History of Africa

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:28 PM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Quá trình, quy trình (n) / Xử lý (v)
processing (n): xử lý

processor (n): bộ xử lý

Process (n,v)

2
New cards

Khoáng sản, khoáng chất
mineralize (v): khoáng hóa

mineralization (n): quá trình khoáng hóa

Mineral (n,a)

3
New cards

Thuộc địa (a) / Người dân thuộc địa (n)
colony (n): thuộc địa

colonize (v): thuộc địa hóa

colonialism (n): chủ nghĩa thực dân

Colonial (a,n)

4
New cards

Tăng cường, gia tăng, làm cho dữ dội hơn

intensity (n): sư mãnh liệt, cường điệu

intense (a): mãnh liệt, sâu sắc

intensive (a): tập trung cao độ, chuyên sâu

Intensify (v,a)

5
New cards

Sở hữu, có

possession (n)

possessive (a)

Possess (v)

6
New cards

Mang lại, sản sinh ra / Nhượng bộ

Yield (v)

7
New cards

Cái khoan, sự rèn luyện (n) / Khoan, tập luyện (v)

drilling (n): hoạt động khoan

driller (n): thợ khoan. kĩ sư vận hạnh máy khoan

Drill (n,v)

8
New cards

Đại diện cho, tượng trưng cho
representative: người/vật đại diện (n)/ tính chất đại diện, tiêu biểu (a)

Representation (n): sự đại diện, sự miêu tả

Represent (v)

9
New cards

Tinh thần, tâm hồn, linh hồn

spirited (a): nhiệt huyết

spiritual (a): thuộc về tâm linh

Spirit

10
New cards

Phóng đại, cường điệu, quá mức

exaggerate (v)
exaggeration (n)

Exaggerated (a)

11
New cards

Vật liệu lót, đệm/Sự dài dòng văn tự/Khoảng cách đệm

pad: Đệm vào, lót vào (v) / Tấm đệm (n)

padded (a): Có lót đệm

Padding (n)

12
New cards

Sừng (động vật)

horny (a) >< hornless (a)

Horn (n)

13
New cards

Sự bảo tồn

conserve (v)

conservative (a)

Conservation (n)

14
New cards

Địa điểm, vị trí

Site (n,v)

15
New cards

Sự hủy diệt
exterminate (v)

Extermination (n)

16
New cards

Nước cộng hòa
republican (a,n): đảng cộng hòa

Republic (n)

17
New cards

Đảo ngược, lùi xe (v)/ Điều ngược lại, sự trái ngược, số lùi (n)/Ngược lại, trái ngược (a)

reversal (n): sự đảo ngược, sự hủy bỏ

reversible (a) >< irreversible (a): có thể (không thể) đảo ngược, cứu vãn

reversibly (adv): 1 cách đảo ngược được

Reverse (v,n,a)

18
New cards

Đế quốc, đế chế

emperor (n): Hoàng đế

imperial (a): Thuộc về đế quốc

Empire (n)

19
New cards

Manh mối, gợi ý

Clue (n)

20
New cards

Còn lại, giữ nguyên trạng thái (v) / Di tích, tàn tích, thi thể (n)

Remain (v,n)

21
New cards

Nô lệ (n) / Làm việc cực khổ như nô lệ (v)
slavery (n): Chế độ nô lệ

slavish (a)

Slave (n,v)

22
New cards

Thâm nhập, xuyên qua, lọt vào
penetration (n)

penetrative (a)

Penetrate (v)

23
New cards

Vùng nội địa, phần bên trong (n) / Thuộc về bên trong (a)

Interior (n,a)

24
New cards

Ngà voi (n) / Màu trắng ngà (a)

Ivory (n,a)

25
New cards

Cây cọ, cây dừa / Lòng bàn tay

Palm (Palm tree / Palm oil) (n)

26
New cards

Sự đúc khuôn, vật đúc (kim loại)

cast (v ): Đúc, nặn

Casting (n)

27
New cards

Các bức tượng/hình người bằng đồng

Figures in bronze (Phr.n)

28
New cards

Đá xà phòng, đá thạch thạch

Soapstone (n)

29
New cards

Khu đất có rào/tường bao quanh, vòng thành

enclose (v): Bao quanh, vây quanh

Enclosure (n)

30
New cards

Tranh giành, giành giật (v) / Sự tranh giành (n)

Scramble (v,n)

31
New cards

Sự chinh phục, sự xâm chiếm (bằng vũ lực)

conquer (v)

conqueror (n)

Conquest (n)

32
New cards

Bị giới hạn, bị hạn chế

restrict (v)

restriction (n)

Restricted (a)

33
New cards

Xuyên suốt, khắp nơi, từ đầu đến cuối

Throughout (adv)

34
New cards

Sự thịnh vượng, sự phồn vinh, giàu có

prosper (v)

prosperous (a)

Prosperity (n)

35
New cards

Các chế độ độc tài, nền độc tà

dictator (n): Kẻ độc tài

dictatorial (a)

Dictatorship (n)

36
New cards

Trước đây, thuở xưa

Formerly (adv)

37
New cards

Sự phân biệt chủng tộc, sự cô lập/chia rẽ các nhóm người

segregate (v)

Segregation (n)

38
New cards

Từ chối, tước đoạt (quyền lợi)

denial (n)

Deny (v,a)

39
New cards

Quốc hội / Đại hội / Nghị viện

congressional (a)

Congress (n)

40
New cards

Thể chất / Sinh học / Vật lý: Sự di chuyển, cử động

Chính trị / Xã hội / Lịch sử: Phong trào, cuộc vận động

Kinh tế / Thị trường: Xu hướng, sự chuyển biến

Trong một bản nhạc giao hưởng: Chương

Hội họa / Văn học: Trường phái nghệ thuật

Move (v/n)

Movable (a): Có thể di chuyển, dịch chuyển được

Moving (a): Đang di chuyển / Cảm động

Movementist (n): Người tích cực tham gia các phong trào chính trị

Movement (n)

41
New cards

Triệt phá, tháo dỡ hoàn toàn

Dismantle (v)

42
New cards

Sự đoàn kết, sự thống nhất

unite (v)

united (a)

Unity (n)

43
New cards

Sự nghèo đói

poor (a)

Poverty (n)

44
New cards

Phối hợp, điều phối (v) / Tọa độ (n - Toán học)

coordination (n)

coordinator (n)

Coordinate (v,n)