1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你好
nǐhǎo (Chào bạn)
谢谢
xièxie (Cảm ơn)
不客气
bú kèqi (Không có gì)
对不起
duìbuqǐ (Xin lỗi)
没关系
méi guānxi (Không sao đâu)
再见
zàijiàn (Tạm biệt)
老师
lǎoshī (Giáo viên)
学生
xuésheng (Học sinh)
请
qǐng (Mời/Xin vui lòng)
您
nín (Ngài/Ông/Bà)