Theme 3: Sports

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:13 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

Catcher’s mitt (n)

Găng tay bắt bóng

2
New cards

Bend (v)

Cúi xuống, cúi gập người

3
New cards

Stretch (v)

Duỗi người

4
New cards

Commit (v)

Vi phạm

5
New cards

Goalkeeper = goalie (n)

Thủ môn

6
New cards

net (n)

Lưới

7
New cards

Bat (n)

Gậy đánh

8
New cards

Crossbar (n)

Xà ngang

9
New cards

Fencing (n)

Đấu kiếm

10
New cards

Weightlifting (n)

Cử tạ

11
New cards

Polo (n)

Cưỡi ngựa đánh bóng

12
New cards

An away game (n)

Trận đấu bóng đá trên sân khách

13
New cards

Waterskiing (n)

Lướt ván nước do tàu kéo

14
New cards

A sports centre (n)

Trung tâm thể dục thể thao

15
New cards

Catcher (n)

Người bắt bóng

16
New cards

Wrestling (n)

Môn đấu vật

17
New cards

Race (n)

Cuộc đua

18
New cards

Ring (n)

Sàn đấu

19
New cards

Windsurfer (n)

Người lướt thuyền có ván

20
New cards

Archery (n)

Bắn cung

21
New cards

Conduct (v)

Cư xử

22
New cards

Foul (n)

Lỗi (thể thao)

23
New cards

Head (v)

Đánh cầu

24
New cards

Gloves (n)

Găng tay

25
New cards

Handball (n)

Bóng ném

26
New cards

surf (v)

Lướt

27
New cards

Sporty (adj)

Thích thể thao, giỏi thể thao

28
New cards

Canoeing (n)

Môn chèo thuyền

29
New cards

Skate (v)

Trượt

30
New cards

Kick (v)

Ghi điểm

31
New cards

Referee (n)

Trọng tài

32
New cards

Ping pong (n)

Bóng bàn

33
New cards

Strenuous exercise

Bài tập cường độ cao

34
New cards

Synchronized swimming (n)

Bơi đồng đội nghệ thuật

35
New cards

Catch (v)

Chụp, bắt

36
New cards

Throw (v)

Ném

37
New cards

Eurhythmics (n)

Thể dục nhịp điệu

38
New cards

Ski (n/v)

Trượt tuyết; ván trượt tuyết

39
New cards

Scuba-diving

Lặn có bình khí

40
New cards

Equipment (n)

Thiết bị, dụng cụ

41
New cards

Javelin (n)

Cái lao

42
New cards

Weights (n)

Quả tạ

43
New cards

Hockey (n)

Khúc khôn cầu

44
New cards

Ice-skate (v)

Trượt băng

45
New cards

Sprint (v)

Chạy nước rút

46
New cards

Sail (n/v)

Buồm; lướt

47
New cards

Blind man’s buff (n)

Trò chơi bịt mắt bắt dê

48
New cards

Athletics (n)

Môn điền kinh

49
New cards

Athlete (n)

Vận động viên

50
New cards

Kickboxing (n)

Võ đối kháng

51
New cards

Puck (n)

Bóng băng (dùng trong môn khúc khôn cầu)

52
New cards

Darts (n)

Trò ném phi tiêu

53
New cards

Windsurfing (n)

Môn lướt ván buồm

54
New cards

Dive (v)

Lặn

55
New cards

Chess (n)

Cờ vua

56
New cards

Pole vault (n)

Nhảy sào

57
New cards

Hurdles (n)

Nhảy vượt rào

58
New cards

Racket (n)

Cái vợt (cầu lông…)

59
New cards

Defensive (adj)

Để phòng thủ

60
New cards

Goggles (n)

Kính để bơi

61
New cards

Ski poles

Gậy trượt tuyết

62
New cards

Lacrosse (n)

Bóng vợt

63
New cards

Baseball (n)

Bóng chày

64
New cards

Skateboard (n/v)

Ván trượt, trượt ván