col2 u18 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:50 PM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards
  • Laugh at somebody/something

cười nhạo ai/cái gì

2
New cards
  • Laugh about something

cười về một chuyện gì đó

3
New cards
  • Laugh in somebody’s face

cười vào mặt ai, chế giễu ai

4
New cards
  • Have a good laugh

cười thỏa thích

5
New cards
  • Have the last laugh

là người thành công cuối cùng dù từng bị coi thường

6
New cards
  • Don’t make me laugh!

đừng có đùa!

7
New cards
  • For a laugh

chỉ để cho vui

8
New cards
  • A laugh a minute

rất hài hước, cực kỳ vui nhộn

9
New cards
  • Put somebody’s life at risk

đặt tính mạng ai vào nguy hiểm

10
New cards
  • Lose your life

mất mạng

11
New cards
  • Bring something to life

làm cho điều gì trở nên sinh động

12
New cards
  • Come to life

trở nên sống động, hấp dẫn

13
New cards
  • Not on your life!

không đời nào

14
New cards
  • Save somebody’s life

cứu mạng ai

15
New cards
  • Take your own life

tự sát

16
New cards
  • That’s life!

cuộc đời là vậy

17
New cards
  • This is the life!

đây mới là cuộc sống

18
New cards
  • Quality of life

chất lượng cuộc sống

19
New cards
  • Live a life of crime

sống cuộc đời phạm tội

20
New cards
  • Live a life of luxury

sống cuộc đời xa hoa

21
New cards
  • Live to the age of …

sống đến … tuổi

22
New cards
  • Can live with something

chấp nhận điều gì đó

23
New cards
  • Live and let live

tôn trọng lối sống của người khác

24
New cards
  • Live and learn

có trải nghiệm mới rồi mới biết

25
New cards
  • Live beyond your means

chi tiêu vượt khả năng tài chính

26
New cards
  • Live within your means

chi tiêu trong khả năng tài chính

27
New cards
  • Live in hope

sống trong hy vọng

28
New cards
  • Live a lie

sống giả dối

29
New cards
  • Live to tell the tale

sống sót để kể lại câu chuyện

30
New cards
  • Alternative medicine

y học thay thế

31
New cards
  • Complementary medicine

y học bổ trợ

32
New cards
  • Herbal medicine

y học thảo dược

33
New cards
  • Medicine cabinet

tủ thuốc

34
New cards
  • Polite to somebody

lịch sự với ai

35
New cards
  • Polite of somebody to do something

thật lịch sự khi làm gì

36
New cards
  • Just/only being polite

chỉ đang tỏ ra lịch sự

37
New cards
  • Polite conversation

cuộc trò chuyện xã giao

38
New cards
  • Polite company

những người không thân quen, khách xã giao

39
New cards
  • Polite society

giới lịch thiệp, xã hội thượng lưu

40
New cards
  • React to something

phản ứng với điều gì

41
New cards
  • React by doing something

phản ứng bằng cách làm gì

42
New cards
  • React accordingly

phản ứng tương ứng

43
New cards
  • React appropriately

phản ứng phù hợp

44
New cards
  • React with something

phản ứng với (trong hóa học)

45
New cards
  • React against something

chống lại, phản kháng lại

46
New cards
  • Cause a reaction

gây ra phản ứng

47
New cards
  • Produce a reaction

tạo ra phản ứng

48
New cards
  • Provoke a reaction

kích động phản ứng

49
New cards
  • Trigger a reaction

kích hoạt phản ứng

50
New cards
  • Reaction to something

phản ứng với điều gì

51
New cards
  • Reaction against something

phản ứng chống lại điều gì

52
New cards
  • Adverse reaction

phản ứng bất lợi

53
New cards
  • Gut reaction

phản ứng theo bản năng

54
New cards
  • Immediate reaction

phản ứng ngay lập tức

55
New cards
  • Chain reaction

phản ứng dây chuyền

56
New cards
  • Response to something

phản hồi đối với điều gì

57
New cards
  • In response to something

để đáp lại điều gì

58
New cards
  • Response from somebody

phản hồi từ ai

59
New cards
  • No response

không có phản hồi

60
New cards
  • Response time

thời gian phản hồi

61
New cards
  • Call in sick

gọi điện xin nghỉ ốm

62
New cards
  • Feel sick

cảm thấy buồn nôn hoặc ốm

63
New cards
  • Make somebody sick

làm ai chán ghét, phát ngấy

64
New cards
  • Sick as a parrot

cực kỳ thất vọng

65
New cards
  • Worried sick

lo lắng vô cùng

66
New cards
  • Sick and tired of something

chán ngấy điều gì

67
New cards
  • Sick with fear/worry

vô cùng sợ hãi, lo lắng

68
New cards
  • Sick at heart

đau lòng, buồn bã sâu sắc

69
New cards
  • Sick bag

túi nôn

70
New cards
  • Treat somebody cruelly

đối xử tàn nhẫn

71
New cards
  • Treat somebody badly

đối xử tệ bạc

72
New cards
  • Treat somebody fairly

đối xử công bằng

73
New cards
  • Treat somebody unjustly

đối xử bất công

74
New cards
  • Treat somebody with respect/kindness/etc.

đối xử với ai bằng sự tôn trọng, tử tế,…

75
New cards
  • Treat somebody for an illness/disease

điều trị bệnh cho ai

76
New cards
  • Treat somebody like something/somebody

đối xử với ai như thể là…

77
New cards
  • Treat somebody to something

chiêu đãi ai món gì

78
New cards
  • Treat an illness/disease

chữa trị bệnh

79
New cards
  • Treat a patient

điều trị bệnh nhân

80
New cards
  • Be in for a treat

sắp được tận hưởng điều thú vị, điều tuyệt vời