N2 - Unit 12 - A1201A - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/136

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:45 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

137 Terms

1
New cards

編む

編み物

三つ編み

あむ (Tha động từ) đan, móc (sợi, len, tóc… để tạo thành vật gì đó)

→ Dùng khi đan các sợi lại với nhau bằng kim hoặc bằng tay.
vd: 母 は セーター を 編んでいる。→ Mẹ đang đan áo len.
彼女 は マフラー を 編んだ。→ Cô ấy đã đan khăn quàng cổ.

マフラー を 編む。まふらー を あむ。→ Đan khăn.

編み物(あみもの)(danh từ)

1: việc đan len, việc móc

→ Chỉ hoạt động đan bằng kim hoặc móc.
vd: 祖母 は 毎日 編み物 を する。→ Bà tôi mỗi ngày đều đan len.

2: đồ đan (sản phẩm đã được đan)

→ Chỉ đồ được tạo ra bằng cách đan.
vd: この店 は 編み物 を 売っている。→ Cửa hàng này bán đồ len đan.

三つ編み(みつあみ)(danh từ) bím tóc (tóc tết ba)

vd: 彼女は 三つ編み にしている。→ Cô ấy tết tóc bím ba.

2
New cards

縫う

縫い物

縫い目

合間を縫う

ぬう (tha động từ)

1: khâu, may (vải bằng kim chỉ)
vd: 母 は シャツ を 縫っている。→ Mẹ đang may áo sơ mi.

2: vá (chỗ rách của quần áo, vải)

Khâu lại phần bị rách hoặc bị thủng.

vd: 破れたズボン を 縫った。→ Tôi đã chiếc quần bị rách.

3: khâu vết thương (trong y học)

→ Bác sĩ dùng chỉ y tế để khâu vết thương lại.

vd: 医者 が 傷口 を 縫った。→ Bác sĩ đã khâu vết thương.

4: (nghĩa mở rộng) nối lại / kết nối bằng cách khâu

→ Chỉ việc nối nhiều phần lại với nhau bằng chỉ để tạo thành một vật.

vd: 布 を 縫って バッグを作った。→ Tôi khâu các mảnh vải lại để làm túi.

縫い物(ぬいもの) (Danh từ) việc khâu vá, đồ may.

vd: 夜 に 縫い物 を する。→ Buổi tối tôi khâu vá.

縫い目(ぬいめ) (Danh từ) đường chỉ, đường may.

vd: 縫い目 が きれいだ。→ Đường may rất đẹp.

合間を縫う(あいまをぬう) tranh thủ lúc rảnh giữa các khoảng thời gian bận

→ Làm việc gì đó trong thời gian ngắn giữa các công việc khác.
vd: 仕事 の 合間を縫って 勉強する。→ Tranh thủ lúc rảnh giữa giờ làm để học.

3
New cards

指す

>< 指差す

さす (tha động từ)

1: chỉ, trỏ

→ Dùng ngón tay hoặc vật gì đó chỉ vào một hướng hoặc một vật.
vd: 彼 は 山 を 指した。→ Anh ấy chỉ vào ngọn núi.

2. Chỉ ra, ám chỉ, nói đến

→ Dùng khi một từ, khái niệm hoặc biểu hiện dùng để chỉ một đối tượng.

vd: この言葉 は 愛 を 指す。→ Từ này chỉ / ám chỉ tình yêu.

3. Hướng về, chỉ về (kim đồng hồ, la bàn…)

→ Dùng khi kim hoặc vật gì đó hướng về một điểm.

vd: 時計 は 三時 を 指している。→ Đồng hồ chỉ 3 giờ.

4. Chỉ định, bổ nhiệm = 指名する(しめいする)chỉ định, gọi đích danh, đề cử

→ Chỉ việc chọn hoặc chỉ định ai đó vào một vị trí.

vd: 彼 代表 に 指した。→ Họ chỉ định anh ấy làm đại diện.

5. Nhắm tới, hướng tới (mục tiêu) = 目指す (めざす) Hướng tới một mục tiêu, lý tưởng, vị trí, chức vụ

→ Dùng khi có mục tiêu muốn đạt tới.

vd: 彼 は 医者 を 指して 勉強している。→ Anh ấy hướng tới việc trở thành bác sĩ.

  1. (trong shogi) đánh / đi một nước cờ

→ Dùng trong 将棋 (しょうぎ)khi người chơi đi một nước.

vd: 次の手 を 指す。→ Đi nước cờ tiếp theo.

指差す(ゆびさす)(tha động từ) chỉ bằng ngón tay

→ Hành động trỏ ngón tay rõ ràng vào người hoặc vật.
vd: 彼 は 空 を 指差した。→ Anh ấy chỉ lên bầu trời.

>< 指す(さす)chỉ nói chung >< 指差す(ゆびさす)chỉ bằng ngón tay

4
New cards

示す

示し

示しが付く

示しを付ける

しめす (tha động từ)

1: chỉ ra, cho thấy, biểu thị

→ Làm cho người khác nhìn thấy hoặc hiểu được điều gì đó.
vd: 地図 で 道 を 示す。→ Chỉ đường trên bản đồ.

2: Thể hiện, biểu lộ (cảm xúc, thái độ)

→ Thể hiện cảm xúc hoặc thái độ ra bên ngoài.
vd: 彼 は 強い 関心 を 示した。→ Anh ấy đã thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ.

3: chứng minh, cho thấy (qua dữ liệu, kết quả)

→ Dùng khi số liệu, kết quả… cho thấy điều gì đó.
vd: 研究 は 新しい結果 を 示した。→ Nghiên cứu đã cho thấy kết quả mới.

4. Biểu thị, tượng trưng cho

→ Dùng khi một ký hiệu hoặc dấu hiệu đại diện cho một ý nghĩa nào đó.

vd: 赤いランプ は 危険 を 示す。→ Đèn đỏ biểu thị nguy hiểm.

示し(しめし)(danh từ) sự làm gương, sự nêu gương

→ Hành động cho người khác thấy cách cư xử đúng.
vd: 親 は 子供 に 良い 示し をする。→ Cha mẹ làm gương tốt cho con.

示しが付く(しめしがつく)(tự động từ) làm gương được, có tác dụng làm gương
vd: 彼 の 行動 は 部下への 示しが付く。→ Hành động của anh ấy làm gương cho cấp dưới.

示しを付ける(しめしをつける)(tha động từ) làm gương, nêu gương

→ Chủ động thực hiện hành động để làm gương cho người khác.
vd: リーダー は 良い 示しを付ける べきだ。→ Người lãnh đạo nên làm gương tốt.

5
New cards

抱く / 抱える

恋心を抱いた

疑問を抱いた

抱く(だく)(tha động từ)

1: Ôm, bế (người, trẻ em, động vật nhỏ)

vd: 母 は 赤ちゃん を 抱いた。→ Người mẹ đã bế đứa bé.

2: Ấp ủ, mang trong lòng (cảm xúc, suy nghĩ, nghi ngờ, ước mơ…)

vd: 彼は大きな夢 を 抱いている。→ Anh ấy đang ấp ủ một ước mơ lớn.

抱える(かかえる)(tha động từ)

1: ôm vào trước ngực, giữ trong tay hoặc trong lòng

→ Thường dùng khi ôm vật to hoặc nhiều đồ.

vd: 荷物 を 抱えるÔm hành lý.

子供 を 抱えている。Đang bế đứa trẻ.

2: mang, có, gánh (vấn đề, khó khăn, bệnh tật, nợ…)

vd: 問題 を 抱えている。Đang có vấn đề.

借金 を 抱えているĐang mang nợ.

病気 を 抱えているBị bệnh.

3: có, sở hữu (nhân viên, khách hàng, tổ chức)

vd: 多くの社員 を 抱えている nhiều nhân viên.

大企業は多くの顧客 を 抱えている。Công ty lớnnhiều khách hàng.

恋心を抱いた (こいごころ を だいた) → nảy sinh tình cảm, Mang lòng yêu mến

抱く diễn tả trạng thái trái tim bạn bắt đầu "chứa đựng" và "nuôi dưỡng" cảm xúc yêu đương đó dành cho một ai đó.

vd: 密かに (ひそかに)彼 に 恋心 を 抱いた。 → Tôi đã thầm thương trộm nhớ anh ấy.

疑問を抱いた (ぎもん を だいた) → nảy sinh nghi vấn

→ Khi bạn thấy một điều gì đó bất thường và trong đầu hiện ra câu hỏi "Tại sao?", lúc đó bạn đang "mang" sự nghi vấn đó.

6
New cards

担ぐ

かつぐ (tha động từ)

1: vác trên vai

→ Mang vật gì đó trên vai.
vd: 彼 は 米袋 を 担いだ。→ Anh ấy vác bao gạo.

2: rước kiệu (trong lễ hội)

→ Nhiều người khiêng kiệu thần.
vd: 人々 は みこし を 担ぐ。→ Mọi người khiêng kiệu thần.

