Trung cấp 3 (Bài 7 :성격)

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

활발하다

nhanh nhẹn, hoạt bát

2
New cards

명랑하다

sáng sủa, vui vẻ, rạng rỡ

3
New cards

밝다

sáng sủa

4
New cards

착하다

hiền lành, tốt bụng

5
New cards

조용하다

yên tĩnh, lặng lẽ, im lặng

6
New cards

얌전하다

Nhẹ nhàng, dịu dàng, thanh lịch

7
New cards

솔직하다

thẳng thắn, thật thà

8
New cards

고집이 세다

bướng bỉnh, cố chấp

9
New cards

차분하다

bình tĩnh, điềm tĩnh

10
New cards

급하다

gấp gáp, vội vàng, nóng tính

11
New cards

적극적이다

tích cực, năng động

12
New cards

소극적이다

tiêu cực

13
New cards

사교적이다

Dễ gần, thân mật, có tài xã giao

14
New cards

내성적이다

Trầm lắng, có nội tâm

15
New cards

재주가 많다

nhiều tài, có tài

16
New cards

유머 감각이 있다

Có tính vui nhộn, thích pha trò

17
New cards

부지런하다

chăm chỉ, cần cù

18
New cards

게으르다

lười biếng

19
New cards

믿음작하다

đáng tin

20
New cards

이해심이 많다

dễ thông cảm, bao dung

21
New cards

말이 많다

nói nhiều

22
New cards

정이 많다

Giàu tình cảm

23
New cards

생각이 깊다

Suy nghĩ sâu sắc

24
New cards

마음이 넓다

rộng lượng

25
New cards

성실하다

thành thật

26
New cards

책임감이 강하다

Có trách nhiệm cao

27
New cards

눈이 높다

Kén chọn, tiêu chuẩn cao

28
New cards

발이 넓다

quan hệ rộng

29
New cards

입이 무겁다

trầm lặng, ít nói

30
New cards

입이 가볍다

nói nhiều

31
New cards

귀가 얇다

cả tin

32
New cards

콧대가 높다

Kiêu căng, trịch thượng

33
New cards

격려하다 [경녀하다]

Khích lệ, động viên

34
New cards

시원시원하다

dễ chịu, thỏai mái

35
New cards

참여하다

tham dự

36
New cards

계산적이다

Mang tính thống kê

37
New cards

신중하다

thận trọng

38
New cards

추진하다

đẩy tới, thúc đẩy

39
New cards

글씨

chữ viết

40
New cards

아이디어

ý tưởng

41
New cards

감정이 풍부하다

Giàu tình cảm

42
New cards

긍정적이다

mang tính tích cực

43
New cards

외향적이다

có tính hướng ngoại

44
New cards

학과 대표

Đại diện khoa

45
New cards

긴장하다

căng thẳng

46
New cards

유능하다

có khả năng

47
New cards

합리적이다

hợp lý

48
New cards

다양하다

đa dạng

49
New cards

자기중심적

Lấy mình làm trung tâm

50
New cards

혈액형

Nhóm máu

51
New cards

다투다

cãi nhau

52
New cards

자유롭다

tự do

53
New cards

호기심

Tính tò mò, hiếu kì

54
New cards

자기중심적

Lấy mình làm trung tâm

55
New cards

혈액형

Nhóm máu

56
New cards

다투다, 싸우다

cãi nhau

57
New cards

자유롭다

tự do, thoải mái

58
New cards

호기심

Tính tò mò, hiếu kì

59
New cards

닮다

giống

60
New cards

주장이 강하다

Chủ trương mạnh mẽ, ý kiến mạnh mẽ

61
New cards

바느질

khâu vá

62
New cards

지도자

người lãnh đạo

63
New cards

분석적이다

mang tính phân tích

64
New cards

집중하다

tập trung

65
New cards

소년소녀가장

Chủ nhỏ trong gia đình (do cha mẹ mất sớm, ly hôn)

66
New cards

참다

chịu đựng