Hợp chất Carbonyl

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:30 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

khái niệm carbonyl

là hchc trog ptử có nhóm chức (>C=O ) carbonyl. Nhóm chức carbonyl có trong aldehyde, ketone...

2
New cards

aldehyde

là hchc có nhóm –CO liên kết trực tiếp với ntử C or ntử H

<p><span>là hchc có nhóm –CO liên kết trực tiếp với ntử C or ntử H</span></p>
3
New cards

ketone

là hchc có nhóm >C=O liên kết trực tiếp với 2 ntử C

<p><span>là hchc có nhóm &gt;C=O liên kết trực tiếp với 2 ntử C </span></p>
4
New cards

Tên aldehyde

Tên hydrocarbon(bỏ e ở cuối)+al (Đánh số từ carbon nhóm -CHO).

<p><strong>Tên hydrocarbon(bỏ e ở cuối)+al</strong> (Đánh số từ carbon nhóm <span>-CHO</span>).</p>
5
New cards

Tên ketone

Tên hydrocarbon (bỏ e ở cuối) – vị trí nhóm C = O – one
vd:
CH₃–CO–CH₃ có 3C → Propan-2-one (tên thông thường: Acetone)

6
New cards

HCHO

formic aldehyde

7
New cards

CH3CHO

acetic aldehyde

8
New cards

C6H5CHO

aldehyde benzoic

9
New cards

CH3COCH3

acetone

10
New cards

CT aldehyde no, đơn,hở

Theo nhóm chức: CₙH₂ₙ₊₁CHO (với n ≥ 0)

Theo công thức phân tử: CₘH₂ₘO (với m ≥ 1)

11
New cards

CT ketone no,đơn ,hở

CₙH₂ₙO (với n ≥ 3)

12
New cards

đặc điểm cấu tạo

lk đôi C = O pcực về phía ntử oxygen
lk cộng hóa trị phân cực

do lai hóa sp2

<p><span>lk đôi C = O pcực về phía ntử oxygen</span><br><span>lk cộng hóa trị phân cực</span><br><br><span>do lai hóa sp<sup>2</sup></span></p>
13
New cards

Tại sao các hợp chất carbonyl có nhiệt độ sôi thấp hơn alcohol tương ứng nhưng lại tan tốt trong nước (khi mạch C ngắn)?

  • Nhiệt độ sôi thấp hơn vì giữa các phân tử carbonyl không tạo được liên kết hiđro với nhau.

  • Tan tốt trong nước vì nguyên tử oxi của nhóm C=O có thể tạo liên kết hiđro với nguyên tử hiđro của nước.

14
New cards

4 Tính chất hóa học

Phản ứng oxi hóa Aldehyde
├─ Với nước bromine → Carboxylic acid
├─ Với thuốc thử Tollens → Phản ứng tráng bạc
└─ Với Cu(OH)₂/OH⁻ → Kết tủa đỏ gạch Cu₂O

Phản ứng khử ([H])

Phản ứng cộng HCN

Phản ứng iodoform (Nhận biết nhóm methyl ketone)

15
New cards

Ứng dụng

knowt flashcard image
16
New cards

điều chế

Oxi hoá ethylene thành acetaldehyde

Oxi hoá cumene thành acetone

<p>Oxi hoá ethylene thành acetaldehyde</p><p>Oxi hoá cumene thành acetone</p>
17
New cards

Aldehyde bị khử thành

alcohol bậc I

18
New cards

Aldehyde + [H] → ? (Điều kiện & Sản phẩm)

Điều kiện: NaBH₄ hoặc LiAlH₄
Sản phẩm: Alcohol bậc 1

<p><strong>Điều kiện:</strong> NaBH₄ hoặc LiAlH₄<br><strong>Sản phẩm:</strong> <strong>Alcohol bậc 1</strong></p>
19
New cards

Ketone + [H] → ? (Điều kiện & Sản phẩm)

Điều kiện: NaBH₄ / LiAlH₄ , t°
Sản phẩm: Alcohol bậc 2

<p><strong>Điều kiện:</strong> NaBH₄ / LiAlH₄ , t°<br><strong>Sản phẩm:</strong> <strong>Alcohol bậc 2</strong></p>
20
New cards

- Hiện tượng khi cho Aldehyde vào nước bromine (Br₂)?

