task2 : in some country - many men and women

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/111

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 PM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

112 Terms

1
New cards

childbirth

sự sinh đẻ

2
New cards

financial burdens.

gánh nặng tài chính

3
New cards

delay parenthood

trì hoãn việc làm cha mẹ

4
New cards

career advancement

sự thăng tiến trong công việc

5
New cards

academic qualifications

bằng cấp học thuật

6
New cards

accumulate professional experience

tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp

7
New cards

secure stable employment

có được công việc ổn định

8
New cards

financial security

ổn định tài chính

9
New cards

personal freedom

tự do cá nhân

10
New cards

self-fulfilment

tự hoàn thiện bản thân

11
New cards

responsibilities associated with raising children

trách nhiệm liên quan đến việc nuôi dạy con

12
New cards

lower birth rates

tỷ lệ sinh thấp

13
New cards

a shrinking workforce

lực lượng lao động thu hẹp

14
New cards

demographic imbalance

mất cân bằng dân số

15
New cards

place pressure on healthcare systems

gây áp lực lên hệ thống y tế

16
New cards

pension schemes

hệ thống lương hưu

17
New cards

labour shortages

thiếu lao động

18
New cards

hinder economic growth

cản trở tăng trưởng kinh tế

19
New cards

national productivity

năng suất quốc gia

20
New cards

declining physical stamina

thể lực suy giảm

21
New cards

health risks associated with late pregnancies

rủi ro sức khỏe liên quan đến việc mang thai muộn

22
New cards

generation gap

khoảng cách thế hệ

23
New cards

stages of life

những giai đoạn của cuộc đời

24
New cards

From a societal perspective

từ góc nhìn xã hội

25
New cards

widely observed phenomenon

Một hiện tượng được quan sát rộng rãi.

26
New cards

serve the prison sentence

đi tù (prison sentence)

27
New cards

re-offending

tái phạm

28
New cards

recidivism

sự tái phạm tội

29
New cards

cycle of crime

30
New cards

ex-convicts

cựu tù nhân

31
New cards

reintegrate into society.

tái hòa nhập cộng đồng

32
New cards

significant number of offenders

33
New cards

social stigma

sự kỳ thị xã hội

34
New cards

stable employment

việc làm ổn định

35
New cards

financial stability

Sự ổn định tài chính

36
New cards

disillusioned

Vỡ mộng, thất vọng.

37
New cards

revert to

quay trở lại tình trạng cũ

38
New cards

vocational training

đào tạo nghề

39
New cards

honest living.

cuộc sống lương thiện hoặc việc kiếm sống bằng những công việc hợp pháp, chân chính.

40
New cards

comprehensive rehabilitation programmes

các chương trình phục hồi chức năng toàn diện

41
New cards

marketable skills

là những kĩ năng hữu ích khiến cho nhà tuyển dụng muốn thuê bạn

42
New cards

incarceration

Sự bỏ tù, sự tống giam

43
New cards

prisons

nhà tù

44
New cards

inmates

tù nhân, bạn tù

45
New cards

upon release

ngay sau khi được thả ra / khi được trả tự do

46
New cards

in-demand trades

Các nghề có nhu cầu cao.

47
New cards

psychological counselling

Tư vấn tâm lý

48
New cards

ex-offenders

người từng phạm tội

49
New cards

adjust to

thích nghi

50
New cards

post-release support

sự hỗ trợ dành cho phạm nhân sau khi họ được thả khỏi tù.

51
New cards

former inmates

cựu tù nhân

52
New cards

productive members of the community

những thành viên có ích cho cộng đồng/xã hội

53
New cards

ex-prisoners

cựu tù nhân

54
New cards

reintegrate into society

tái hòa nhập cộng đồng

55
New cards

two-pronged approach

cách tiếp cận hai hướng

56
New cards

fostering a more forgiving and supportive environment

xây dựng/thúc đẩy một môi trường bao dung và hỗ trợ hơn

57
New cards

prison system

hệ thống nhà tù

58
New cards

deter criminal behaviour

ngăn chặn hành vi phạm tội

59
New cards

stricter sentencing policies

chính sách tuyên án nghiêm khắc hơn

60
New cards

Crucially

.adv. một cách quan trọng

61
New cards

commit a crime ( offence )

phạm tội

62
New cards

earning an honest living

kiếm sống bằng công việc lương thiện, hợp pháp

63
New cards

give somebody a chance of doing something

cho ai cơ hội làm gì

64
New cards

two-pronged

hai hướng

65
New cards

the high rate

tỉ lệ cao

66
New cards

Transition

Sự chuyển tiếp

67
New cards

reminders

lời nhắc nhở

68
New cards

tertiary level

trình độ đại học

69
New cards

in-depth research

nghiên cứu chuyên sâu

70
New cards

overwhelm

tràn ngập, áp đảo

71
New cards

mentors

Người hướng dẫn

72
New cards

counselling services

Dịch vụ tư vấn tâm lý

73
New cards

Adapt and thrive

: Thích nghi và phát triển

74
New cards

a structured school environment

trường học đường có tổ chức và kỷ luật rõ ràn

75
New cards

a fixed timetable

thời gian biểu cố định

76
New cards

University curricula

Các chương trình đào tạo/chương trình học của trường đại học.

77
New cards

robust academic support programs

các chương trình hỗ trợ học tập được thiết kế tốt và cung cấp nhiều hình thức hỗ trợ cho sinh viên.

78
New cards

handle the workload.

xử lý khối lượng công việc học tập

79
New cards

stay on track

Đi đúng hướng, duy trì tiến độ, không bị chệch khỏi mục tiêu hoặc kế hoạch.

80
New cards

large volumes of

Một khối lượng lớn, một lượng rất lớn

81
New cards

a shift from sth to sth

sự chuyển đổi từ cái gì sang cái gì

82
New cards

the + adjective + nature of + N

bản chất/tính chất mang đặc điểm nào đó của một sự vật, hiện tượng.

83
New cards

research skills

kỹ năng nghiên cứu

84
New cards

coursework

các môn học

85
New cards

care for

trông nom, chăm sóc

86
New cards

shifting family structures

sự thay đổi trong cấu trúc gia đình.

87
New cards

institutional support

sự hỗ trợ từ các tổ chức hoặc cơ quan

88
New cards

modern workforce

lực lượng lao động hiện đại

89
New cards

poor work-life balance

90
New cards

negligible time

rất ít thời gian, lượng thời gian không đáng kể.

91
New cards

extended family model.

mô hình gia đình nhiều thế hệ hoặc gia đình mở rộng.

92
New cards

Geographical separation

sự cách biệt về mặt địa lý, việc sống xa nhau do khoảng cách địa lý.

93
New cards

On a societal level

Ở cấp độ xã hội, xét trên phương diện xã hội, đối với toàn xã hội

94
New cards

Professional eldercare infrastructure

hệ thống cơ sở hạ tầng/chăm sóc người cao tuổi chuyên nghiệp

95
New cards

subsidized adult daycare centers

các trung tâm chăm sóc ban ngày cho người lớn (thường là người cao tuổi) được trợ cấp.

96
New cards

affordable community nursing services

dịch vụ điều dưỡng/chăm sóc y tế cộng đồng giá cả phải chăng.

97
New cards

smart home monitoring systems

hệ thống giám sát nhà thông minh.

98
New cards

Make a conscious effort

cố gắng một cách có ý thức / chủ động / có chủ đích.

99
New cards

professional obligations

nghĩa vụ/trách nhiệm nghề nghiệp.

100
New cards

· be burdened with

bị gánh nặng với