3: tin điều mê tín

→ Tin vào điềm may rủi.
vd: 彼 は 縁起 を 担ぐ 人だ。→ Anh ấy là người tin điềm may rủi.

4: bốc phét, nói quá

→ Nói chuyện phóng đại.
vd: 彼 は よく話 を 担ぐ。→ Anh ấy hay nói phóng đại.

7
New cards

描く

描く(えがく)(tha động từ)

1: vẽ, vẽ tranh

→ Vẽ hình ảnh, tranh bằng bút, cọ, bút chì…

vd: 彼 は 風景 を 描いた。→ Anh ấy vẽ phong cảnh.

子供 が 動物 の 絵 を 描いている。→ Đứa trẻ đang vẽ tranh động vật.

2: miêu tả, khắc họa (trong văn học, phim, nghệ thuật)

→ Diễn tả tính cách, cảm xúc, xã hội, con người.

vd: この小説 は 人間 の 孤独 を 描いている。→ Cuốn tiểu thuyết này khắc họa sự cô độc của con người.

映画 は 戦争 の 悲惨さ を 描いている。→ Bộ phim miêu tả sự tàn khốc của chiến tranh.

3: vạch ra, hình dung (kế hoạch, tương lai)

→ Nghĩa bóng: tưởng tượng hoặc xây dựng hình ảnh về điều gì đó.

vd: 将来 の 夢 を 描く。→ Vẽ nên / hình dung ước mơ tương lai.

成功 の ビジョン を 描く。→ Vạch ra viễn cảnh thành công.

描く(かく)(Tha động từ) → ít dùng hơn và thường xuất hiện trong văn chương hoặc cách nói trang trọng.

→ Cơ bản giống えがく: vẽ, miêu tả, khắc họa.

→ えがく → cách đọc phổ biến >< かく → văn viết, văn học

8
New cards

砕ける / 砕く

>< 割れる・割る

>< 壊れる・壊す

砕ける(くだける)(tự động từ)

1: vỡ vụn

→ Vật cứng tự vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
vd: ガラス が 砕けた。→ Kính vỡ vụn.

2: trở nên thân mật

→ Cách nói không còn trang trọng.
vd: 彼 は 砕けた 話し方をする。→ Anh ấy nói chuyện thân mật.

3: bị phá vỡ, bị tan vỡ (hy vọng, kế hoạch…)

→ Nghĩa bóng: ước mơ, hy vọng, kế hoạch bị tan biến.

vd: 彼の夢 は 砕けた。→ Ước mơ của anh ấy đã tan vỡ.

計画 が 砕けてしまった。→ Kế hoạch đã bị phá vỡ.

砕く(くだく)(Tha động từ)

1: đập vỡ, nghiền nhỏ = 打ち砕く(うちくだく)

→ Làm cho vật vỡ thành mảnh nhỏ.

vd: 石 を 砕く。→ Đập vỡ đá.

を 砕く。→ Nghiền đá lạnh.

2: phá vỡ, làm tan (hy vọng, kế hoạch…) = 打ち砕く(うちくだく)

→ Khiến hy vọng hoặc kế hoạch của ai đó bị phá vỡ.

vd: 彼 の 希望 を 砕いた。→ Phá vỡ hy vọng của anh ấy.

3: diễn đạt dễ hiểu, giải thích đơn giản = かみ砕く(かみくだく)

→ Làm cho nội dung phức tạp trở nên dễ hiểu.

vd: 難しい話 を 砕いて 説明する。→ Giải thích vấn đề khó một cách dễ hiểu.

内容 を 砕いて 話す。→ Nói nội dung theo cách dễ hiểu.

→ 砕ける(くだける)・砕く(くだく)Vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ. → Nhấn mạnh bị nghiền hoặc vỡ thành mảnh nhỏ li ti. >< 割れる(われる)・割る(わる)Bị nứt / vỡ thành vài phần lớn.→ Không nhất thiết thành mảnh nhỏ, thường tách thành hai hoặc vài phần.

>< 壊れる(こわれる)・壊す(こわす)Bị hỏng, bị phá hủy, không còn hoạt động được.→ Không nhất thiết phải vỡ; có thể hỏng chức năng.

9
New cards

避ける

>< 避ける(よける)

さける (tha động từ)

1: tránh, né (nguy hiểm, va chạm, rủi ro…)

→ Cố ý không để mình gặp hoặc đụng phải điều gì đó.

vd: 危険 を 避ける。→ Tránh nguy hiểm.

事故 を 避ける ために速度を落とした。→ Tôi giảm tốc để tránh tai nạn.

2: tránh làm điều gì đó

Không làm hoặc không tham gia vào việc gì đó.

vd: 無用な トラブル を 避ける。→ Tránh rắc rối không cần thiết.

彼 は 人 と 話すの を 避けている。→ Anh ấy tránh nói chuyện với người khác.

3: tránh xa (người, nơi chốn)

Không tiếp xúc hoặc không lại gần.

vd: 彼 は 彼女 を 避けている。→ Anh ấy tránh mặt cô ấy.

混雑する 場所 を 避ける。→ Tránh những nơi đông đúc.

4: kiêng (đồ ăn, hành động…)
vd: 酒 を 避ける。→ Kiêng rượu.

>< 避ける(さける)tránh → Đặc điểm: rộng, trừu tượng >< 避ける(よける) né sang một bên → Đặc điểm: hành động vật lý → Chủ yếu dùng cho tình huống vật lý cụ thể.

10
New cards

見つめる

みつめる (tha động từ)

1: Nhìn chăm chú trong thời gian dài nhưng không mang sắc thái giận dữ. = 凝視する(ぎょうしする)chăm chú nhìn không rời mắt

vd: 空 を 見つめる。→ Nhìn chăm chú lên bầu trời.

2: nhìn thẳng vào (sự thật, vấn đề) = 直視する(ちょくしする)đối diện trực tiếp

→ Đối diện và suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề.
vd: 彼 は 現実 を 見つめている。→ Anh ấy đang đối diện với thực tế.

11
New cards

眺める

眺め

ながめる (tha động từ)

1: ngắm nhìn (phong cảnh)

→ Nhìn cảnh vật một cách thư giãn trong thời gian dài.
vd: 山 を 眺める。→ Ngắm núi.

2: nhìn xa xăm, nhìn ra
vd: 窓 から 外 を 眺める。→ Nhìn ra ngoài từ cửa sổ.

眺め(ながめ)(danh từ) phong cảnh, cảnh nhìn thấy

→ Cảnh vật khi nhìn ra xa.
vd: ここから の 眺め は 美しい。→ Phong cảnh từ đây rất đẹp.

>< 見入り込む (みいりこむ) : Mải mê nhìn đến mức bị cuốn vào, dán mắt >< 眺める(ながめる)Ngắm nhìn thư thả >< 見つめる(みつめる)Nhìn chằm chằm / nhìn chăm chú vào một điểm hay đối tượng cụ thểみあわせる

12
New cards

見合わせる

見合わせ

みあわせる (tha động từ)

1: nhìn nhau

→ Hai hoặc nhiều người nhìn vào mặt nhau.
vd: 二人 は 顔 を 見合わせた。→ Hai người nhìn nhau.

2: tạm hoãn, tạm dừng (Nghĩa phổ biến nhất)

→ Tạm thời dừng lại, hoãn lại để xem xét tình hình.

→ Ngữ cảnh: Tàu xe bị hoãn do thời tiết, hoãn kế hoạch xuất bản, hoãn việc mua sắm do giá cao.
vd: 計画 を 見合わせる。→ Tạm hoãn kế hoạch.

3: không làm / kiềm chế không làm

Quyết định không làm một việc nào đó trong tình huống hiện tại.

→ Sắc thái: tránh làm vì không thích hợp.

vd: 今回 の 参加 は 見合わせます。→ Lần này tôi xin không tham gia.

危険な ので 外出 を 見合わせた。→ Vì nguy hiểm nên không ra ngoài.

4: so sánh / đối chiếu (hiếm hơn)

Xem xét hai thứ cùng lúc để so sánh.

vd: 原文 と 訳文 を 見合わせる。→ Đối chiếu bản gốc với bản dịch.

見合わせ(みあわせ)(danh từ) sự tạm hoãn

→ Quyết định không thực hiện ngay.
vd: イベント は 見合わせ になった。→ Sự kiện bị hoãn lại.

13
New cards

見送る

見送り

みおくる (tha động từ)

1: tiễn (ai đó khi họ rời đi)

→ Đi theo hoặc đứng nhìn khi ai đó rời đi.
vd: 駅 で 友達 を 見送った。→ Tôi tiễn bạn ở ga.

2: bỏ qua, không làm (cơ hội, quyết định)

→ Quyết định không thực hiện điều gì đó.
vd: 今回 は 参加 を 見送る。→ Lần này tôi bỏ qua việc tham gia.

3: theo dõi mà không can thiệp

→ Để mọi việc diễn ra rồi xem tình hình.
vd: しばらく 様子 を 見送る。→ Tạm thời theo dõi tình hình.

4: tạm hoãn (quyết định, kế hoạch)

Không thực hiện vào lúc này, chờ tình hình rõ hơn.

