1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
직면하다
to confront, to face, đối mặt
사유재산권
private property right
빈부
rich and poor
개입하다
to intervene, can thiệp
공정거래위원회
Korea Fair Trade Commission (KFTC)
남용
abuse, sự lạm dụng
독과점
monopoly and oligopoly, sự độc chiếm
불가피하다
unavoidable, không tránh được
수요자
consumer
금리
interest rate, tiền lãi
담보
collateral, tài sản thế chấp
자금
funds, tiền quỹ
훗날
later, sau này
배당금
dividend payment, phần tiền chia
채권
debt, bond, trái phiếu
차익
profit, tiền lời
펀드
fund, trái phiếu
국채
national debt, nợ quốc gia
후진국
underdeveloped country, nước lạc hậu
개발도상국
developing country, nước đang phát triển
선진국
developed country, nước phát triển
정년퇴임
retirement age,
창업하다
to start up
상호
mutual, thương hiệu
상표
trademark, brand, nhãn hiệu
가맹점
franchise, cửa hàng thành viên
최저임금제
minimum wage system
노동조합
labor union, công đoàn
결성하다
to organize, thành lập
단결권
right to organize, quyền được tổ chức
교섭하다
to negotiate, thương lượng
쟁의 행위
industrial action, hành vi tranh cãi
산업재해보상보험
Industrial Accident Compensation Insurance
고용보험
Employee Insurance (EI)
재화
goods, hàng hóa
가계
household finance
지대
rent, tiền thuê đất.
공공재
public goods, hàng hóa công cộng
사회간접자본
social overhead capital (SOC), hạ tầng cơ sở
외환위기
financial crisis, khủng hoảng tài chính
치솟다
to skyrocket, dâng lên
안팎
more or less
수출주도형
export-oriented
돌파하다
to break through, bứt phá
거두다
to collect; to achieve, thu gom
조부모
grandparents
인척
relatives by marriage, quan hệ thông gia
부양하다
to support financially, chu cấp
간주하다
to consider, xem là
재판상 이혼
divorce by trial
위자료
alimony, tiền bồi thường
후유증
aftereffect, di chứng
상속
inheritance, sự thừa kế
가압류
provisional attachment, sự tạm tịch biên
가처분
injunction, phân xử tạm
임차권 등기명령
sắc lệnh quyền cho thuê
임차인
renter
임대인
landlord, Người cho thuê
임차료
rent expenses
증여
donation, sự biếu tặng
연차휴가
annual leave, nghỉ phép
개근하다
chuyên cần
유급휴가
paid vacation, Ngày nghỉ có lương
혐오감
disgust, chán ghét
고충처리기관
xử lí tình huống khó xử
장려하다
to encourage
무급
unpaid, sự không trả lương
유급
paid, sự được trả lương
무기
vô thời hạn
정년
retirement age, tuổi về hưu
경범죄
Misdemeanor, tội nhẹ
무전취식
jumping the (restaurant) bill
새치기하다
to cut in line, chen ngang
오물방치
vứt bừa bãi
강간하다
to rape
관세법
Customs Act, luật thuế
노역
hard labor, lao dịch
선고
sentence, verdict, sự tuyên án
양형
a sentencing sentence, khung hình phạt
특정범죄가충처벌법
Luật hình phạt bổ sung đối với các tội đặc biệt
박탈하다
to deprive. tước đoạt
수사
investigation
기소
prosecution, sự khởi tố
배심원
thành viên ban hội thẩm
무죄추정의 원칙
nguyên tắc suy đoán vô tội
구속
imprisonment, việc giam giữ
압수
confiscation, sự tịch thu
영장
warrant, lệnh giam
처분
disposal, sự xử lí
부과하다
to levy, to impose, bắt phạt
자문
advice, consultation, sự tư vấn
Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!