1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
waterway
đường thủy
wetland
đầm lầy
mangrove
rừng ngập mặn / cây ngập mặt
sea level
mực nước biển
tropical
nhiệt đới
tropics (n)
vùng nhiệt đới
raw materials
nguyên liệu thô
bacterial
vi khuẩn
continent
lục địa
continental
thuộc lục địa
delta
đồng bằng
bird-watching
ngắm chim
coral reef
rặng san hô
surroundings
môi trường sống xung quanh
system
hệ thống
ecology (n)
sinh thái học
ecological
thuộc sinh thái
ecologist (n)
nhà sinh thái học
ecosystem
hệ sinh thái
insect
côn trùng
insecticidal
thuốc diệt côn trùng
ecotourism
du lịch sinh thái
eco-friendly = enviromentally-friendly
thân thiện vs môi trường
flora = plants
hệ thực vật
fauna = animals
hệ động vật
biodiversity
sự đa dạng sinh học
habitat
môi trường sống
indigenous = native = local
bản xứ
floating (adj)
nổi
floating market
chợ nổi
pangolin
con tê tê
unique = only
độc nhất
biosphere reserve
khu dự trữ sinh quyển
mass tourism
du lịch đại chúng
destroy = damage = devastate
phá hủy
destruction = damage = devastation
sự phá hủy
destructive = damaging = devastating
mang tính chất phá hủy
shelter
chỗ ở / nơi trú ẩn
food chain
chuỗi thức ăn
run out of
hết / cạn kiệt
cruelty to sb / sth
sự tàn ác
cruel
độc ác / tàn nhẫn
barrier
hàng rào
snorkelling
môn lặn biển không bình khí
marine
thuộc về đại dương
sustainable
bền vững / không hại môi trường
exotic = foreign = unfamiliar
đẹp kì lạ / từ nước ngoài đi vào
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
overuse
sử dụng quá mức
tropical forest
rừng nhiệt đới
ban = prohibit = forbit
cấm
creature = organism
sinh vật
die out = become extinct
bị tuyệt chủng