N2 - Unit 8 - A0801A - từ vựng

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/190

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

191 Terms

1
New cards

映り / 映る / 映す

映り(うつり)(danh từ) Sự phản chiếu, hình ảnh hiển thị, độ lên hình → Hình trên TV

vd: テレビの 映り が悪い。→ Hình ảnh TV kém.

このカメラは 映り がいい。→ Máy ảnh này lên hình đẹp.

映る(うつる)(tự động từ)

1: được chiếu, được phản chiếu

vd: テレビ に 映っている。→ Đang được chiếu trên TV.

2: phản chiếu

vd: 鏡 に 顔 が 映る。→ Mặt phản chiếu trong gương.

3: Lên hình đẹp / hợp khi chụp ảnh

→ Dùng khi nói người hoặc màu sắc nhìn đẹp khi xuất hiện trong ảnh hoặc trên màn hình.

vd: 彼女は 写真によく 映る。→ Cô ấy lên hình rất đẹp.

映す(うつす)(tha động từ)

1: Phản chiếu / chiếu hình ảnh lên

vd: テレビ が 試合 を 映している。→ TV đang chiếu trận đấu.

水面 が 月 を 映している。→ Mặt nước phản chiếu mặt trăng.

2: Thể hiện, phản ánh (tình cảm, thực tế…)

vd: 彼の顔は不安 を 映していた。→ Gương mặt anh ấy thể hiện sự lo lắng.

2
New cards

漬かる / 漬ける

漬物

漬かる(つかる)(tự động từ)

1: Được ngâm, được muối

vd: きゅうり よく 漬かっている。→ Dưa leo đã được muối kỹ.

2: Ngâm mình (trong nước)

vd: お風呂 に ゆっくり 漬かる。→ Ngâm mình thư giãn trong bồn tắm.

漬ける(つける)(tha động từ) Ngâm, muối, làm cho thấm

→ Thường dùng cho thực phẩm (muối dưa, ngâm rượu, tẩm gia vị). Nó gợi cảm giác "ngâm để ngấm gia vị/lên men".

vd: 野菜 塩 に 漬ける。→ Muối rau với muối.

浸ける(つける)(tha động từ)

水に 漬ける。→ Ngâm quần áo vào nước.

漬物 (つけもの) đồ muối, đồ ngâm

3
New cards

浮かぶ / 浮かべる

浮かぶ(うかぶ)(tự động từ)

1: nổi trên bề mặt (nghĩa vật lý)

vd: 水 が 浮かんだ→ chiếc lá đã nổi trên nước

2: ý nghĩ, hình ảnh xuất hiện trong đầu (rất hay gặp)

vd: いいアイデア が 浮かんだ→ một ý tưởng hay đã xuất hiện

彼の顔 が 浮かんだ→ khuôn mặt anh ấy hiện ra trong đầu

3: hiện lên (trên bề mặt, gương mặt…)

vd: 顔 笑顔 が 浮かんだ→ nụ cười hiện lên trên mặt

が 浮かんだ → nước mắt trào ra

4: hiện lên (trong không gian, bầu trời…)

vd: 雲 が 浮かんだ→ mây nổi lên

が 浮かんだ→ mặt trăng hiện ra

浮かべる(うかべる)(tha động từ)

1: Làm cho nổi trên mặt nước

vd: ボート 湖 に 浮かべる。→ Thả thuyền nổi trên hồ.

2: Làm cho hiện ra trên gương mặt (nụ cười, vẻ buồn…)

vd: 彼女 は 笑顔 を 浮かべた。→ Cô ấy nở một nụ cười.

3: Hình dung ra trong đầu (có chủ ý)

vd: 将来の夢 を 浮かべる。→ Hình dung về ước mơ tương lai.

4
New cards

浮く

宙 に 浮く

うく (tự động từ)

1: Nổi lên trên mặt nước / bề mặt

vd: 油 は 水 に 浮く。→ Dầu nổi trên nước.

2: Trở nên lạc lõng, không hòa hợp

vd: 彼 は クラス で 浮いている。→ Anh ấy bị lạc lõng trong lớp.

3: Có tiền dư ra

vd: 交通費 少し 浮いた。→ Tiền đi lại đã dư ra một ít.

4: Lơ lửng, không chạm đất

vd: 風船 空 に 浮いている。→ Bóng bay đang lơ lửng trên trời.

宙 に 浮く(ちゅうにうく) → Lơ lửng giữa không trung. / Nghĩa bóng (Rất hay dùng trong N1/N2): Chỉ một sự việc, kế hoạch hoặc vấn đề bị "treo", không có kết quả, không được giải quyết, không biết đi đâu về đâu.

5: Bị nổi bật một cách tiêu cực

→ . Trong tiếng Nhật, sự "nổi bật" 目立つ(めだつ)thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, nhưng khi dùng 浮く, nó ám chỉ một sự "lạc quẻ"

→ Sắc thái: Nó giống như việc bạn cố tình nổi bật giữa đám đông nhưng lại gây ra cảm giác khó xử, không hòa nhập, hoặc khiến người khác cảm thấy "chướng mắt". Nó tạo ra một khoảng cách vô hình giữa bạn và tập thể.

vd: 派手な 服 は 職場で 浮く。→ Quần áo sặc sỡ sẽ bị lạc lõng ở nơi làm việc.

5
New cards

潜る

もぐる (Tự động từ)

(1) Lặn xuống (dưới nước) → Thường đi với に / へ.

vd: プール に 潜る。→ Lặn trong hồ bơi.

(2) Chui vào (chỗ hẹp, chăn, hang)

vd: 布団 に 潜る。→ Chui tọt vào trong chăn (thường là khi trời lạnh hoặc để trốn).

隠れ家 (かくれが) 潜る。→ Ẩn náu/chui vào nơi ẩn nấp.

→ Thường đi với (chỉ không gian đi qua, KHÔNG phải tân ngữ bị tác động).

潜る là tự động từ dù có thể dùng với
ở đây chỉ con đường / không gian, không phải đối tượng bị tác động.

くぐる (Tự động từ)

1: Đi xuyên qua dưới vật gì đó (Cổng, đường hầm, cầu)

vd: 門 くぐる → Chui/đi qua cổng.

を 潜る (さくをくぐる) → Chui qua hàng rào.

2: Trải qua, nếm trải (kinh nghiệm) (kỳ thi, cửa ải, thanh lọc)

vd: 激しい 競争 くぐり 抜ける → Vượt qua/nếm trải qua cuộc cạnh tranh khốc liệt.

3: Lách luật (Nghĩa bóng - Cực kỳ quan trọng cho N2/N1)

vd: 法律 の 網(あみ) くぐる。→ Lách luật (theo nghĩa đen là "chui qua lưới pháp luật").

6
New cards

跳ねる

はねる (tự động từ)

① Nhảy bật lên / nảy lên

→ Dùng cho động vật, quả bóng hoặc các vật có tính đàn hồi.

vd: ボール が 跳ねる。→ Quả bóng nảy lên.

うさぎ が 跳ねる。→ Con thỏ nhảy.

② Bắn tung tóe

→ Dùng khi nước, bùn đất hoặc dầu bị văng ra ngoài do tác động ngoại lực (xe chạy qua vũng nước, dầu bắn khi chiên).

vd: 水 が 跳ねた。→ Nước bắn tung tóe.

車に泥 跳ねられた。→ Tôi bị xe bắn bùn vào người.

③ (Tai nạn) Cán phải / tông phải

→ Thường được dùng ở thể bị động 跳ねられる

vd: 横断 歩道 で 男の子 跳ねられた。→ Cậu bé bị xe tông tại vạch kẻ đường.

④ Bị từ chối / bị loại vì lỗi hoặc không đạt yêu cầu

→ thường dùng dạng bị động 跳ねられる

Thường dùng cho đồ vật, sản phẩm lỗi, hoặc các hồ sơ không đạt chuẩn. Trong các lĩnh vực như kiểm tra chất lượng (QC), sàng lọc dữ liệu, hoặc quy trình tuyển chọn khắt khe dùng với nghĩa là "loại bỏ những thứ không đạt tiêu chuẩn".

Không dùng cho người (trong phỏng vấn/tình cảm): Bạn tuyệt đối không nên nói "Tôi bị công ty từ chối" bằng từ 跳ねられる

vd: 提案 が 跳ねられた。→ Đề xuất bị bác bỏ.

不合格 (ふごうかく)の 製品 は 自動的 に 跳ねられる。→ Những sản phẩm không đạt chuẩn sẽ bị loại bỏ/gạt ra một cách tự động.

5: Tóc bị vểnh/chĩa ra (Ngoại hình)

vd: 寝癖(ねぐせ) で 髪 跳ねている。→ Tóc đang bị vểnh ra do thói quen ngủ nằm đè lên.

7
New cards

背負う

せおう (tha động từ)

1: Cõng, Mang, vác trên lưng

vd: 子供 を 背負う。→ Cõng đứa trẻ trên lưng.

2: Gánh vác trách nhiệm, nghĩa vụ, số phận, Mang nợ, mang tội (gánh nặng nợ nần, tội lỗi), Chịu đựng (định mệnh, hậu quả)

→ Chỉ việc chấp nhận và mang trách nhiệm nặng nề về tinh thần hoặc xã hội.

vd: 彼 は 家族 の 生活 を 背負っている。→ Anh ấy đang gánh vác cuộc sống của gia đình.

多額(たがく) の 借金 背負う。→ Mang/Gánh một khoản nợ lớn.

背負う。→ Mang tội lỗi (gánh chịu tội lỗi).

悲しい 運命 背負う。→ Gánh chịu một số phận bi thương.

>< 背負う (せおう)Gánh vác những thứ "nặng nề", mang tính áp lực lớn, dai dẳng, đè nặng lên người (giống như sức nặng đè lên cột sống vậy). >< 負う mang tính trừu tượng và khái quát hơn. Nó không nhất thiết phải có hình ảnh "cái lưng". Nó diễn tả việc "nhận lấy" hoặc "mang trong mình" một cái gì đó, thường là tiêu cực hoặc là nghĩa vụ.

8
New cards

追う

追う(おう)(tha động từ)

1: Đuổi theo ai đó hoặc vật gì đó đang di chuyển

vd: 犬 が 猫 を 追う。→ Con chó đuổi con mèo.

警察 が 犯人 を 追っている。→ Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm.

2: Theo đuổi mục tiêu, ước mơ

vd: 夢 を 追う。→ Theo đuổi ước mơ.

3: Theo dòng thời gian hoặc trình tự

vd: 事件 の 経過 を 追う。→ Theo dõi diễn biến của sự việc.

9
New cards

追い越す / 追い越し

追い掛ける

追いつく

追い抜く

追い越す (おいこす)(tha động từ)

1: Vượt qua, vượt lên trước (Đang đi sauđuổi kịp và vượt lên phía trước.)

→ Di chuyển (xe, người) + Số lượng, mức độ, thành tích (nghĩa trừu tượng)

2: Vượt qua về thành tích, số lượng, mức độ

追い越し(おいこし)(danh từ) Hành động vượt xe hoặc vượt lên phía trước

追い掛ける (おいかける)(tha động từ)

1: Đuổi theo, chạy theo → Cố gắng bắt kịp, chưa chắc đã bắt được.

