TRANSPORTATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:29 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards
private cars
xe hơi cá nhân
2
New cards
daily travel
việc đi lại hằng ngày
3
New cards
rush hour
giờ cao điểm
4
New cards
it takes sb + times + to do st
tốn bao nhiêu thời gian để làm gì
5
New cards
traffic congestion
tắc nghẽn giao thông
6
New cards
careless driving
lái xe bất cẩn
7
New cards
a leading cause of
nguyên nhân hàng đầu gây ra vấn đề gì
8
New cards
traffic accidents
các vụ tai nạn giao thông
9
New cards
commit repeat offences
phạm tội/ tội lặp đi lặp lại
10
New cards
improve road safety
cải thiện an toàn đường bộ
11
New cards
run red lights
vượt đèn đỏ
12
New cards
detect
phát hiện
13
New cards
speed
chạy quá tốc độ
14
New cards
driving offences
các vụ tai nạn giao thông
15
New cards
major driving offences
các vụ lái xe nghiêm trọng
16
New cards
drunk driving
lái xe khi say rượu
17
New cards
speeding
hành vi chạy quá tốc độ
18
New cards
traffic congestion
tắc nghẽn giao thông
19
New cards
to be banned
bị cấm
20
New cards
in an attempt to do st
trong nỗ lực làm gì, để làm gì
21
New cards
congestion tolls
phí chống tắc đường
22
New cards
an effective solution
một giải pháp hiệu quả
23
New cards
heavily congested
bị tắc nghẽn nặng nề
24
New cards
technological devices
các thiết bị công nghệ
25
New cards
redirect st
chuyển hướng
26
New cards
self-driving cars
xa hơi tự lái
27
New cards
thousands of
hàng ngàn
28
New cards
poor driving habits
thói quen lái xe kém
29
New cards
to be strictly punished for st
bị trừng phạt nghiêm khắc vì lỗi gì
30
New cards
threaten st
đe dọa
31
New cards
off-peak periods
thời kì thấp điểm
32
New cards
arterial
tuyến đường chủ chốt
33
New cards
during off-peak periods
trong thời kì thấp điểm
34
New cards
circulate easily
lưu thông một cách dễ dàng
35
New cards
traffic lights
đèn giao thông
36
New cards
licence suspension
việc tịch thu giấy phép lái xe
37
New cards
to be caught doing st
bị bắt khi làm gì
38
New cards
bicycle lanes
làn đường dành cho xe đạp
39
New cards
travel by bike
đi lại bằng xe đạp
40
New cards
closed-circuit television (CCTV) cameras
camera giám sát
41
New cards
drive aggressively
lái xe cẩu thả
42
New cards
record one's every move
ghi lại mọi di chuyển
43
New cards
poor road conditions
điều kiện đường xá kém
44
New cards
the majority of
phần lớn
45
New cards
to be a result of
là kết quả của
46
New cards
improve road infrastructure
cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ
47
New cards
pedestrians
người đi bộ
48
New cards
make st adj for sb
làm cho thứ gì đó như thế nào cho ai đó
49
New cards
sidewalks
vỉa hè