-Nhóm -CHO chuyển hóa thành nhóm chức gì?

Hiện tượng: Dung dịch bromine bị mất màu.

Bản chất chuyển hóa: Nhóm aldehyde biến thành nhóm carboxylic acid.
all aldehyde đều làm mất màu nước bromine
ketone k có pư này

<p><strong>Hiện tượng:</strong> Dung dịch bromine bị <strong>mất màu</strong>.</p><p><strong>Bản chất chuyển hóa:</strong> Nhóm aldehyde biến thành nhóm carboxylic acid.<br><mark data-color="#fc1313" style="background-color: rgb(252, 19, 19); color: inherit;">all aldehyde đều làm mất màu nước bromine</mark><br><mark data-color="#f5f96f" style="background-color: rgb(245, 249, 111); color: inherit;">ketone k có pư này</mark></p>
21
New cards

CT của thuốc thử Tollens là gì?

Hiện tượng xảy ra khi đun nóng Aldehyde với thuốc thử Tollens? (Tên gọi của phản ứng?)

  • [Ag(NH₃)₂]OH

  • Hiện tượng: Có lớp kim loại BẠC (Ag) sáng bóng bám vào thành ống nghiệm.

  • Tên gọi: Phản ứng tráng bạc

22
New cards

- Nhóm -CHO biến thành gốc gì sau phản ứng tráng bạc?

-1 nhóm -CHO phản ứng sẽ sinh ra bao nhiêu mol Ag?

- Gốc tạo thành: Muối ammonium carboxylate (-COONH₄).

  • Tỉ lệ chuyển hóa: 1 nhóm -CHO -> 2Ag

  • Sơ đồ tư duy: R-CHO -> R-COONH₄ + 2Ag↓

<p>- Gốc tạo thành: Muối ammonium carboxylate (-COONH₄).</p><ul><li><p>Tỉ lệ chuyển hóa: 1 nhóm -CHO -&gt; 2Ag</p></li><li><p>Sơ đồ tư duy: R-CHO -&gt; R-COONH₄ + 2Ag↓</p></li></ul><p></p>
23
New cards

- Điều kiện để Aldehyde phản ứng với Cu(OH)₂ là gì?

-Hiện tượng và công thức của chất kết tủa sinh ra?

  • Hiện tượng: Xuất hiện KẾT TỦA ĐỎ GẠCH.

  • Công thức kết tủa: Cu₂O (Copper(I) oxide).

  • Sơ đồ tư duy: R-CHO + 2Cu(OH)₂ + NaOH -> R-COONa + Cu₂O↓ + 3H₂O

24
New cards

PHÂN BIỆT ALDEHYDE VÀ KETONE

Hai thuốc thử dùng để phân biệt:

  1. Thuốc thử Tollens (Xuất hiện kết tủa bạc Ag sáng bóng).

  2. Cu(OH)₂ trong môi trường kiềm, đun nóng (Xuất hiện kết tủa đỏ gạch Cu₂O).

(Chỉ có Aldehyde phản ứng, Ketone không hiện tượng)

25
New cards
<p>H-CN tấn công vào &gt;C=O như thế nào?</p>

H-CN tấn công vào >C=O như thế nào?

- H gắn vào O

-CN gắn vào C

26
New cards

Phản ứng Iodoform nhận biết nhóm aldehyde nào?
hiện tượng ?
td I2 , NaOH

Nhóm CH₃-CHO
tạo kết tủa vàng CHI₃