Nhóm 6: Giao tiếp & Hành động (436 - 450)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

note

筆記 ; 紙幣 (bǐ jì ; zhǐ bì) - Ghi chú ; Tiền giấy

2
New cards

ocean

海洋 (hǎi yáng) - Đại dương

3
New cards

officer

官員 (guān yuán) - Viên chức / Cán bộ

4
New cards

offer

給予 ; 提議 (gěi yǔ ; tí yì) - Đưa ra / Đề nghị

5
New cards

on the internet

在網路上 (zài wǎng lù shàng) - Trên internet

6
New cards

on the left

在左邊 (zài zuǒ biān) - Ở bên trái

7
New cards

on the list

在名單上 (zài míng dān shàng) - Trong danh sách

8
New cards

on the right

在右邊 (zài yòu biān) - Ở bên phải

9
New cards

on time

準時 (zhǔn shí) - Đúng giờ

10
New cards

one way

單程 (dān chéng) - Một chiều

11
New cards

opening

空缺 ; 開始 (kòng quē ; kāi shǐ) - Vị trí trống ; Khai mạc

12
New cards

opposite

在…對面 (zài… duì miàn) - Đối diện

13
New cards

option

選擇 (xuǎn zé) - Lựa chọn

14
New cards

ordinary

普通的 (pǔ tōng de) - Bình thường

15
New cards

organize

安排 ; 組織 (ān pái ; zǔ zhī) - Tổ chức / Sắp xếp