Kanji Marugoto A2-3 Topic 10 いいことがありますように。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 AM on 3/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

幸せ

しあわせ

(Hạnh phúc

HẠNH)

2
New cards

不幸(な)

ふこう (không may, bất hạnh BẤT HẠNH)

3
New cards

成人

せいじん (Người trưởng thành THÀNH NHÂN)

4
New cards

成人式

せいじんしき (Lễ thành nhân THÀNH NHÂN THỨC)

5
New cards

成功する

せいこうする (Thành công THÀNH CÔNG)

6
New cards

成長する

せいちょうする (Khôn lớn, trưởng thành

THÀNH TRƯỜNG)

7
New cards

こと (việc

SỰ)

8
New cards

仕事

しごと (Công việc SĨ SỰ)

9
New cards

願い事

ねがいごと

(điều ước nguyện

NGUYỆN SỰ)

10
New cards

合います

あいます

(Hợp)

11
New cards

合わせます

あわせる (cùng nhau , ghép lại HỢP)

12
New cards

手と手を合わせる

てをあわせる
(nắm tay

THỦ HỢP)

13
New cards

合格する

ごうかくする

(Thi đỗ

HỢP CÁCH)

14
New cards

試します

ためします

(thử nghiệm

THỬ)

15
New cards

試合

しあい (Trận đấu THÍ HỢP)

16
New cards

試験

しけん (Test, kiểm tra, kiểm thử THÍ NGHIỆM)

17
New cards

経験

けいけん (Kinh nghiệm KINH NGHIỆM)

18
New cards

しき

(thức hình thức, phương thức

THỨC)

19
New cards

成人式

せいじんしき (Lễ thành nhân THÀNH NHÂN THỨC)

20
New cards

卒業式

そつぎょうしき

(Lễ tốt nghiệp

TỐT, THỐT NGHIỆP THỨC)

21
New cards

入学式

にゅうがくしき (Lễ nhập học NHẬP HỌC THỨC)

22
New cards

結婚式

けっこんしき (Lễ cưới KẾT HÔN THỨC)

23
New cards

都市

とし (đô thị ĐÔ THỊ)

24
New cards

市場

いちば (chợ,

THỊ TRƯỜNG)

25
New cards

市場

しじょう (thị trường

THỊ TRƯỜNG)

26
New cards

明日

あした (- ngày mai

MINH NHẬT)

27
New cards

一番

いちばん (thứ nhất, dẫn đầu

NHẤT PHIÊN)

28
New cards

大切な

たいせつな (quan trọng ĐẠI THIẾT)

29
New cards

仕事中

しごとちゅう

(Đang làm việc

SĨ SỰ TRUNG)

30
New cards

電話

でんわ (Điện thoại ĐIỆN THOẠI)

31
New cards

見る

みる (- Nhìn, Xem, Nhòm ngó - KiẾN)

32
New cards

行います

おこないます

(tổ chức

HÀNH)