1/136
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
蝌蚪
Nòng nọc
乌龟
Rùa
披着
Mặc
灌溉田地
Tưới tiêu ruộng vườn
淹没庄稼
Nhấn chìm nhà cửa
冲毁
Cuốn trôi
降落伞
Dù lượn
蒲公英
Bồ công anh
苍耳
Cỏ đầu chó
带刺
Có gai
铠甲
Áo giáp
落户安家
An cư lạc nghiệp
豆荚
Vỏ đậu
雾霾
Sương mù
霜冻
Sương giá
鹦鹉
Con vẹt
铜号
Kèn đồng
桦树
Bạch dương
木棉
Cây gạo
梧桐
Ngô đồng
榕树
Cây đa
水杉
Thuỷ sam
银杏
Ngân hạnh
杨树
Cây dương
泡桐
Cây hông
白桦
Dương trắng
云杉
linh sam
树枝
Cành cây
树梢
Ngọn cây
雄鹰
Đại bàng
雁群
Ngỗng trời
黄鹂
Chích choè
百灵
Hoạ mi
桑叶
Lá dâu tằm
蚕
Con tằm
耕作
Canh tác
犁地
插秧
打谷
Cấy lúa
饥寒
Đói rét
热忱
Nhiệt tình
索取
Đòi hỏi
炭
Than
牡丹
Mẫu đơn
芙蓉
Phù dung
腊月
Tháng chạp
寒梅
浇花
Tưới hoa
荡来荡去
Đung đưa
毛栗子
Hạt dẻ
山雀
姹紫嫣红
Hoa muôn sắc
杜鹃花
别在
Cài trên
碧玉
钻研天文
Nghiên cứu thiên văn
滚铁环
Lăn vòng
滑滑梯
Trượt cầu trượt
晋朝
Thời tần
效力
Cống hiến
胜仗
Chiến thắng
穷尽
Kiệt sức
山穷水尽
Đường cùng
层林叠翠
名山大川
Núi non hùng vĩ
烟云
烟消云散
tan thành mây khói
秀丽
Xinh đẹp
怪石
Đá kỳ lạ
陡峭
Dốc đứng
日月潭
蒙蒙细雨
Mưa phùn
轻纱
Vải voan
吐鲁番
无花果
Quả sung
茂密
Rậm rạp
凉棚
Mái che
五光十色
Rực rỡ
维吾尔族
墨绿
Xanh đen
平原
石崖
Vách đá
一道缝
Khe hở
寒号鸟
打哆嗦
Run rẩy
得过且过
Được ngày nào hay ngày đó
纷飞
Bay tung toé
狂吼
Gào thét
冰窖
Hầm đá
轿车
Xe sedan
不言不语
Không nói không rằng
只言片语
Nói vài ba câu
三言两语
豪言壮语
Nói hùng hồn, khí phách
少言寡语
Ít nói
船舷
Mạn thuyền
茅坪村
盏
(Lượng từ) chiếc
会师
Hội quân
斗笠
Nón lá