the last day

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

last day

Last updated 3:31 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

acquire -v

đạt được, thu nhận

2
New cards

sophisticated -adj

tinh vi, phức tạp

3
New cards

articulate -v

diễn đạt rõ ràng , nói rõ

4
New cards

bilingual education

giáo dục song ngữ

5
New cards

coeducation -n

giáo dục nam nữ chung trường

6
New cards

coherent -adj

có tính mạch lạc, logic

7
New cards

connotation -n

hàm ý, nghĩa bóng

8
New cards

intellectual property

sở hữu tri tuệ

9
New cards

pedagogy -n

phương pháp giảng dạy

10
New cards

plagiarism -n

đạo văn

11
New cards

rhetoric -n

tu từ, lời lẽ khoa trương

12
New cards

dialect -n

phương ngữ

13
New cards

syllabus -n

đề cương môn học

14
New cards

syntax -n

cú pháp, trật tự câu

15
New cards

theis -n

luận văn, luận điểm

16
New cards

augmented reality

thực tế tăng cường

17
New cards

bandwidth -n

băng thông

18
New cards

censorship -n

sự kiểm duyệt

19
New cards

cloud computing

điện toán đám mây

20
New cards

encryption -n

sự mã hóa bảo mật

21
New cards

non-verbal -adj

phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt)

22
New cards

propaganda -n

tuyên truyền

23
New cards

cryptocurrency -n

tiền điện tử, tiền mã hóa

24
New cards

data breach

sự rò rỉ dữ liệu

25
New cards

digital divide

khoảng cách số

26
New cards

digital literacy

khả năng sử dụng công nghệ số

27
New cards

tabloid -n

báo lá cải

28
New cards

tech-savvy -adj

sành sỏi công nghệ

29
New cards

telecommunication -n

viễn thông

30
New cards

virtual assistant

trợ lí ảo

31
New cards

biodegradable -adj

phân hủy sinh học được

32
New cards

carbon capture

thu giữ carbon

33
New cards

carbon neutral

trung hòa carbon

34
New cards

compost -v

ủ phân

35
New cards

contaminate -v

làm ô nhiễm, làm bẩn

36
New cards

glacier -n

sông băng

37
New cards

glacier melting

sự tan chảy của sông băng

38
New cards

net zero

phát thải ròng bằng 0

39
New cards

cardiovascular -adj

thuộc tim mach

40
New cards

chronic -adj

mãn tính kéo dài

41
New cards

mortality -n

tỷ lệ tử vong

42
New cards

phobia -n

nỗi sợ bênh lý

43
New cards

rehabilitation -n

phục hồi chức năng

44
New cards

sedentary -adj

ít vận động, ngồi nhiều

45
New cards

frustration -n

bực bội

46
New cards

grief -n

nỗi đau, đau buồn

47
New cards

malnutrition -n

suy dinh dưỡng

48
New cards

sedentary lifestyle

lối sống ít vận động

49
New cards

self-esteem -n

lòng tự trọng

50
New cards

staple food

thực phẩm chủ yếu

51
New cards

subconscious -n

tiềm thức, thuộc về tiềm thứv

52
New cards

symptom -n

triệu chứng, bệnh

53
New cards

vegan -n

người thuần chay, thuần chay

54
New cards

break-even point

điều hòa vốn

55
New cards

business angle

nhà đầu tư thiên thần

56
New cards

business plan

kế hoạch kinh doanh

57
New cards

career orientation

hướng nghiệp

58
New cards

competitive edge

lợi thế cạnh tranh

59
New cards

corporate culture

văn hóa doanh nghiệp

60
New cards

niche market

thị trường ngách

61
New cards

probationary -n

thời gian thử việc

62
New cards

recession -n

sự suy thoái kinh tế

63
New cards

resume -n

sơ yếu lí lịch xin việc

64
New cards

deficit -n

thâm hụt ( ngân sách, thương mại)

65
New cards

inflation -n

sự lạm phát, thổi phồng

66
New cards

scalability -n

khà năng mở rộng quy mô

67
New cards

severance package

gói trợ cấp thôi việc

68
New cards

tariff -n

thuế quan

69
New cards

asylum -n

nơi trú ẩn, quyền tị nạn

70
New cards

civil liberty

quyền tự do dân sự

71
New cards

corruption -n

tham nhũng

72
New cards

delinquent -adj

kẻ phạm pháp vị thành niên, phạm pháp

73
New cards

diplomacy -n

ngoại giao

74
New cards

oppression -n

đàn áp, áp bực

75
New cards

recism -n

phân biệt chủng tộc

76
New cards

referendum -n

trưng cầu dân ý

77
New cards

refugee -n

người tị nạn

78
New cards

rehabilitation program -n

chương trình phục hồi, tái hòa nhập

79
New cards

sanction -n

lệnh trừng phạt , trừng phạt

80
New cards

juvenile -adj

vị thành niên, thuộc về trẻ em

81
New cards

trafficking -n

buôn bán người hoặc chất cẩm

82
New cards

treaty -n

hiệp ước

83
New cards

gridlock -n

tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng

84
New cards

topography -n

địa hình, địa mạo