1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
활발하다
nhanh nhẹn, hoạt bát
명랑하다
sáng sủa, vui vẻ, rạng rỡ
밝다
sáng sủa
착하다
hiền lành, tốt bụng
조용하다
yên tĩnh, lặng lẽ, im lặng
얌전하다
Nhẹ nhàng, dịu dàng, thanh lịch
솔직하다
thẳng thắn, thật thà
고집이 세다
bướng bỉnh, cố chấp
차분하다
bình tĩnh, điềm tĩnh
급하다
gấp gáp, vội vàng, nóng tính
적극적이다
tích cực, năng động
소극적이다
tiêu cực
사교적이다
Dễ gần, thân mật, có tài xã giao
내성적이다
Trầm lắng, có nội tâm
재주가 많다
nhiều tài, có tài
유머 감각이 있다
Có tính vui nhộn, thích pha trò
부지런하다
chăm chỉ, cần cù
게으르다
lười biếng
믿음작하다
đáng tin
이해심이 많다
dễ thông cảm, bao dung
말이 많다
nói nhiều
정이 많다
Giàu tình cảm
생각이 깊다
Suy nghĩ sâu sắc
마음이 넓다
rộng lượng
성실하다
thành thật
책임감이 강하다
Có trách nhiệm cao
눈이 높다
Kén chọn, tiêu chuẩn cao
발이 넓다
quan hệ rộng
입이 무겁다
trầm lặng, ít nói
입이 가볍다
nói nhiều
귀가 얇다
cả tin
콧대가 높다
Kiêu căng, trịch thượng
격려하다 [경녀하다]
Khích lệ, động viên
시원시원하다
dễ chịu, thỏai mái
참여하다
tham dự
계산적이다
Mang tính thống kê
신중하다
thận trọng
추진하다
đẩy tới, thúc đẩy
글씨
chữ viết
아이디어
ý tưởng
감정이 풍부하다
Giàu tình cảm
긍정적이다
mang tính tích cực
외향적이다
có tính hướng ngoại
학과 대표
Đại diện khoa
긴장하다
căng thẳng
유능하다
có khả năng
합리적이다
hợp lý
다양하다
đa dạng
자기중심적
Lấy mình làm trung tâm
혈액형
Nhóm máu
다투다
cãi nhau
자유롭다
tự do
호기심
Tính tò mò, hiếu kì
자기중심적
Lấy mình làm trung tâm
혈액형
Nhóm máu
다투다, 싸우다
cãi nhau
자유롭다
tự do, thoải mái
호기심
Tính tò mò, hiếu kì
닮다
giống
주장이 강하다
Chủ trương mạnh mẽ, ý kiến mạnh mẽ
바느질
khâu vá
지도자
người lãnh đạo
분석적이다
mang tính phân tích
집중하다
tập trung
소년소녀가장
Chủ nhỏ trong gia đình (do cha mẹ mất sớm, ly hôn)
참다
chịu đựng