1/13
Khá dài đấy =)))
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

blame (n) /bleɪm/
đổ tội

fault (n) /fɔːlt/
lỗi sai

please (v) /pliːz/
làm ai đó thấy vui vẻ, thỏa mãn

audience (n) /ˈɔːdiəns/
khán giả

assist (v) /əˈsɪst/
trợ giúp

support (v) /səˈpɔːt/
hỗ trợ, ủng hộ

polite (a) /pəˈlaɪt/
lịch sự

sympathetic (a) /ˌsɪmpəˈθetɪk/
đầy cảm thông

likeable (a) /ˈlaɪkəbl/
dễ chịu, thân thiện

bad-tempered (a) /ˌbæd ˈtempəd/
nóng tính, cáu kỉnh

sensitive (a) /ˈsensətɪv/
nhạy cảm

company (n) /ˈkʌmpəni/
sự đồng hành

typical (a) /ˈtɪpɪkl/
đặc trưng

infamous (a) /ˈɪnfəməs/
khét tiếng