1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
astronaut
(n) phi hành gia
cosmos
(n) vũ trụ = universe
crater
(n) hố (bom), miệng núi lửa
exploration
(n) sự thăm dò, thám hiểm
explorer
(n) người thăm dò, thám hiểm
gravity
(n) trọng lực, sự hấp dẫn, lực hấp dẫn
horizon
(n) chân trời, đường chân trời
meteor
(n) Sao băng
orbit
(n) quỹ đạo/ (v) quay quanh quỹ đạo
outer space
(n) ngoài không gian
radiation
(n) bức xạ
satellite
(n) vệ tinh
simulator
(n) người giả vờ, thiết bị mô hình hóa
solar system
(n) hệ mặt trời
spacecraft
(n) tàu vũ trụ
space station
(n) trạm không gian
weightlessness
(n) trạng thái không trọng lượng
cosmic
(adj) rộng lớn, khổng lồ
inevitable
(adj) không thể tránh được, chắc chắn xảy ra
meteoric
(adj) thuộc sao băng, rạng rỡ trong chốc lát (nghĩa bóng)
terrestrial
(adj) thuộc đất, thuộc trái đất
toxic
(adj) độc
unhabitable
(adj) không thể ở được, không trú ngụ được
unmanned
(adj) không có người
acclimatize
(v) làm cho thích nghi khí hậu
colonize
(v) lập thuộc địa, chiếm làm thuộc địa
propel
(v) đẩy đi, đẩy tới
sustain
(v) chống đỡ, chống cự, giữ vững, kéo dài
undergo
(v) chịu, bị, trải qua