bài 5 công xưởng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:47 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

工资

tiền lương; lương

2
New cards

薪水

lương

3
New cards

工资表

bảng lương

4
New cards

发工资

phát lương, Trả lương

5
New cards

试用期

thời gian thử việc

6
New cards

试用工资

lương thử việc

7
New cards

基本工资

lương cơ bản

8
New cards

底薪

lương cơ bản

9
New cards

实发工资

lương thực lĩnh, lương thực phát

10
New cards

总工资

Tổng lương

11
New cards

收入

thu nhập

12
New cards

加薪

tăng lương

13
New cards

加工资

tăng lương

14
New cards

投保

đóng bảo hiểm

15
New cards

医疗保险

bảo hiểm y tế

16
New cards

失业保险

bảo hiểm thất nghiệp

17
New cards

保险

bảo hiểm

18
New cards

福利制度

chế độ phúc lợi

19
New cards

加班费

phí tăng ca, tiền tăng ca

20
New cards

全勤补贴

trợ cấp chuyên cần

21
New cards

责任补贴

trợ cấp trách nhiệm, phụ cấp trách nhiệm

22
New cards

奖金

tiền thưởng

23
New cards

油补

tiền xăng xe (phụ cấp xăng xe)

24
New cards

产假

nghỉ thai sản

25
New cards

提成

hoa hồng doanh số, tiền hoa hồng

26
New cards

年假

nghỉ phép năm

27
New cards

送礼物

tặng quà

28
New cards

提前

trước (một thời gian, kế hoạch)

29
New cards

开除

đuổi việc; sa thải

30
New cards

扣除

khấu trừ

31
New cards

罚款

phạt tiền