→ Người, động vật + Mục tiêu, ước mơ (nghĩa bóng)

2: Theo đuổi mục tiêu, ước mơ, lý tưởng trong thời gian dài

追いつく (おいつく) (tự động từ)

1: Đuổi kịp → Đang đi saubắt kịp người/vật phía trước

→ Người, xe, vật + Tiến độ, tốc độ, trình độ (nghĩa trừu tượng)

2: Theo kịp về mặt năng lực, tiến độ

追い抜く (おいぬく) (tha động từ) Đuổi kịp rồi vượt lên trước → Nhấn mạnh kết quả: đã vượt lên, bỏ lại phía sau

→ Di chuyển + thể thao, thi cử, Thứ hạng, thành tích

10
New cards

振り向く

ふりむく

(1) Quay đầu / quay mặt lại nhìn phía sau (Tự động từ) → quay đầu lại vì có tác động bên ngoài → chú ý / phản ứng

vd: 名前を呼ばれて振り向いた → bị gọi tên nên quay lại

(2) Quan tâm / chú ý đến

vd: 彼は私に振り向いてくれない → anh ấy không thèm để ý đến tôi

11
New cards

採る

採る(とる)(tha động từ)

1: lấy (mẫu, máu, dữ liệu)

Dùng trong y học, nghiên cứu.

vd: 血 を 採る。→ lấy máu

サンプル を 採る。→ lấy mẫu

2: chọn, áp dụng (phương pháp, hệ thống)

→ chọn một cách làm, một biện pháp

vd: 新しい方法 を 採る。→ áp dụng phương pháp mới

3: thu hoạch (ít dùng hơn 取る)

vd: 野菜 を 採る。→ thu hoạch rau

4: Tuyển dụng

→ Thường gặp trong 採用する (さいようする) hơn là đứng một mình.

vd: 新入社員 を 採る。→ Tuyển nhân viên mới.

5: chấp nhận (Ý kiến)

→ Dùng khi một đề án hoặc ý kiến được lựa chọn để thực hiện.

vd: 彼の 提案 を 採った。→ Chấp nhận đề xuất của anh ấy.

12
New cards

捕る

捕む / 捕まる

捕まえる

捕らえる

捕らわれる

捕る(とる)(tha động từ)

1: Bắt động vật (cá, côn trùng…)

vd: 魚 を 捕る。→ Bắt cá.

2: Săn bắt

vd: 猟師 が 鹿 を 捕った。→ Thợ săn đã săn được hươu.

捕む(つかむ)(Tha động từ) bắt, tóm, giữ (đặc biệt là sinh vật, người)

Kanji này ít dùng hơn, thường dùng: 捕まえる(つかまえる)/ 捕らえる(とらえる)

捕まる(つかまる)(Tự động từ)

① Bị bắt (tội phạm, người bị truy nã)

vd: 犯人 が 捕まった。→ Tên phạm nhân bị bắt.

② Bị giữ lại / bị mắc vào

vd: 服 ドア に 捕まった。→ Quần áo bị mắc vào cửa.

③ Bám / nắm vào (nghĩa chủ động nhưng là tự động từ)

vd: 手すり に 捕まる。→ Bám vào tay vịn.

捕まえる(つかまえる)(Tha động từ)

①: bắt, tóm (tội phạm, người, động vật)

vd: 警察が犯人 を 捕まえた。→ Cảnh sát đã bắt tội phạm。

②: giữ lại, chặn lại

vd: 彼 を 捕まえて 質問した。→ Giữ anh ta lại và hỏi.

③: bắt được (cơ hội, người để nói chuyện)

vd: 先生 を 捕まえて 聞いた。→ Bắt gặp thầy và hỏi.

捕らえる(とらえる)(Tha động từ)

①: bắt giữ, bắt lấy (người, động vật, tội phạm) (trang trọng hơn 捕まえる)

vd: 警察が犯人 を 捕らえた。→ Cảnh sát bắt giữ nghi phạm.

②: nắm bắt, hiểu một sự việc, bản chất hoặc tình hình, ý nghĩa)

vd: 問題 の 本質 を 捕らえる。→ Nắm bắt bản chất vấn đề.

③: nhìn nhận, hiểu theo cách nào đó

vd: 問題 正しく 捕らえる。→ Nhìn nhận vấn đề đúng.

4: Bắt được hình ảnh, âm thanh hoặc khoảnh khắc.

vd: カメラ が そ 瞬間 を 捕らえた。→ Máy ảnh đã bắt được khoảnh khắc đó.

5: Nắm lấy cơ hội hoặc thời điểm

→ khi nhận ra và tận dụng đúng thời điểm hoặc cơ hội

vd: 彼はチャンス を 捕らえて 成功した。→ Anh ấy nắm lấy cơ hội và thành công.

捕まえる(つかまえる) bắt giữ vật lý >< 捕らえる(とらえる)bắt giữ / nắm bắt

捕らわれる(とらわれる)(Tự động từ)

1: Bị bắt làm tù binh hoặc bị giam giữ.

vd: 兵士 に 捕らわれた。Người lính bị bắt làm tù binh.

2: Bị ràng buộc bởi một ý nghĩ, định kiến hoặc quan niệm nào đó.

vd: 古い考え に 捕らわれている。Bị ràng buộc bởi suy nghĩ cũ.

3. Bị ám ảnh hoặc bị chi phối bởi cảm xúc hay ý nghĩ

vd: 失敗 の 記憶 に 捕らわれて 前に進めない。→ Bị ám ảnh bởi ký ức thất bại nên không thể tiến lên.

13
New cards

執る

執り行う

執筆する

執る(とる) (tha động từ)

① Chỉ huy, điều hành, phụ trách (Công việc/Quân sự)

→ Đây là cách dùng phổ biến nhất trong văn bản chính trị hoặc kinh doanh. Nó dùng khi một người có chức vụ cao đang thực hiện quyền hạn của mình.

vd: 指揮 (しき)を 執る。→ Chỉ huy / cầm trịch.

執務 (しつむ)を 執る → Điều hành công việc / Giải quyết công việc (thường dùng cho quan chức).

② Tổ chức, cử hành (Nghi lễ/Sự kiện)

→ Từ này thường đi kèm với cụm 執り行う (とりおこなう). Nó mang nghĩa là đứng ra chủ trì, thực hiện một nghi thức trang trọng.

vd: 式 を 執り行う→ Cử hành buổi lễ (đám cưới, tang lễ, lễ khai mạc...).

③ Viết lách / Chấp bút (thường dùng cho nhà văn, nhà báo).

→Khi bạn muốn nói về hành động "cầm bút viết" một cách nghiêm túc (viết sách, viết báo, viết luận), người ta dùng từ này.

→ 執筆する(しっぴつする)→ Từ này xuất phát từ 執る

vd: 筆 を 執る。→ Cầm bút viết.

14
New cards

取り上げる

とりあげる (Tha động từ)

1: Cầm lên, nhấc lên, lấy lên

vd: 荷物 を 取り上げる。にもつ を とりあげる。→ Lấy hành lý lên.

2: đề cập, đưa tin về vấn đề nào đó (báo chí, truyền hình)

vd: ニュースで 取り上げる。にゅーす で とりあげる。→ Đưa tin trên TV.

ニュースでその問題 を 取り上げた。→ Bản tin đã đề cập đến vấn đề đó.

3: tịch thu, thu giữ, lấy đi khỏi người khác

vd: 携帯 を 取り上げる。けいたい を とりあげる。Tịch thu điện thoại.

4: đỡ đẻ

vd: 赤ちゃん を 取り上げる。あかちゃん を とりあげる。→ Đỡ đẻ em bé.

5: Công nhận / chấp nhận (đơn, khiếu nại)

vd: 要求 を 取り上げる。→ Chấp nhận yêu cầu.

6: Khen ngợi / đánh giá cao

vd: 彼の努力 が 取り上げられた。→ Nỗ lực của anh ấy được ghi nhận.

15
New cards

取り入れる

とりいれる (tha động từ)

1: Thu hoạch (mùa màng) , gặt hái (đưa vào kho),

vd: 稲 を 取り入れる。→ Thu hoạch lúa.

② Đưa vào / áp dụng (ý tưởng, phương pháp) → văn viết

vd: 新しい アイデア 積極的 に 取り入れる。 Tích cực đưa vào / áp dụng những ý tưởng mới.

効率的な 勉強 方法 を 取り入れる。 Áp dụng / đưa vào phương pháp học tập hiệu quả.

③ Tiếp thu / hấp thụ ý kiến/quan điểm

→ Lắng nghe và đưa ý kiến đó vào trong cách suy nghĩ/hành động của mình.

vd: 新しい 知識 を 取り入れる。→ Tiếp thu kiến thức mới.

④ Du nhập / Tiếp nhận văn hóa, phương pháp

→ Khi bạn muốn nói về việc một quốc gia, một tổ chức, hoặc một cá nhân "du nhập" cái mới (văn hóa, xu hướng, kỹ thuật) để làm giàu thêm cho bản thân mình.

vd: 海外から 技術 を 取り入れる。→ Du nhập công nghệ từ nước ngoài.

外国 の 文化 を 取り入れる。→ Du nhập văn hóa nước ngoài.

5: Mang đồ đạc vào nhà

→ Thường dùng cho quần áo sau khi phơi hoặc đồ đạc để ngoài sân.

vd: 雨 が 降ってきた ので、洗濯物 取り入れ なさい。→ Trời mưa rồi, mang/thu quần áo (đang phơi) vào đi.

6: Nạp dinh dưỡng

→ chủ động chọn lọc và đưa các chất đó vào cơ thể để có lợi cho sức khỏe.

vd: 栄養 を 取り入れる。→ Nạp dinh dưỡng.

16
New cards

削る

けずる (tha động từ)

1: Gọt, bào, mài bằng cách làm mòn bề mặt

vd: 鉛筆 を 削る。→ Gọt bút chì.

2: Cắt giảm (chi phí, thời gian, ngân sách)

vd: 経費 を 削る。→ Cắt giảm chi phí.

3: Giảm bớt nội dung, lược bỏ phần không cần thiết

vd: 文章 を 削る。→ Lược bớt nội dung bài viết. / Cắt bớt câu chữ.

17
New cards

縛る

N + を + 縛る

N + に + 縛られる

縛り

しばる

(1) (nghĩa gốc): trói, buộc chặt → Dùng cho người, đồ vật bằng dây, dây thừng, dây vải…

vd: 荷物をひもで 縛る。(Buộc hành lý bằng dây.)

(2) (nghĩa bóng): ràng buộc, trói buộc (tinh thần / quy tắc)

vd: 規則に 縛られる。(Bị ràng buộc bởi quy định.)

(3) (nghĩa mở rộng): giới hạn, hạn chế

vd: 時間に 縛られる 仕事。(Công việc bị bó buộc bởi thời gian.)

縛り(しばり)(danh từ)

1: Sự trói buộc

vd: 縛り が きつい。→ Sự ràng buộc rất nghiêm ngặt.

2: Điều kiện hạn chế (luật chơi, quy định)

vd: 時間 の 縛り がある。→ Có giới hạn về thời gian.

18
New cards

搾る

>< 絞る

搾る (しぼる) (tha động từ)

1: Vắt (sữa), ép lấy nước (nghĩa vật lý)

vd: オレンジ を 搾る。→ Ép cam.

牛の 乳 を 搾る。→ Vắt sữa bò.

2: Bóc lột / vắt kiệt

vd: 労働者から 利益 を 搾る。→ Bóc lột lợi nhuận từ người lao động.

>< 絞る(しぼる)(Tha động từ)

① Vắt / xoắn → Nhấn mạnh hành động xoắn / siết để chất lỏng chảy ra.

vd: タオル を 絞る。→ Vắt khăn.

② Siết chặt (cơ thể, vật dụng)

vd: ネクタイ を 絞る。→ Siết chặt cà vạt.

③ Thu hẹp / giới hạn (nghĩa rất hay dùng)

vd: 範囲 を 絞る。→ Thu hẹp phạm vi.

4: Dốc hết sức / vắt óc

vd: 知恵 を 絞る。→ Vắt óc suy nghĩ.

候補 三人 に 絞った。→ Giới hạn ứng viên còn 3 người.

19
New cards

回る / 回す

回る(まわる) (tự động từ)

① Quay, xoay (tự nó quay)

vd: 扇風機 が 回っている。→ Quạt đang quay.

2: Đi vòng quanh

vd: 公園 を 回る。→ Đi vòng quanh công viên.

③ Đến lượt / được truyền tới

vd: 順番 が 回ってきた。→ Đến lượt tôi.

