Should we try to bring extinct species back to life?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:32 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Disappearance

(n) Sự biến mất, sự tiêu vong.

2
New cards

Reproduce

(v) Sinh sản, tái sản xuất, nhân bản.

3
New cards

Extinct

(adj) Tuyệt chủng.

4
New cards

Legendary

(adj) Mang tính truyền thoại, huyền thoại, lừng lẫy.

5
New cards

Vast

(adj) Bao la, to lớn, khổng lồ (về số lượng, diện tích).

6
New cards

Migration

(n) Sự di cư, sự trú đông (của động vật).

7
New cards

Specimen

(n) Mẫu vật, mẫu xét nghiệm, cá thể duy nhất dùng làm mẫu.

8
New cards

Ambitious

(adj) Tham vọng, đầy hoài bão (dự án, con người).

9
New cards

Premise

(n) Tiền đề, giả thuyết cốt lõi làm cơ sở cho một lập luận/dự án.

10
New cards

Abundant

(adj) Dồi dào, phong phú, có số lượng lớn.

11
New cards

Pioneering

(adj) Tiên phong, đi đầu (trong một lĩnh vực mới).

12
New cards

Multiple species

(Noun phrase) Nhiều loài sinh vật.

13
New cards

De-extinction

(n) Sự hồi sinh loài tuyệt chủng.

14
New cards

Cloning technology

(Noun phrase) Công nghệ nhân bản vô tính.

15
New cards

Fertilised embryo

(Noun phrase) Phôi thai đã được thụ tinh.

16
New cards

Cutting-edge technology

(Noun phrase) Công nghệ tiên tiến nhất, công nghệ đỉnh cao.

17
New cards

Strive

(v) Phấn đấu, nỗ lực hết mình, cố gắng gian khổ để đạt được mục tiêu.

18
New cards

Carnivore

(n) Động vật ăn thịt.

19
New cards

Niche

(n) Vị trí phù hợp, hốc sinh thái (vai trò của một loài trong hệ sinh thái).

20
New cards

Occupy

(v) Chiếm giữ, cư ngụ, đảm nhận (vị trí, vai trò).

21
New cards

Debilitating

(adj) Làm suy nhược, làm kiệt quệ, làm yếu sức.

22
New cards

Tumour

(n) Khối u, bướu.

23
New cards

Contagious

(adj) Truyền nhiễm, lây lan nhanh qua tiếp xúc.

24
New cards

Reverse

(v/n) Đảo ngược, lật ngược lại (quy trình, tình thế).

25
New cards

Identical

(adj) Giống hệt nhau, đồng nhất.

26
New cards

Template

(n) Bản mẫu, khuôn mẫu.

27
New cards

Insertion

(n) Sự chèn vào, sự lồng vào, sự ghép vào.

28
New cards

Strand

(n) Sợi, chuỗi (DNA, tóc, dây chỉ).

29
New cards

Hybrid

(n/adj) Sinh vật lai, vật lai, có tính chất lai tạo.

30
New cards

Notorious

(adj) Khét tiếng, mang tiếng xấu.

31
New cards

Millennia

(n - số nhiều của millennium) Hàng thiên niên kỷ (hàng nghìn năm).

32
New cards

Burn out

(Phrasal verb) Tự lụi tàn, tự dập tắt (đám cháy, bệnh dịch) sau khi hết năng lượng/vật chủ.

33
New cards

Die out

(Phrasal verb) Tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn, chết dần chết mòn.

34
New cards

Questionable

(adj) Đáng nghi ngại, đáng nghi vấn, chưa chắc chắn về kết quả.

35
New cards

Outcome

(n) Kết quả, hệ quả cuối cùng (của một quá trình, sự việc).

36
New cards

Scatter

(v) Phân tán, rải rác, chạy tản mát.

37
New cards

Disturbance

(n) Sự xáo trộn, sự làm nhiễu loạn (trạng thái cân bằng của tự nhiên).

38
New cards

Wreck

(v/n) Phá hủy, làm hư hại nghiêm trọng.

39
New cards

Regrowth

(n) Sự phát triển trở lại, sự tái sinh (của thực vật).

40
New cards

Stagnant

(adj) Trì trệ, tù đọng, không phát triển/không lưu thông.

41
New cards

Unwelcoming

(adj) Không thân thiện, không hiếu khách, không tạo điều kiện thuận lợi.

42
New cards

Regenerate

(v) Tái tạo, phục hồi, làm cho sống lại/phát triển lại.

43
New cards

Re-establish

(v) Khôi phục lại, thiết lập lại (một trạng thái, hệ thống).

44
New cards

Thrive

(v) Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, lớn nhanh như thổi.

45
New cards

Beg the question

(Idiom) Đặt ra câu hỏi, làm dấy lên nghi vấn (hoặc ngụy biện vòng vo).

46
New cards

In theory

(Idiom/Phrase) Về mặt lý thuyết, trên lý thuyết.

47
New cards

Native species

(Noun phrase) Loài bản địa.

48
New cards

A great many

(Idiom/Phrase) Rất nhiều, một lượng lớn kinh khủng (cái gì đó).

49
New cards

Candidate

(n) Ứng cử viên, đối tượng tiềm năng (cho một dự án, vị trí).

50
New cards

Pinpoint

(v) Xác định chính xác, chỉ ra vị trí/nguyên nhân một cách rõ ràng.

51
New cards

Trait

(n) Đặc điểm, đặc tính (di truyền hoặc tính cách).

52
New cards

Insulating

(adj) Có tính cách nhiệt, cách điện, cách âm.

53
New cards

Mitigate

(v) Giảm thiểu, làm nhẹ bớt, làm dịu đi (tác động tiêu cực, khí thải).

54
New cards

Prospect

(n) Triển vọng, viễn cảnh, khả năng điều gì đó xảy ra trong tương lai.

55
New cards

Emerging

(adj) Mới nổi, đang lên, đang trên đà phát triển (công nghệ, thị trường).

56
New cards

Modification

(n) Sự sửa đổi, sự biến đổi, sự điều chỉnh (để cải tiến).

57
New cards

Cold resistance

(Noun phrase) Khả năng chịu lạnh, tính kháng lạnh.

58
New cards

Necessary adaptation

(Noun phrase) Sự thích nghi cần thiết.

59
New cards

Carbon emission

(Noun phrase) Khí thải carbon.

60
New cards

Melting permafrost

(Noun phrase) Sự tan băng của lớp đất đóng băng vĩnh cửu.

61
New cards

Capture one's imagination

(Verb phrase) Thu hút sự chú ý, khơi dậy trí tưởng tượng của ai đó.

62
New cards

Genetic rescue

(Noun phrase) Giải cứu di truyền (sử dụng công nghệ di truyền để cứu loài nguy cấp).

63
New cards

In the first place

(Idiom/Phrase) Ngay từ đầu, trước hết.

64
New cards

Mass extinction

(Noun phrase) Sự tuyệt chủng hàng loạt.

65
New cards

Moral hazard

(Noun phrase) Nguy cơ đạo đức, rủi ro đạo đức.

66
New cards

Calculated and measured risk

(Noun phrase) Rủi ro đã được tính toán và cân nhắc kỹ lưỡng.

67
New cards
68
New cards
69
New cards