1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
amazing (adj)
tuyệt vời
climate (n)
khí hậu
countryside (n)
miền quê
environment (n)
môi trường
extinct (adj)
tuyệt chủng
forecast (v)
dự báo
forecast (n)
sự dự báo
freezing (adj)
lạnh buốt
global (adj)
toàn cầu
heatwave (n)
đợt nắng nóng
insect (n)
côn trùng
lightning (n)
tia chớp
litter (v)
xả rác
litter (n)
rác
local (adj)
địa phương
locate (v)
có vị trí ở, nằm ở
mammal (n)
động vật có vú
mild (adj)
ấm áp
name (v)
kể tên, đặt tên
name (n)
tên gọi
origin (n)
nguồn gốc
planet (n)
hành tinh
preserve (v)
bảo tồn
recycle (v)
tái chế
reptile (n)
loài bò sát
rescue (v)
giải cứu
rescue (n)
sự giải cứu
satellite (n)
vệ tinh
shower (n)
cơn mưa rào
solar system
hệ mặt trời
species (n)
loài
thunder (n)
sấm sét
wild (adj)
hoang dã
wildlife (n)
động vật hoang dã
blow up
nổ tung
build up
tăng
clear up
dọn dẹp
go out
tắt (lửa)
keep out
không cho phép vào
put down
đặt xuống
put out
dập tắt
put up
treo lên