1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
overhear
(v) nghe lỏm
institute
(n) viện, học viện, tổ chức nghiên cứu
plead
(v) khẩn cầu
checkout
(n) quầy thanh toán
pattern
(n) mẫu
ink
(n) mực
glow
(v) phát sáng
ultraviolet
(a) tia cực tím
ultraviolet light
tia cực tím
nonetheless
(adv) tuy nhiên
convince
(v) thuyết phục
workable
(a) có thể thực hiện được
linear
(a) tuyến tính
dash
(n) gạch ngang
soundtrack
(n) nhạc phim
patent
(v) cấp bằng sáng chế
invention
(n) sự sáng chế
classification
(n) phân loại
medium
(n) phương tiện
non-starter
(n) ý tưởng bất khả thi
proprietary
(a) độc quyền
standardisation
(n) sự tiêu chuẩn hóa
consortium
(n) tập đoàn
retailer
(n) nhà bán lẻ
committee
(n) ủy ban, hội đồng
heart
(n) trung tâm, cốt lõi
guideline
(n) nguyên tắc, hướng dẫn
principle
(n) nguyên tắc
cashier
(n) nhân viên thu ngân
angle
(n) góc độ
reproduce
(v) sao chép
label
(n) nhãn mác
version
(n) phiên bản
radiate
(v) tỏa ra
unanimously
(adv) đồng lòng, nhất trí
unanimity
(n) sự nhất trí
subcommittee
(n) tiểu ban
sub-
dưới, phụ, thấp hơn
recall
(v) nhớ lại
scale
(n) quy mô
revolution
(n) cuộc cách mạng
outlet
(n) cửa hàng
plate
(n) khuôn in
(n) bản in
tolerance
dung sai (sai số cho phép)
chew
(v) nhai
gum
(n) kẹo cao su
retail
(a) bán lẻ
scanner
(n) máy quét
scheme
(n) kế hoạch
wholesaler
(n) nhà bán buôn
suspicious
(a) nghi ngờ
surveillance
(n) sự giám sát
apparent
(a) rõ ràng
queue
(n) hàng đợi / (v) xếp hàng
inventory
(n) hàng tồn kho
attach
(v) gắn vào
mount
(v) gắn
track
(v) theo dõi
participant
(n) người tham gia
set off
(phr. v) khởi hành, lên đường
eventually
(adv) cuối cùng