Thẻ ghi nhớ: 21. FASHION AND APPEARANCE | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:52 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

1. Casual /ˈkæʒ.ju.əl/ (adj)

Đồ thường ngày, thoải mái.

2
New cards

2. Formal /ˈfɔː.məl/ (adj)

Trang trọng (đi tiệc, đi làm).

3
New cards

3. Trendy / Stylish /ˈstend.i/ (adj)

Hợp thời trang, có phong cách.

4
New cards

4. Smart-casual (adj)

Phong cách lịch sự nhưng vẫn thoải mái.

5
New cards

5. Old-fashioned /ˌəʊldˈfæʃ.ənd/ (adj)

Lỗi mốt, cổ hủ.

6
New cards

6. Brand name (n)

Hàng hiệu.

7
New cards

7. Well-dressed /ˌwel ˈdrest/ (adj)

Ăn mặc chỉnh tề, đẹp đẽ.

8
New cards

8. Scruffy /ˈskrʌf.i/ (adj)

Ăn mặc luộm thuộm.

9
New cards

9. Slim / Athletic (adj)

Mảnh khảnh / Dáng người thể thao.

10
New cards

10. Feature /ˈfiː.tʃər/ (n)

Nét đặc điểm trên khuôn mặt.

11
New cards

11. Complexion /kəmˈplek.ʃən/ (n)

Nước da.

12
New cards

12. Appearance /əˈpɪə.rəns/ (n)

Diện mạo, ngoại hình.

13
New cards

13. Cotton / Wool / Leather (n)

Vải bông / Len / Da.

14
New cards

14. Striped /straɪpt/ (adj)

Kẻ sọc.

15
New cards

15. Checked /tʃekt/ (adj)

Kẻ ca-rô.

16
New cards

16. Plain /pleɪn/ (adj)

Trơn (không họa tiết).

17
New cards

17. Patterned /ˈpæt.ənd/ (adj)

Có hoa văn.

18
New cards

18. Accessory /əkˈses.ər.i/ (n)

Phụ kiện (vòng cổ, túi xách...).

19
New cards

19. Jewellery /ˈdʒuː.əl.ri/ (n)

Trang sức.

20
New cards

20. Outfit /ˈaʊt.fɪt/ (n)

Bộ đồ (bao gồm quần áo và phụ kiện).

21
New cards

21. Fitting room (n)

Phòng thay đồ.

22
New cards

22. Size /saɪz/ (n)

Kích cỡ (S, M, L, XL).

23
New cards

23. Suit someone

Hợp với ai đó (về kiểu dáng).

24
New cards

24. Match something

Tông xuyệt tông (về màu sắc/họa tiết).

25
New cards

25. Fit someone

Vừa vặn (về kích thước).

26
New cards

26. Try on

Thử đồ.

27
New cards

27. Dress up

Ăn diện, mặc đồ đẹp.

28
New cards

28. Take pride in one's appearance

Chăm chút cho ngoại hình.