kanji n4 bai 28

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:55 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

主人公

しゅじんこう - Nhân vật chính

2
New cards

かたち - Hình dáng

3
New cards

不思議

ふしぎ - Kỳ lạ, huyền bí

4
New cards

例えば

たとえば - Ví dụ như

5
New cards

付けます

つけます - Thêm vào / Đeo vào

6
New cards

自由に

じゆうに - Một cách tự do

7
New cards

飛びます

とびます - Bay

8
New cards

将来

しょうらい - Tương lai

9
New cards

売れます

うれます - Bán chạy

10
New cards

踊ります

おどります - Nhảy múa

11
New cards

選べます

えらべます - Có thể chọn

12
New cards

違います

ちがいます - Khác / Sai

13
New cards

通います

かよいます - Đi lại (đi học/đi làm thường xuyên)

14
New cards

熱心

ねっしん - Nhiệt tình

15
New cards

優しい

やさしい - Hiền lành / Tốt bụng

16
New cards

偉い

えらい - Vĩ đại / Giỏi giang

17
New cards

週間

しゅうかん - Tuần (đếm số tuần)

18
New cards

経験

けいけん - Kinh nghiệm

19
New cards

ちから - Sức mạnh / Lực

20
New cards

人気

にんき - Được yêu thích / Hâm mộ

21
New cards

あじ - Hương vị

22
New cards

品物

しなもの - Hàng hóa

23
New cards

値段

ねだん - Giá cả