lớp 2 kỳ 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/136

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:27 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

137 Terms

1
New cards

蝌蚪

Nòng nọc

2
New cards

乌龟

Rùa

3
New cards

披着

Mặc

4
New cards

灌溉田地

Tưới tiêu ruộng vườn

5
New cards

淹没庄稼

Nhấn chìm nhà cửa

6
New cards

冲毁

Cuốn trôi

7
New cards

降落伞

Dù lượn

8
New cards

蒲公英

Bồ công anh

9
New cards

苍耳

Cỏ đầu chó

10
New cards

带刺

Có gai

11
New cards

铠甲

Áo giáp

12
New cards

落户安家

An cư lạc nghiệp

13
New cards

豆荚

Vỏ đậu

14
New cards

雾霾

Sương mù

15
New cards

霜冻

Sương giá

16
New cards

鹦鹉

Con vẹt

17
New cards

铜号

Kèn đồng

18
New cards

桦树

Bạch dương

19
New cards

木棉

Cây gạo

20
New cards

梧桐

Ngô đồng

21
New cards

榕树

Cây đa

22
New cards

水杉

Thuỷ sam

23
New cards

银杏

Ngân hạnh

24
New cards

杨树

Cây dương

25
New cards

泡桐

Cây hông

26
New cards

白桦

Dương trắng

27
New cards

云杉

linh sam

28
New cards

树枝

Cành cây

29
New cards

树梢

Ngọn cây

30
New cards

雄鹰

Đại bàng

31
New cards

雁群

Ngỗng trời

32
New cards

黄鹂

Chích choè

33
New cards

百灵

Hoạ mi

34
New cards

桑叶

Lá dâu tằm

35
New cards

Con tằm

36
New cards

耕作

Canh tác

37
New cards

犁地

38
New cards

插秧

39
New cards

打谷

Cấy lúa

40
New cards

饥寒

Đói rét

41
New cards

热忱

Nhiệt tình

42
New cards

索取

Đòi hỏi

43
New cards

Than

44
New cards

牡丹

Mẫu đơn

45
New cards

芙蓉

Phù dung

46
New cards

腊月

Tháng chạp

47
New cards

寒梅

48
New cards

浇花

Tưới hoa

49
New cards

荡来荡去

Đung đưa

50
New cards

毛栗子

Hạt dẻ

51
New cards

山雀

52
New cards

姹紫嫣红

Hoa muôn sắc

53
New cards

杜鹃花

54
New cards

别在

Cài trên

55
New cards

碧玉

56
New cards

钻研天文

Nghiên cứu thiên văn

57
New cards

滚铁环

Lăn vòng

58
New cards

滑滑梯

Trượt cầu trượt

59
New cards

晋朝

Thời tần

60
New cards

效力

Cống hiến

61
New cards

胜仗

Chiến thắng

62
New cards

穷尽

Kiệt sức

63
New cards

山穷水尽

Đường cùng

64
New cards

层林叠翠

65
New cards

名山大川

Núi non hùng vĩ

66
New cards

烟云

67
New cards

烟消云散

tan thành mây khói

68
New cards

秀丽

Xinh đẹp

69
New cards

怪石

Đá kỳ lạ

70
New cards

陡峭

Dốc đứng

71
New cards

日月潭

72
New cards

蒙蒙细雨

Mưa phùn

73
New cards

轻纱

Vải voan

74
New cards

吐鲁番

75
New cards

无花果

Quả sung

76
New cards

茂密

Rậm rạp

77
New cards

凉棚

Mái che

78
New cards

五光十色

Rực rỡ

79
New cards

维吾尔族

80
New cards

墨绿

Xanh đen

81
New cards

平原

82
New cards

石崖

Vách đá

83
New cards

一道缝

Khe hở

84
New cards

寒号鸟

85
New cards

打哆嗦

Run rẩy

86
New cards

得过且过

Được ngày nào hay ngày đó

87
New cards

纷飞

Bay tung toé

88
New cards

狂吼

Gào thét

89
New cards

冰窖

Hầm đá

90
New cards

轿车

Xe sedan

91
New cards

不言不语

Không nói không rằng

92
New cards

只言片语

Nói vài ba câu

93
New cards

三言两语

94
New cards

豪言壮语

Nói hùng hồn, khí phách

95
New cards

少言寡语

Ít nói

96
New cards

船舷

Mạn thuyền

97
New cards

茅坪村

98
New cards

(Lượng từ) chiếc

99
New cards

会师

Hội quân

100
New cards

斗笠

Nón lá