Building the Skyline: The Birth and Growth of Manhattan's Skyscrapers

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Part 3

Last updated 8:09 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

Subterranean

(adj) Nằm dưới mặt đất, ngầm dưới đất (vd: subterranean tunnel = đường hầm ngầm)

2
New cards

Subsoil

(n) Tầng đất ngầm, lớp đất bên dưới lớp đất mặt (sub = dưới; soil = đất)

3
New cards

Implementation

(n) Sự thực hiện, triển khai (một kế hoạch, chính sách, hệ thống)

4
New cards

Grid system

(n) Hệ thống lưới ô vuông (quy hoạch đô thị theo ô vuông đều) (grid = lưới; system = hệ thống)

5
New cards

Tenement

(n) Nhà thuê tập thể (thường cũ kỹ, chật chội, dành cho người nghèo ở thành thị)

6
New cards

Slum clearance

(n) Chương trình giải tỏa khu ổ chuột, xóa bỏ khu nhà tạm (slum = khu ổ chuột; clearance = giải tỏa, dọn sạch)

7
New cards

Enclave

(n) Khu vực biệt lập, vùng đất tách biệt (về văn hóa, sắc tộc hoặc địa lý) nằm trong lãnh thổ khác

8
New cards

Amenity

(n, thường dùng số nhiều: amenities) Tiện nghi, cơ sở vật chất công cộng (vd: công viên, trường học, bệnh viện…)

9
New cards

Waterfront

(n) Khu vực mặt tiền sông/biển/hồ; bờ nước (adj) Nằm ven sông/biển

10
New cards

Bearing wall

(n) Tường chịu lực (tường kết cấu mang trọng tải của công trình) (bearing = chịu đựng/mang; wall = tường)

11
New cards

Regression

(n) Sự thụt lùi, thoái lui; (thống kê) hồi quy (vd: regression analysis = phân tích hồi quy)

12
New cards

Assumption

n) Giả định, giả thuyết; sự tiếp nhận (một vai trò/trách nhiệm)

13
New cards

Prohibitively

(adv) Ở mức quá cao/quá tốn kém đến mức không thể chấp nhận được (vd: prohibitively expensive = đắt cấm đoán)

14
New cards

Bedrock

(n) Tầng đá gốc, nền đá cứng (địa chất) (nghĩa bóng) Nền tảng vững chắc, cốt lõi

15
New cards

Caisson

(n) Hộp khí nén dùng trong xây dựng móng dưới nước/đất ướt; trụ móng chìm (kỹ thuật xây dựng/cầu đường)

16
New cards

Empirical

(adj) Dựa trên thực nghiệm, bằng chứng thực tế (không phải lý thuyết) (vd: empirical evidence = bằng chứng thực nghiệm)

17
New cards

Distraction

(n) Sự phân tâm, sự xao nhãng; điều gây xao nhãng

18
New cards

Epilogue

(n) Lời bạt, phần kết thúc (của sách, vở kịch, phim) (đối lập với prologue = lời mở đầu)

19
New cards

Exuberance

(n) Sự tràn đầy sinh lực, sự phấn khởi dồi dào; sự phong phú rực rỡ