1/51
这是一套基于第四课至第六课讲义内容的词汇练习卡片,涵盖了方位词、地点名词、大学学科名词、时间表达以及基础数字及其读音。
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
请问 /qǐngwèn/
xin hỏi, cho hỏi
图书馆 /túshūguǎn/
thư viện
在 /zài/
ở, tại
哪儿 /nǎr/
ở đâu
对不起 /duìbuqǐ/
xin lỗi
个 /gè/
lượng từ (cái)
学校 /xuéxiào/
trường học
知道 /zhīdào/
biết
没关系 /méi guānxi/
không sao, không có gì
教学楼 /jiàoxuélóu/
tòa nhà giảng dạy
宿舍 /sùshè/
ký túc xá
北边 /běibiān/
phía bắc
南边 /nánbian/
phía nam
东边 /dōngbian/
phía đông
西边 /xībian/
phía tây
左边 /zuǒbian/
bên trái
右边 /yòubian/
bên phải
前边 /qiánbian/
phía trước
后边 /hòubian/
phía sau
对面 /duìmiàn/
phía trước (đối diện)
不用谢 /búyòng xiè/
không có gì, đừng khách sáo
专业 /zhuānyè/
chuyên ngành
国际关系 /guójì guānxi/
quan hệ quốc tế
中文系 /Zhōngwén xì/
khoa tiếng Trung
研究生 /yánjiūshēng/
nghiên cứu sinh, học viên cao học
现代文学 /xiàndài wénxué/
văn học hiện đại
空儿 /kòngr/
thời gian rảnh
时候 /shíhou/
lúc, thời điểm
欢迎 /huānyíng/
hoan nghênh, chào mừng
玩儿 /wánr/
chơi, vui chơi
卫生间 /wèishēngjiān/
nhà vệ sinh
教室 /jiàoshì/
phòng học, lớp học
旁边 /pángbiān/
bên cạnh
北京大学 /Běijīng Dàxué/
Đại học Bắc Kinh
清华大学 /Qīnghuá Dàxué/
Đại học Thanh Hoa
早上 /zǎoshang/
buổi sáng (sớm)
上午 /shàngwǔ/
buổi sáng (từ khoảng 9h đến trước trưa)
中午 /zhōngwǔ/
buổi trưa
下午 /xiàwǔ/
buổi chiều
晚上 /wǎnshang/
buổi tối
点 /diǎn/
giờ
分 /fēn/
phút
刻 /kè/
một khắc (15 phút)
半 /bàn/
rưỡi, một nửa
上课 /shàng kè/
lên lớp, vào học
下课 /xià kè/
tan học
讲座 /jiǎngzuò/
buổi thuyết giảng, bài giảng
开始 /kāishǐ/
bắt đầu
现在 /xiànzài/
bây giờ
差 /chà/
thiếu, kém (dùng trong giờ hơn/kém)
一百 /yìbǎi/
một trăm (100)
零 /líng/
số không (0)