1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. Casual /ˈkæʒ.ju.əl/ (adj)
Đồ thường ngày, thoải mái.
2. Formal /ˈfɔː.məl/ (adj)
Trang trọng (đi tiệc, đi làm).
3. Trendy / Stylish /ˈstend.i/ (adj)
Hợp thời trang, có phong cách.
4. Smart-casual (adj)
Phong cách lịch sự nhưng vẫn thoải mái.
5. Old-fashioned /ˌəʊldˈfæʃ.ənd/ (adj)
Lỗi mốt, cổ hủ.
6. Brand name (n)
Hàng hiệu.
7. Well-dressed /ˌwel ˈdrest/ (adj)
Ăn mặc chỉnh tề, đẹp đẽ.
8. Scruffy /ˈskrʌf.i/ (adj)
Ăn mặc luộm thuộm.
9. Slim / Athletic (adj)
Mảnh khảnh / Dáng người thể thao.
10. Feature /ˈfiː.tʃər/ (n)
Nét đặc điểm trên khuôn mặt.
11. Complexion /kəmˈplek.ʃən/ (n)
Nước da.
12. Appearance /əˈpɪə.rəns/ (n)
Diện mạo, ngoại hình.
13. Cotton / Wool / Leather (n)
Vải bông / Len / Da.
14. Striped /straɪpt/ (adj)
Kẻ sọc.
15. Checked /tʃekt/ (adj)
Kẻ ca-rô.
16. Plain /pleɪn/ (adj)
Trơn (không họa tiết).
17. Patterned /ˈpæt.ənd/ (adj)
Có hoa văn.
18. Accessory /əkˈses.ər.i/ (n)
Phụ kiện (vòng cổ, túi xách...).
19. Jewellery /ˈdʒuː.əl.ri/ (n)
Trang sức.
20. Outfit /ˈaʊt.fɪt/ (n)
Bộ đồ (bao gồm quần áo và phụ kiện).
21. Fitting room (n)
Phòng thay đồ.
22. Size /saɪz/ (n)
Kích cỡ (S, M, L, XL).
23. Suit someone
Hợp với ai đó (về kiểu dáng).
24. Match something
Tông xuyệt tông (về màu sắc/họa tiết).
25. Fit someone
Vừa vặn (về kích thước).
26. Try on
Thử đồ.
27. Dress up
Ăn diện, mặc đồ đẹp.
28. Take pride in one's appearance
Chăm chút cho ngoại hình.