Thẻ ghi nhớ: Minano nihongo bài 40

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 PM on 3/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

かぞえます

đếm

2
New cards

はかります

đo, cân

3
New cards

たしかめます

xác nhận

4
New cards

合います (あいます)

vừa, hợp [kích thước ~] [サイズが~]

5
New cards

しゅっぱつします

xuất phát, khởi hành, đi

6
New cards

とうちゃくします

đến, đến nơi

7
New cards

よいます

say

8
New cards

きけん

nguy hiểm

9
New cards

ひつよう

cần thiết

10
New cards

ぼうねんかい

tiệc tất niên (vong niên hội)

11
New cards

にじかい

bữa tiệc thứ hai, "tăng hai"

12
New cards

たいかい

đại hội, cuộc thi

13
New cards

マラソン

ma ra tong

14
New cards

コンテスト

cuộc thi

15
New cards

おもて

phía trước, mặt trước

16
New cards

うち

phía sau, mặt sau

17
New cards

べんじ

hồi âm, trả lời

18
New cards

申し込み (もうしこみ)

đăng ký

19
New cards

ほんとう

thật

20
New cards

まちがい

sai, lỗi

21
New cards

きず

vết thương

22
New cards

ズボン

cái quần

23
New cards

長さ

chiều dài

24
New cards

重さ

cân nặng, trọng lượng

25
New cards

高さ

chiều cao

26
New cards

大きさ (おおきさ)

cỡ, kích thước

27
New cards

びん

chuyến bay [―]

28
New cards

ごう

số [―] (số hiệu đoàn tàu, cơn bão v.v.)

29
New cards

cái, cục, viên (đơn vị đếm vật nhỏ)

30
New cards

ほん

― cái (đơn vị đếm vật dài)

31
New cards

はい

―chén, ―cốc

32
New cards

~キロ

―ki-lô, ―cân

33
New cards

~グラム

―gam

34
New cards

~センチ

―xăng-ti-mét

35
New cards

~ミリ

―mi-li-mét

36
New cards

~以上 (~いじょう)

~ trở lên, trên

37
New cards

~以下 (~いか)

~ trở xuống, dưới

38
New cards

さあ

À...,Ồ... (dùng khi không rõ vềđiều gì đó)

39
New cards

どうでしょうか

Thế nào? (cách nói lịch sự của どうですか)

40
New cards

クラス

lớp học

41
New cards

テスト

Bài kiểm tra, bài thi

42
New cards

せいせき

kết quả, thành tích

43
New cards

ところで

nhân tiện đây

44
New cards

いらっしゃいます

đến (tôn kính ngữ của きます)

45
New cards

ようす

vẻ, tình hình

(DẠNG TỬ)

46
New cards

じけん

vụ án

(SỰ KIỆN )

47
New cards

オートバイ

xe máy

48
New cards

ばくだん

bom

(BỘC ĐẠN)

49
New cards

うんてんしゅ

lái xe

50
New cards

はなれた

xa cach

51
New cards

きゅうに

gấp, đột nhiên

52
New cards

うごかします

khởi động, chạy

53
New cards

はんにん

thủ phạm

(PHẠM NHÂN)

54
New cards

てにいれます

có được, lấy được, đoạt được

55
New cards

いまでも

ngay cả bây giờ

56
New cards

うわさします

đồn đại