Thẻ ghi nhớ: Unit10 - Reaching for skies | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:21 PM on 4/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

astronaut

(n) phi hành gia

2
New cards

cosmos

(n) vũ trụ = universe

3
New cards

crater

(n) hố (bom), miệng núi lửa

4
New cards

exploration

(n) sự thăm dò, thám hiểm

5
New cards

explorer

(n) người thăm dò, thám hiểm

6
New cards

gravity

(n) trọng lực, sự hấp dẫn, lực hấp dẫn

7
New cards

horizon

(n) chân trời, đường chân trời

8
New cards

meteor

(n) Sao băng

9
New cards

orbit

(n) quỹ đạo/ (v) quay quanh quỹ đạo

10
New cards

outer space

(n) ngoài không gian

11
New cards

radiation

(n) bức xạ

12
New cards

satellite

(n) vệ tinh

13
New cards

simulator

(n) người giả vờ, thiết bị mô hình hóa

14
New cards

solar system

(n) hệ mặt trời

15
New cards

spacecraft

(n) tàu vũ trụ

16
New cards

space station

(n) trạm không gian

17
New cards

weightlessness

(n) trạng thái không trọng lượng

18
New cards

cosmic

(adj) rộng lớn, khổng lồ

19
New cards

inevitable

(adj) không thể tránh được, chắc chắn xảy ra

20
New cards

meteoric

(adj) thuộc sao băng, rạng rỡ trong chốc lát (nghĩa bóng)

21
New cards

terrestrial

(adj) thuộc đất, thuộc trái đất

22
New cards

toxic

(adj) độc

23
New cards

unhabitable

(adj) không thể ở được, không trú ngụ được

24
New cards

unmanned

(adj) không có người

25
New cards

acclimatize

(v) làm cho thích nghi khí hậu

26
New cards

colonize

(v) lập thuộc địa, chiếm làm thuộc địa

27
New cards

propel

(v) đẩy đi, đẩy tới

28
New cards

sustain

(v) chống đỡ, chống cự, giữ vững, kéo dài

29
New cards

undergo

(v) chịu, bị, trải qua