→ Nghĩa này rất hay dùng trong báo chí.

vd: 値上げ を 見送る。→ Tạm hoãn việc tăng giá.

計画の実施 を 見送った。→ Hoãn việc thực hiện kế hoạch.

5: bỏ lỡ cơ hội / không tận dụng

Để một cơ hội trôi qua mà không nắm lấy.

vd: チャンス を 見送った。→ Để vuột mất cơ hội.

見送り(みおくり)(danh từ)

1: sự tiễn đưa

Hành động tiễn ai đó.
vd: 家族 が 見送り に来た。→ Gia đình đến tiễn.

2: sự hoãn hoặc bỏ qua
vd: 計画 の 見送り が 決まった。→ Quyết định hoãn kế hoạch.

14
New cards

訪れる

訪れ

訪れる(おとずれる)(tha động từ) đến thăm, viếng thăm

→ Đi đến một nơi hoặc một người nào đó để thăm.

→ Sắc thái: hơi văn viết, trang trọng hơn 訪ねる (たずねる)

vd: 彼は京都 を 訪れた。→ Anh ấy đến thăm Kyoto.

私は先生 の 家 を 訪れた。→ Tôi đến thăm nhà thầy.

訪れる(おとずれる)(tự động từ)

1: đến, xảy đến (thời điểm / tình huống)

Một thời điểm, sự kiện hoặc trạng thái đến.

→ Chủ ngữ thường là: 春, チャンス, 危機, 静けさ, 眠り

vd: 春 が 訪れた。→ Mùa xuân đã đến.

チャンス が 訪れる。→ Cơ hội đến.

静かな夜 が 訪れた。→ Một đêm yên tĩnh đã đến.

2: một cảm xúc / trạng thái xuất hiện

→ Một trạng thái tâm lý hoặc hiện tượng xuất hiện.

vd: 眠りが訪れる。→ Cơn buồn ngủ đến.

平和が訪れる。→ Hòa bình đến.

訪れ(おとずれ)(danh từ) sự đến, sự xuất hiện

→ Dùng cho mùa, cơ hội, sự thay đổi.
vd: 新しい時代 の 訪れ。→ Sự đến của thời đại mới.

15
New cards

引き返す

ひきかえす (tự động từ)

1: Quay đầu lại / trở lại giữa chừng
→ đang đi → dừng → quay ngược

→ Có yếu tố quyết định đột ngột (Thường do: nguy hiểm, nhầm đường, thay đổi kế hoạch)

vd: 彼 は 途中 で 引き返した。→ Anh ấy quay lại giữa đường.

>< 戻る Trở về bình thường

2: quay đầu (từ bỏ việc đang làm)

→ Dừng việc đang làm và trở về trạng thái ban đầu.

Dừng việc đang làm và quay lại trạng thái trước đó.

Có thể dùng trong tình huống quân sự, chiến lược, hành động nguy hiểm.
vd: 危険なので引き返した。→ Vì nguy hiểm nên tôi quay lại.

16
New cards

去る

さる (tha động từ / tự động từ)

(1) Rời đi, đi khỏi nơi nào đó (tha động từ)

vd: 彼は部屋 を 去った。→ Anh ấy rời khỏi phòng

(2) Biến mất, không còn xuất hiện, không còn tồn tại

→ 去る = rời khỏi → không còn tồn tại nữa.

問題は去った。→ Vấn đề đã biến mất

不安 が 去った。→ Nỗi lo đã biến mất.

(3) Thời gian trôi qua (thường dùng trong văn viết)

→ Thường dùng trong văn viết.

vd: 日が去る → Ngày trôi qua

(4) đã qua / trước đây (dùng trong cụm từ)

→ Dùng như tính từ chỉ thời gian đã qua.

去る + thời gian

vd: 去る 5月10日 → Ngày 10 tháng 5 vừa qua

去る 日曜日 → Chủ nhật vừa rồi

(5) rời bỏ (một người / một trạng thái) (tha động từ)

Không còn ở bên hoặc không còn gắn bó nữa.

vd: 彼女 は 彼のもと を 去った。→ Cô ấy rời bỏ anh ấy.

17
New cards

味わう

>< 賞味する

味わい

あじわう (tha động từ)

1: nếm, thưởng thức hương vị

→ Thưởng thức mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống.
vd: 料理 ゆっくり 味わう。→ Từ từ thưởng thức món ăn.

2: trải nghiệm, nếm trải sâu sắc

→ Trải qua cảm xúc hoặc kinh nghiệm mạnh mẽ.

→ Thường dùng với: 喜び, 苦しみ, 悲しみ, 成功, 失敗
vd: 彼 は 成功 の 喜び を 味わった。→ Anh ấy đã trải nghiệm niềm vui thành công.

彼は人生 の 苦しみ を 味わった。→ Anh ấy nếm trải nỗi khổ của cuộc đời.

3: tận hưởng sâu sắc (không khí / trải nghiệm)

→ Cảm nhận sâu sắc một trải nghiệm hoặc bầu không khí.

vd: 旅の楽しさ を 味わう。→ Tận hưởng niềm vui của chuyến du lịch.

静かな時間 を 味わう。Tận hưởng khoảng thời gian yên tĩnh.

>< 賞味する (しょうみ) trang trọng → chỉ dành cho đồ ăn >< 味わう: dùng phổ biến hơn → nghĩa rộng hơn

味わい(あじわい)(danh từ)

1: hương vị

→ Cảm giác vị giác của thức ăn.
vd: この料理 は 味わい が 深い。→ Món này có hương vị đậm.

2: nét hấp dẫn, chiều sâu

→ Sự hấp dẫn hoặc ý nghĩa sâu sắc.
vd: この本 には 深い 味わい が ある。→ Cuốn sách này có chiều sâu.

18
New cards

匂う

におう (tự động từ)

1: có mùi, tỏa mùi

→ Dùng khi một vật phát ra mùi (có thể tốt hoặc xấu).
vd: この花 は いい 匂い が 匂う。→ Bông hoa này tỏa mùi thơm.

この魚 は 匂っている。→ Con cá này có mùi / bốc mùi.

2: thoang thoảng mùi, phảng phất mùi

Có một mùi nhẹ thoang thoảng.

vd: 部屋に 香水 が 匂っている。→ Trong phòng thoang thoảng mùi nước hoa.

3: toát lên / phảng phất (ý nghĩa trừu tượng)

Một tính chất hoặc cảm giác nào đó toát ra.

→ Thường dùng cho: 危険, 不正, 暴力, 色気

vd: その話には 不正 の 匂い が する。→ Câu chuyện đó có mùi gian lận.

彼の言葉 には 危険 が 匂う。→ Lời nói của anh ta toát lên sự nguy hiểm.

匂い(におい)(danh từ)

1: mùi, mùi hương

→ Chỉ mùi có thể ngửi thấy.
vd: この料理 は いい 匂い がする。→ Món ăn này có mùi thơm.

2: dấu hiệu, không khí

Nghĩa bóng: dấu hiệu hoặc cảm giác về điều gì đó.
vd: 危険 の 匂い がする。→ Có dấu hiệu nguy hiểm.

19
New cards

飢える

飢え

うえる (tự động từ)

1: bị đói

vd: 多くの人 が 飢えている。→ Nhiều người đang bị đói.

戦争 で 人々が 飢えた。→ Trong chiến tranh, người dân bị đói.

2: khao khát mạnh mẽ

→ Khao khát điều gì đó rất mạnh.

~に飢える
vd: 彼 は 成功 に 飢えている。→ Anh ấy khao khát thành công.

に 飢えている 子供。→ Đứa trẻ khao khát tình yêu.

飢え(うえ)(danh từ)

1: sự đói

vd: 飢え に 苦しむ。→ Khổ vì đói.

2: sự khao khát

vd: 知識 への 飢え。→ Sự khao khát tri thức.

20
New cards

問う

問い

問いかける

とう (tha động từ)

1: hỏi

→ Hỏi ai đó về điều gì đó. (văn viết, trang trọng hơn 聞く).
vd: 彼 に 理由 を 問う。→ Hỏi anh ấy lý do.

先生 は 学生 意見 を 問うた。→ Giáo viên hỏi ý kiến của sinh viên.

2: chất vấn, truy hỏi trách nhiệm

Hỏi để làm rõ trách nhiệm hoặc lỗi.

vd: 政府 の 責任 を 問う。→ Chất vấn trách nhiệm của chính phủ.

彼の過失 を 問う。→ Truy cứu lỗi của anh ta.

3: đặt vấn đề / xem xét giá trị

Đặt câu hỏi về giá trị, ý nghĩa hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.

→ Thường dùng với: 意味, 価値, 意義, 是非

vd: 人生の意味 を 問う。→ Đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời.

その政策 の 価値 が 問われている。→ Giá trị của chính sách đó đang bị đặt dấu hỏi.

4: không quan tâm / không xét đến

→ Xuất hiện trong cấu trúc: ~を問わず không phân biệt / bất kể

vd: 年齢 を 問わず 参加できる。→ Bất kể tuổi tác đều có thể tham gia.

