1/111
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
childbirth
sự sinh đẻ
financial burdens.
gánh nặng tài chính
delay parenthood
trì hoãn việc làm cha mẹ
career advancement
sự thăng tiến trong công việc
academic qualifications
bằng cấp học thuật
accumulate professional experience
tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp
secure stable employment
có được công việc ổn định
financial security
ổn định tài chính
personal freedom
tự do cá nhân
self-fulfilment
tự hoàn thiện bản thân
responsibilities associated with raising children
trách nhiệm liên quan đến việc nuôi dạy con
lower birth rates
tỷ lệ sinh thấp
a shrinking workforce
lực lượng lao động thu hẹp
demographic imbalance
mất cân bằng dân số
place pressure on healthcare systems
gây áp lực lên hệ thống y tế
pension schemes
hệ thống lương hưu
labour shortages
thiếu lao động
hinder economic growth
cản trở tăng trưởng kinh tế
national productivity
năng suất quốc gia
declining physical stamina
thể lực suy giảm
health risks associated with late pregnancies
rủi ro sức khỏe liên quan đến việc mang thai muộn
generation gap
khoảng cách thế hệ
stages of life
những giai đoạn của cuộc đời
From a societal perspective
từ góc nhìn xã hội
widely observed phenomenon
Một hiện tượng được quan sát rộng rãi.
serve the prison sentence
đi tù (prison sentence)
re-offending
tái phạm
recidivism
sự tái phạm tội
cycle of crime
ex-convicts
cựu tù nhân
reintegrate into society.
tái hòa nhập cộng đồng
significant number of offenders
social stigma
sự kỳ thị xã hội
stable employment
việc làm ổn định
financial stability
Sự ổn định tài chính
disillusioned
Vỡ mộng, thất vọng.
revert to
quay trở lại tình trạng cũ
vocational training
đào tạo nghề
honest living.
cuộc sống lương thiện hoặc việc kiếm sống bằng những công việc hợp pháp, chân chính.
comprehensive rehabilitation programmes
các chương trình phục hồi chức năng toàn diện
marketable skills
là những kĩ năng hữu ích khiến cho nhà tuyển dụng muốn thuê bạn
incarceration
Sự bỏ tù, sự tống giam
prisons
nhà tù
inmates
tù nhân, bạn tù
upon release
ngay sau khi được thả ra / khi được trả tự do
in-demand trades
Các nghề có nhu cầu cao.
psychological counselling
Tư vấn tâm lý
ex-offenders
người từng phạm tội
adjust to
thích nghi
post-release support
sự hỗ trợ dành cho phạm nhân sau khi họ được thả khỏi tù.
former inmates
cựu tù nhân
productive members of the community
những thành viên có ích cho cộng đồng/xã hội
ex-prisoners
cựu tù nhân
reintegrate into society
tái hòa nhập cộng đồng
two-pronged approach
cách tiếp cận hai hướng
fostering a more forgiving and supportive environment
xây dựng/thúc đẩy một môi trường bao dung và hỗ trợ hơn
prison system
hệ thống nhà tù
deter criminal behaviour
ngăn chặn hành vi phạm tội
stricter sentencing policies
chính sách tuyên án nghiêm khắc hơn
Crucially
.adv. một cách quan trọng
commit a crime ( offence )
phạm tội
earning an honest living
kiếm sống bằng công việc lương thiện, hợp pháp
give somebody a chance of doing something
cho ai cơ hội làm gì
two-pronged
hai hướng
the high rate
tỉ lệ cao
Transition
Sự chuyển tiếp
reminders
lời nhắc nhở
tertiary level
trình độ đại học
in-depth research
nghiên cứu chuyên sâu
overwhelm
tràn ngập, áp đảo
mentors
Người hướng dẫn
counselling services
Dịch vụ tư vấn tâm lý
Adapt and thrive
: Thích nghi và phát triển
a structured school environment
trường học đường có tổ chức và kỷ luật rõ ràn
a fixed timetable
thời gian biểu cố định
University curricula
Các chương trình đào tạo/chương trình học của trường đại học.
robust academic support programs
các chương trình hỗ trợ học tập được thiết kế tốt và cung cấp nhiều hình thức hỗ trợ cho sinh viên.
handle the workload.
xử lý khối lượng công việc học tập
stay on track
Đi đúng hướng, duy trì tiến độ, không bị chệch khỏi mục tiêu hoặc kế hoạch.
large volumes of
Một khối lượng lớn, một lượng rất lớn
a shift from sth to sth
sự chuyển đổi từ cái gì sang cái gì
the + adjective + nature of + N
bản chất/tính chất mang đặc điểm nào đó của một sự vật, hiện tượng.
research skills
kỹ năng nghiên cứu
coursework
các môn học
care for
trông nom, chăm sóc
shifting family structures
sự thay đổi trong cấu trúc gia đình.
institutional support
sự hỗ trợ từ các tổ chức hoặc cơ quan
modern workforce
lực lượng lao động hiện đại
poor work-life balance
negligible time
rất ít thời gian, lượng thời gian không đáng kể.
extended family model.
mô hình gia đình nhiều thế hệ hoặc gia đình mở rộng.
Geographical separation
sự cách biệt về mặt địa lý, việc sống xa nhau do khoảng cách địa lý.
On a societal level
Ở cấp độ xã hội, xét trên phương diện xã hội, đối với toàn xã hội
Professional eldercare infrastructure
hệ thống cơ sở hạ tầng/chăm sóc người cao tuổi chuyên nghiệp
subsidized adult daycare centers
các trung tâm chăm sóc ban ngày cho người lớn (thường là người cao tuổi) được trợ cấp.
affordable community nursing services
dịch vụ điều dưỡng/chăm sóc y tế cộng đồng giá cả phải chăng.
smart home monitoring systems
hệ thống giám sát nhà thông minh.
Make a conscious effort
cố gắng một cách có ý thức / chủ động / có chủ đích.
professional obligations
nghĩa vụ/trách nhiệm nghề nghiệp.
· be burdened with
bị gánh nặng với