1/165
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
final assessment
(n) bài/đợt đánh giá cuối kỳ
attract potential future students
(v phr) thu hút sinh viên tiềm năng trong tương lai
battery-powered motorbike
(n) xe máy chạy bằng pin
efficient
(adj) hiệu quả
ordinary motorbikes
(n phr) xe máy thông thường
complex
(adj) phức tạp
involved
(adj) có liên quan/tham gia
deal with
(v phr) xử lý, giải quyết
video clip
(n) đoạn video ngắn
keyword
(n) từ khóa
reflecting characteristics
(v phr) phản ánh đặc điểm
diagrams
(n) sơ đồ
illustrating
(v) minh họa
discuss the outline
(v phr) thảo luận dàn ý
presentation
(n) bài thuyết trình
prepare a first draft
(v phr) chuẩn bị bản nháp đầu tiên
tutor
(n) giảng viên hướng dẫn
outline
(n) dàn ý
cover
(v) đề cập/trình bày
different stages
(n phr) các giai đoạn khác nhau
allow time for questions
(v phr) dành thời gian cho phần câu hỏi
classmates
(n) bạn cùng lớp
assessment criteria
(n) tiêu chí đánh giá
collaborative project
(n) dự án hợp tác
technical process
(n) quy trình kỹ thuật
supporting visuals
(n) hình ảnh minh họa hỗ trợ
audience engagement
(n) sự thu hút người nghe
concise explanation
(n) lời giải thích ngắn gọn
presentation skills
(n) kỹ năng thuyết trình
visual aid
(n) phương tiện hỗ trợ trực quan
time management
(n) quản lý thời gian
structured talk
(n) bài nói có cấu trúc
key feature
(n) đặc điểm chính
efficient design
(n) thiết kế hiệu quả
technical terminology
(n) thuật ngữ kỹ thuật
unexpectedly enjoyable
(adj phr) thú vị ngoài mong đợi
benefit from
(v phr) hưởng lợi từ
identified a serious problem
(v phr) xác định một vấn đề nghiêm trọng
careless mistake
(n phr) lỗi bất cẩn
make a start on
(v phr) bắt đầu làm
battery-powered motorbike project
(n phr) dự án xe máy chạy bằng pin
university open day
(n phr) ngày hội mở của trường đại học
lecturer
(n) giảng viên
interest people
(v phr) thu hút sự quan tâm của mọi người
assessed
(v/adj) được chấm điểm/đánh giá
be proud
(adj phr) cảm thấy tự hào
chosen rather than
(v phr) được chọn thay vì
environmentally friendly
(adj) thân thiện với môi trường
relatively slow
(adj phr) tương đối chậm
writing the report
(n phr) viết báo cáo
keeping a log book
(v phr) ghi chép nhật ký công việc
doing the sketches
(v phr) thực hiện bản phác thảo
finding sponsors
(v phr) tìm nhà tài trợ
member of staff
(n phr) nhân viên/cán bộ
surprisingly helpful
(adj phr) hữu ích ngoài mong đợi
unusual project
(n phr) dự án khác thường
potential students
(n phr) sinh viên tiềm năng
presentation preparation
(n) việc chuẩn bị thuyết trình
project showcase
(n) phần giới thiệu/trưng bày dự án
sustainable vehicle
(n) phương tiện bền vững
innovative design
(n) thiết kế đổi mới
public presentation
(n) bài thuyết trình công khai
technical showcase
(n) buổi giới thiệu kỹ thuật
project selection
(n) sự lựa chọn dự án
collaborative effort
(n) nỗ lực hợp tác
petrol-driven bikes
(n phr) xe chạy bằng xăng
efficiency
(n) hiệu suất
waste a huge amount of energy
(v phr) lãng phí một lượng lớn năng lượng
exhaust system
(n) hệ thống ống xả
markedly
(adv) một cách đáng kể
straightforward
(adj) đơn giản, dễ hiểu
challenge
(n) thử thách
appropriate
(adj) phù hợp
be an issue
(v phr) trở thành vấn đề
in terms of
(prep phr) xét về
organize things
(v phr) sắp xếp công việc
allow plenty of time
(v phr) dành nhiều thời gian
take part in
(v phr) tham gia
battery powered
(adj phr) chạy bằng pin
get up to
(v phr) đạt tới
ordinary bikes
(n phr) xe thông thường
petrol tank
(n) bình xăng
lighter
(adj) nhẹ hơn
prepare something interesting
(v phr) chuẩn bị điều gì thú vị
short talk
(n) bài nói ngắn
present quite a lot
(v phr) trình bày khá nhiều
couple of minutes
(n phr) vài phút
film of the race
(n phr) đoạn phim về cuộc đua
plenty of time
(n phr) nhiều thời gian
technical efficiency
(n) hiệu suất kỹ thuật
energy consumption
(n) mức tiêu thụ năng lượng
aerodynamic design
(n) thiết kế khí động học
practical limitation
(n) hạn chế thực tế
audience expectation
(n) kỳ vọng của khán giả
presentation strategy
(n) chiến lược thuyết trình
introductory clip
(n) đoạn clip mở đầu
environmentally sustainable
(adj) bền vững với môi trường
simplified structure
(n) cấu trúc đơn giản hóa
time constraint
(n) giới hạn thời gian
engaging presentation
(n) bài thuyết trình hấp dẫn