5: bị đặt vấn đề / bị xét hỏi (dạng bị động) 問われる

bị đặt câu hỏi / bị xem xét trách nhiệm / bị đánh giá.

vd: 彼 の 判断 が 問われている。→ Quyết định của anh ta đang bị đặt dấu hỏi.

政治家 の 倫理 が 問われる。→ Đạo đức của chính trị gia bị xem xét.

問い(とい)(danh từ) câu hỏi, vấn đề

→ Điều được đặt ra để suy nghĩ hoặc trả lời.
vd: 難しい 問い に 答える。→ Trả lời câu hỏi khó.

問いかける(といかける)(tha động từ)

1: đặt câu hỏi với ai đó

→ Hỏi trực tiếp.
vd: 彼 に 問いかけた。→ Tôi đặt câu hỏi cho anh ấy.

2: gợi ra câu hỏi cho người nghe

→ Dùng trong bài phát biểu hoặc văn viết.
vd: 映画 は 社会 に 問いかけている。→ Bộ phim đang đặt câu hỏi cho xã hội.

21
New cards

語る

語り

話す

かたる (Tha động từ)

(1) Kể chuyện, thuật lại (câu chuyện / sự kiện)

Kể lại một câu chuyện, sự kiện hoặc trải nghiệm.

vd: 彼 は 若い頃の経験 を 語った。→ Anh ấy kể lại kinh nghiệm thời trẻ.

祖父 は 戦争の話 を 語った。→ Ông tôi kể chuyện chiến tranh.

(2) Nói về, trình bày (ý tưởng / quan điểm) → nói trang trọng

vd: 彼は夢 を 語った。→ Anh ấy nói về ước mơ.

将来の計画 を 語る。→ Nói về kế hoạch tương lai.

(3) Thể hiện, nói lên (nghĩa bóng)

Một thứ gì đó biểu hiện hoặc nói lên điều gì.

vd: 目 が悲しさ を 語る。→ đôi mắt nói lên nỗi buồn

この作品 は 作者 の 人生 を 語っている。→ Tác phẩm này nói lên cuộc đời của tác giả.

語り(かたり)(danh từ)

1: lời kể

Hành động kể chuyện.
vd: 彼 の 語り は 面白い。→ Lời kể của anh ấy thú vị.

2: giọng kể, cách kể
vd: この映画 は 静かな 語り が 特徴だ。→ Bộ phim này có cách kể chuyện nhẹ nhàng.

話す(はなす)(Tha động từ) nói >< 語る → kể, trang trọng

1: nói, nói chuyện

Trao đổi lời nói với người khác.

hoặc → Nói cho người khác biết nội dung gì đó.

vd: 友達 と 話す。→ Nói chuyện với bạn.

彼 は その事件 について 話した。→ Anh ấy nói về vụ việc đó.

2: nói một ngôn ngữ

Có khả năng nói một ngôn ngữ.

vd: 彼は日本語 を 話す。→ Anh ấy nói tiếng Nhật.

22
New cards

誓い / 誓います / 誓う

将来を誓う

心に誓う

誓いを立てる

>< 宣誓する

誓い(ちかい)(Danh từ)

1: lời thề, lời hứa trang trọng

vd: 二人 は 誓い を 交わした。→ Hai người trao lời thề.

2: lời thề tôn giáo hoặc nghi thức

vd: 結婚 の 誓い を する。→ Thực hiện lời thề kết hôn.

誓います(ちかいます)(tha động từ)

① Thề, cam đoan (long trọng)

vd: 私 は 二度 と 嘘をつかない と 誓います。→ Tôi thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.

② Cam kết chắc chắn sẽ làm điều gì đó

→ Quyết tâm thực hiện một điều gì đó trong tương lai, mang ý chí mạnh.

vd: 成功 を 誓います。→ Tôi thề sẽ thành công.

将来を誓う(しょうらいをちかう)thề gắn bó tương lai (hứa kết hôn)

→ Thường dùng khi hai người hứa sẽ sống cùng nhau trong tương lai.
vd: 二人 は 将来を誓った。→ Hai người đã thề gắn bó tương lai.

心に誓う(こころにちかう)tự thề với lòng mình

→ Quyết tâm một cách mạnh mẽ trong lòng.
vd: 彼は努力する と 心に誓った。→ Anh ấy tự thề với lòng sẽ cố gắng.

誓いを立てる(ちかいをたてる)lập lời thề

→ Quyết định cam kết làm điều gì đó lâu dài.
vd: 彼 は 禁煙の 誓いを立てた。→ Anh ấy lập lời thề bỏ thuốc.

>< 宣誓する (せんせいする) tuyên thệ → chính thức, trước công chúng >< 誓う(ちかう)thề / hứa → cá nhân, cảm xúc

23
New cards

支える

支え

ささえる (tha động từ)

1: đỡ, chống đỡ (vật lý)

→ Giữ cho vật không bị ngã.
vd: 柱 が 屋根 を 支える。→ Cột đỡ mái nhà.

2: hỗ trợ, nâng đỡ (người, tổ chức)

→ Giúp duy trì hoạt động hoặc tồn tại.
vd: 家族 が 彼 を 支えている。→ Gia đình đang hỗ trợ anh ấy.

3: duy trì, làm nền tảng cho
vd: 産業が国の経済 を 支える。→ Ngành công nghiệp nâng đỡ nền kinh tế đất nước.

支え(ささえ)(danh từ)

1: sự hỗ trợ, sự nâng đỡ

→ Điều giúp ai đó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động.
vd: 家族 は 彼 の 支え だ。→ Gia đình là chỗ dựa của anh ấy.

2: vật chống đỡ
vd: この柱 は 家 の 支え だ。→ Cột này là trụ chống của ngôi nhà.

24
New cards

費やす

>< 使う

>< かける

ついやす (tha động từ)

1: tiêu tốn (thời gian / tiền / công sức)

Thường dùng với: 時間, お金, 労力, 人生

vd: 研究 に 多くの時間 を 費やした。→ Tôi đã dành / tiêu tốn nhiều thời gian cho nghiên cứu.

彼 は 趣味 に お金 を 費やしている。→ Anh ấy tiêu nhiều tiền cho sở thích.

2: dành phần lớn (cuộc đời / nỗ lực) cho điều gì

Cống hiến hoặc dồn nhiều thời gian và công sức cho một việc.

vd: 彼 は 教育 に 人生 を 費やした。→ Ông ấy dành cả cuộc đời cho giáo dục.

>< 使う dùng → trung tính

>< かける tốn / bỏ ra → nhấn mạnh chi phí

→ 費やす tiêu tốn nhiều → nhấn mạnh sự hao tốn

25
New cards

用いる

もちいる (tha động từ)

1: Sử dụng / vận dụng (trang trọng, học thuật)

Gần nghĩa: 使う (thông dụng hơn)

vd: 新しい技術 を 用いる。→ Sử dụng công nghệ mới.

2: áp dụng (phương pháp / biện pháp)

Áp dụng một cách làm, chiến lược hoặc kỹ thuật.

vd: 特別な 方法 を 用いる。→ Áp dụng phương pháp đặc biệt.

この薬 は 新しい 治療法 を 用いている。→ Thuốc này áp dụng phương pháp điều trị mới.

3: dùng người / bổ nhiệm (nghĩa cổ hoặc văn viết)

Dùng hoặc trọng dụng người có năng lực.

→ Nghĩa này thường thấy trong văn cổ hoặc văn học.

vd: 有能な人材 を 用いる。→ Trọng dụng nhân tài.

26
New cards

改める / 改まる

改めて

改まった

あらためる (tha động từ)

(1) Sửa thói quen, hành vi (rất hay gặp) → Sửa để tốt hơn >< 修正する (Sửa cho đúng)

vd: 悪習を改める。→ Sửa bỏ thói quen xấu.

考え方を改める。→ Thay đổi cách nghĩ.

(2) Trang trọng: làm lại / tổ chức lại

VD: 日を改めてご連絡します。→ Tôi sẽ liên lạc lại vào dịp khác. (= không phải bây giờ) → 日を改めて là cụm cố định rất hay gặp. (→Thay đổi ngày (và làm lại vào dịp khác))

後で 改めて 説明します。→ Tôi sẽ giải thích lại sau.

(3) đổi sang cái mới (trang phục, tên gọi hoặc ngày giờ.)

vd: 名前 を 改める。→ Đổi tên.

(4) Kiểm tra (Một cách nghiêm túc)

→ Kiểm tra giấy tờ, vé hoặc đồ đạc.

vd: 駅員 に 切符 を 改められた。 → Tôi bị nhân viên nhà ga kiểm tra vé.

改まる(あらたまる) (tự động từ)

1: trở nên nghiêm túc

→ Không khí, thái độ trở nên nghiêm túc hơn bình thường.

vd: 改まって 話す。→ Nói chuyện nghiêm túc.

2: được cải thiện

vd: 生活 が 改まった。→ Cuộc sống đã cải thiện.

