VOL READING TEST 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary

Last updated 3:15 PM on 5/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

skull

Sọ, đầu lâu

2
New cards

Assertion

sự khẳng định, quả quyết, hoặc tuyên bố một điều gì đó là đúng một cách mạnh mẽ

3
New cards

hampered

cản trở, gây khó khăn, làm vướng víu hoặc kìm hãm sự di chuyển, tiến triển hay hoạt động của ai đó/điều gì đó

4
New cards

Venture

dự án kinh doanh, công việc kinh doanh, hoặc hành động mạo hiểm, liều lĩnh

5
New cards

Shipwreck

nạn đắm tàu, sự chìm tàu hoặc xác tàu đắm

6
New cards

Preliminary

sơ bộ, mở đầu, dự bị hoặc các bước chuẩn bị ban đầu trước khi một sự kiện/hành động chính thức, quan trọng hơn diễn ra

7
New cards

Tinnitus

ù tai

8
New cards

Pre-service

quá trình đào tạo, giáo dục hoặc chuẩn bị diễn ra trước khi một cá nhân chính thức bắt đầu công việc, thường là trước khi nhận bằng cấp hoặc tham gia vào lực lượng lao động

9
New cards

stakeholder

các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quyền lợi

10
New cards

disseminate

truyền bá, phổ biến (thông tin, kiến thức) hoặc gieo rắc (tư tưởng, hạt giống) rộng rãi đến nhiều người.