SERIES LIVE 5H30 SÁNG: BUỔI 5 WORD FORM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:21 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

offshoot (n) [shoot]

phần cty / tổ chức nhỏ xuất phát từ cái lớn hơn

2
New cards

unsupervised (a)

kh dc giám sát

3
New cards

handout (n)

phần / quà cho đi

4
New cards

commendably (adv)

một cách đáng khen

5
New cards

forfeitable (a)

có thể bị tước đi, làm cho mất quyền lợi

6
New cards

crowd-puller (n)

sự kiện / nhân vật thu hút đám đông

7
New cards

backtalk (n) (=> talk back (pv))

sự cãi lại hỗn láo

8
New cards

self-financing (a)

tự trang trải chi phí vận hành

9
New cards

self-embracing (a)

bao quát, toàn diện

10
New cards

victimhood (n)

trạng thái làm nạn nhân, thân phận nạn nhân

11
New cards

sneeringly (a) [sneer]

một cách đáng khinh miệt

12
New cards

give sth real thought

suy nghĩ kĩ lưỡng

13
New cards

tear-jerker (n)

bộ phim, cốt truyện gây đau buồn

14
New cards

featureless (a)

trống trải, kh có đặc điểm gì

15
New cards

bespeak (v)

để lộ ra, cho thấy

16
New cards

clever-clever (a)

thông minh giả vờ

17
New cards

forward-looking (a)

có tầm nhìn, để hướng tới tlai

18
New cards

skinflint (a)

bủn xỉn

19
New cards

oversight (n)

sự sơ suất, bỏ sót

20
New cards

descend from

xuất thân từ

21
New cards

aristocratic (a)

mang tính quý tộc

22
New cards

holdings (n)

tài sản

23
New cards

rave review (n)

lời rv nồng nhiệt

24
New cards

stylistically (adv)

về mặt phong cách, kiểu cách

25
New cards
26
New cards
27
New cards

soft-spoken (a) [soft]

ăn nói nhẹ nhàng

28
New cards

lockdown (n) [lock]

sự phong tỏa

29
New cards

tumultuous (a) [tumult]

đầy biến động, hỗn loạn

30
New cards

adapt A into B

chuyển thể sách =» phim

31
New cards

incorporate A into B [corpus (n): 1 tập hợp, bộ lớn về VB]

chèn A vào B

32
New cards

unpretentious (a)

kh giả tạo, phô trương