3: trở nên chính thức 改まった(あらたまった)→ là dạng quá khứ của 改まる nhưng dùng như tính từ

→ Trở thành hoàn cảnh trang trọng hoặc nghi lễ.

vd: 改まった 席 で 発言する。→ Phát biểu trong buổi họp trang trọng.

4: Sang năm mới

vd: 年 が 改まる。 → Năm mới sang/Bước sang năm mới.

改めて(あらためて)(phó từ) → một lần nữa / chính thức / lại một lần nữa/ Lúc khác / Dịp khác

Không chỉ là làm lại (như mou ichido), mà là làm lại một cách trang trọng hoặc sau khi đã suy nghĩ thấu đáo.

vd: 改めて お礼を言います。→ Tôi xin cảm ơn lại một lần nữa.

改めて ご連絡いたします。→ Tôi sẽ liên lạc lại (một lần nữa) với ngài sau. (Dùng rất nhiều trong email công việc).

今日 は 時間 が ありません ので、改めて 伺います。→ Vì hôm nay không có thời gian nên tôi sẽ ghé thăm vào lúc khác.

改まった(あらたまった)(dạng quá khứ của 改まる nhưng dùng như tính từ)

1: trang trọng, nghiêm chỉnh

→ mô tả một tình huống, một buổi tiệc hoặc thái độ của một người bỗng nhiên trở nên trịnh trọng, không còn suồng sã như bình thường.

→ Thường dùng cho các buổi lễ, cuộc họp quan trọng

vd: 改まった 挨拶 → Lời chào trang trọng

改まった 態度→ Thái độ trang trọng

2: được đổi mới, đã được cải thiện (Trạng thái)

→ quy định, một hệ thống hoặc một thói quen đã trải qua quá trình sửa đổi và hiện đang ở trạng thái mới tốt hơn.

Sắc thái: Nhấn mạnh vào kết quả sau khi đã được 改める (sửa đổi).

vd: 改まった 規則(きそく)に従って 処理する。→ Xử lý theo những quy định đã được sửa đổi.

27
New cards

収める / 収まる

収める(おさめる)(tha động từ)

1: Thu vào, Đặt / cất vào trong

→ nghĩa này giống với 納める(おさめる)

vd: 本 箱に 収める。→ Cất sách vào hộp.

2: Đạt được (kết quả, thành tựu)

vd: 成功 を 収める。→ Đạt được thành công.

3: Kết thúc, giải quyết ổn thỏa

→ Dẹp yên, dàn xếp, làm cho kết thúc. → chủ động dàn xếp, dẹp yên hoặc làm cho một sự việc đang rắc rối, ồn ào trở nên kết thúc tốt đẹp.

vd: 争い を 収める。→ Dàn xếp tranh chấp.

騒動 (そうどう)を 収めるDẹp yên vụ náo loạn.

4: Ghi lại (hình ảnh, video)

→ Thu vào (ống kính), ghi lại.

vd: 絶景 写真 収めるGhi lại phong cảnh tuyệt đẹp vào ảnh.

収まる(おさまる)(tự động từ)

1: Vừa vặn, vừa khít / nằm gọn trong

vd: 荷物 箱に 収まる。→ Hành lý vừa trong hộp.

2: Lắng xuống, ổn định / dịu lại

→ Cảm xúc, tình trạng, bệnh tật… trở nên bình thường.

vd: 怒り が 収まる。→ Cơn giận lắng xuống.

3: Giải quyết ổn thỏa

→ Vấn đề, tranh chấp, sự việc chấm dứt.

vd: 問題 が 収まった。→ Vấn đề đã được giải quyết.

納める (Nạp) → Tập trung vào việc thực hiện nghĩa vụ hoặc đưa vào đúng chỗ cũ.

収める (Thu) → Tập trung vào việc thu hoạch thành quả hoặc ghi lại/dàn xếp.

納まる (Nạp) → Nhấn mạnh vào trạng thái vừa vặn, yên vị.

収まる (Thu) → Nhấn mạnh vào sự lắng xuống, dịu đi.

28
New cards

納める

納まる

納める(おさめる) (tha động từ)

1: nộp (tiền, thuế, học phí)

vd: 税金 を 納めるNộp thuế.

授業料 を 納めるNộp học phí.

2: Cất giữ / Thu vào (vào trong kho, bao, hộp)

vd: 箱 に 納める。Đặt vào hộp.

3: Cung cấp, Giao hàng cho đối tác

vd: 注文された 品物 、明日中 に 先方 に 納める 予定です。→ Tôi dự định sẽ giao các mặt hàng đã được đặt cho đối tác trong ngày mai.

4: Kết thúc / Hoàn tất (buổi lễ, công việc)

vd: 仕事 今日中 に 納める → Kết thúc/Hoàn tất công việc trong ngày hôm nay.

納まる(おさまる)(tự động từ)

1: Vừa vặn / Nằm gọn (vào trong hộp, bao bì)

→ Một vật được đặt gọn vào một chỗ hoặc vừa khít trong đó.

vd: この本 は 棚 きれいに 納まった → Cuốn sách này nằm gọn gàng/vừa vặn trên kệ.

2: được giải quyết, được ổn định

→ Sự việc kết thúc một cách ổn định.

vd: 問題 が 納まる。Vấn đề được giải quyết.

3: Thỏa mãn / Chấp nhận (kết quả, tình huống)

→ (thường dùng ở thể phủ định).

vd: そんな 説明 では 納得がいかない(納まらない) → Giải thích như thế thì không thể chấp nhận/không thỏa lòng được.

4: ổn định trong vị trí / chức vụ

→ Ở yên trong một vị trí, đặc biệt là chức vụ hoặc vai trò.

vd: 彼 は 社長の座 に 納まった。→ Anh ấy đã ngồi vào vị trí giám đốc.

納める (Nạp) → Tập trung vào việc thực hiện nghĩa vụ hoặc đưa vào đúng chỗ cũ.

収める (Thu) → Tập trung vào việc thu hoạch thành quả hoặc ghi lại/dàn xếp.

納まる (Nạp) → Nhấn mạnh vào trạng thái vừa vặn, yên vị.

収まる (Thu) → Nhấn mạnh vào sự lắng xuống, dịu đi.

29
New cards

治まる / 治める

治まる(おさまる)(tự động từ)

1: lắng xuống / dịu lại = 鎮まる(しずまる)lắng xuống (bạo động, cảm xúc mạnh)

Cảm xúc, cơn đau, bệnh tật trở nên nhẹ đi hoặc hết.

vd: 痛み が 治まった。→ Cơn đau đã dịu lại.

が 治まらない。→ Cơn ho không dứt.

2: yên ổn trở lại

Tình hình hỗn loạn, bạo động, tranh chấp trở nên ổn định.

vd: 暴動 が 治まった。→ Cuộc bạo loạn đã lắng xuống.

騒ぎ やっと治まった。→ Sự náo loạn cuối cùng đã yên.

3: được kiểm soát / ổn định

Tình hình trở nên trật tự hoặc được kiểm soát.

vd: 国 ようやく 治まった。→ Đất nước cuối cùng đã ổn định.

治める(おさめる)(Tha động từ)

1: cai trị / trị vì = 統治する(とうちする)thống trị, cai trị

Quản lý hoặc cai trị một quốc gia hay vùng lãnh thổ.

vd: 国 を 治める。→ Cai trị đất nước.

王 が 国 を 治めた。→ Nhà vua trị vì đất nước.

2: làm cho lắng xuống / dàn xếp

Làm cho tranh chấp hoặc hỗn loạn kết thúc.

vd: 暴動 を 治める。→ Dập tắt cuộc bạo loạn.

騒ぎ を 治める。→ Làm cho sự náo loạn chấm dứt.

3: kiềm chế / kiểm soát

Kiềm chế cảm xúc hoặc hành động.

vd: 怒り を 治める。→ Kiềm chế cơn giận.

30
New cards

沿う

N + に沿って

>< 従う

沿える

そう (tự động từ)

N + に沿って

1: dọc theo, theo (đường, sông, kế hoạch)

vd: 川 に 沿って 歩く。→ đi dọc theo con sông

計画 に 沿って 進む。→ tiến hành theo kế hoạch

2: theo, phù hợp với (quy tắc, kế hoạch, ý định)

vd: 方針 に 沿って 行動する。→ hành động theo phương châm

3: theo trình tự / theo dòng

vd: 時間の流れ に 沿って 説明する。→ Giải thích theo dòng thời gian.

>< 従う(したがう)làm theo mệnh lệnh, quy tắc >< 沿う → theo đường, theo kế hoạch

沿える(そえる) (tha động từ)

1: đặt sát theo, đặt dọc theo một cái gì đó.

vd: 壁 に 沿えて 棚を置く。→ Đặt cái kệ sát theo bức tường.

を 沿える。→ Đặtdọc theo bông hoa.

2: cho phù hợp / làm cho phù hợp

vd: 相手の意見 に 沿える。→ Làm cho phù hợp với ý kiến của đối phương.

