1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Disappearance
(n) Sự biến mất, sự tiêu vong.
Reproduce
(v) Sinh sản, tái sản xuất, nhân bản.
Extinct
(adj) Tuyệt chủng.
Legendary
(adj) Mang tính truyền thoại, huyền thoại, lừng lẫy.
Vast
(adj) Bao la, to lớn, khổng lồ (về số lượng, diện tích).
Migration
(n) Sự di cư, sự trú đông (của động vật).
Specimen
(n) Mẫu vật, mẫu xét nghiệm, cá thể duy nhất dùng làm mẫu.
Ambitious
(adj) Tham vọng, đầy hoài bão (dự án, con người).
Premise
(n) Tiền đề, giả thuyết cốt lõi làm cơ sở cho một lập luận/dự án.
Abundant
(adj) Dồi dào, phong phú, có số lượng lớn.
Pioneering
(adj) Tiên phong, đi đầu (trong một lĩnh vực mới).
Multiple species
(Noun phrase) Nhiều loài sinh vật.
De-extinction
(n) Sự hồi sinh loài tuyệt chủng.
Cloning technology
(Noun phrase) Công nghệ nhân bản vô tính.
Fertilised embryo
(Noun phrase) Phôi thai đã được thụ tinh.
Cutting-edge technology
(Noun phrase) Công nghệ tiên tiến nhất, công nghệ đỉnh cao.
Strive
(v) Phấn đấu, nỗ lực hết mình, cố gắng gian khổ để đạt được mục tiêu.
Carnivore
(n) Động vật ăn thịt.
Niche
(n) Vị trí phù hợp, hốc sinh thái (vai trò của một loài trong hệ sinh thái).
Occupy
(v) Chiếm giữ, cư ngụ, đảm nhận (vị trí, vai trò).
Debilitating
(adj) Làm suy nhược, làm kiệt quệ, làm yếu sức.
Tumour
(n) Khối u, bướu.
Contagious
(adj) Truyền nhiễm, lây lan nhanh qua tiếp xúc.
Reverse
(v/n) Đảo ngược, lật ngược lại (quy trình, tình thế).
Identical
(adj) Giống hệt nhau, đồng nhất.
Template
(n) Bản mẫu, khuôn mẫu.
Insertion
(n) Sự chèn vào, sự lồng vào, sự ghép vào.
Strand
(n) Sợi, chuỗi (DNA, tóc, dây chỉ).
Hybrid
(n/adj) Sinh vật lai, vật lai, có tính chất lai tạo.
Notorious
(adj) Khét tiếng, mang tiếng xấu.
Millennia
(n - số nhiều của millennium) Hàng thiên niên kỷ (hàng nghìn năm).
Burn out
(Phrasal verb) Tự lụi tàn, tự dập tắt (đám cháy, bệnh dịch) sau khi hết năng lượng/vật chủ.
Die out
(Phrasal verb) Tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn, chết dần chết mòn.
Questionable
(adj) Đáng nghi ngại, đáng nghi vấn, chưa chắc chắn về kết quả.
Outcome
(n) Kết quả, hệ quả cuối cùng (của một quá trình, sự việc).
Scatter
(v) Phân tán, rải rác, chạy tản mát.
Disturbance
(n) Sự xáo trộn, sự làm nhiễu loạn (trạng thái cân bằng của tự nhiên).
Wreck
(v/n) Phá hủy, làm hư hại nghiêm trọng.
Regrowth
(n) Sự phát triển trở lại, sự tái sinh (của thực vật).
Stagnant
(adj) Trì trệ, tù đọng, không phát triển/không lưu thông.
Unwelcoming
(adj) Không thân thiện, không hiếu khách, không tạo điều kiện thuận lợi.
Regenerate
(v) Tái tạo, phục hồi, làm cho sống lại/phát triển lại.
Re-establish
(v) Khôi phục lại, thiết lập lại (một trạng thái, hệ thống).
Thrive
(v) Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, lớn nhanh như thổi.
Beg the question
(Idiom) Đặt ra câu hỏi, làm dấy lên nghi vấn (hoặc ngụy biện vòng vo).
In theory
(Idiom/Phrase) Về mặt lý thuyết, trên lý thuyết.
Native species
(Noun phrase) Loài bản địa.
A great many
(Idiom/Phrase) Rất nhiều, một lượng lớn kinh khủng (cái gì đó).
Candidate
(n) Ứng cử viên, đối tượng tiềm năng (cho một dự án, vị trí).
Pinpoint
(v) Xác định chính xác, chỉ ra vị trí/nguyên nhân một cách rõ ràng.
Trait
(n) Đặc điểm, đặc tính (di truyền hoặc tính cách).
Insulating
(adj) Có tính cách nhiệt, cách điện, cách âm.
Mitigate
(v) Giảm thiểu, làm nhẹ bớt, làm dịu đi (tác động tiêu cực, khí thải).
Prospect
(n) Triển vọng, viễn cảnh, khả năng điều gì đó xảy ra trong tương lai.
Emerging
(adj) Mới nổi, đang lên, đang trên đà phát triển (công nghệ, thị trường).
Modification
(n) Sự sửa đổi, sự biến đổi, sự điều chỉnh (để cải tiến).
Cold resistance
(Noun phrase) Khả năng chịu lạnh, tính kháng lạnh.
Necessary adaptation
(Noun phrase) Sự thích nghi cần thiết.
Carbon emission
(Noun phrase) Khí thải carbon.
Melting permafrost
(Noun phrase) Sự tan băng của lớp đất đóng băng vĩnh cửu.
Capture one's imagination
(Verb phrase) Thu hút sự chú ý, khơi dậy trí tưởng tượng của ai đó.
Genetic rescue
(Noun phrase) Giải cứu di truyền (sử dụng công nghệ di truyền để cứu loài nguy cấp).
In the first place
(Idiom/Phrase) Ngay từ đầu, trước hết.
Mass extinction
(Noun phrase) Sự tuyệt chủng hàng loạt.
Moral hazard
(Noun phrase) Nguy cơ đạo đức, rủi ro đạo đức.
Calculated and measured risk
(Noun phrase) Rủi ro đã được tính toán và cân nhắc kỹ lưỡng.