Destination B2 - Unit 2 .(Travel and transport) (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Part 1

Last updated 2:04 PM on 5/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

voyage(n)

chuyến đi dài (thường bằng đường biển/không gian)

2
New cards

journey (n)

hành trình (thường là đường bộ, đi từ nơi này đến nơi khác)

3
New cards

trip (n)

chuyến đi ngắn (đi rồi quay về)

4
New cards

travel (n)

việc đi lại, sự du hành (nói chung)

5
New cards

excursion (n)

chuyến tham quan ngắn ngày

6
New cards

view (n)

quang cảnh (nhìn từ một góc cụ thể)

7
New cards

sight (n)

cảnh đẹp, điểm tham quan

8
New cards

world (n)

thế giới

9
New cards

earth (n)

trái đất

10
New cards

area (n)

khu vực, vùng

11
New cards

territory (n)

lãnh thổ

12
New cards

season (n)

mùa

13
New cards

period (n)

giai đoạn, thời kỳ

14
New cards

fare (n)

tiền vé (tàu, xe, máy bay)

15
New cards

ticket (n)

16
New cards

fee (n)

phí (dịch vụ, học phí)

17
New cards

miss (v)

lỡ, nhỡ

18
New cards

lose (v)

mất, thất lạc

19
New cards

take (v)

đưa đi, mang đi

20
New cards

bring (v)

mang đến

21
New cards

go (v)

đi

22
New cards

book (v)

đặt trước

23
New cards

keep (v)

giữ

24
New cards

arrive (v)

đến nơi

25
New cards

reach (v)

đến được (địa điểm cụ thể)

26
New cards

live (v)

sống

27
New cards

stay (v)

ở lại, lưu trú

28
New cards

border (n)

biên giới

29
New cards

edge (n)

cạnh, rìa, mép

30
New cards

line (n)

đường ranh giới

31
New cards

length (n)

chiều dài

32
New cards

distance (n)

khoảng cách

33
New cards

guide (v)

hướng dẫn, dẫn đường

34
New cards

lead (v)

dẫn dắt

35
New cards

native (adj)

bản xứ

36
New cards

home (n)

quê hương, nhà

37
New cards

catch up with

bắt kịp, đuổi kịp (về trình độ/tốc độ)

38
New cards

check in

làm thủ tục vào (khách sạn/sân bay)

39
New cards

check out

làm thủ tục ra; điều tra

40
New cards

drop off

thả ai xuống xe; ngủ thiếp đi

41
New cards

get back

quay trở về từ một nơi nào đó

42
New cards

go away

đi nghỉ mát

43
New cards

keep up with

duy trì cùng mức độ/tốc độ với

44
New cards

make for

đi về phía

45
New cards

pick up

đón ai bằng xe

46
New cards

pull in

đậu xe vào lề đường

47
New cards

run over

cán qua, chèn qua (bằng xe)

48
New cards

see off

tiễn đưa ai đó (ở nhà ga, sân bay

49
New cards
50
New cards
51
New cards

)

52
New cards

set out/off

bắt đầu một hành trình

53
New cards

take off

cất cánh; rời đi (đột ngột)

54
New cards

turn round

quay ngược lại hướng cũ

55
New cards

have an accident

bị tai nạn

56
New cards

be involved in an accident

liên quan đến tai nạn

57
New cards

do sth by accident

tình cờ làm gì

58
New cards

in advance

trước

59
New cards

advance to/towards a place

tiến về phía nào đó

60
New cards

go straight ahead

đi thẳng về phía trước

61
New cards

be ahead of sth/sb

dẫn trước cái gì/ai

62
New cards

a change of direction

sự đổi hướng

63
New cards

in the direction of sth

theo hướng của cái gì

64
New cards

in this/that direction

theo hướng này/kia

65
New cards

off the top of your head

nói ra ngay mà không cần suy nghĩ

66
New cards

head for/towards a place

đi về phía nào đó

67
New cards

head over heels in love

yêu say đắm

68
New cards

go/be on holiday

đi nghỉ

69
New cards

have/take a holiday

có kỳ nghỉ

70
New cards

bank holiday

ngày lễ ngân hàng (ngày nghỉ lễ chính thức)

71
New cards

go/turn left

rẽ trái

72
New cards

on the left

ở bên trái

73
New cards

on the left-hand side

ở phía bên tay trái

74
New cards

in the left-hand corner

ở góc bên tay trái

75
New cards

left-handed

thuận tay trái