1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Eradicate (v)
Diệt trừ tận gốc
Rollout(n)
Sự triển khai (vắc-xin)
Hospitalisation(n)
Việc nhập viện
Parasite(n)
Ký sinh trùng
Pipeline (idiom)
Đang được thực hiện/chuẩn bị
Stagnated(v)
Trì trệ, dậm chân tại chỗ
Perfect storm
Tình huống cực xấu (do nhiều yếu tố kết hợp)
Resistance(n)
Sự kháng cự / Kháng thuốc
Proliferation(n)
Sự sinh sôi nảy nở
Funding shortfalls
Sự thiếu hụt nguồn vốn
shortcoming
khuyết điểm, thieu sot
Silver bullet
Giải pháp vạn năng
Future-proof(v)
Đảm bảo hiệu quả trong tương lai
Gene drives
Công nghệ truyền gene
Self-sustaining(adj)
Tự duy trì
At scale
Trên quy mô lớn
Bacterial strain (n)
Chủng vi khuẩn
Gut(n)
Đường ruột
Mirroring an approach
Mô phỏng/Tương tự một phương pháp
Viable(adj)
Khả thi, có thể triển khai được
nterventions(n)
Các biện pháp can thiệp
Crossroads moment (n)
Thời điểm mang tính bước ngoặt
Funding commitments (n)
Cam kết hỗ trợ tài chính
Distributed effectively
Được phân phối hiệu quả
make progress
tiến bộ
innovate
(v) đổi mới, cách tân
application
ứng dụng