汉语词汇练习(第四至六课)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

这是一套基于第四课至第六课讲义内容的词汇练习卡片,涵盖了方位词、地点名词、大学学科名词、时间表达以及基础数字及其读音。

Last updated 11:05 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

请问 /qǐngwèn/

xin hỏi, cho hỏi

2
New cards

图书馆 /túshūguǎn/

thư viện

3
New cards

在 /zài/

ở, tại

4
New cards

哪儿 /nǎr/

ở đâu

5
New cards

对不起 /duìbuqǐ/

xin lỗi

6
New cards

个 /gè/

lượng từ (cái)

7
New cards

学校 /xuéxiào/

trường học

8
New cards

知道 /zhīdào/

biết

9
New cards

没关系 /méi guānxi/

không sao, không có gì

10
New cards

教学楼 /jiàoxuélóu/

tòa nhà giảng dạy

11
New cards

宿舍 /sùshè/

ký túc xá

12
New cards

北边 /běibiān/

phía bắc

13
New cards

南边 /nánbian/

phía nam

14
New cards

东边 /dōngbian/

phía đông

15
New cards

西边 /xībian/

phía tây

16
New cards

左边 /zuǒbian/

bên trái

17
New cards

右边 /yòubian/

bên phải

18
New cards

前边 /qiánbian/

phía trước

19
New cards

后边 /hòubian/

phía sau

20
New cards

对面 /duìmiàn/

phía trước (đối diện)

21
New cards

不用谢 /búyòng xiè/

không có gì, đừng khách sáo

22
New cards

专业 /zhuānyè/

chuyên ngành

23
New cards

国际关系 /guójì guānxi/

quan hệ quốc tế

24
New cards

中文系 /Zhōngwén xì/

khoa tiếng Trung

25
New cards

研究生 /yánjiūshēng/

nghiên cứu sinh, học viên cao học

26
New cards

现代文学 /xiàndài wénxué/

văn học hiện đại

27
New cards

空儿 /kòngr/

thời gian rảnh

28
New cards

时候 /shíhou/

lúc, thời điểm

29
New cards

欢迎 /huānyíng/

hoan nghênh, chào mừng

30
New cards

玩儿 /wánr/

chơi, vui chơi

31
New cards

卫生间 /wèishēngjiān/

nhà vệ sinh

32
New cards

教室 /jiàoshì/

phòng học, lớp học

33
New cards

旁边 /pángbiān/

bên cạnh

34
New cards

北京大学 /Běijīng Dàxué/

Đại học Bắc Kinh

35
New cards

清华大学 /Qīnghuá Dàxué/

Đại học Thanh Hoa

36
New cards

早上 /zǎoshang/

buổi sáng (sớm)

37
New cards

上午 /shàngwǔ/

buổi sáng (từ khoảng 9h đến trước trưa)

38
New cards

中午 /zhōngwǔ/

buổi trưa

39
New cards

下午 /xiàwǔ/

buổi chiều

40
New cards

晚上 /wǎnshang/

buổi tối

41
New cards

点 /diǎn/

giờ

42
New cards

分 /fēn/

phút

43
New cards

刻 /kè/

một khắc (15 phút)

44
New cards

半 /bàn/

rưỡi, một nửa

45
New cards

上课 /shàng kè/

lên lớp, vào học

46
New cards

下课 /xià kè/

tan học

47
New cards

讲座 /jiǎngzuò/

buổi thuyết giảng, bài giảng

48
New cards

开始 /kāishǐ/

bắt đầu

49
New cards

现在 /xiànzài/

bây giờ

50
New cards

差 /chà/

thiếu, kém (dùng trong giờ hơn/kém)

51
New cards

一百 /yìbǎi/

một trăm (100100)

52
New cards

零 /líng/

số không (00)