1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carry
/ˈkær.i/ mang theo

remove
/rɪˈmuːv/ gỡ bỏ, cởi ra

pour
/pɔːr/ đổ, rót

beverage
/ˈbev.ər.ɪdʒ/ đồ uống

light fixture
/ˈlaɪt ˌfɪks.tʃər/ thiết bị chiếu sáng, đèn

install
/ɪnˈstɔːl/ lắp đặt

warehouse
/ˈwer.haʊs/ kho hàng

meeting minutes
/ˈmiː.tɪŋ ˈmɪn.ɪts/ biên bản cuộc họp
accounting
/əˈkaʊn.tɪŋ/ kế toán
assistant
/əˈsɪs.tənt/ trợ lý
account
/əˈkaʊnt/ tài khoản
analyst
/ˈæn.əl.ɪst/ nhà phân tích
decoration
/ˌdek.əˈreɪ.ʃən/ đồ trang trí
competent
/ˈkɑːm.pə.tənt/ có năng lực
retreat
/rɪˈtriːt/ chuyến nghỉ dưỡng, chuyến dã ngoại
solve
/sɑːlv/ giải quyết
departure
/dɪˈpɑːr.tʃər/ sự khởi hành
introduction
/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/ lời giới thiệu, phần mở đầu
retirement
/rɪˈtaɪər.mənt/ sự nghỉ hưu
appointment
/əˈpɔɪnt.mənt/ cuộc hẹn
borrow
/ˈbɑːr.oʊ/ vay, mượn
brochure
/broʊˈʃʊr/ tờ gấp quảng cáo
confirmation
/ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/ sự xác nhận
process
/ˈprɑː.ses/ quy trình
expense
/ɪkˈspens/ chi phí
finance
/ˈfaɪ.næns/ tài chính
correct
/kəˈrekt/ đúng, chính xác
demonstration
/ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ buổi trình diễn
charge
/tʃɑːrdʒ/ sạc, tính phí
device
/dɪˈvaɪs/ thiết bị
cost
/kɑːst/ tốn chi phí
extra
/ˈek.strə/ thêm, phụ
in charge of
/ɪn ˈtʃɑːrdʒ əv/ phụ trách
crew
/kruː/ đội, nhóm làm việc
available
/əˈveɪ.lə.bəl/ có sẵn
depend on
/dɪˈpend ɑːn/ phụ thuộc vào
addition
/əˈdɪʃ.ən/ sự bổ sung
consider
/kənˈsɪd.ər/ cân nhắc
lower
/ˈloʊ.ər/ hạ thấp
headquarters
/ˈhedˌkwɔːr.t̬ərz/ trụ sở chính
book
/bʊk/ đặt chỗ
regional
/ˈriː.dʒən.əl/ thuộc khu vực
performance
/pɚˈfɔːr.məns/ hiệu suất
advance
/ədˈvæns/ trước, sớm
payment
/ˈpeɪ.mənt/ sự thanh toán
required
/rɪˈkwaɪərd/ được yêu cầu
sign up for
/saɪn ʌp fɔːr/ đăng ký
competition
/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ cuộc thi
merchandise
/ˈmɝː.tʃən.daɪs/ hàng hóa
permit
/ˈpɝː.mɪt/ giấy phép
agree
/əˈɡriː/ đồng ý
annual
/ˈæn.ju.əl/ hằng năm
expand
/ɪkˈspænd/ mở rộng
take care of
/teɪk ker əv/ chăm sóc, xử lý
attendee
/ˌæt.ənˈdiː/ người tham dự
job opening
/dʒɑːb ˈoʊ.pən.ɪŋ/ vị trí tuyển dụng
author
/ˈɔː.θər/ tác giả
reserve
/rɪˈzɝːv/ đặt trước
revise
/rɪˈvaɪz/ sửa đổi
budget
/ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách
get rid of
/ɡet rɪd əv/ loại bỏ
unfortunately
/ʌnˈfɔːr.tʃən.ət.li/ thật không may
operation
/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ hoạt động
application
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ đơn xin
directions
/dəˈrek.ʃənz/ chỉ dẫn
owner
/ˈoʊ.nər/ chủ sở hữu
location
/loʊˈkeɪ.ʃən/ địa điểm
local
/ˈloʊ.kəl/ địa phương
advantage
/ədˈvæn.tɪdʒ/ lợi thế
rental
/ˈren.t̬əl/ sự cho thuê
release
/rɪˈliːs/ phát hành
issue
/ˈɪʃ.uː/ vấn đề
secure
/sɪˈkjʊr/ đảm bảo, đạt được
conduct
/kənˈdʌkt/ tiến hành
negotiate
/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ đàm phán
maintenance
/ˈmeɪn.tə.nəns/ bảo trì
randomly
/ˈræn.dəm.li/ ngẫu nhiên
malfunction
/mælˈfʌŋk.ʃən/ trục trặc
complete
/kəmˈpliːt/ hoàn thành
increase
/ɪnˈkriːs/ tăng lên
rearrange
/ˌriː.əˈreɪndʒ/ sắp xếp lại
stack
/stæk/ chất đống, xếp chồng
appliance
/əˈplaɪ.əns/ thiết bị, đồ gia dụng
pavement
/ˈpeɪv.mənt/ vỉa hè
merchandise
/ˈmɜː.tʃən.daɪz/ hàng hóa
renovate
/ˈren.ə.veɪt/ cải tạo, nâng cấp
fountain
/ˈfaʊn.tɪn/ đài phun nước
directory
/daɪˈrek.tər.i/ danh bạ, sơ đồ hướng dẫn
itinerary
/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ lịch trình chuyến đi
maintenance
/ˈmeɪn.tə.nəns/ sự bảo trì
pedestrian
/pəˈdes.tri.ən/ người đi bộ
cluttered
/ˈklʌt.əd/ bừa bộn, lộn xộn
reception
/rɪˈsep.ʃən/ tiệc chiêu đãi / sự đón tiếp
demonstrate
/ˈdem.ən.streɪt/ minh họa, biểu diễn
commute
/kəˈmjuːt/ đi lại (giữa nhà và nơi làm)
beverage
/ˈbev.ər.ɪdʒ/ đồ uống
curb
/kɜːb/ lề đường
leaflet
/ˈliː.flət/ tờ rơi
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːs/ hoàn tiền, thanh toán lại
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/ phiếu giảm giá, phiếu mua hàng