チャンス が 回ってきた。→ cơ hội tới lượt mình

④ Lan ra / truyền đi

vd: うわさ が 回る。→ Tin đồn lan rộng

⑤ Đủ / xoay xở được / lưu thông

→ thường xuất hiện dưới dạng phủ định 回らない (Không xoay xở được / Không đủ).

vd: 生活 が 回らない。→ không xoay xở nổi cuộc sống

今、この 会社 は 資金 よく 回っている → Hiện tại, dòng tiền của công ty này đang lưu thông rất tốt.

資金 が 回らない → Tiền không xoay được (nghĩa là tiền không lưu thông được -> dẫn đến thiếu hụt.)

回す(まわす)(tha động từ)

① Làm cho quay

vd: ハンドル を 回す。→ Xoay vô lăng.

② Chuyển cho người khác / chuyển sang

→ Chuyển điện thoại, chuyển hàng, gửi hồ sơ cho người khác xử lý.

vd: 資料 を 回す。→ Chuyển tài liệu cho người khác.

電話 営業部 回す。→ Chuyển máy điện thoại cho phòng kinh doanh.

③ Xoay xở tiền / vận hành

→ chủ động điều khiển, làm cho mọi thứ chạy trơn tru (vận hành máy móc, điều hành công ty, sắp xếp thời gian). Hoặc Chủ động điều phối tiền bạc

vd: 資金 を 回す。→ Xoay xở tiền, xoay vốn

会社 うまく 回す → Vận hành công ty trơn tru

この 仕事 は あとで 回すChuyển/Dời công việc này sang lúc khác → Bạn chủ động đẩy công việc đi

20
New cards

区切る

区切れる

区切り

区切りがつく

区切りをつける

区切る(くぎる)(tha động từ)

1: Chia một cái gì đó thành từng phần rõ ràng bằng cách đặt ranh giới hoặc điểm dừng cụ thể

→ chia văn bản, thời gian, công việc, không gian… thành các phần riêng biệt.

vd: 文章 三つの部分 に 区切る。→ Chia bài văn thành ba phần.

2: Tạm dừng hoặc kết thúc một giai đoạn nào đó để chuyển sang giai đoạn khác

vd: 今日 は ここ で 仕事 を 区切る。→ Hôm nay kết thúc công việc tại đây.

3: Đánh dấu mốc, tạo điểm kết thúc mang tính nghi thức hoặc ý nghĩa

→ hoàn cảnh trang trọng, cuộc đời, sự nghiệp.

vd: 退職 人生の一つの 区切る 出来事だと思う。→ Tôi nghĩ việc nghỉ hưu là một cột mốc trong đời.

区切れる(くぎれる)(tự động từ)

1: Bị chia thành từng phần

vd: 文章 きれい に 区切れる。→ Bài văn được chia rõ ràng.

2: Tự nhiên bị ngắt hoặc dừng lại

vd: 話 途中 で 区切れた。→ Câu chuyện bị ngắt giữa chừng.

区切り(くぎり)(Danh từ)

1: Sự phân chia, điểm ngắt

vd: 文の 区切り が分かりにくい。→ Điểm ngắt câu khó hiểu.

2: Mốc, cột mốc, bước ngoặt

vd: 今年 は 大きな 区切り の年だ。→ Năm nay là một năm có ý nghĩa bước ngoặt lớn.

区切りがつく(くぎりがつく)(tự động từ) Công việc hoặc sự việc tự nhiên đạt đến điểm kết thúc hoặc tạm hoàn tất

vd: やっと仕事 に 区切りがついた。→ Cuối cùng công việc cũng tạm xong.

区切りをつける(くぎりをつける)(tha động từ) Chủ động tạo ra điểm kết thúc hoặc tạm dừng cho một việc gì đó

vd: この問題 に 区切りをつけたい。→ Tôi muốn chấm dứt vấn đề này.

21
New cards

組む

組 / 組み

組まる

組む(くむ)(tha động từ)

1: Lắp ráp, ghép các bộ phận lại thành một thể hoàn chỉnh

vd: 機械 を 組む。→ Lắp ráp máy móc.

2: Lập nhóm, ghép người thành cặp hoặc nhóm

vd: 二人 で チーム を 組む。→ Hai người lập thành một đội.

3: Đan tay, khoanh tay, bắt chéo chân tay

vd: 腕 を 組む。→ Khoanh tay.

4: Thi đấu vật lộn, quấn lấy nhau

vd: 相手 と 組む。→ Vật lộn với đối thủ.

5: Lập kế hoạch, xây dựng chương trình

vd: 計画 を 組む。→ Lập kế hoạch.

組 / 組み(くみ)(Danh từ)

1: Nhóm, đội, tổ, cặp

vd: 赤 が 勝った。→ Đội đỏ thắng.

2: Đơn vị phân lớp

vd: 私は 三年二 です。→ Tôi học lớp 3-2.

3: sự kết hợp

vd: 良い 組み だ。→ Sự kết hợp tốt.

組まる(くまる)(tự động từ) Được lập thành, được xây dựng, được thiết kế.

vd: チーム が 組まる。→ Đội được thành lập.

新しい カリキュラム 組まれている → Giáo trình mới đã được lập ra/được thiết kế sẵn.

22
New cards

組み立てる

組み立て

組み立てる(くみたてる)(tha động từ)

1: Lắp ráp các bộ phận theo trình tự để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh

→ Nhấn mạnh cấu trúc và thứ tự.

vd: 家具 を 組み立てる。→ Lắp ráp đồ nội thất.

2: Xây dựng nội dung có trình tự logic (kế hoạch, câu chuyện, bài phát biểu…)

vd: 話 順番に 組み立てる。→ Sắp xếp câu chuyện theo thứ tự.

組み立て(くみたて)(Danh từ)

1: Sự lắp ráp

vd: この機械の 組み立て は難しい。→ Việc lắp ráp máy này khó.

2: Cấu trúc, bố cục

vd: 作文の 組み立て を考える。→ Suy nghĩ về bố cục bài văn.

23
New cards

加わる / 加える

加える(くわえる) (tha động từ)

1: thêm vào, cho thêm, cộng vào → Thêm vào như một phần của cái đang tồn tại

Dùng cho: người, số lượng, nguyên liệu (nấu ăn), tác động, lực, ý kiến

vd: 砂糖 を 加える。→ thêm đường

新しいメンバー を 加える。→ thêm thành viên mới

2: gây ra, áp dụng → tác động lên đối tượng (thiệt hại, ảnh hưởng…)

vd: 圧力 を 加える。→ tạo áp lực

変更 を 加える。→ thêm thay đổi

敵 に 攻撃 を 加える。→ Tấn công kẻ địch.

人 に 危害 を 加える。→ Gây hại cho người khác.

3: Bổ sung ý kiến hoặc thông tin

vd: 説明 を 加える。→ Bổ sung lời giải thích.

加わる(くわわる) (tự động từ)

1: được thêm vào, tham gia vào một nhóm hoặc sự việc

vd: グループ に 加わる。→ tham gia vào nhóm

新しいメンバー チーム に 加わる。→ Thành viên mới tham gia vào đội.

2: tăng thêm → Một yếu tố được bổ sung vào tình huống đang có

vd: 力 が 加わる。→ lực được thêm vào

が 加わって 寒くなった。→ Vì có thêm mưa nên trời lạnh hơn.

24
New cards

仕上がる

仕上げる

仕上がり

仕上げ

仕上がる (しあがる) (Tự động từ)

1: hoàn thành

→ Được hoàn thành hoàn toàn sau quá trình làm việc hoặc chế tác

→ Nhấn mạnh kết quả cuối cùng đạt đến trạng thái hoàn chỉnh mà không nói rõ ai làm.

vd: 仕事 が 仕上がる。しごと が しあがる。→ Công việc hoàn thành

ケーキ きれい 仕上がった。→ Chiếc bánh đã hoàn thành đẹp mắt.

2: hoàn thiện (chất lượng tốt)

→ Đạt đến mức độ hoàn thiện về chất lượng, kỹ năng hoặc trạng thái

→ Dùng cho tay nghề, năng lực, thể trạng…

vd: きれいに 仕上がる。きれい に しあがる。Hoàn thiện đẹp。

仕上がっている。→ Cơ thể đã đạt trạng thái hoàn hảo.

仕上げる(しあげる) (tha động từ)

1: Hoàn thành một việc gì đó đến bước cuối cùng

vd: レポート を 仕上げる。→ Hoàn thành báo cáo.

2: Làm cho đạt trạng thái hoàn thiện cao nhất

→ Dùng với cơ thể, kỹ năng, tác phẩm…

vd: 作品 丁寧 に 仕上げる。→ Hoàn thiện tác phẩm một cách cẩn thận.

仕上がり(しあがり)(Danh từ)

1: Kết quả hoàn thành, thành phẩm

vd: 仕上がり に 満足している。→ Hài lòng với thành phẩm.

2: Mức độ hoàn thiện

vd: 仕上がり が 早い。→ Mức độ hoàn thành nhanh.

仕上げ(しあげ)(Danh từ)

1: Bước hoàn thiện cuối cùng

vd: 仕上げ を する。→ Làm bước hoàn thiện cuối.

2: Sự hoàn tất

vd: 仕上げ が 大事だ。→ Khâu hoàn thiện rất quan trọng.

25
New cards

取り掛かる

通り掛かる

通りがかり

取り掛かる(とりかかる) (tự động từ) Bắt đầu làm / bắt tay vào làm (nghiêm túc, quyết tâm)

Diễn tả bắt đầu một công việc hay nhiệm vụ, thường là việc cần thời gian hoặc công sức.

→ thường đi với : ~に取り掛かる

vd: 新しい 仕事 に 取り掛かる。→ Bắt đầu công việc mới.

研究 に 取り掛かった。→ Bắt tay vào nghiên cứu.

工事 に 取り掛かる。→ Bắt đầu thi công.

通り掛かる(とおりかかる)(Tự động từ) Tình cờ đi ngang qua một nơi nào đó trong lúc đang di chuyển

vd: 店の前 を 通り掛かった。→ Tình cờ đi ngang qua cửa hàng.

通りがかり(とおりがかり)(Danh từ) Người tình cờ đi ngang qua

vd: 通りがかり の 人 に聞く。→ Hỏi người đi ngang qua.

26
New cards

飛び回る

とびまわる (tự động từ)

1: Bay lượn khắp nơi, chạy nhảy tung tăng

Đây là cách dùng miêu tả hành động di chuyển nhanh, linh hoạt của chim chóc, côn trùng hoặc sự hiếu động của trẻ nhỏ.

vd: 鳥 が を 飛び回る。→ Chim bay lượn trên trời.

2: Chạy khắp nơi một cách bận rộn, Bận rộn, chạy đôn chạy đáo

→ Đây là cách dùng rất phổ biến trong công việc và cuộc sống hàng ngày để chỉ việc một người phải di chuyển liên tục, không ngồi yên một chỗ.

vd: 仕事で 一日中 飛び回る。→ Chạy khắp nơi vì công việc cả ngày.

3: (Thông tin): Lan truyền, bay khắp nơi

→ Khi nói về tin tức, đặc biệt là tin đồn, từ này diễn tả sự lan rộng cực nhanh của thông tin.

vd: 彼 が 退職する という 噂 が 社内 を 飛び回っている。→ Tin đồn rằng anh ấy sắp nghỉ việc đang lan truyền khắp công ty.

27
New cards

巡る

巡らす

めぐる (tự động từ)

1: Đi vòng quanh nhiều nơi theo thứ tự, lần lượt ghé qua từng địa điểm

→ di chuyển theo vòng tròn hoặc hành trình qua nhiều điểm khác nhau.

vd: 名所 を 巡る。→ Đi tham quan vòng quanh các danh thắng.

世界 を 巡った。→ Đã đi vòng quanh thế giới.

