1/18
Part 3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Subterranean
(adj) Nằm dưới mặt đất, ngầm dưới đất (vd: subterranean tunnel = đường hầm ngầm)
Subsoil
(n) Tầng đất ngầm, lớp đất bên dưới lớp đất mặt (sub = dưới; soil = đất)
Implementation
(n) Sự thực hiện, triển khai (một kế hoạch, chính sách, hệ thống)
Grid system
(n) Hệ thống lưới ô vuông (quy hoạch đô thị theo ô vuông đều) (grid = lưới; system = hệ thống)
Tenement
(n) Nhà thuê tập thể (thường cũ kỹ, chật chội, dành cho người nghèo ở thành thị)
Slum clearance
(n) Chương trình giải tỏa khu ổ chuột, xóa bỏ khu nhà tạm (slum = khu ổ chuột; clearance = giải tỏa, dọn sạch)
Enclave
(n) Khu vực biệt lập, vùng đất tách biệt (về văn hóa, sắc tộc hoặc địa lý) nằm trong lãnh thổ khác
Amenity
(n, thường dùng số nhiều: amenities) Tiện nghi, cơ sở vật chất công cộng (vd: công viên, trường học, bệnh viện…)
Waterfront
(n) Khu vực mặt tiền sông/biển/hồ; bờ nước (adj) Nằm ven sông/biển
Bearing wall
(n) Tường chịu lực (tường kết cấu mang trọng tải của công trình) (bearing = chịu đựng/mang; wall = tường)
Regression
(n) Sự thụt lùi, thoái lui; (thống kê) hồi quy (vd: regression analysis = phân tích hồi quy)
Assumption
n) Giả định, giả thuyết; sự tiếp nhận (một vai trò/trách nhiệm)
Prohibitively
(adv) Ở mức quá cao/quá tốn kém đến mức không thể chấp nhận được (vd: prohibitively expensive = đắt cấm đoán)
Bedrock
(n) Tầng đá gốc, nền đá cứng (địa chất) (nghĩa bóng) Nền tảng vững chắc, cốt lõi
Caisson
(n) Hộp khí nén dùng trong xây dựng móng dưới nước/đất ướt; trụ móng chìm (kỹ thuật xây dựng/cầu đường)
Empirical
(adj) Dựa trên thực nghiệm, bằng chứng thực tế (không phải lý thuyết) (vd: empirical evidence = bằng chứng thực nghiệm)
Distraction
(n) Sự phân tâm, sự xao nhãng; điều gây xao nhãng
Epilogue
(n) Lời bạt, phần kết thúc (của sách, vở kịch, phim) (đối lập với prologue = lời mở đầu)
Exuberance
(n) Sự tràn đầy sinh lực, sự phấn khởi dồi dào; sự phong phú rực rỡ