key 2.4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/243

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:01 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

244 Terms

1
New cards

observe

Quan sát, theo dõi kỹ lưỡng; tuân thủ (luật lệ, tập quán).

2
New cards

observation

Sự quan sát, sự theo dõi; lời nhận xét, bình luận.

3
New cards

occupy

Chiếm giữ (không gian, thời gian); cư ngụ, ở (nhà); chiếm đóng.

4
New cards

occupant

Người cư ngụ, người sử dụng (phòng, nhà, xe ô tô).

5
New cards

possess

Sở hữu, có (tài sản, phẩm chất, khả năng).

6
New cards

possession

Sự sở hữu; quyền sở hữu; vật sở hữu, tài sản.

7
New cards

rely

Dựa vào, tin cậy vào, phụ thuộc vào (rely on).

8
New cards

reliant

Đáng tin cậy; phụ thuộc, dựa dẫm vào ai/cái gì.

9
New cards

reliance

Sự tin cậy, sự tín nhiệm; sự phụ thuộc.

10
New cards

require

Yêu cầu, đòi hỏi (theo luật quy định hoặc do hoàn cảnh bắt buộc).

11
New cards

requirement

Sự yêu cầu, điều kiện tiên quyết, thủ tục bắt buộc.

12
New cards

apply

Áp dụng (luật, lý thuyết); nộp đơn (xin việc); ứng dụng.

13
New cards

application

Sự áp dụng, ứng dụng; đơn xin việc; phần mềm máy tính.

14
New cards

attract

Thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn (sự chú ý, người tham gia); hút (nam châm).

15
New cards

attraction

Sức hút, sự hấp dẫn; điểm du lịch thu hút khách.

16
New cards

expose

Phơi bày, vạch trần; đặt vào tình thế nguy hiểm, tiếp xúc với độc tố.

17
New cards

exposure

Sự phơi bày, sự vạch trần; thời gian phơi sáng (nhiếp ảnh).

18
New cards

reserve

Đặt trước, giữ trước (chỗ ngồi, phòng); dự trữ / Khu bảo tồn; nguồn dự trữ.

19
New cards

simulate

Mô phỏng, giả lập (tình huống để nghiên cứu/luyện tập).

20
New cards

simulation

Sự mô phỏng, mô hình giả lập.

21
New cards

adapt

Thích nghi, thích ứng; cải biên, chuyển thể (sách thành phim).

22
New cards

adaptation

Sự thích nghi; tác phẩm chuyển thể.

23
New cards

adaptable

Có khả năng thích nghi cao, dễ dàng thay đổi để phù hợp.

24
New cards

adaptability

Khả năng thích ứng, tính linh hoạt thích nghi.

25
New cards

adjust

Điều chỉnh (sửa lại một chút cho vừa/đúng); thích nghi với hoàn cảnh mới.

26
New cards

adjustment

Sự điều chỉnh, mức điều chỉnh nhỏ.

27
New cards

alter

Thay đổi, biến đổi, sửa đổi (thường là thay đổi nhẹ về đặc tính/kích thước).

28
New cards

alteration

Sự thay đổi, sự sửa đổi (nhất là quần áo hoặc cấu trúc nhà).

29
New cards

alternate

Luân phiên, xen kẽ nhau / Luân phiên, xen kẽ.

30
New cards

breakthrough

Bước đột phá (sự phát hiện hoặc phát minh mang tính quyết định).

31
New cards

convert

Chuyển đổi (dạng này sang dạng khác), biến đổi; cải đạo (tôn giáo).

32
New cards

conversion

Sự chuyển đổi, sự biến đổi hệ thống/tiền tệ.

33
New cards

develop

Phát triển, mở rộng; phát triển (ý tưởng/bệnh trạng).

34
New cards

development

Sự phát triển, tiến trình phát triển; khu đất mới được quy hoạch.

35
New cards

developmental

(Thuộc) sự phát triển, mang tính giai đoạn phát triển.

36
New cards

erode

Xói mòn, ăn mòn (do gió, nước); làm suy yếu dần (quyền lực, niềm tin).

37
New cards

erosion

Sự xói mòn, sự sạt lở tự nhiên; sự xói mòn giá trị.

38
New cards

evaporate

Bay hơi, làm cho bay hơi; (cảm xúc) tan biến mất.

39
New cards

evaporation

Sự bay hơi, quá trình chuyển từ lỏng sang khí.

40
New cards

evolve

Tiến hóa; phát triển dần dần qua nhiều giai đoạn phức tạp.

41
New cards

evolution

Sự tiến hóa, quá trình phát triển tiệm tiến.

42
New cards

exchange

Trao đổi (thông tin, tiền tệ, hàng hóa) / Sự trao đổi, cuộc giao dịch.

43
New cards

extend

Kéo dài (thời hạn, không gian); mở rộng (tầm ảnh hưởng); gửi lời tới ai.

44
New cards

extension

Sự kéo dài, gia hạn; số máy nhánh; phần tiện ích mở rộng.

45
New cards

modify

Sửa đổi, thay đổi một chút (thường để cải tiến hoặc giảm bớt cường độ).

46
New cards

modification

Sự sửa đổi, sự điều chỉnh thiết kế/kế hoạch.

47
New cards

reverse

Đảo ngược, lật ngược (quyết định, trật tự) / Điều ngược lại; mặt trái.

48
New cards

reversal

Sự đảo ngược hoàn toàn, sự lật ngược tình thế.