2: Xoay quanh một chủ đề, vấn đề nào đó (ý kiến, tranh luận…) (văn viết, báo chí)

→ Dùng khi một cuộc thảo luận hoặc sự việc phát triển xung quanh một điểm trung tâm.

→ Cấu trúc hay dùng: N + を巡って hoặc N + を巡る + N.

vd: その問題 を 巡って 議論する。→ Tranh luận xoay quanh vấn đề đó.

3: Lưu thông, tuần hoàn, quay vòng (máu, nước, mùa…)

vd: 血 が 体 を 巡る。→ Máu lưu thông khắp cơ thể.

季節 が 巡る。→ Mùa luân phiên trôi qua.

4: Lần lượt đến lượt (vận may, cơ hội)

→ hay sử dụng cụm từ 「巡ってくる」

vd: やっと私の番 が 巡ってきた。→ Cuối cùng cũng đến lượt tôi.

チャンス が 巡ってくる。→ Cơ hội đến với mình.

>< 回る(まわる): quay, xoay → thiên về chuyển động vật lý. >< 巡る(めぐる): mang sắc thái vòng tuần hoàn hoặc đi qua nhiều nơi có chủ đích. → Tập trung vào sự lưu chuyển, dòng chảy của thời gian/vận mệnh. Khi nói về vận may hay cơ hội, 巡る nghe văn chương hơn, trang trọng hơn và tự nhiên hơn so với 回る

巡らす(めぐらす)(tha động từ)

1: Cho chạy vòng quanh hoặc trải rộng xung quanh, Bao quanh, vây quanh

→ làm cho một thứ di chuyển, chảy, hoặc lan ra xung quanh theo vòng hoặc khắp một khu vực. Dùng cho đường dây, tường, hàng rào…

vd: 塀 を 巡らす。→ Xây tường bao quanh.

2: Vận dụng trí óc hoặc suy nghĩ sâu về điều gì đó

→ Nghĩa bóng: suy nghĩ kỹ lưỡng, suy ngẫm sâu sắc về một vấn đề.

vd: 考え を 巡らす。→ Suy nghĩ kỹ lưỡng.

3: Bố trí bao quanh / Cho chạy xung quanh

→ Chỉ hành động sắp đặt hoặc bố trí một thứ gì đó xung quanh hoặc ở nhiều vị trí.

vd: 警察は町中に警備を巡らした。→ Cảnh sát bố trí lực lượng bảo vệ khắp thị trấn.

28
New cards

補う

おぎなう (tha động từ)

1: Bù đắp phần thiếu hụt (về số lượng, vật chất)

vd: 不足 を 補う。→ Bù đắp sự thiếu hụt.

2: Hỗ trợ, làm cho đầy đủ hơn (kiến thức, nội dung, thông tin)

→ Dùng khi thêm phần còn thiếu để nội dung đầy đủ, rõ ràng hơn.

vd: 弱点 を 補う。→ Bổ sung để khắc phục điểm yếu.

資料 で 内容 を 補う。→ Bổ sung nội dung bằng tài liệu.

3: Bù đắp khuyết điểm, điểm yếu

→ Dùng khi một yếu tố nào đó yếu hoặc thiếu và được yếu tố khác bù lại.

vd: 経験不足 努力で 補う。→ Bù lại sự thiếu kinh nghiệm bằng nỗ lực.

4: Bù đắp tổn thất (tài chính, thiệt hại)

vd: 赤字 を 補う。→ lỗ.

損失 を 補う。→ Bù đắp tổn thất.

29
New cards

防ぐ

ふせぐ (tha động từ)

1: Ngăn chặn, phòng ngừa điều xấu xảy ra trước khi nó xảy ra hoặc lan rộng

→ Thường đi với: 事故 (tai nạn)・病気 (bệnh)・感染 (nhiễm trùng)・犯罪 (tội phạm)・災害 (thảm họa) ・ミス (lỗi sai)

vd: 事故 を 防ぐ。→ Ngăn tai nạn.

病気 を 防ぐ。→ Phòng bệnh.

2: Ngăn chặn sự lan rộng

vd: 火の広がり を 防ぐ。→ Ngăn lửa lan rộng.

3: Che chắn, bảo vệ khỏi tác động bên ngoài

vd: 日焼け を 防ぐ。→ Ngăn cháy nắng.

を 防ぐ。→ Che mưa.

30
New cards

救う

救い

救う(すくう) (tha động từ)

1: Cứu khỏi nguy hiểm (tai nạn, chiến tranh, chết chóc)

→ Hành động cứu ai đó khỏi tình huống nguy cấp.

vd: 医者 が 命 を 救った。→ Bác sĩ đã cứu mạng người đó.

2: Cứu giúp về mặt tinh thần

→ Giúp ai đó thoát khỏi đau khổ, tuyệt vọng.

vd: 彼の言葉 が 私 を 救った。→ Lời nói của anh ấy đã cứu tôi (về mặt tinh thần).

3: Cứu tế, cứu trợ (xã hội)

→ Giúp đỡ người nghèo, người gặp khó khăn.

vd: 貧しい人々 を 救う。→ Cứu giúp những người nghèo.

>< 救う: cứu khỏi nguy hiểm lớn, tính chất nghiêm trọng. >< 助ける(たすける) giúp đỡ nói chung. >< 助かる(たすかる) tự động từ, được cứu / được giúp.

救い(すくい)(danh từ) Sự cứu rỗi, sự được cứu

vd: 彼にとってその 言葉 は 救い だった。→ Với anh ấy, lời nói đó là sự cứu rỗi.

31
New cards

取り除く

除く

取り除く (とりのぞく) (Tha động từ)

① Loại bỏ, dỡ bỏ, gỡ bỏ, dọn sạch cái gì ra khỏi một nơi

Nhấn mạnh hành động: Lấy ra khỏi, Gỡ ra khỏi, Loại bỏ thứ không cần thiết, thứ gây vướng víu, bẩn thỉu

vd: 机の上の物 を 取り除く。→ Dọn / lấy bỏ đồ trên bàn.

壁の汚れ を 取り除く。→ Loại bỏ vết bẩn trên tường.

② Loại bỏ yếu tố gây hại / cản trở

→ Dùng để nói về việc giải quyết triệt để những yếu tố gây cản trở về mặt tinh thần hoặc công việc.

vd: 不安 を 取り除く。→ Loại bỏ sự lo lắng.

障害 を 取り除く。→ Loại bỏ trở ngại.

③ Khử / tẩy (trong kỹ thuật, y học)

vd: ウイルス を 取り除く。→ Loại bỏ virus.

不純物 を 取り除く。→ Loại bỏ tạp chất.

>< 取り除く(とりのぞく)Gỡ bỏ, loại bỏ khỏi một nơi / hệ thống

→ Nhấn mạnh: Hành động loại bỏ, Có quá trình thao tác, Thường mang tính vật lý hoặc xử lý vấn đề

>< 除く(のぞく)(tha động từ)

① Loại trừ (trừ ra khỏi phạm vi) → Nghĩa này 取り除く(とりのぞく) không dùng được.

→ chỉ việc tách một đối tượng nào đó ra khỏi một nhóm hoặc một tổng thể.

vd: 彼を 除く 全員が参加した。→ Tất cả trừ anh ấy đều tham gia.

税金 を 除く。→ không bao gồm thuế

② Loại bỏ, lấy ra, bỏ đi (gần nghĩa 取り除く (とりのぞく))

Dùng khi bạn muốn lấy đi những phần xấu, phần thừa để làm cho sự vật sạch sẽ hoặc tốt hơn.

vd: 不純物 を 除く。→ Loại bỏ tạp chất.

を 除く。→ bỏ xương

Nhưng sắc thái: Trang trọng, Mang tính phân loại, Không nhấn mạnh thao tác

3: Loại bỏ (cảm xúc, vấn đề)

vd: 不安 を 除く。→ loại bỏ sự lo lắng

32
New cards

省く / 省ける

省く(はぶく) (tha động từ)

1: lược bỏ, bỏ đi phần không cần thiết để làm gọn lại

vd: 無駄 を 省く。→ loại bỏ sự lãng phí

説明 を 省く。→ lược bỏ giải thích

2: bỏ qua

vd: 細かい 話 は 省きます。→ bỏ qua chi tiết nhỏ

3: Tiết kiệm bằng cách cắt bỏ một bước, công đoạn hay yếu tố nào đó

vd: 手続き 一部 省いた。→ Tôi đã bỏ bớt một phần thủ tục.

会議 を 省いて 決定すること は できない。→ Không thể bỏ qua cuộc họp để quyết định.

省ける(はぶける)(tự động từ) Được lược bỏ / có thể bỏ đi

→ Diễn tả việc một bước hoặc yếu tố nào đó không cần thiết nên có thể bỏ đi.

vd: この工程 は 省ける。→ Công đoạn này có thể bỏ đi.

>< 省略する(しょうりゃくする): lược bỏ nội dung trong văn viết hoặc phát biểu (mang tính hình thức hơn) >< 省く(はぶく): dùng rộng hơn, cả thủ tục hay bước làm.

33
New cards

誤る

誤り

誤る(あやまる)(tự động từ)

1: Mắc sai lầm, phạm sai sót do nhận thức hoặc phán đoán không đúng.

vd: 判断 を 誤った。→ Tôi đã phán đoán sai.

意味 を 誤る。→ Hiểu sai ý nghĩa.

2: Đi sai hướng, đi nhầm đường.

→ Chủ yếu dùng trong dạng “…を誤る

vd: 道 を 誤った。→ Tôi đã đi nhầm đường.

3: Làm hỏng, Gây hậu quả xấu

→ Dùng khi một sai lầm dẫn đến việc làm hỏng cả một quá trình hoặc ảnh hưởng đến cuộc đời, sự nghiệp.

vd: 対応 を 誤ると、大きな 問題 になる。→ Nếu ứng phó sai cách, nó sẽ trở thành vấn đề lớn.

4: Sai sót (Về mặt kỹ thuật/Chữ viết)

vd: 書き 誤る。→ Viết sai / Viết nhầm.

>< 間違える(まちがえる): tha động từ – làm sai, nhầm lẫn cái gì. >< 誤る nhấn mạnh bản thân rơi vào sai lầm.

>< 誤解する(ごかいする): tha động từ – hiểu sai.

誤り(あやまり)(danh từ) Sự sai lầm, lỗi sai trong hành động, phán đoán hoặc thông tin. → thiên về sai lầm mang tính phán đoán.

vd: これは 大きな 誤り だ。→ Đây là một sai lầm lớn.

>< 間違い(まちがい): lỗi sai nói chung.

>< 失敗(しっぱい): thất bại do làm không thành công.

34
New cards

奪う

うばう (tha động từ)

1: Cướp lấy, giật lấy bằng vũ lực.

vd: 金 を 奪った。→ Đã cướp tiền.

2: Tước đoạt quyền lợi, cơ hội.

vd: 彼の夢 を 奪った。→ Đã tước đoạt ước mơ của anh ấy.

3: Làm mất đi (thời gian, sự chú ý).

vd: 時間 を 奪う。→ Lấy mất thời gian.

35
New cards

仕舞う

しまう (tha động từ)

1: Cất vào, dọn vào chỗ thích hợp.

vd: 本 を しまう。→ Cất sách đi.

2: Làm xong hoàn toàn (dạng bổ trợ).

vd: 食べてしまった。→ Đã ăn mất rồi (hoàn toàn).

3: Làm điều gì đó ngoài ý muốn (hàm ý tiếc nuối).

vd: 忘れてしまった。→ Lỡ quên mất rồi.

36
New cards

怠ける

怠る

怠ける (なまける) (tự động từ)

1: Lười biếng, không chịu làm việc dù có trách nhiệm phải làm, cố tình tránh né việc cần thực hiện.

vd: 彼は仕事 を 怠けている。→ Anh ấy đang lười làm việc.

2: Sao nhãng bổn phận, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ do thiếu nỗ lực.

vd: 勉強 を 怠けた。→ Tôi đã sao nhãng việc học.

