Thẻ ghi nhớ: unit 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

decompose (v)

phân hủy

<p>phân hủy</p>
2
New cards

efficiently (adv)

một cách hiệu quả

<p>một cách hiệu quả</p>
3
New cards

layer (n)

tầng, lớp

<p>tầng, lớp</p>
4
New cards

a waste of something

lãng phí thứ gì

<p>lãng phí thứ gì</p>
5
New cards

awareness (n)

nhận thức

<p>nhận thức</p>
6
New cards

carbon footprint (n)

lượng khí thải carbon

<p>lượng khí thải carbon</p>
7
New cards

cardboard (n/adj)

bìa cứng, làm bằng bìa cứng

<p>bìa cứng, làm bằng bìa cứng</p>
8
New cards

clean up

dọn dẹp

<p>dọn dẹp</p>
9
New cards

compost (n)

phân hữu cơ

<p>phân hữu cơ</p>
10
New cards

container (n)

thùng, hộp, gói

<p>thùng, hộp, gói</p>
11
New cards

contaminated (adj)

nhiễm độc, nhiễm khuẩn

<p>nhiễm độc, nhiễm khuẩn</p>
12
New cards

eco-friendly (adj)

thân thiện với môi trường

<p>thân thiện với môi trường</p>
13
New cards

ecotourism (n)

du lịch sinh thái

<p>du lịch sinh thái</p>
14
New cards

fruit peel (n)

vỏ hoa quả

<p>vỏ hoa quả</p>
15
New cards

get rid of

loại bỏ

<p>loại bỏ</p>
16
New cards

go green

sống xanh

<p>sống xanh</p>
17
New cards

household waste (n)

rác thải sinh hoạt

<p>rác thải sinh hoạt</p>
18
New cards

in the long run

về lâu dài

<p>về lâu dài</p>
19
New cards

in the long term

về lâu dài

<p>về lâu dài</p>
20
New cards

landfill (n)

bãi rác

<p>bãi rác</p>
21
New cards

leftover (n)

thức ăn thừa

<p>thức ăn thừa</p>
22
New cards

packaging (n)

bao bì

<p>bao bì</p>
23
New cards

pile (n)

đống

<p>đống</p>
24
New cards

raise awareness

nâng cao nhận thức

<p>nâng cao nhận thức</p>
25
New cards

recyclable (adj)

có thể tái chế

<p>có thể tái chế</p>
26
New cards

recycle (v)

tái chế

<p>tái chế</p>
27
New cards

release (v)

thải ra, giải phóng

<p>thải ra, giải phóng</p>
28
New cards

resource (n)

nguồn tài nguyên

<p>nguồn tài nguyên</p>
29
New cards

reusable (adj)

có thể tái sử dụng

<p>có thể tái sử dụng</p>
30
New cards

reuse (v)

tái sử dụng

<p>tái sử dụng</p>
31
New cards

rinse out

rửa sạch, xối nước

<p>rửa sạch, xối nước</p>
32
New cards

single-use (adj)

dùng một lần

<p>dùng một lần</p>
33
New cards

sort (v)

phân loại

<p>phân loại</p>
34
New cards

sustanable (adj)

bền vững

<p>bền vững</p>
35
New cards

throw something away

vứt thứ gì đó

<p>vứt thứ gì đó</p>
36
New cards

waste (n)

rác thải, lãng phí

<p>rác thải, lãng phí</p>