HSK3 Bài 11 +

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:20 PM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

图书馆(n)

【túshū guǎn】

thư viện; tàng thư viện

<p>【túshū guǎn】</p><p>thư viện; tàng thư viện</p>
2
New cards

词典(n)

【cídiǎn】

từ điển; từ điển chuyên đề

<p>【cídiǎn】</p><p>từ điển; từ điển chuyên đề</p>
3
New cards

借 (v)

【jiè】mượn; vay

你可以跟我借钱吗?

<p>【jiè】mượn; vay</p><p>你可以跟我借钱吗?</p>
4
New cards

还(v)

【huán】 trả

明天我要去图书馆还书。

5
New cards

灯(n)

【dēng】đèn; đăng

<p>【dēng】đèn; đăng</p>
6
New cards

会议 (n)

【huìyì】hội nghị; cuộc họp

明天的会议9点开始。

<p>【huìyì】hội nghị; cuộc họp</p><p>明天的会议9点开始。</p>
7
New cards

结束 (v)

【jiéshù】

kết thúc; hết

会议结束了。

今天的课快要结束了。

<p>【jiéshù】</p><p>kết thúc; hết</p><p>会议结束了。</p><p>今天的课快要结束了。</p>
8
New cards

忘记 (v)

【wàngjì】quên; không nhớ

我忘记了这件事。对不起。

他忘记了今天跟我去玩儿。

<p>【wàngjì】quên; không nhớ</p><p>我忘记了这件事。对不起。</p><p>他忘记了今天跟我去玩儿。</p>
9
New cards

空调(n)

【kōng tiáo】điều hòa

空调坏了,打不开。

<p>【kōng tiáo】điều hòa</p><p>空调坏了,打不开。</p>
10
New cards

关(v)

【guān】đóng; đóng lại; khép; đóng kín

关空调。

我出门时忘记关公调了。

<p>【guān】đóng; đóng lại; khép; đóng kín</p><p>关空调。</p><p>我出门时忘记关公调了。</p>
11
New cards

地铁(n)

[ dìtiě ] tàu điện ngầm

他经常[ jīngcháng ]坐地铁上课。

<p>[ dìtiě ] tàu điện ngầm</p><p>他经常[ jīngcháng ]坐地铁上课。</p>
12
New cards

双 (Lượng từ)

【shuāng】đôi; hai; song

你拿这双筷子吧。

<p>【shuāng】đôi; hai; song</p><p>你拿这双筷子吧。</p>
13
New cards

筷子(n)

【kuàizi】đũa; đôi đũa

<p>【kuàizi】đũa; đôi đũa</p>
14
New cards

啤酒(n)

【píjiǔ】bia; rượu bia

<p>【píjiǔ】bia; rượu bia</p>
15
New cards

口 (Lượng từ)

【kǒu】ngụm, miếng

吃一口。喝一口。尝[ cháng ]一口。

这个包子很好吃,你尝一口吧。

16
New cards

瓶子(n)

【píngzi】lọ; bình

<p>【píngzi】lọ; bình</p>
17
New cards

笔记本电脑(n)

【bǐjìběn diànnǎo】máy tính xách tay;

<p>【bǐjìběn diànnǎo】máy tính xách tay;</p>
18
New cards

习惯(n)(v)

【xíguàn】

(n) quen nếp; quen lệ

坏习惯。

(V)quen

我习惯了河内的生活[ huó ]。

<p>【xíguàn】</p><p>(n) quen nếp; quen lệ</p><p>坏习惯。</p><p>(V)quen</p><p>我习惯了河内的生活[ huó ]。</p>
19
New cards

电子邮件(n)

【diànzǐ yóujiàn】thư điện tử, email

收[ shōu ]电子邮件。发[ fā ]电子邮件。

<p>【diànzǐ yóujiàn】thư điện tử, email</p><p>收[ shōu ]电子邮件。发[ fā ]电子邮件。</p>
20
New cards

培养 (v)

[ péiyǎng ] bồi dưỡng; đào tạo

我们培养好习惯。·

21
New cards

尝 (v)

[cháng] - nếm