>< サボる(さぼる)(tự động từ) – trốn việc, cúp học. → mang sắc thái khẩu ngữ, cố ý trốn việc.

怠る(おこたる)(tha động từ) Lơ là, sao nhãng, không làm đầy đủ việc cần phải làm (nghĩa vụ, trách nhiệm, bổn phận)

→ Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

vd: 彼は報告 を 怠った。→ Anh ta đã lơ là việc báo cáo.

安全確認 を 怠って はいけない。→ Không được lơ là việc kiểm tra an toàn.

37
New cards

失う

気を失う

紛失/紛失する

なくす

うしなう Mất, đánh mất (Tha động từ) → Không nhất thiết do sơ suất, Phạm vi rất rộng, cả hữu hình & trừu tượng

1: Mất đi thứ quan trọng như người thân, cơ hội, tài sản.

vd: 友達 を 失った。→ Tôi đã mất bạn.

2: Đánh mất trạng thái, khả năng.

vd: 信頼を失う。→ Mất lòng tin.

気を失う (きをうしなう) Bất tỉnh, ngất xỉu

紛失(ふんしつ)/紛失する Làm thất lạc / làm mất do sơ suất (cách nói trang trọng, hành chính)

vd: パスポート を 紛失しました。→ Tôi đã làm thất lạc hộ chiếu.

書類 を 紛失した 場合は連絡してください。→ Nếu làm thất lạc tài liệu, hãy liên hệ.

なくす(なくす)(tha động từ)

1: Làm mất một vật do bất cẩn. (không biết nó ở đâu)

vd: 鍵 を なくした。→ Tôi đã làm mất chìa khóa.

2: Làm cho không còn tồn tại. (giảm, xóa bỏ, loại bỏ)

vd: 不安 を なくす。→ Loại bỏ sự lo lắng.

38
New cards

攻める

攻撃 / 攻撃する

攻める(せめる)(tha động từ)

1: tấn công kẻ địch, đối thủ trong chiến đấu. → Nhấn mạnh thế chủ động, dồn ép đối phương.

vd: 相手 を 攻める。→ tấn công đối thủ

2: gây áp lực, ép

vd: 質問 で 攻めるdồn dập bằng câu hỏi

彼は彼女 を 攻めすぎた。→ Anh ấy ép / làm căng với cô ấy quá mức

3: thử thách, đánh vào chỗ khó → Dùng khi chọn cách khó, mạo hiểm

vd: 難しい コース を 攻める→ thử sức với đường khó

若者向けの市場 を 攻める。→ Tấn công vào thị trường giới trẻ.

4: Tấn công trong thể thao, thi đấu

vd: 相手の弱点 を 攻める。→ Tấn công vào điểm yếu của đối phương.

>< 攻撃(こうげき)Tấn công (bằng lời nói hoặc hành động) (Tha động từ)

① Tấn công bằng vũ lực, vũ khí (quân sự, chiến tranh)

→ Nhấn mạnh hành động gây sát thương trực tiếp.

vd: 敵 を 攻撃する。→ Tấn công kẻ địch.

② Công kích, chỉ trích mạnh (nghĩa bóng)

→ Dùng trong chính trị, tranh luận, truyền thông.

vd: 野党 が 政府 を 攻撃している。→ Đảng đối lập đang công kích chính phủ.

彼の発言 は 強く 攻撃された。→ Phát biểu của anh ấy đã bị công kích mạnh mẽ.

39
New cards

睨む

睨みつける

>< 見つめる

見守る

にらむ (tha động từ)

① Trừng mắt nhìn / liếc với ác ý

vd: 彼 を 睨んだ。→ Tôi đã trừng mắt nhìn anh ấy.

② Nhìn chằm chằm để Theo dõi, để mắt, dò xét / cảnh giác

→ Không hẳn là giận dữ, mà là quan sát chặt chẽ.

vd: 警察が犯人 を 睨んでいる。→ Cảnh sát đang để mắt đến nghi phạm.

競争相手 の 動き を 睨む。→ Theo dõi động thái của đối thủ cạnh tranh.

③ Phán đoán, ước lượng dựa trên quan sát

→ Nghĩa mở rộng: “nhìn tình hình rồi suy đoán”.

vd: 市場の動向 を 睨んで 判断する。→ Phán đoán dựa vào xu hướng thị trường.

睨みつける(にらみつける)(tha động từ) Trừng mắt nhìn mạnh mẽ và đầy đe dọa. → Nhìn trừng trừng, dữ dội hơn 睨む, mang sắc thái mạnh hơn.

vd: 相手 を 睨みつけた。→ Trừng mắt đe dọa đối phương.

>< 見つめる(みつめる)(tha động từ)

1: Nhìn chăm chú trong thời gian dài nhưng không mang sắc thái giận dữ.

vd: 空 を 見つめる。→ Nhìn chăm chú lên bầu trời.

2: nhìn thẳng vào (sự thật, vấn đề)

→ Đối diện và suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề.
vd: 彼 は 現実 を 見つめている。→ Anh ấy đang đối diện với thực tế.

見守る(みまもる)(tha động từ) Theo dõi với ý bảo vệ, quan tâm.

vd: 子供の成長 を 見守る。→ Dõi theo sự trưởng thành của con.

40
New cards

責める

責め立てる

せめる (tha động từ)

1: Trách móc, đổ lỗi vì cho rằng họ đã làm điều sai hoặc gây ra hậu quả xấu.

→ Nhấn mạnh phê phán lỗi lầm của người khác.

vd: 彼を 責めないで ください。→ Đừng trách anh ấy.

失敗 部下 のせい にして 責めた。→ Đổ lỗi cho cấp dưới rồi trách mắng.

2: Dày vò, dằn vặt, Tự trách mình (lương tâm, nỗi đau…)

→ Cảm thấy hối hận, dằn vặt chính mình về một sự việc đã qua.

→ Dùng với 自分 / 心

vd: 良心 に 責められる。→ Bị lương tâm dày vò.

彼 は 事故 のことで ずっと 自分 を 責めている。→ Anh ấy cứ tự dằn vặt bản thân mãi về vụ tai nạn đó.

責め立てる(せめたてる)(tha động từ)

1: Liên tục trách móc, dồn dập chất vấn khiến đối phương khó chịu hoặc bị áp lực.

vd: 彼 質問で 責め立てた。→ Tôi đã dồn dập chất vấn anh ấy.

彼女 は 遅刻した 理由 も 聞かずに、彼 責め立てた。 → Cô ấy chẳng buồn nghe lý do đi trễ mà cứ thế mắng nhiếc anh ta xối xả.

2: Thúc giục, tra hỏi quyết liệt

→ Gần với “truy vấn”, “ép cung” trong ngữ cảnh mạnh.

→ Dùng trong ngữ cảnh đòi nợ hoặc tra khảo, nơi áp lực được tạo ra liên tục cho đến khi đạt được mục đích.

vd: 母に遅刻の理由 を 責め立てられた。→ Bị mẹ dồn dập hỏi lý do đi trễ.

>< 責め立てる nhấn mạnh sự liên tục và dồn dập. >< 攻め立てる (せめたてる)dùng cho cả chiến đấu và lời nói công kích.

41
New cards

裏切る

裏切り

裏切り者

N + を裏切る (をうらぎる) Phản bội, làm phụ lòng, không đáp lại sự tin tưởng / mong đợi.

裏切り(うらぎり)(danh từ) Hành vi phản bội.

裏切り者(うらぎりもの)(danh từ) Người phản bội, người làm trái lại lòng tin của người khác.

42
New cards

頼る

頼り

頼りになる

頼りない

頼るに足りる

頼るになる

頼るにならない

頼るにする

頼る(たよる) (tự động từ)

1: Dựa vào, nhờ cậy ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ.

vd: 友達 に 頼る。→ Dựa vào bạn.

2: Phụ thuộc vào nguồn lực hoặc phương tiện.

vd: 薬 に 頼っている。→ Đang phụ thuộc vào thuốc.

>< 依存する(いぞんする): phụ thuộc. → nhấn mạnh phụ thuộc mạnh, tiêu cực hơn. >< 頼る có sắc thái tích cực hoặc trung tính.

頼り(たより)(danh từ)

1: sự trông cậy, chỗ dựa

→ Người hoặc vật để dựa dẫm, trông cậy

vd: : 彼 は 家族 にとって 大きな 頼り。→ Anh ấy là chỗ dựa lớn đối với gia đình.

2: Sự tin cậy, độ tin cậy (Tính cách)

→ mô tả một người có bản lĩnh, đáng tin hay không. Thường xuất hiện trong các tính từ ghép.

vd: 頼り になる → Đáng tin cậy.

彼 は とても 頼りになる 人 だ。 → Anh ấy là một người rất đáng tin cậy.

頼りない Không đáng tin, yếu ớt, gây cảm giác bất an.

vd: 彼 の 返事 は 頼りない もの だった => Câu trả lời của anh ta nghe rất thiếu tin cậy (mông lung).

3: Phương tiện, manh mối để thực hiện hành động

→ sử dụng một cái gì đó làm "kim chỉ nam" hoặc công cụ để đạt được mục đích.

頼るに足りる(たよるにたりる)Đáng tin cậy, đủ để dựa vào.

vd: 彼は 頼るに足りる 人 だ。→ Anh ấy là người đáng tin cậy.

頼るになる(たよりになる)(tính từ) Đáng tin cậy, có thể dựa vào.

vd: 彼は頼りになる。→ Anh ấy đáng tin cậy.

頼るにならない(たよりにならない)Không đáng tin, không thể dựa vào.

vd: 彼は 頼りにならない。→ Anh ấy không đáng tin.

頼るにする(たよりにする)(tha động từ) Lấy làm chỗ dựa, coi là nguồn trợ giúp.

vd: 彼 を 頼りにする。→ Tôi coi anh ấy là chỗ dựa.

43
New cards

遭う

あう (Tha động từ)

1: Gặp phải sự việc không mong muốn như tai nạn, thiên tai, rắc rối (thường mang ý nghĩa tiêu cực).

vd: 事故 に 遭った。→ Gặp tai nạn

2: Trải qua tình huống xấu hoặc bất hạnh.

vd: ひどい目 に 遭った。→ Tôi đã gặp chuyện tồi tệ.

44
New cards

招く

招き

手招き

手招きをする

招き猫

まねく

(1) mời, đón Dạng trang trọng hơn: 招待する(しょうたいする)

vd: 友人を家に招く。→ Mời bạn đến nhà.

(2) dẫn đến, gây ra (kết quả) (thường là kết quả không mong muốn).

vd: 不注意が事故を招いた
→ Sự bất cẩn đã gây ra tai nạn.

誤解 を 招いた。→ Đã gây ra hiểu lầm.

(3) vẫy tay (để mời ai đó)

招き(まねき)(danh từ) Sự mời gọi, hành động mời.

vd: 彼の 招き で参加した。→ Tôi tham gia theo lời mời của anh ấy.

手招き(てまねき)(danh từ) Hành động vẫy tay ra hiệu gọi ai đó lại gần.

手招きをする(てまねきをする)(tha động từ) Vẫy tay để gọi ai đó lại gần.

vd: 彼 に 手招きをした。→ Tôi đã vẫy tay gọi anh ấy.

招き猫(まねきねこ)(danh từ) Tượng mèo may mắn giơ tay vẫy

45
New cards

引っ掛かる / 引っ掛ける

引っ掛かる(ひっかかる)(tự động từ)

1: Bị mắc vào vật gì đó.

vd: 服 に 引っ掛かった。→ Quần áo bị mắc vào đinh.

2: Bị lừa.

vd: 詐欺 に 引っ掛かった。→ Tôi đã mắc bẫy lừa đảo.

3: Cảm thấy vướng mắc trong lòng, Bận tâm

vd: その言葉 が 心 に 引っ掛かる。→ Lời đó khiến tôi thấy vướng bận

④ Bị giữ lại, bị kiểm tra (sân bay, hải quan…)

vd: 税関 に 引っ掛かった。→ Bị giữ lại ở hải quan.