49
New cards

revise

Xem lại, duyệt lại, sửa đổi (văn bản/ý kiến); ôn thi, ôn tập.

50
New cards

revision

Sự sửa đổi, bản sửa đổi; sự ôn tập bài vở.

51
New cards

substitute

Thay thế / Người thay thế, vật thay thế (thay cho ai/cái khác).

52
New cards

substitution

Sự thay thế, quá trình thế chỗ.

53
New cards

transfer

Di chuyển, dời chỗ, chuyển nhượng (tài sản/công việc) / Sự di chuyển.

54
New cards

transform

Biến đổi hoàn toàn (về hình dạng, cấu trúc, bản chất tốt lên).

55
New cards

transformation

Sự biến đổi sâu sắc, sự cải biến toàn diện.

56
New cards

vary

Thay đổi, dao động, biến đổi (giữa các giới hạn/mức độ khác nhau).

57
New cards

variation

Sự biến đổi, mức độ biến ngẫu nhiên, biến thể.

58
New cards

variable

Biến số (Toán) / Có thể thay đổi, hay thay đổi thất thường.

59
New cards

accept

Chấp nhận, thừa nhận, đón nhận (quà tặng, lời mời, sự thật).

60
New cards

acceptable

Có thể chấp nhận được, vừa ý, đáng hoan nghênh.

61
New cards

acceptance

Sự chấp nhận, sự tán thành, công nhận chính thức.

62
New cards

analyse

Phân tích (dữ liệu, cấu trúc để hiểu rõ bản chất).

63
New cards

analysis

Sự phân tích, bản phân tích số liệu.

64
New cards

assume

Giả định, cho là (khi chưa rõ thực hư); gánh vác (trách nhiệm).

65
New cards

assumption

Sự giả định, điều giả định vô căn cứ.

66
New cards

concentrate

Tập trung (sự chú ý, tư tưởng); tụ họp / Chất cô đặc.

67
New cards

concentration

Sự tập trung cao độ; nồng độ (hóa học/kinh tế).

68
New cards

evaluate

Đánh giá (chất lượng, giá trị, số lượng của cái gì một cách cẩn thận).

69
New cards

evaluation

Sự đánh giá, định giá chuyên môn.

70
New cards

evaluative

Mang tính đánh giá, có tính nhận định giá trị.

71
New cards

intend

Dự định, định tâm làm gì, nhằm mục đích gì.

72
New cards

intention

Ý định, mục đích, ý muốn.

73
New cards

intentional

Cố ý, có chủ tâm, chủ ý làm từ trước.

74
New cards

perceive

Nhận thức, hiểu được, lĩnh hội; nhìn nhận ai theo một cách nào đó.

75
New cards

perception

Sự nhận thức, tri giác; cái nhìn, cách hiểu của dư luận.

76
New cards

perceptible

Có thể nhận biết được, có thể cảm giác thấy (dù rất nhỏ).

77
New cards

perceptibly

Một cách rõ ràng, có thể nhận thấy rõ.

78
New cards

presume

Thừa nhận, mạo muội đoán là, coi là đúng khi chưa chứng minh ngược lại.

79
New cards

reason

Lý do, nguyên nhân / Suy luận, lập luận logic; tư duy lý tính.

80
New cards

reasoning

Tiến trình lập luận, chuỗi suy luận logic.

81
New cards

recognize

Nhận ra (ai/cái gì từng biết); công nhận, thừa nhận (thành tựu/quốc gia).

82
New cards

recognition

Sự nhận ra; sự công nhận, sự khen ngợi tôn vinh.

83
New cards

regard

Nhìn nhận, đánh giá, coi ai là cái gì / Sự quan tâm; lời chúc (regards).

84
New cards

tolerate

Tha thứ, khoan dung; chịu đựng (đau đớn, thuốc, sự quấy rầy).

85
New cards

tolerant

Có lòng khoan dung, hay tha thứ; chịu được (điều kiện khắc nghiệt).

86
New cards

tolerance

Lòng khoan dung; sự chịu đựng, khả năng chịu thuốc/độc tố.

87
New cards

agree

Đồng ý, tán thành, nhất trí (với ý kiến hoặc kế hoạch).

88
New cards

agreement

Sự đồng ý, thỏa thuận; hợp đồng, hiệp định văn bản.

89
New cards

approve

Tán thành, phê chuẩn, phê duyệt chính thức.

90
New cards

approval

Sự tán thành, sự phê chuẩn chính thức.

91
New cards

compromise

Thỏa hiệp, nhượng bộ dàn xếp ổn thỏa / Sự thỏa hiệp, giải pháp dung hòa.

92
New cards

confirm

Xác nhận, chứng thực (tin tức, lịch hẹn).

93
New cards

confirmation

Sự xác nhận, thư/giấy chứng thực.

94
New cards

co-operate

Hợp tác, cộng tác, chung sức làm việc.

95
New cards

co-operation

Sự hợp tác, sự cộng tác nhịp nhàng.

96
New cards

co-operative

Hợp tác; mang tính cộng tác / Hợp tác xã.

97
New cards

consult

Tư vấn, hỏi ý kiến chuyên gia; tham khảo (sách, bản đồ).

98
New cards

consultation

Sự hội chẩn; cuộc thảo luận hỏi ý kiến chuyên môn.

99
New cards

inquiry

Cuộc điều tra, sự thẩm vấn; câu hỏi yêu cầu giải đáp thông tin.

100
New cards

request

Yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự / Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.