1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
追いかける(おいかける)
đuổi theo, chạy theo
追いつく(おいつく)
đuổi kịp
追い越す(おいこす)
vượt qua
振り向く(ふりむく)
ngoảnh lại, quay đầu nhìn
捕る・採る・執る(とる)
bắt, lấy, tuyển, đảm nhiệm (tùy kanji)
取り上げる(とりあげる)
nhặt lên, lấy, chọn
取り入れる(とりいれる)
thu vào, áp dụng, tiếp thu
削る(けずる)
cắt, gọt, giảm bớt
縛る(しばる)
buộc, trói
絞る・搾る(しぼる)
vắt, bóp, siết
回る(まわる)
xoay, quay (tự động)
回す(まわす)
xoay, vặn (tha động)