引っ掛ける(ひっかける)(tha động từ)

1: Móc, treo, Làm cho mắc vào.

vd: 服 に 引っ掛けた。→ Làm quần áo mắc vào đinh.

コート に 引っ掛ける。→ Treo áo khoác lên tường.

2: Gài bẫy, Lừa ai đó.

vd: 彼 うまく 引っ掛けた。→ Đã lừa anh ấy khéo léo.

③ Tạt qua uống rượu nhanh (khẩu ngữ)

→ Nghĩa thông tục.

vd: 帰りに 一杯 引っ掛けよう。→ Trên đường về ghé làm một ly nhé.

46
New cards

ひっくり返す / ひっくり返る

ひっくり返す(ひっくりかえす) (tha động từ)

1: Làm cho vật gì đó bị lật úp hoặc lật ngược lại.

vd: 箱 を ひっくり返した。→ Tôi đã lật úp cái hộp.

2: Làm đảo ngược tình thế hoặc kết quả.

vd: 最後に試合 を ひっくり返した。→ Cuối cùng đã lật ngược trận đấu.

ひっくり返る(ひっくりかえる)(tự động từ)

1: Bị lật ngược, bị úp xuống hoặc lật sang phía đối diện do tác động bên ngoài.

vd: コップ が ひっくり返った。→ Cái cốc bị lật úp.

2: Bị đảo lộn hoàn toàn về tình thế, trạng thái.

vd: 結果 が ひっくり返った。→ Kết quả đã bị đảo ngược.

3: Ngã ngửa ra (ngã chổng vó)

→ Dùng khi người ngã ngửa ra phía sau.

vd: びっくりして ひっくり返った。→ Giật mình quá nên ngã ngửa ra.

47
New cards

ずれる / ずらす

ずれ

ずれがある

ずれがない

ずれる(ずれる)(tự động từ)

1: Bị lệch khỏi vị trí ban đầu một cách không chủ ý.

vd: メガネ が ずれた。→ Kính đã bị lệch khỏi vị trí.

2: Có sự chênh lệch, không khớp giữa hai yếu tố như thời gian, ý kiến, kế hoạch.

vd: 予定 が ずれた。→ Kế hoạch đã bị lệch.

3: Có sự khác biệt trong nhận thức hoặc quan điểm.

vd: 二人の意見 が ずれている。→ Ý kiến của hai người đang bị lệch nhau.

ずらす(ずらす)(tha động từ)

1: Làm cho lệch khỏi vị trí ban đầu một cách có chủ ý.

vd: 椅子 少し ずらした。→ Tôi đã dịch ghế sang một chút.

2: Dời thời gian hoặc thứ tự sang thời điểm khác để tránh trùng lặp.

vd: 時間 を ずらす。→ Dời thời gian.

ずれ(ずれ)(danh từ) Sự lệch, sự chênh lệch về vị trí, thời gian hoặc ý kiến.

vd: 時間 の ずれ がある。→ Có sự chênh lệch về thời gian.

ずれがある(ずれがある)(tự động từ) Có sự chênh lệch hoặc không khớp.

ずれがない(ずれがない)Không có sự chênh lệch, hoàn toàn khớp.

>< 外れる(はずれる)/ 外す(はずす)lệch khỏi vị trí → Nhấn mạnh vật rời khỏi vị trí hoặc không trúng >< ずれる Vẫn nằm đó nhưng bị lệch vị trí (VD: Kính lệch).

48
New cards

崩れる / 崩す

崩れ

崩れる(くずれる)(tự động từ)

1: Bị sụp đổ, bị rơi xuống do mất cân bằng hoặc hư hỏng.

vd: 壁 が 崩れた。→ Bức tường đã sụp.

2: Mất dáng, hư form

→ Dùng khi kiểu tóc, lớp trang điểm, hoặc tư thế ngồi không còn chỉnh tề.

vd: 風 が 強くて、せっかく の 髪型 崩れてしまった。→ Gió mạnh quá nên kiểu tóc tôi cất công làm đã bị hỏng/mất dáng mất rồi

3: Tình trạng tinh thần hoặc kế hoạch bị đổ vỡ.

vd: 計画 が 崩れた。→ Kế hoạch đã sụp đổ.

崩す(くずす)(tha động từ)

1: Làm cho vật gì đó sụp đổ.

vd: 山 を 崩した。→ Làm sụp một phần núi.

2: Làm mất cân bằng hoặc phá vỡ cấu trúc. (Sức khỏe/Tư thế)

vd: バランス を 崩した。→ Làm mất thăng bằng.

3: Viết thảo, viết biến tấu

→ Dùng khi viết chữ không đúng quy chuẩn (viết ngoáy) hoặc biến tấu món ăn.

vd: 字 を 崩して 書く。→ Viết chữ theo dạng giản lược.

4: Đổi tiền lẻ (Rất phổ biến)

→ Hành động đổi một tờ tiền mệnh giá lớn sang các tờ tiền lẻ hoặc tiền xu.

vd: 千円札 百円玉 崩す Đổi tờ 1000 yên thành các đồng 100 yên

崩れ(くずれ)(danh từ) Sự sụp đổ, phần bị sập.

vd: 土砂 崩れ が 起きた → Đã xảy ra sạt lở đất.

49
New cards

荒れる / 荒らす

荒れる(あれる)(tự động từ)

1: Thời tiết trở nên dữ dội như gió to, sóng lớn.

vd: 海 が 荒れている。→ Biển đang động mạnh.

2: Da hoặc bề mặt trở nên thô ráp, nứt nẻ.

vd: 手 が 荒れた。→ Tay bị nứt nẻ.

3: Địa điểm trở nên hoang phế, bừa bãi

vd: 空き家 (あきや)になって から、この 家 は 荒れてしまった。 → Từ khi thành nhà trống, ngôi nhà này đã trở nên hoang phế/xuống cấp.

4: Hành vi trở nên nổi loạn, bất ổn, cư xử thô bạo.

vd: 彼は最近 荒れている。→ Gần đây anh ấy cư xử nổi loạn.

試験 に 落ちて から、彼 は 少し 荒れている。 → Sau khi trượt kỳ thi, tâm trạng/hành vi của anh ấy trở nên bất ổn/nổi loạn.

荒らす(あらす)(tha động từ)

1: Lục lọi, làm xáo trộn (thường là kẻ trộm hoặc động vật)

vd: 泥棒 が 家 の 中 荒らして 逃げた。 → Kẻ trộm đã lục lọi/làm xáo trộn khắp nhà rồi tẩu thoát.

2: Tàn phá, Gây thiệt hại thiên nhiên/địa điểm.

vd: 台風 が 町 を 荒らした。→ Bão đã tàn phá thị trấn.

3: Phá vỡ sự yên bình, trật tự

vd: 会議 の 雰囲気 荒らす ような 発言 は 控えてください。 → Hãy hạn chế những phát ngôn phá vỡ/làm hỏng bầu không khí của cuộc họp.

50
New cards

目に映る

めにうつる (tự động từ) Hiện ra trước mắt, lọt vào mắt, được nhìn thấy

目に映る mang cảm giác hình ảnh của sự vật tự nhiên lọt vào tầm mắt, tạo nên một ấn tượng hoặc một khung cảnh trước mắt người nhìn. Nó thường dùng khi mô tả một khung cảnh, một ấn tượng hoặc một dòng ký ức.

vd: 窓 の 外 には、美しい 雪景色 目に映る。→ Ngoài cửa sổ, khung cảnh tuyết rơi tuyệt đẹp hiện ra trong tầm mắt tôi.

異国 の 地 では、目に映る もの すべて が 珍しく 感じる。→ Ở nơi đất khách, mọi thứ lọt vào tầm mắt tôi đều cảm thấy lạ lẫm/mới mẻ.

51
New cards

映し出す

うつしだす (tha động từ)

1: Chiếu ra rõ ràng

→ Dùng khi bạn chủ động dùng máy móc, ánh sáng để chiếu một hình ảnh từ nguồn (máy chiếu, đèn) lên một bề mặt (màn hình, tường).

vd: 大画面 に 写真 を 映し出す。→ Chiếu bức ảnh lên màn hình lớn.

2: Tái hiện, khắc họa rõ (cảm xúc, hiện thực…)

→ dùng để nói về việc một tác phẩm, một hành động, hoặc một sự việc "phơi bày" hay "phản chiếu chân thực" một tình trạng, cảm xúc hoặc sự thật nào đó ra ngoài.

vd: その映画 は 戦争の悲惨さ を 映し出している。→ Bộ phim đó tái hiện sự tàn khốc của chiến tranh.

52
New cards

山々

V~たい のは 山々だが

やまやま (danh từ)

1: Nhiều ngọn núi

vd: 遠くに 山々 が見える。→ Ở xa có thể nhìn thấy nhiều dãy núi.

2: Rất muốn nhưng…

→ Thường dùng trong cấu trúc: V~たい のは 山々だが…

vd: 行きたい のは山々だが、時間がない。→ Rất muốn đi nhưng không có thời gian.

53
New cards

警官

警察

警察署

交番

けいかん (danh từ) Cảnh sát (người làm nghề cảnh sát)

>< 警察(けいさつ): tổ chức cảnh sát >< 警官(けいかん): cá nhân cảnh sát

警察署(けいさつしょ)đồn cảnh sát / trụ sở cảnh sát

交番 (こうばん)Đồn cảnh sát nhỏ trong khu dân cư

54
New cards

紺色

こんいろ (danh từ) Màu xanh đậm (xanh navy)

vd: 紺色 のスーツを着ている。→ Anh ấy mặc bộ vest màu xanh đậm.

55
New cards

どっぷり

どっぷり (phó từ)

1: Ngập hoàn toàn trong chất lỏng

vd: 体 が 水 に どっぷり 浸かった。→ Cơ thể ngập hoàn toàn trong nước.

2: Hoàn toàn chìm đắm trong cái gì

→ diễn tả việc bạn dành quá nhiều thời gian, công sức hoặc sự quan tâm vào một việc gì đó đến mức "quên lối về", không còn để ý đến thế giới bên ngoài.

→ Thường đi kèm với cụm từ 「どっぷり浸かる」(どっぷりつかる)

vd: 彼 は 研究 に どっぷり 浸かっている。→ Anh ấy chìm đắm hoàn toàn trong nghiên cứu.

56
New cards

浸かる / 浸ける / 浸る

>< 漬かる / 漬ける

浸かる(つかる)(Tự động từ)

① Ngâm mình trong nước (cách dùng phổ biến nhất)

vd: お風呂 に 浸かる。→ Ngâm mình trong bồn tắm.

温泉 ゆっくり 浸かる。→ Ngâm mình thư giãn trong suối nước nóng.

② Bị ngập nước, được ngâm

→ chỉ trạng thái một vật đang nằm hoàn toàn hoặc một phần trong chất lỏng (nước, dung dịch).

vd: 大雨 で 家に 浸かった。→ Nhà bị ngập nước do mưa lớn.

汚れ物 に 浸かっている。→ Đồ bẩn đang được ngâm trong nước.

浸ける(つける)(Tha động từ)

① Ngâm để làm mềm / làm sạch

→ ngâm vật dụng vào nước hoặc dung dịch để làm sạch, tẩy vết bẩn.

vd: 洗濯物 に 浸ける。→ Ngâm quần áo vào nước.

一晩 水 浸ける。→ Ngâm đậu qua đêm.

② Ngâm bộ phận cơ thể (Dùng cho y tế hoặc sinh hoạt)

vd: 傷口 消毒液(しょうどくえき) 浸ける。→ Ngâm vết thương vào dung dịch sát trùng.

