1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
工资
tiền lương; lương
薪水
lương
工资表
bảng lương
发工资
phát lương, Trả lương
试用期
thời gian thử việc
试用工资
lương thử việc
基本工资
lương cơ bản
底薪
lương cơ bản
实发工资
lương thực lĩnh, lương thực phát
总工资
Tổng lương
收入
thu nhập
加薪
tăng lương
加工资
tăng lương
投保
đóng bảo hiểm
医疗保险
bảo hiểm y tế
失业保险
bảo hiểm thất nghiệp
保险
bảo hiểm
福利制度
chế độ phúc lợi
加班费
phí tăng ca, tiền tăng ca
全勤补贴
trợ cấp chuyên cần
责任补贴
trợ cấp trách nhiệm, phụ cấp trách nhiệm
奖金
tiền thưởng
油补
tiền xăng xe (phụ cấp xăng xe)
产假
nghỉ thai sản
提成
hoa hồng doanh số, tiền hoa hồng
年假
nghỉ phép năm
送礼物
tặng quà
提前
trước (một thời gian, kế hoạch)
开除
đuổi việc; sa thải
扣除
khấu trừ
罚款
phạt tiền