31
New cards

添う / 添える

添う(そう) (tự động từ)

1: Ở sát bên, kề bên, áp sát vào

→ Diễn tả một vật ở sát hoặc nằm dọc theo một vật khác.
vd: 体 に 添う 服 を 選んだ。→ Tôi chọn quần áo ôm sát cơ thể.

2: Đi theo, ở bên cạnh để chăm sóc / hỗ trợ = 付き添う(つきそう)(tự động từ) Đi theo để chăm sóc, đi kèm để hỗ trợ

→ Thường dùng khi ở bên cạnh ai đó để chăm sóc hoặc giúp đỡ.
vd: 彼女 は 病気の母 に 添って 看病した。→ Cô ấy ở bên cạnh chăm sóc mẹ bị bệnh.

3: Phù hợp với, theo (ý muốn / tình cảm / mong muốn)

→ Nghĩa này khá gần với 沿う nhưng thiên về tình cảm, ý muốn. = 沿う (に沿って) (そう) theo, phù hợp với (quy tắc, kế hoạch, ý định)
vd: 相手 の 気持ち に 添う 対応をする。→ Có cách ứng xử phù hợp với cảm xúc của đối phương.

添える(そえる)(tha động từ)

1: Đặt thêm vào bên cạnh, kèm theo

→ Thêm một thứ bên cạnh thứ chính.
vd: 料理に パセリ を 添える。→ Trang trí món ăn bằng cách thêm rau mùi tây.

2: Kèm theo (lời nói, cảm xúc, hành động)

→ Thêm lời nói, cảm xúc hoặc hành động để làm rõ hay tăng ý nghĩa.

→ Viết hoặc nói thêm để bổ sung nội dung. = 書き添える(かきそえる)Viết thêm vào, ghi thêm vào (thông tin bổ sung)
vd: お礼の言葉 を 添えて 手紙 を 送った。→ Tôi gửi thư kèm theo lời cảm ơn.

手紙に 一言 添えた。→ Tôi viết thêm một câu vào bức thư.

3: Gửi kèm (tài liệu, giấy tờ)

→ Nghĩa thường thấy trong văn viết hoặc thư từ.
vd: 履歴書 に 写真 を 添えて 提出する。→ Nộp sơ yếu lý lịch kèm theo ảnh.

4: Thêm vào để tăng giá trị, tăng vẻ đẹp hoặc ý nghĩa.
vd: この花 は 食卓 に 彩り を 添える。→ Hoa này làm tăng thêm màu sắc cho bàn ăn.

32
New cards

兼ねる

〜を兼ねて

Vます~兼ねる

>< Vます+ がたい

かねる (tha động từ)

1: kiêm, đồng thời giữ nhiều vai trò

vd: 社長は 営業部長 を 兼ねている。→ Giám đốc kiêm luôn trưởng phòng kinh doanh.

2: Vừa … vừa … (một thứ có hai mục đích)

→ Dùng khi một hành động hay một vật phục vụ hai mục đích cùng lúc.

〜を兼ねて → Tiện thể / đồng thời
vd: 散歩 を 兼ねて 買い物に行く。→ Đi mua sắm tiện thể đi dạo.

運動 を 兼ねて 会社まで歩く。→ Đi bộ đến công ty vừa để tập thể dục.

3: Vます~兼ねる → khó làm ~, không tiện ~, Khó mà…, khó có thể…

→ diễn tả việc một người muốn làm hoặc hiểu tình huống, nhưng vì một lý do khách quan, đạo đức, hoặc trách nhiệm nào đó mà không thể thực hiện được.

→ dùng để từ chối lịch sự. Bạn hiểu yêu cầu, có thể bạn cũng muốn giúp, nhưng vì quy định công ty, vì trách nhiệm hoặc vì hoàn cảnh thực tế mà bạn không thể làm được.

vd: 個人 情報 は お教えし かねます。→ Tôi không thể tiết lộ thông tin cá nhân. (Vì quy định bảo mật).

その質問 には 答え かねる。→ Tôi khó có thể trả lời câu hỏi đó.

今 は 判断し かねる。→ Hiện giờ tôi khó đưa ra phán đoán.

分かり かねます → Tôi không rõ/Tôi khó lòng nắm bắt được việc này → Thay cho: 分かりません (Nghe hơi thiếu chuyên nghiệp).

>< Vます (bỏ ます) + がたい không thể làm / rất khó chấp nhận / khó tưởng tượng

→ nhấn mạnh khó về mặt tinh thần / logic → không chỉ “khó” → mà gần như: không thể về mặt tâm lý / đạo đức / logic → Về mặt tâm lý/cảm xúc, tôi thấy việc này quá khó để làm/tin

33
New cards

相応しい

>< 適する

>< 似合う

>< 向く

ふさわしい (Tính từ い)

1: phù hợp, tương xứng với địa vị, hoàn cảnh, tiêu chuẩn

→ Dùng nhiều với: địa vị, lễ nghi, hoàn cảnh trang trọng

vd: 彼はリーダー に ふさわしい。Anh ấy phù hợp làm lãnh đạo.

この服はパーティー に ふさわしい。Bộ đồ này phù hợp với bữa tiệc.

2: xứng đáng (với danh hiệu, sự đánh giá)

vd: 彼は賞を受ける に ふさわしい。Anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng.

>< 適する(てきする)(tự động từ) thích hợp, Phù hợp về mặt điều kiện, chức năng, mục đích hoặc yêu cầu nào đó. >< ふさわしい → phù hợp về danh dự, vị trí

N に適する

N に適した + N

vd: この仕事 に 適しているPhù hợp với công việc.

この土地 は 農業 に適している。→ Vùng đất này thích hợp cho nông nghiệp.

登山 に 適した 靴 を選ぶ。→ Chọn giày thích hợp cho việc leo núi.

>< 似合う(にあう)(tự động từ) hợp, hợp với ngoại hình >< ふさわしい → phù hợp về mặt danh dự

vd: この服は彼 に 似合う。Bộ đồ hợp với anh ấy.

>< 向く(むく)(tự động từ)

1: Hướng về phía nào đó.
vd: 窓 は 南 に 向いている。→ Cửa sổ hướng về phía nam.

2: Hợp với, phù hợp với (khả năng / tính cách) >< ふさわしい Xứng đáng, phù hợp với địa vị / hoàn cảnh → Nhấn mạnh sự đúng mực hoặc xứng đáng.

→ Dùng khi nói một người có tố chất phù hợp với việc gì.

→ Dùng nhiều với: nghề nghiệp, tính cách, năng lực

vd: 彼は教師 に 向いている。→ Anh ấy hợp làm giáo viên.

この仕事 は 私 には 向いていない。→ Công việc này không hợp với tôi.

34
New cards

相当 / 相当する

= かなり

それ相当

それ相当の + danh từ

そうとう (danh từ, trạng từ, tính từ-na)

1: Khá, đáng kể, tương đối nhiều (khi dùng như trạng từ)

vd: 相当 難しい 問題だ。→ Đây là vấn đề khá khó.

彼 は 相当 疲れている。→ Anh ấy khá mệt.

= かなり (trạng từ) khá, tương đối nhiều, rất → hội thoại nhiều >< 相当 → trang trọng hơn

vd: かなり 難しい。→ Khá khó.

かなり 疲れた。→ Khá mệt.

vd: 相当 疲れた。→ Khá mệt.

2: Tương ứng, tương đương với mức nào đó.

N に相当する
N に相当 だ

N + 相当の + N

vd: 努力 に相当する 結果が出た。→ Có kết quả tương xứng với nỗ lực.

彼 の 能力 は プロレベル に 相当 だ。→ Năng lực của anh ấy tương đương trình độ chuyên nghiệp.

これ は 一万円 相当 の 商品 だ。→ Đây là sản phẩm tương đương giá trị 10.000 yên.

相当する(そうとうする)(tự động từ) tương đương, tương ứng với

A は B に 相当する A tương đương với B

vd: これ は 100万円 に 相当する。→ Cái này tương đương 1 triệu yên.

この単語 は 英語 の “book” に 相当する。→ Từ này tương ứng với “book” trong tiếng Anh.

それ相当(それそうとう)(danh từ / tính từ な) Mức độ tương ứng với điều đó / mức tương đương

→ Chỉ một mức độ tương xứng với hoàn cảnh hoặc trình độ

→ それ相当の + danh từ mức độ tương xứng với điều đó

vd: 努力すれば、それ相当 の 結果 が 出る。→ Nếu nỗ lực thì sẽ có kết quả tương xứng.

経験を積めば、それ相当 の 実力が身につく。→ Nếu tích lũy kinh nghiệm thì sẽ có năng lực tương ứng.

2: Mức khá lớn / đáng kể (tùy ngữ cảnh)

→ Trong nhiều trường hợp, それ相当 hàm ý khá lớn / không nhỏ.

vd: それ相当 の 費用がかかる。→ Sẽ tốn một khoản chi phí khá lớn.

それ相当 の 覚悟 が 必要だ。→ Cần có sự quyết tâm tương đối lớn.