浸る (ひたる) (Tự động từ)

① Ngập, tràn ngập (Vật lý)

→ ít phổ biến hơn 浸かる(つかる) trong đời sống, nhưng dùng khi muốn diễn tả sự vật bị nước bao phủ, nhấn chìm hoàn toàn.

vd: 水 浸るbị ngập trong nước

② Nghĩa bóng: đắm chìm, tận hưởng (cảm xúc, trạng thái)

vd: 悲しみ に 浸る chìm trong nỗi buồn

思い出 に 浸るChìm đắm vào những kỷ niệm (suy tư, nhớ về quá khứ).

幸せ に 浸る Đắm chìm trong hạnh phúc (đang tận hưởng niềm vui trọn vẹn).

浸る bị bao phủ >< 沈む đi xuống dưới >< 溺れる nguy hiểm / sa đà

>< So sánh với 漬かる / 漬ける

>< 浸 Thường dùng cho hành động nhúng/ngâm vật gì đó vào nước (quần áo, tay chân, khăn mặt...). Nó gợi cảm giác "ngâm vào chất lỏng để làm sạch hoặc làm ướt". >< 漬 Thường dùng cho thực phẩm (muối dưa, ngâm rượu, tẩm gia vị). Nó gợi cảm giác "ngâm để ngấm gia vị/lên men".

57
New cards

初心

初心者

しょしん (danh từ)

1: Sự non nớt, chưa có kinh nghiệm

vd: 彼は まだ 初心 だ。→ Anh ấy vẫn còn thiếu kinh nghiệm.

2: Tâm thế ban đầu, động cơ ban đầu

vd: 初心 を忘れない。→ Không quên tâm thế ban đầu.

初心者(しょしんしゃ) người mới

58
New cards

液体

固体

気体

えきたい Chất lỏng

固体(こたい)→ chất rắn

気体(きたい)→ chất khí

液(えき)(danh từ) Chất lỏng (từ dùng trong khoa học)

59
New cards

大豆

だいず (danh từ) Đậu nành

60
New cards

一晩

ひとばん (danh từ) Một đêm (tính từ tối đến sáng)

vd: 一晩 中雨が降った。→ Mưa rơi suốt một đêm.

61
New cards

悲惨さ

悲惨

ひさんさ (danh từ) Mức độ bi thảm, mức độ thê thảm, sự thảm khốc ở mức độ nghiêm trọng

vd: 戦争 の 悲惨さ を伝える。→ Truyền tải mức độ thảm khốc của chiến tranh.

悲惨 (ひさん) (tính từ đuôi な) bi thảm, thảm khốc

62
New cards

きゅうり

きゅうり (danh từ) Dưa leo, dưa chuột

63
New cards

浮かび上がる

うかびあがる (Tự động từ)

1: nổi lên trên bề mặt

→ diễn tả quá trình từ từ, tự nhiên hơn.

vd: ボール 水に 浮かび上がる。ぼーる が みず に うかびあがる。→ Quả bóng nổi lên trên nước。

2: hiện ra (hình ảnh, ký ức, vấn đề), Hiện rõ dần lên, trở nên rõ ràng (sự thật, vấn đề, hình ảnh dần trở nên rõ nét.)

vd: 昔の思い出 が 浮かび上がる。むかし の おもいで が うかびあがる。→ Ký ức xưa hiện lên

問題 が 浮かび上がる。もんだい が うかびあがる。→ Vấn đề xuất hiện rõ ra。

64
New cards

思い浮かべる

おもいうかべる (tha động từ) Hồi tưởng, hình dung ra trong đầu một cách có ý thức

vd: 子どものころ を 思い浮かべる。→ Hồi tưởng lại thời thơ ấu.

65
New cards

浮き上がる

>< 浮上する

うきあがる (tự động từ)

1: Lồi lên, hiện rõ lên

→ Nhấn mạnh hình ảnh thị giác, cảm giác nổi rõ ra.

vd: 傷あと が 浮き上がっている。→ Vết sẹo nổi lên rõ ràng.

が 浮き上がってきた。→ Cá nổi lên.

2: Bị đội lên

→ Nhấn mạnh trạng thái nhấc lên, nổi bật lên khỏi mặt phẳng hoặc mặt nước.

vd: 地面 が 浮き上がった。→ Mặt đất bị đội lên.

3: Hiện rõ / lộ ra

→ Dùng khi cái gì đó trở nên rõ ràng, nổi bật.

vd: 問題点 が 浮き上がった。→ Vấn đề nổi lên (trở nên rõ ràng).

4: Nổi bật (về hình ảnh, màu sắc)

vd: 模様 が 浮き上がる。→ Hoa văn hiện rõ lên.

5: Cảm giác nhẹ bẫng / bồng bềnh

vd: 体 が ふわっと 浮き上がる 感じがした。→ Cảm giác như cơ thể nhẹ bẫng bay lên.

>< 浮かび上がる (うかびあがる) Nhấn mạnh quá trình hiện ra >< 浮き上がる: Nhấn mạnh chuyển động lên

>< 浮上する (ふじょうする) (Tự động từ)

1: Nổi lên mặt nước

→ Dùng khi vật thể từ dưới nước nổi lên bề mặt.

→ mang sắc thái kỹ thuật, trang trọng, hay dùng trong báo chí.

vd: 潜水艦 が 浮上する。Tàu ngầm nổi lên.

2: Trở nên rõ ràng (vấn đề, nghi vấn)

→ Dùng khi một sự việc, nghi ngờ, vấn đề trước đó chưa rõ nay trở nên rõ ràng, được chú ý.

vd: 新たな問題 が 浮上した。Một vấn đề mới xuất hiện.

3: (Đội, người) vươn lên vị trí cao hơn

vd: そのチームが首位に浮上した。Đội đó đã vươn lên vị trí dẫn đầu.

66
New cards

美女

びじょ (danh từ) Người phụ nữ rất đẹp

vd: 彼女は 有名な 美女 だ。→ Cô ấy là một mỹ nhân nổi tiếng.

67
New cards

模様

もよう (danh từ)

1: Hoa văn, họa tiết, hình trang trí trên bề mặt đồ vật hoặc vải

Chỉ các đường nét, hoa văn được tạo ra để trang trí.
vd: この着物 は 花 の 模様 がきれいです。→ Kimono này có hoa văn hình hoa rất đẹp.

2: Tình hình, trạng thái, diễn biến (mang sắc thái quan sát được bên ngoài)

→ Dùng khi nói về tình hình thời tiết, sự việc đang diễn ra.

vd: 午後 から 天気 が 変わる 模様 です。→ Có vẻ như thời tiết sẽ thay đổi từ buổi chiều.

3: Dáng vẻ, biểu hiện, dấu hiệu cho thấy điều gì đó

vd: 彼は 困っている 模様 だ。→ Có vẻ anh ấy đang gặp khó khăn.

>< 様子(ようす): tình hình, trạng thái nhìn thấy được → dùng rộng hơn 模様 và thiên về quan sát trực tiếp.

>< 柄(がら): hoa văn (thiên về họa tiết lặp lại trên vải).
→ 模様 rộng hơn, có thể dùng cho cả tình hình và hoa văn.

68
New cards

ふわっと

ふわふわ

ふわっと (phó từ)

1: Nhẹ nhàng, mềm mại, bồng bềnh

vd: 風でカーテン が ふわっと 動いた。→ Rèm cửa khẽ bay nhẹ trong gió.

2: Đột nhiên thoáng qua (mùi hương, cảm xúc)

vd: 花の香り が ふわっと 広がった。→ Hương hoa thoang thoảng lan ra.

ふわふわ: mềm xốp, trạng thái liên tục.
ふわっと nhấn mạnh khoảnh khắc nhẹ nhàng xảy ra một lần.

69
New cards

傷あと

傷(きず)(danh từ)

1: vết thương trên cơ thể

2: vết xước, hư hại

3: tổn thương tinh thần

vd: 心にを負う。→ Bị tổn thương trong tim.

傷あと(きずあと)(danh từ) Vết sẹo, dấu tích còn lại sau khi bị thương

vd: 彼の顔 に 傷あと が あります。→ Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.

70
New cards

潜り込む

もぐりこむ (tự động từ)

1: Chui sâu vào bên trong

vd: 子供 布団 に 潜り込んだ。→ Đứa trẻ chui vào trong chăn.

2: Lén xâm nhập (thường kín đáo, thấp)

vd: 記者 会場 に 潜り込んだ。→ Phóng viên lén vào hội trường.

潜り込む nhấn mạnh hành động: luồn vào, né tránh sự chú ý, vào chỗ hẹp / kín

71
New cards

海女

あま (danh từ) Nữ thợ lặn truyền thống của Nhật, lặn biển bắt hải sản

72
New cards

政府

反政府

せいふ (danh từ) Chính phủ

反政府(はんせいふ)(danh từ) Chống chính phủ

73
New cards

飛び跳ねる

とびはねる (tự động từ) Nhảy tưng tưng liên tục (vì vui mừng / phấn khích)

vd: 子供 が 喜ん で 飛び跳ねた。→ Đứa trẻ vui mừng nhảy cẫng lên.

>< 跳ねる (はねる)có thể chỉ một lần bật lên. >< 飛び跳ねる nhấn mạnh nhảy liên tục, mạnh mẽ.

74
New cards

飛び散る

とびちる (tự động từ)

1: Bắn tung ra nhiều hướng, Mảnh vỡ văng ra (chất lỏng, vật nhỏ)

vd: 血 が 飛び散った。→ Máu bắn tung tóe.

ガラスが割れて 破片 が 飛び散った。→ Kính vỡ và mảnh vỡ bay tung ra.

2: Tan rã / phân tán

vd: チーム が 飛び散る ように逃げた。→ Cả đội chạy tán loạn.

75
New cards

カエル

かえる (danh từ) Con ếch

76
New cards

火傷 / 火傷する

火傷(やけど)(danh từ) Bỏng do nhiệt

火傷する(やけどする)(tự động từ) Bị bỏng do tiếp xúc với nhiệt, lửa, nước sôi hoặc vật nóng

vd: 子供 を 火傷した。→ Đứa trẻ bị bỏng tay.

77
New cards

戦国時代

せんごくじだい (danh từ) Thời kỳ Chiến Quốc của Nhật Bản (thế kỷ 15–16, thời kỳ các lãnh chúa tranh giành quyền lực)

78
New cards

猟師

りょうし (danh từ) Thợ săn, người sống bằng nghề săn bắt động vật hoang dã

79
New cards

鹿

しか (danh từ) Con hươu

80
New cards

トナカイ

となかい (danh từ) tuần lộc.

81
New cards

手すり

欄干

てすり (danh từ) Tay vịn, lan can để bám giữ thăng bằng

vd: 階段 の 手すり を 持つ。→ Nắm vào tay vịn cầu thang.

欄干(らんかん): lan can (cách nói trang trọng).

82
New cards

負う

A に 負う

おう (Tha động từ)

  1. Mang trên lưng, cõng

Mang người hoặc vật trên lưng.
vd: 子供 背中 に 負う。→ Cõng đứa trẻ trên lưng.

2. Chịu, gánh (trách nhiệm, nghĩa vụ)

vd: 責任 を 負う。→ chịu trách nhiệm

義務(ぎむ)を 負う。→ gánh nghĩa vụ

3. Bị, mang (vết thương, thiệt hại)

vd: けが を 負う。→ bị thương

大きな 損害 を 負う。→ chịu thiệt hại lớn

4. Mang, gánh, Mắc → Chỉ việc mang khoản nợ tài chính.

vd: 彼は借金(しゃっきん)を 負っている。→ Anh ấy đang mang nợ

  1. Nhờ vào…, do… mà có, do… mang lại

A に 負う nhờ A / do A mà có

vd: この店 の 成功 は 多く の 客 の 人気に負う ところ が 大きい。
→ Thành công của cửa hàng này phần lớn là nhờ sự yêu thích của khách hàng.

