1/155
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
crush, v
nghiền
wash, v
rửa
purify, v
tinh lọc
place, v
đặt vào
sort, v
phân loại
heat, v
làm nóng
dry, v
làm khô
boil, v
đun sôi
transport, v
vận chuyển
deliver, v
giao / vận chuyển
package, v
đóng gói
put into, v
cho vào
pump, v
bơm
drain, v
xả / thoát
expand, v
giãn nở
contract, v
co lại
shrink, v
co lại
cool, v
làm mát
flush, v
xả mạnh
spin, v
quay tròn
rotate, v
quay
turn, v
xoay
pull, v
kéo
push, v
đẩy
lift, v
nâng lên
rise, v
nâng lên / tăng
remove, v
loại bỏ
extract, v
chiết xuất
come in, v
đi vào
flow, v
chảy
funnel, v
đổ qua phễu
float, v
nổi
sink, v
chìm
evaporate, v
bay hơi
condense, v
ngưng tụ
pass through, v
đi qua
alter, v
thay đổi
supply, v
cung cấp
occur, v
xảy ra
take place, v
diễn ra
undergo, v
trải qua
carry out, v
thực hiện
treat, v
xử lý
filter, v
lọc
separate, v
tách
combine, v
kết hợp
transform, v
chuyển đổi
convert, v
chuyển đổi
distribute, v
phân phối
recycle, v
tái chế
reuse, v
tái sử dụng
generate, v
tạo ra
process, n
quá trình
stage, n
giai đoạn
procedure, n
quy trình
treatment, n
sự xử lý
filtration, n
sự lọc
purification, n
sự làm sạch
separation, n
sự tách
mixture, n
hỗn hợp
heating, n
sự gia nhiệt
cooling, n
sự làm nguội
evaporation, n
sự bay hơi
condensation, n
sự ngưng tụ
transformation, n
sự chuyển đổi
packaging, n
sự đóng gói
distribution, n
sự phân phối
storage, n
sự lưu trữ
recycling, n
sự tái chế
byproduct, n
sản phẩm phụ
finished product, n
thành phẩm
lid, n
nắp
cover, n
nắp đậy
shelf, n
kệ
dome, n
mái vòm
roof, n
mái
surface, n
bề mặt
gear, n
bánh răng
pulley, n
ròng rọc
switch, n
công tắc
handle, n
tay cầm
wheel, n
bánh xe
roller, n
con lăn
motor, n
động cơ
lock, n
khóa
shutter, n
cửa trượt
pump, n
máy bơm
dial, n
mặt số
timer, n
bộ hẹn giờ
needle, n
kim
tube, n
ống
pipe, n
ống dẫn
tunnel, n
đường hầm
cylinder, n
hình trụ
block, n
khối
drum, n
cái trống/ thùng
tank, n
bể
funnel, n
phễu
pyramid, n
hình chóp
chamber, n
buồng