1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
virtue (n)
đức tính / phẩm chất
important virtue
đức tính quan trọng
integration (n)
sự hội nhập / tích hợp
integration of technology
sự tích hợp công nghệ
accurate (adj)
chính xác
accurate information
thông tin chính xác
boarding pass (n)
thẻ lên máy bay
show a boarding pass
xuất trình thẻ lên máy bay
route (n)
tuyến đường / lộ trình
best route
tuyến đường tốt nhất
terrain (n)
địa hình
rough terrain
địa hình gồ ghề
carbon emission
khí thải carbon
congested (adj)
đông nghịt / tắc nghẽn
congested roads
những con đường tắc nghẽn
expertise (n)
chuyên môn
professional expertise
chuyên môn nghề nghiệp
competition (n)
sự cạnh tranh
fierce competition
sự cạnh tranh khốc liệt
disturb (v)
làm phiền
disturb someone
làm phiền ai
precaution (n)
biện pháp phòng ngừa
take precautions
thực hiện biện pháp phòng ngừa
breed (v)
nuôi / sinh sản
breed animals
nuôi động vật
dental (adj)
liên quan đến răng
dental care
chăm sóc răng miệng
deficiency (n)
sự thiếu hụt
vitamin deficiency
thiếu vitamin
dietary (adj)
thuộc chế độ ăn uống
dietary habits
thói quen ăn uống
ease (v)
làm dịu / giảm bớt
ease stress
giảm căng thẳng
recruit (v)
tuyển dụng
recruit staff
tuyển nhân viên
resemble (v)
giống với
closely resemble
rất giống
dairy (n/adj)
sản phẩm từ sữa
dairy products
sản phẩm từ sữa
grain (n)
ngũ cốc
whole grain
ngũ cốc nguyên hạt
adopt (v)
áp dụng / nhận nuôi
adopt a method
áp dụng phương pháp
contradict (v)
mâu thuẫn / trái với
contradict a statement
mâu thuẫn với lời nói