Thẻ ghi nhớ: ETS 2025/2026 - TEST 6.1 - LISTENING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:37 AM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

repair

(v-n) sửa chữa

2
New cards

tie

(v-n) buộc, thắt / cà vạt, mối quan hệ

3
New cards

board

(v-n) lên (tàu, xe) / cái bảng, ban giám đốc

4
New cards

doorway

(n) ngưỡng cửa, cửa ra vào

5
New cards

thorough

(adj) kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt để

6
New cards

ship

(v-n) gửi hàng, vận chuyển / tàu thủy

7
New cards

voucher

(n) phiếu giảm giá, phiếu quà tặng

8
New cards

signature

(n) chữ ký

9
New cards

lease

(v-n) hợp đồng thuê / cho thuê (dài hạn)

10
New cards

replacement

(n) sự thay thế, vật thay thế

11
New cards

recently

(adv) gần đây

12
New cards

elect

(v) bầu cử

13
New cards

mayor

(n) thị trưởng

14
New cards

research

(v-n) nghiên cứu

15
New cards

open position

(n) vị trí đang tuyển dụng (trống)

16
New cards

store

(v-n) lưu trữ / cửa hàng

17
New cards

protocol

(n) quy trình, nghi thức, giao thức

18
New cards

commercial

(adj-n) thương mại / quảng cáo (trên TV/đài)

19
New cards

advertising

(n) ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo

20
New cards

exploration

(n) sự thám hiểm, thăm dò

21
New cards

approve

(v) phê duyệt, chấp thuận

22
New cards

exit

(v-n) lối ra / thoát ra

23
New cards

landscaping

(n) cảnh quan, quy hoạch sân vườn

24
New cards

reminder

(n) lời nhắc nhở

25
New cards

vote

(v-n) bỏ phiếu / lá phiếu

26
New cards

deserve

(v) xứng đáng

27
New cards

honor

(v-n) vinh danh / danh dự

28
New cards

attention

(n) sự chú ý

29
New cards

celebrate

(v) ăn mừng, kỷ niệm

30
New cards

facility

(n) cơ sở vật chất (nhà máy, tòa nhà...)

31
New cards

list

(v-n) danh sách / liệt kê

32
New cards

coworker

(n) đồng nghiệp

33
New cards

abstract

(adj-n) bản tóm tắt (bài báo) / trừu tượng

34
New cards

pack

(v) đóng gói

35
New cards

cover

(v-n) bao gồm, chi trả, che phủ / cái bìa

36
New cards

funding

(n) quỹ, sự cấp vốn

37
New cards

resident

(n) cư dân

38
New cards

expansion

(n) sự mở rộng (quy mô kinh doanh)

39
New cards

initiative

(n) sáng kiến, thế chủ động

40
New cards

inquire

(v) hỏi thăm, điều tra (= inquire)