>< 背負う (せおう)Gánh vác những thứ "nặng nề", mang tính áp lực lớn, dai dẳng, đè nặng lên người (giống như sức nặng đè lên cột sống vậy). >< 負う mang tính trừu tượng và khái quát hơn. Nó không nhất thiết phải có hình ảnh "cái lưng". Nó diễn tả việc "nhận lấy" hoặc "mang trong mình" một cái gì đó, thường là tiêu cực hoặc là nghĩa vụ.

83
New cards

リュック

りゅっく (danh từ) Ba lô

vd: リュック を 背負う。→ Đeo ba lô trên lưng.

84
New cards

順を追って

じゅんをおって (trạng ngữ) Theo thứ tự, lần lượt từng bước

vd: 順を追って 説明します。→ Tôi sẽ giải thích theo từng bước.

85
New cards

追求する

請求 / 請求表

求める / 求め

要求 / 要求する

追求 (ついきゅう) (tha động từ) Theo đuổi, mưu cầu, hướng tới.

→ cố gắng đạt được một mục tiêu, một lý tưởng, hoặc một điều gì đó mà bạn mong muốn (thường là những thứ tốt đẹp, lợi ích hoặc mục tiêu dài hạn).

vd: 幸せ を 追求する。→ Theo đuổi hạnh phúc.

利益 を 追求する 企業。→ Doanh nghiệp theo đuổi/chạy theo lợi nhuận.

効率 を 追求するHướng tới/Đặt mục tiêu đạt được hiệu suất cao.

請求 / 請求表 (せいきゅう) yêu cầu / đòi (tiền, quyền lợi)

→ Khác với 求める(mong muốn/tìm kiếm chung chung) hay 追求する(theo đuổi), 請求 thường gắn liền với tiền bạc, hóa đơn, hoặc quyền lợi hợp pháp.

vd: 代金 請求する。→ Yêu cầu thanh toán tiền hàng/phí dịch vụ.

請求表(せいきゅうひょう)bảng yêu cầu thanh toán

求める(もとめる)(Tha động từ)

①: Yêu cầu / đòi (một điều gì đó từ người khác)

vd: 政府に 説明 を 求める。→ Yêu cầu chính phủ giải thích.

詳しい説明 求める。→ Yêu cầu/Đòi hỏi lời giải thích chi tiết.

②: Đòi hỏi (tiêu chuẩn, mức độ) → yêu cầu cao đối với năng lực, chất lượng.

vd: この仕事 は 高い専門知識 を 求める。→ Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao.

③: Tìm kiếm

→ Dùng khi bạn tìm kiếm một đáp án, một phương hướng, hoặc một giải pháp cho vấn đề.

vd: 答え を 求める。→ Tìm kiếm câu trả lời.

解決策 求める。→ Tìm kiếm giải pháp.

④: Mong muốn / khao khát (trừu tượng, tinh thần)

→ mong muốn có được điều gì đó (thường là những thứ mang tính lý tưởng, trừu tượng hoặc cần thiết).

vd: 平和 求める → Khao khát/Mong muốn hòa bình.

求め(もとめ)(Danh từ) yêu cầu, nhu cầu, sự tìm kiếm

vd: 顧客の 求め に応じる。→ Đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

要求(ようきゅう)Yêu cầu, đòi hỏi (muốn người khác làm gì đó một cách mạnh mẽ, quyết liệt).

→ Nếu 求める là "Tôi muốn bạn làm..." (mang tính cầu thị) thì 要求 là "Tôi yêu cầu/đòi hỏi bạn phải làm..." (mang tính quyền lợi hoặc sự bắt buộc).

→ Sắc thái: Mang tính đòi hỏi quyền lợi, đòi hỏi sự tuân thủ hoặc đưa ra một điều kiện bắt buộc. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thương lượng, đình công, hoặc các văn bản kỹ thuật/chuyên môn.

vd: 賃上げ を 要求する。→ Yêu cầu/Đòi tăng lương. (Đây là một đòi hỏi về quyền lợi).

高い 語学力 が 要求される。→ Đòi hỏi/Yêu cầu trình độ ngoại ngữ cao. (Ở đây mang nghĩa là tiêu chuẩn bắt buộc của công việc). (Dạng bị động (Sử dụng rất nhiều trong văn phong báo chí/mô tả công việc))

86
New cards

追究する

>< 追求

>< 追及

ついきゅうする (tha động từ) Điều tra, Truy cứu, nghiên cứu, tìm tòi đến cùng để làm sáng tỏ bản chất, nguyên nhân, hoặc sự thật của một vấn đề.

vd: 原因 を 追究する。→ Điều tra nguyên nhân đến cùng.

真理 (しんり)を 追究する。Tìm tòi/nghiên cứu đến cùng chân lý (thường dùng trong khoa học, triết học).

>< 追求(ついきゅう)Theo đuổi (lợi ích, hạnh phúc, mục tiêu). (Chữ "Cầu" (求) trong "yêu cầu, mưu cầu".)

>< 追及(ついきゅう)Truy vấn, dồn ép (trách nhiệm, tội lỗi). (Chữ "Cập" (及) trong "đạt tới", đuổi kịp để dồn ép.)

87
New cards

革命 / 革命する

革命(かくめい)(danh từ)

① Cách mạng (chính trị)

vd: フランス革命Cách mạng Pháp.

② Cuộc thay đổi mang tính đột phá

vd: IT革命Cách mạng công nghệ thông tin.

革命する(かくめいする)(tự động từ)

(1) Thay đổi mang tính cách mạng (công nghệ, xã hội)

vd: ITが社会 を 革命した。→ Công nghệ IT đã tạo ra cuộc cách mạng xã hội.

(2) Thay đổi đột phá (quảng cáo, đời thường)

vd: この商品は料理 を 革命する。→ Sản phẩm này sẽ “cách mạng hóa” việc nấu ăn.

88
New cards

職場

しょくば (danh từ) Nơi làm việc

89
New cards

社長の座

しゃちょうのざ (danh từ) Vị trí, chức vụ giám đốc công ty

vd: 彼は 社長の座 に就いた。→ Anh ấy đã đảm nhận vị trí giám đốc.

90
New cards

経過 / 経過する

けいか (danh từ, tự động từ)

1: Diễn biến, tiến trình của sự việc

vd: 経過 を 見る。→ Theo dõi quá trình.

2: thời gian trôi qua, trôi qua

vd: 時間 が 経過した。→ Thời gian trôi qua.

10年 が 経過した。→ 10 năm đã trôi qua.

91
New cards

追い越し車線

おいこししゃせん (danh từ) Làn đường dùng để vượt xe

92
New cards

車線

しゃせん (danh từ) làn đường

vd: 車線 を 変更する。→ chuyển làn

93
New cards

同点

どうてん (danh từ) Hòa điểm, bằng điểm

vd: 試合は 同点 で終わった。→ Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.

94
New cards

抜ける

抜かる / 抜かり

抜く

抜かす

抜ける(ぬける)(tự động từ)

1: rơi ra, tuột ra

vd: 歯 が 抜けた。→ Răng đã rụng.

2: thoát ra khỏi

vd: トンネル を 抜けた。→ Đã ra khỏi đường hầm.

3: thiếu, bị bỏ sót

vd: 名前 が 抜けている。→ Bị thiếu tên.

4: Hết, mất đi (cảm giác, lực, tinh thần…)

→ Sức lực, căng thẳng, linh hồn… tự mất đi.

vd: 力 が 抜けた。→ Mất hết sức.

緊張 が 抜ける。→ Hết căng thẳng.

5: Vượt trội hơn (so sánh)

→ Một người nổi bật hơn hẳn so với xung quanh.

vd: 彼はクラスで一人 だけ 抜けている。→ Anh ấy vượt trội hẳn trong lớp.

抜かる(ぬかる)(tự động từ) sơ suất, lơ là (nghĩa cổ)

vd: 彼は 抜かった。→ Anh ấy đã sơ suất.

抜かり(ぬかり)(Danh từ) sơ suất, thiếu sót do bất cẩn

vd: 準備に 抜かり がある。→ Có sơ suất trong khâu chuẩn bị.

抜く(ぬく)(tha động từ)

1: rút ra khỏi vị trí đang cắm vào, rút (kiếm, dao)

vd: 歯 を 抜く。Nhổ răng.

を 抜く。→ Rút kiếm.

2: Loại bỏ, bỏ đi một phần

vd: 骨 を 抜く。→ Lọc bỏ xương.

3: vượt qua (đối thủ phía trước)

vd: 相手 を 抜いた。→ Đã vượt đối thủ.

4: Làm việc gì đó đến cùng, triệt để

→ Chỉ việc thực hiện liên tục không dừng cho đến khi hoàn thành hoàn toàn.

vd: 最後 まで やり 抜く。→ Làm đến cùng không bỏ cuộc.

5: Trích xuất, lấy ra

→ Lấy ra tinh chất, dữ liệu, nội dung…

vd: データ を 抜く。→ Trích xuất dữ liệu.

エキス を 抜く。→ Chiết xuất tinh chất.

抜かす(ぬかす)(tha động từ)

1: vượt qua (khẩu ngữ)

vd: 前の車 を 抜かした。→ Đã vượt xe phía trước.

2: Nói linh tinh / nói bậy (khẩu ngữ)

vd: 何 を 抜かす!→ Mày nói cái gì thế!

3: Bỏ sót (khẩu ngữ)

→ Không đưa ai/cái gì vào danh sách, do sơ suất.

vd: 俺の名前 を 抜かすな。→ Đừng có bỏ sót tên tao.

95
New cards

振り返る

ふりかえる (Tự động từ)

(1) Quay đầu lại nhìn phía sau → quay lại để nhìn lại → nhìn lại / hồi tưởng

(2) Nhìn lại / hồi tưởng (quá khứ) (Nghĩa trừu tượng, rất thường dùng)

vd: 人生を振り返る → nhìn lại cuộc đời

96
New cards

訴える

うったえる (tha động từ)

1: Khởi kiện, kiện ai đó ra tòa để yêu cầu pháp luật giải quyết tranh chấp

vd: 彼 は 会社 を 訴えた。→ Anh ấy đã kiện công ty ra tòa.

2: Tố cáo, tố giác hành vi sai trái của ai đó

→ Chỉ việc trình báo hoặc công khai hành vi vi phạm để được xử lý.

vd: 被害者 が 加害者 警察 訴えた。→ Nạn nhân đã tố cáo thủ phạm với cảnh sát.

3: Kêu gọi, kêu lên để mong được thấu hiểu hoặc giúp đỡ

→ truyền đạt một thông điệp mạnh mẽ, hướng tới cảm xúc hoặc lương tâm của người khác để thuyết phục họ.

vd: 平和 の 大切さ を 訴える。→ Kêu gọi về tầm quan trọng của hòa bình.

4: Gây ấn tượng mạnh, tác động mạnh đến cảm xúc

→ Chỉ điều gì đó khiến người khác cảm nhận sâu sắc.

vd: この 映画 は 心 に 訴える。→ Bộ phim này tác động mạnh đến trái tim.

97
New cards

訴訟

そしょう vụ kiện (danh từ pháp lý).

98
New cards

指揮 / 指揮する

しき (danh từ) Sự chỉ huy, điều khiển tập thể

vd: 彼 が 指揮 を 執る。→ Anh ấy chỉ huy.

指揮する(しきする)(tha động từ) chỉ huy, điều hành một nhóm người hoặc tổ chức

vd: 将軍 が 軍 を 指揮する。→ Tướng quân chỉ huy quân đội.

99
New cards

年ぶり

10年ぶり

年ぶり(ねんぶり)danh từ (hậu tố chỉ khoảng cách thời gian) Sau khoảng bao nhiêu năm mới xảy ra lại

10年ぶり (じゅうねんぶり) Sau 10 năm (lần đầu tiên sau 10 năm)

ぶり = sau khoảng thời gian

100
New cards

ふで (danh từ)

1: Bút lông

vd: で 字を書く。→ Viết chữ bằng bút lông.

2: Văn tài, khả năng viết lách

vd: 彼は が立つ。→ Anh ấy có văn tài tốt.