1/273
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
protest (v, n):
Phản đối
protester (n):
người phản đối
demonstrate (v):
biểu tình
demonstration (n):
sự biểu tình
march (n):
cuộc diễu hành
placard (n):
tranh cổ động, áp phích
slogan (n):
câu khẩu hiệu
petition (n, v):
(sự) kiến nghị
petitioner (n):
người kiến nghị
famine (n):
nạn đói
globalisation (n):
sự toàn cầu hóa
globalise (v):
toàn cầu hóa
global (adj):
toàn cầu
globally (adv)
một cách toàn cầu
gender (n):
giống (đực, cái)
(in)equality (n):
sự (không) bình đẳng
(un)equal (adj):
(không) bình đẳng
(un)equally (adv)
một cách (không) bình đẳng
nuclear (adj):
hạt nhân
racism (n):
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
race (n):
chủng tộc, loài
racial (adj):
thuộc về chủng tộc
racially (adv)
terrorism (n):
sự khủng bố
terrorist (n):
kẻ khủng bố
terrorize (v):
khủng bố
unemployment (n):
nạn thất nghiệp
employment (n):
công ăn việc làm
employ (adj):
thuê mướn
employer (n):
chủ, người sử dụng lao động
employee (n):
người được thuê
unemployed (adj):
thất nghiệp
weapon (n):
vũ khí
plot (n):
âm mưu, mưu đồ
discover (n):
khám phá
discovery (n):
sự khám phá
discoverer (n):
người khám phá
critic (n):
nhà phê bình
criticism (n):
sự phê bình
critical (adj):
phê bình, chỉ trích
criticize (v):
phê bình, chỉ trích ai
extract (n):
(đoạn) trích
benefit (n, v):
lợi ích
beneficial (adj):
có lợi, có ích
beneficially (adv):
một cách có lợi
parliament (n):
quốc hội, nghị viện
parliamentary (adj):
thuộc nghị viện