35
New cards

伴う

伴う(ともなう)(tự động từ)

1: Đi kèm, kèm theo (một hiện tượng xảy ra cùng hiện tượng khác)

→ Một sự việc xảy ra cùng với một sự việc khác.

→ Cấu trúc thường gặp N を伴う

vd: この病気 は 高熱 を 伴う。→ Bệnh này đi kèm sốt cao.

台風 は 強い雨 を 伴う。→ Bão kèm theo mưa lớn.

2: Kéo theo, đi cùng với sự thay đổi

→ Một sự thay đổi dẫn đến hoặc đi cùng sự thay đổi khác.

Cấu trúc

N に伴う

N に伴って

N に伴い

vd: 人口 の 増加 に伴って 交通問題 が 深刻 になった。→ Cùng với sự gia tăng dân số, vấn đề giao thông trở nên nghiêm trọng.

社会 の 発展 に伴い 生活様式 も 変わる。→ Cùng với sự phát triển của xã hội, lối sống cũng thay đổi.

伴う(ともなう)(tha động từ)Dẫn theo, đi cùng với (người khác) = 連れる(つれる)Dẫn theo ai đó đi cùng.

→ Chủ ngữ đưa theo hoặc đi cùng với người/vật khác.

→ Cấu trúc

N を伴う

N を伴って

vd: 社長 は 秘書 を 伴って 会議に出席した。→ Giám đốc tham dự cuộc họp cùng thư ký.

彼は友人 を 伴って 旅行した。→ Anh ấy đi du lịch cùng bạn.

36
New cards

響く

響き

ひびく (Tự động từ)

1: Vang lên, vang dội (âm thanh)

Chỉ âm thanh lan rộng và vọng lại trong không gian.

vd: 太鼓 の 音 響いた。→ Tiếng trống vang vọng trên núi.

2: Vang vọng đến tai, nghe rõ và kéo dài

vd: 彼の声に 響く。→ Giọng anh ấy vang bên tai.

3: Lay động, gây xúc động sâu sắc (tác động đến tâm hồn)

→ Chỉ điều gì đó chạm đến cảm xúc hoặc suy nghĩ.

vd: 彼の言葉 に 響いた。→ Lời anh ấy đã chạm đến trái tim tôi.

4: Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hoặc tài chính

→ Chỉ tác động tiêu cực kéo dài.

vd: 夜更かしは体 響く。→ Thức khuya ảnh hưởng đến cơ thể.

値上げ は 家計 に 響く。→ Việc tăng giá ảnh hưởng đến chi tiêu gia đình.

響き(ひびき)(danh từ)

1 Âm vang của âm thanh.
vd: 鐘 の 響き が 美しい。→ Âm vang của tiếng chuông rất đẹp.

2 Ấn tượng mà một từ hoặc tên gọi tạo ra.
vd: その名前 は 響き が いい。→ Cái tên đó nghe rất hay.

37
New cards

次ぎ

次ぐ

~に次いで

次いで

次に

つぎ (Danh từ / trạng từ)

1: Cái tiếp theo / người tiếp theo / bước tiếp theo

→ Chỉ thứ đứng sau trong thứ tự.

vd: は あなた の 番だ。→ Tiếp theo là lượt của bạn.

の ページ を 開いてください。→ Hãy mở trang tiếp theo.

2: lần sau / dịp sau

→ Chỉ thời điểm kế tiếp trong tương lai.

vd: は頑張る。→ Lần sau sẽ cố gắng.

は もっと 早く 来てください。→ Lần sau hãy đến sớm hơn.

次ぎ(つぎ)(Danh từ) Thứ tiếp theo / người tiếp theo

→ Chỉ thứ tự sau một cái gì đó.

vd: 次ぎ は あなた の 番です。→ Tiếp theo là lượt của bạn.

彼 は 次ぎ の 社長候補だ。→ Anh ấy là ứng viên giám đốc tiếp theo.

次ぐ (つぐ) (Tự động từ) Theo sau / đứng sau / kế tiếp

Dùng để: Xếp thứ tự, Chuỗi sự việc xảy ra liên tiếp

① Thứ tự, Đứng sau, xếp thứ hai sau

→ Chỉ mức độ hoặc vị trí đứng sau một cái gì đó.

N に次ぐ → đứng sau, chỉ sau

vd: 富士山 次ぐ高い山。→ Ngọn núi cao thứ hai sau Phú Sĩ.

彼 は 社長 に 次ぐ 地位 にある。→ Anh ấy ở vị trí đứng sau giám đốc.

中国 は アメリカ に 次ぐ 経済大国 だ。→ Trung Quốc là cường quốc kinh tế đứng sau Mỹ.

② Liên tiếp, Xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau

→ Chỉ các sự việc xảy ra liên tục sau nhau.

vd: 台風 に 次いで大雨が降った。→ Sau bão là mưa lớn.

事故 が 次いだ。→ Tai nạn xảy ra liên tiếp.

次いで(ついで)(Liên từ / trạng từ)

1: Sau đó / tiếp theo (trong trình tự)

→ Chỉ một hành động xảy ra sau hành động trước theo trình tự.
→ Mang sắc thái văn viết, trang trọng.

vd: 社長 が 挨拶し、次いで 部長 が 説明した。→ Giám đốc phát biểu, sau đó trưởng phòng giải thích.

彼は大学 を 卒業し、次いで 大学院に進んだ。→ Anh ấy tốt nghiệp đại học rồi sau đó học cao học.

2: Thứ hai sau

→ Thường xuất hiện trong cấu trúc N に次いで.

vd: 中国 は アメリカ に 次いで 世界第二 の 経済大国 だ。→ Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới sau Mỹ.

次に(つぎに)(Trạng từ) Tiếp theo / kế tiếp

→ Dùng để chuyển sang bước tiếp theo, ý tiếp theo, hành động tiếp theo.
→ Rất phổ biến trong hội thoại, thuyết trình, hướng dẫn.

vd: まず 名前 を 書きます。次に 住所 を 書いてください。→ Trước hết viết tên. Tiếp theo hãy viết địa chỉ.

次に 重要な 点 を 説明します。→ Tiếp theo tôi sẽ giải thích điểm quan trọng.

38
New cards

毛糸

けいと (danh từ) sợi len

→ Sợi làm từ lông cừu hoặc sợi len dùng để đan.
vd: 赤い 毛糸 を 買った。→ Tôi đã mua sợi len đỏ.

39
New cards

屑かご

かご

くずかご (danh từ) sọt rác (dạng giỏ)

vd: 屑かご に入れる。 Cho vào sọt rác.

かご (danh từ) cái giỏ, cái rổ

→ Đồ đựng đan bằng tre, mây, nhựa…
vd: 果物 を かご に 入れる。→ Cho trái cây vào giỏ.

40
New cards

合間

あいま (danh từ) khoảng thời gian ở giữa, lúc xen giữa

→ Thời gian ở giữa hai hoạt động.
vd: 休み の 合間 に 電話した。→ Tôi gọi điện trong lúc nghỉ giữa giờ.

41
New cards

指し示す

>< 指す

>< 示す

さししめす (tha động từ)

1: Chỉ ra một cách rõ ràng, cụ thể; chỉ rõ vị trí / đối tượng

→ Dùng khi chỉ một cách cụ thể và rõ ràng một vị trí, vật hoặc đối tượng.

vd: 地図 が 現在地 を 指し示している。→ Bản đồ chỉ rõ vị trí hiện tại.

2: chỉ ra, làm rõ (nguyên nhân, vấn đề, hướng đi…)

→ Dùng khi dữ liệu, sự kiện hoặc lời nói làm rõ một điều gì đó.

そのデータ は 問題 の 原因 を 指し示している。→ Dữ liệu đó chỉ ra rõ nguyên nhân của vấn đề.

>< 指す(さす)Chỉ, trỏ, ám chỉ, hướng tới một đối tượng hoặc mục tiêu. → Nghĩa khá rộng và chung, dùng trong nhiều ngữ cảnh. >< 指し示す (さししめす)Trang trọng hơn 指す, Thường dùng trong văn viết, báo chí, học thuật, Nhấn mạnh chỉ ra rõ ràng / chứng minh

>< 示す(しめす)Cho thấy, biểu thị, thể hiện điều gì đó. → Nhấn mạnh kết quả hoặc dấu hiệu làm cho người khác hiểu được điều gì. Nghĩa rộng và trung tính, Rất thường dùng trong cả văn nói và văn viết >< 指し示す(さししめす)Chỉ ra một cách rõ ràng, cụ thể điều gì đó. → Nhấn mạnh việc xác định rõ hoặc chỉ rõ một điểm / nguyên nhân / hướng đi. → Trang trọng hơn, Thường dùng trong văn viết, báo chí, nghiên cứu

42
New cards

指名する

>< 指す

しめいする (tha động từ)

1: chỉ định, gọi đích danh

Chọn một người cụ thể cho nhiệm vụ.
vd: 先生 は 彼 を 指名した。→ Giáo viên đã gọi đích danh cậu ấy.

