1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access (v)
tiếp cận
accomplish (v)
hoàn thành
account (n)
tài khoản
additional (adj)
thêm vào
advisor (n)
người tư vấn
advisable (adj)
nên làm
afraid (adj)
sợ hãi
allergic (adj)
bị dị ứng
allergy (n)
dị ứng
ambulance (n)
xe cứu thương
axious (adj)
lo âu
anxiety (n)
sự lo âu
appointment (n)
cuộc hẹn
appropriate (adj)
phù hơp
apply (v)
bôi , thoa
athletic (adj)
thuộc điền kinh
avoidable (adj)
có thể tránh được
benefit (n)
lợi ích
bone (n)
xương
boost (v)
tăng cường
break (n)
giờ nghỉ
carsick (adj)
say xe
calendar (n)
lịch
cafeteria (n)
căn tin
check-up (n)
kiểm tra sức khỏe
checkpoint (n )
điểm kiểm tra
chemical (n/adj)
hóa chất/hóa học
concentrate (v)
tập trung
confident (adj)
tự tin
consuming (adj)
tốn thời gian
counsellor (n)
chuyên gia tư vấn
cough (n/v)
cơn ho, ho
crucial (adj)
cưc kì quan trọng
deal with (phr v)
giải quyết, đối phó
delay (v)
trì hoãn
dental (adj)
thuộc về răng
detailed (adj)
chi tiết
detox (v)
thanh lọc
diary (n)
nhật ký
diet (n)
chế độ ăn
digestive system (n phr)
hệ tiêu hóa
distract (v)
làm sao nhãn
distracted (adj)
bị sao nhãn
distracting (adj)
gây sao nhãn
distraction (n)
sự sao nhãn
distractor (n)
phương án gây nhiễu
due date (n phr)
hạn chót
ease discomfort (v phr)
làm dịu sự khó chịu
effective (adj)
hiệu quả
effectively (adv)
một cách hiệu quả
efficiently (adv)
một cách hiệu quả
effort (v)
nỗ lực
emit (v)
phát ra
encourage (v)
khuyến khích
ensure (v)
bảo đảm
excited (adj)
hào hứng
excessive (adj)
quá mức
exercise (n)
bài tập
experience (n)
kinh nghiệm
explanation (n)
lời giải thích