Personality Adjectives Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive list of personality adjectives in English with their Vietnamese translations as provided in the lecture notes.

Last updated 2:34 PM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

adventurous

thích phiêu lưu, mạo hiểm

2
New cards

aggressive

hay gây hấn, hung hăng

3
New cards

ambitious

tham vọng, có nhiều hoài bão

4
New cards

amusing

vui vẻ, tươi cười

5
New cards

arrogant

kiêu căng; ngạo mạn

6
New cards

bad-tempered

xấu tính, hay cáu, dễ nổi nóng

7
New cards

bossy

hống hách, hách dịch

8
New cards

careful

cẩn thận, thận trọng

9
New cards

cautious

thận trọng, cẩn thận

10
New cards

cheerful

vui vẻ, giải trí

11
New cards

childish

ngây ngô, trẻ con

12
New cards

clever

thông minh

13
New cards

cold

lạnh lùng

14
New cards

competitive

có tính cạnh tranh, ganh đua

15
New cards

confident

tự tin, chắc chắn

16
New cards

considerate

ân cần, chu đáo

17
New cards

courteous

lịch sự, nhã nhặn

18
New cards

cowardly

nhát gan, nhút nhát

19
New cards

crazy

điên khùng

20
New cards

creative

sáng tạo

21
New cards

cruel

độc ác, tàn bạo, tàn nhẫn

22
New cards

deceitful

dối trá, lừa lọc

23
New cards

dependable

đáng tin cậy, an toàn

24
New cards

dilligent

siêng năng, cần cù, chăm chỉ

25
New cards

distant

khó gần

26
New cards

dumb

khờ dại

27
New cards

easy-going

dễ tính, không câu nệ

28
New cards

empathetic

cảm thông, đồng cảm

29
New cards

enthusiastic

nhiệt huyết, tận tâm

30
New cards

envious

thèm muốn, ghen tị, đố kỵ

31
New cards

extroverted

hướng ngoại

32
New cards

faithful

trung thực, chung thuỷ

33
New cards

family-oriented

người hướng về gia đình

34
New cards

frank

thẳng thắn, bộc trực

35
New cards

garrulous

ba hoa

36
New cards

generous

rộng rãi, hào phóng

37
New cards

gentle

dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng

38
New cards

gracious

hoà nhã, lịch thiệp, tử tế

39
New cards

greedy

tham lam

40
New cards

gruff

cộc cằn, thô lỗ

41
New cards

haughty

kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn

42
New cards

headstrong

bướng bỉnh, cứng đầu

43
New cards

honest

thật thà, liêm khiết

44
New cards

humble

khiêm tốn, nhún nhường

45
New cards

humorous

hài hước, buồn cười

46
New cards

imaginative

giàu trí tưởng tượng

47
New cards

inquisitive

tò mò, tọc mạch

48
New cards

insecure

tự ti

49
New cards

insightful

sâu sắc, sáng suốt

50
New cards

insolent

xấc láo, láo xược

51
New cards

intelligent/ smart

thông minh, sáng dạ

52
New cards

introverted

hướng nội

53
New cards

kind

tốt bụng

54
New cards

lazy

lười biếng, biếng nhác

55
New cards

liberal

rộng rãi, hào phóng

56
New cards

lighthearted

vui vẻ; vô tư lự

57
New cards

loyal

trung thành, trung nghĩa

58
New cards

mad

điên rồ, điên cuồng, mất trí

59
New cards

malicious

hiểm độc, có ác tâm

60
New cards

mean

xấu tính

61
New cards

merciful

nhân từ; khoan dung

62
New cards

mercurial

lanh lợi, hoạt bát, nhanh trí

63
New cards

mischievous

tinh nghịch, ranh mãnh

64
New cards

naive

ngây thơ, chất phác

65
New cards

narrow-minded

hẹp hòi, nhỏ nhen

66
New cards

observant

hay chu y, hay quan sat

67
New cards

open-minded

rộng rãi, phóng khoáng

68
New cards

optimistic

lac quan

69
New cards

outgoing

dễ gần, thoải mái

70
New cards

patient

kiên nhẫn

71
New cards

pessimistic

bi quan

72
New cards

polite

lễ phép, có lễ độ; lịch sự

73
New cards

progressive

tiến bộ, cấp tiến

74
New cards

pushy

(miêu tả người) thúc giục, thúc ép

75
New cards

quiet

ít nói, yên lặng

76
New cards

rational

có lý trí

77
New cards

reckless

thiếu sự thận trọng, liều lĩnh, táo bạo

78
New cards

romantic

lãng mạn; mơ mộng

79
New cards

rude

khiếm nhã, bất lịch sự

80
New cards

selfish

ích kỷ, chỉ quan tâm lợi ích bản thân

81
New cards

short- tempered

nóng tính, hay cáu giận

82
New cards

silly/ stupid

ngờ nghệch, ngớ ngẩn

83
New cards

sincere

thật thà, chân thành

84
New cards

sociable, friendly

dễ gần, hoà đồng

85
New cards

stingy

keo kiệt, bủn xỉn

86
New cards

strict

nghiêm khắc, không khoan dung

87
New cards

stubborn

bướng bỉnh và ngoan cố

88
New cards

superficial

nông cạn, hời hợt

89
New cards

supportive

có lòng nhiệt tình hỗ trợ người khác

90
New cards

tactful

khôn kheo

91
New cards

talkative

hay nói, hoạt ngôn

92
New cards

tricky

quỷ quyệt, gian xảo, thủ đoạn

93
New cards

trusting

cả tin, dễ tin người khác

94
New cards

understanding

hiểu biết; thông minh

95
New cards

unkind

không tử tế, không tốt

96
New cards

unpleasant

khó chịu, khó ưa

97
New cards

vain

phù phiếm

98
New cards

wise

khôn ngoan, sáng suốt

99
New cards

witty

hóm hỉnh, dí dỏm

100
New cards

zealous

hăng hái, nhiệt huyết