AWL Sublist 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:22 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

alternative

(n) lựa chọn thay thế

2
New cards

circumstance

(n) hoàn cảnh, trường hợp

3
New cards

comment

(n, v) bình luận, nhận xét

4
New cards

compensate

(v) đền bù, bồi thường

5
New cards

component

(n) thành phần, phần hợp thành

6
New cards

consent

(v, n) đồng ý, cho phép

7
New cards

considerable

(adj) đáng kể, to lớn

8
New cards

constant

(adj) không đổi, liên tục

9
New cards

constrain

(v) hạn chế, ép buộc

10
New cards

contribute

(v) đóng góp, góp phần

11
New cards

convene

(v) triệu tập, họp hành

12
New cards

coordinate

(v) phối hợp, sắp xếp

13
New cards

core

(n, adj) cốt lõi, trung tâm

14
New cards

corporate

(adj) thuộc về doanh nghiệp, công ty

15
New cards

correspond

(v) tương ứng, trao đổi thư từ

16
New cards

criteria

(n) tiêu chí, tiêu chuẩn (số nhiều)

17
New cards

deduce

(v) suy luận, diễn dịch

18
New cards

demonstrate

(v) chứng minh, giải thích

19
New cards

document

(n, v) tài liệu, văn kiện

20
New cards

dominate

(v) thống trị, chiếm ưu thế

21
New cards

emphasis

(n) sự nhấn mạnh, tầm quan trọng

22
New cards

ensure

(v) đảm bảo, chắc chắn

23
New cards

exclude

(v) loại trừ, không bao gồm

24
New cards

framework

(n) khuôn khổ, cơ cấu

25
New cards

fundamental

(adj) cơ bản, chủ chốt

26
New cards

illustrate

(v) minh họa, làm rõ

27
New cards

immigrate

(v) nhập cư

28
New cards

imply

(v) ngụ ý, ám chỉ

29
New cards

initial

(adj) ban đầu, đầu tiên

30
New cards

instance

(n) ví dụ, trường hợp

31
New cards

interact

(v) tương tác, tiếp xúc

32
New cards

justify

(v) thanh minh, bào chữa

33
New cards

layer

(n) lớp, tầng

34
New cards

link

(v, n) liên kết, mối liên hệ

35
New cards

locate

(v) xác định vị trí, định vị

36
New cards

maximize

(v) tối đa hóa

37
New cards

minor

(adj) nhỏ, không quan trọng

38
New cards

negate

(v) phủ định, vô hiệu hóa

39
New cards

outcome

(n) kết quả, đầu ra

40
New cards

partner

(n) đối tác, bạn đồng hành

41
New cards

philosophy

(n) triết học, triết lý

42
New cards

physical

(adj) thuộc thể chất, vật chất

43
New cards

proportion

(n) tỷ lệ, phần

44
New cards

publish

(v) xuất bản, công bố

45
New cards

react

(v) phản ứng, tác động lại

46
New cards

register

(v, n) đăng ký, sổ sách

47
New cards

reluctance

(n) sự miễn cưỡng, lưỡng lự

48
New cards

remove

(v) loại bỏ, xóa bỏ

49
New cards

scheme

(n) kế hoạch, lược đồ

50
New cards

select

(v) lựa chọn, tuyển chọn

51
New cards

series

(n) chuỗi, loạt

52
New cards

sex

(n) giới tính

53
New cards

specify

(v) chỉ rõ, định rõ

54
New cards

sufficient

(adj) đủ, có thẩm quyền

55
New cards

task

(n) nhiệm vụ, công việc

56
New cards

technical

(adj) thuộc kỹ thuật, chuyên môn

57
New cards

technique

(n) kỹ thuật, phương pháp kỹ xảo

58
New cards

technology

(n) công nghệ

59
New cards

valid

(adj) có hiệu lực, hợp lệ

60
New cards

volume

(n) thể tích, âm lượng, tập sách