1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Catcher’s mitt (n)
Găng tay bắt bóng
Bend (v)
Cúi xuống, cúi gập người
Stretch (v)
Duỗi người
Commit (v)
Vi phạm
Goalkeeper = goalie (n)
Thủ môn
net (n)
Lưới
Bat (n)
Gậy đánh
Crossbar (n)
Xà ngang
Fencing (n)
Đấu kiếm
Weightlifting (n)
Cử tạ
Polo (n)
Cưỡi ngựa đánh bóng
An away game (n)
Trận đấu bóng đá trên sân khách
Waterskiing (n)
Lướt ván nước do tàu kéo
A sports centre (n)
Trung tâm thể dục thể thao
Catcher (n)
Người bắt bóng
Wrestling (n)
Môn đấu vật
Race (n)
Cuộc đua
Ring (n)
Sàn đấu
Windsurfer (n)
Người lướt thuyền có ván
Archery (n)
Bắn cung
Conduct (v)
Cư xử
Foul (n)
Lỗi (thể thao)
Head (v)
Đánh cầu
Gloves (n)
Găng tay
Handball (n)
Bóng ném
surf (v)
Lướt
Sporty (adj)
Thích thể thao, giỏi thể thao
Canoeing (n)
Môn chèo thuyền
Skate (v)
Trượt
Kick (v)
Ghi điểm
Referee (n)
Trọng tài
Ping pong (n)
Bóng bàn
Strenuous exercise
Bài tập cường độ cao
Synchronized swimming (n)
Bơi đồng đội nghệ thuật
Catch (v)
Chụp, bắt
Throw (v)
Ném
Eurhythmics (n)
Thể dục nhịp điệu
Ski (n/v)
Trượt tuyết; ván trượt tuyết
Scuba-diving
Lặn có bình khí
Equipment (n)
Thiết bị, dụng cụ
Javelin (n)
Cái lao
Weights (n)
Quả tạ
Hockey (n)
Khúc khôn cầu
Ice-skate (v)
Trượt băng
Sprint (v)
Chạy nước rút
Sail (n/v)
Buồm; lướt
Blind man’s buff (n)
Trò chơi bịt mắt bắt dê
Athletics (n)
Môn điền kinh
Athlete (n)
Vận động viên
Kickboxing (n)
Võ đối kháng
Puck (n)
Bóng băng (dùng trong môn khúc khôn cầu)
Darts (n)
Trò ném phi tiêu
Windsurfing (n)
Môn lướt ván buồm
Dive (v)
Lặn
Chess (n)
Cờ vua
Pole vault (n)
Nhảy sào
Hurdles (n)
Nhảy vượt rào
Racket (n)
Cái vợt (cầu lông…)
Defensive (adj)
Để phòng thủ
Goggles (n)
Kính để bơi
Ski poles
Gậy trượt tuyết
Lacrosse (n)
Bóng vợt
Baseball (n)
Bóng chày
Skateboard (n/v)
Ván trượt, trượt ván