2: đề cử

→ Thường dùng trong chính trị, tổ chức.
vd: 彼 は リーダー に 指名された。→ Anh ấy được đề cử làm trưởng nhóm.

>< 指す(さす)Chỉ, trỏ, ám chỉ, hướng tới một đối tượng hoặc mục tiêu. → Nghĩa khá rộng và chung, dùng trong nhiều ngữ cảnh. >< 指名する(しめいする)Chỉ định / gọi đích danh / chọn một người cụ thể cho nhiệm vụ hoặc vị trí. → Chỉ dùng khi chọn người cụ thể, Thường dùng trong họp, lớp học, tổ chức, chính trị

43
New cards

図星を指す

ずぼしをさす nói trúng tim đen, nói đúng sự thật người khác đang giấu

Khi ai đó chỉ ra đúng điểm yếu hoặc sự thật.
vd: 彼 の 言葉 は 図星を指した。→ Lời của anh ấy nói trúng tim đen.

44
New cards

図星

図星を指す

ずぼし (danh từ)

1: điểm trúng đích (tâm của bia bắn)

→ Nghĩa gốc: điểm chính giữa của mục tiêu khi bắn cung, bắn súng, ném phi tiêu…

vd: 矢 が 図星 に 当たった。→ Mũi tên trúng ngay tâm bia.

2: nói trúng tim đen / nói đúng sự thật mà người khác đang che giấu

→ Nghĩa thường dùng trong đời sống: nói đúng điều mà người khác không muốn bị phát hiện.

vd: 彼の 指摘 は 図星 だった。→ Lời chỉ ra của anh ấy đã nói trúng tim đen.

図星を指す(ずぼしをさす) nói trúng tim đen, đoán trúng điều thật.

vd: 彼 は 私 の 気持ち を 図星を指した。→ Anh ấy đã nói trúng tâm trạng của tôi.

45
New cards

定規

じょうぎ (danh từ) thước kẻ

vd: 定規 で 線 を 引く。→ Kẻ đường bằng thước.

46
New cards

注ぐ

注ぐ(そそぐ)

注ぐ(つぐ) (Tha động từ)

1: Rót / đổ (chất lỏng) → thường là rót cho người khác

注ぐ(そそぐ) (Tha động từ)

1. Rót, đổ chất lỏng vào đâu đó

vd: 水 バケツ に そそぐ。→ Đổ nước vào xô.

コップ を 注ぐ。→ Rót nước vào cốc.

母 は お茶 を 注いだ。→ Mẹ rót trà.

2.Dồn, dành (tình cảm, sức lực, sự chú ý…)

→ Nghĩa bóng: dành toàn bộ năng lượng, tình cảm cho điều gì đó.

vd: 彼 は 研究 情熱 を 注いでいる。→ Anh ấy dồn hết đam mê vào nghiên cứu.

愛情 子ども 注ぐ。→ Dồn tình yêu cho con.

  1. Rót vào (thông tin, sức mạnh, ý thức…)

→ Nghĩa trừu tượng: truyền hoặc đưa thứ gì đó vào nơi khác.

vd: 先生 は 学生 に 知識 を 注いだ。→ Giáo viên truyền kiến thức cho sinh viên.

注ぐ(そそぐ)(tự động từ)

1. Mưa đổ xuống, ánh sáng chiếu xuống

→ Diễn tả dòng gì đó từ trên rơi xuống hoặc chiếu xuống.

vd: 雨 激しく 注いでいる。→ Mưa đang trút xuống dữ dội.

月光 窓 から 注いでいる。→ Ánh trăng đang chiếu vào từ cửa sổ.

2. Dòng nước chảy vào (sông, biển…)

→ Nước đổ vào một nơi khác.

vd: この川 は 海 に 注いでいる。→ Con sông này chảy ra biển.

47
New cards

降り注ぐ

>< 注ぐ

ふりそそぐ (tự động từ)

1: đổ xuống, rơi xuống ào ạt

→ Dùng cho mưa, ánh sáng, tuyết… rơi xuống nhiều.
vd: 雨 に 降り注いだ。→ Mưa trút xuống thị trấn.

>< 注ぐ(そそぐ) (tự động từ) Chảy / đổ / chiếu xuống một nơi. → Trung tính, Nhấn mạnh dòng chảy hoặc hướng vào một nơi >< 降り注ぐ(ふりそそぐ)Rơi xuống ào ạt từ trên cao. → Nhấn mạnh rất nhiều thứ rơi xuống cùng lúc từ trên trời.

2: dồn dập hướng vào

Ví dụ lời chỉ trích, câu hỏi… đổ dồn vào ai đó.
vd: 質問に 降り注いだ。→ Câu hỏi dồn dập vào anh ấy.

48
New cards

火に油を注ぐ

ひにあぶらをそそぐ (thành ngữ) đổ thêm dầu vào lửa (làm tình hình xấu hơn)

→ Làm cho một tình huống căng thẳng trở nên tệ hơn.
vd: 彼 の 発言 は 火に油を注いだ。→ Lời phát biểu của anh ấy đổ thêm dầu vào lửa.

49
New cards

濯ぐ

濯ぎ

濯ぐ(ゆすぐ)

すすぐ (tha động từ)

1: tráng, xả (bằng nước)

→ Rửa nhanh bằng nước để loại bỏ xà phòng hoặc bẩn.
vd: 皿 水 で すすぐ。→ Tráng đĩa bằng nước.

水 で 濯ぐ。→ Súc miệng bằng nước.

2: rửa sạch (tội lỗi, danh dự)

→ Dùng nghĩa bóng.
vd: 彼 は 努力 で 恥 を すすいだ。→ Anh ấy rửa sạch nỗi nhục bằng nỗ lực.

すすぎ (danh từ) việc tráng nước

→ Chỉ quá trình xả nước sau khi giặt hoặc rửa.
vd: 洗濯 の すすぎ を する。→ Tráng nước sau khi giặt.

Trong thực tế: すすぐ / すすぎ thường viết hiragana, ít viết 濯ぐ / 濯ぎ.

濯ぐ(ゆすぐ)(tha động từ) súc, tráng (miệng), xả bằng nước (rất phổ biến).

→ Thường dùng cho miệng hoặc cổ họng.
vd: 口 水で ゆすぐ。→ Súc miệng bằng nước.

シャンプーの 後で 髪 よく ゆすぐ。→ Sau khi gội đầu phải xả tóc kỹ.

50
New cards

触る

触れる

触る(さわる)(tha động từ)

1: chạm tay vào, sờ vào

vd: その絵に 触らないで ください。→ Xin đừng chạm vào bức tranh đó.

2: đụng vào vấn đề gì đó, can thiệp vào (có thể gây ảnh hưởng)

vd: 機械に 触るな。→ Đừng đụng vào máy.

その問題 に 触るな。→ Đừng đụng vào vấn đề đó.

3: làm ảnh hưởng nhẹ đến điều gì

→ Nghĩa bóng: động chạm đến lợi ích, danh dự, quy tắc…

vd: 彼の名誉 に 触る 発言 だ。→ Đó là phát biểu động chạm đến danh dự của anh ấy.

触れる(ふれる)(tự động từ)

1: chạm vào → Nghĩa trang trọng hoặc trung tính hơn 触る.

vd: 手 が 壁に 触れた。→ Tay đã chạm vào tường.

2: tiếp xúc → Nghĩa trang trọng hoặc trung tính hơn 触る.

vd: 外気 に 触れる。→ Tiếp xúc với không khí bên ngoài.

3: đề cập đến, nhắc đến

→ Dùng khi nói hoặc viết về một chủ đề.

vd: その問題に 触れた。→ Đã đề cập đến vấn đề đó.

4: tiếp xúc / trải nghiệm (văn hóa, nghệ thuật…)

→ Nghĩa rất hay dùng trong văn viết.

vd: 日本文化 に 触れる。→ Tiếp xúc với văn hóa Nhật Bản.

5: vi phạm (luật, quy tắc)

→ Dùng với 法律・規則・禁忌.

vd: 法律 に 触れる 行為。→ Hành vi vi phạm pháp luật.

51
New cards

言及する

>< 触れる

げんきゅうする (tha động từ) đề cập đến, nhắc đến

→ Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu.

vd: 彼 は その 事件 に 言及した。→ Anh ấy đã đề cập đến vụ việc đó.

報告書 は 環境問題 にも 言及している。→ Bản báo cáo cũng đề cập đến vấn đề môi trường.

>< 触れる(ふれる)Nhắc đến, đề cập sơ qua một vấn đề. → Thường mang sắc thái chỉ chạm nhẹ đến chủ đề, không nói sâu. >< 言及する(げんきゅうする)Đề cập đến, nhắc đến một vấn đề trong lời nói hoặc văn bản.→ Nhấn mạnh việc nói rõ hoặc nhắc trực tiếp đến một chủ đề.

52
New cards

放置 / 放置する

>< 放っておく

ほうち (danh từ, Tha động từ)

1: bỏ mặc, để mặc (không quan tâm hoặc không xử lý)

Không làm gì để giải quyết, chăm sóc hoặc kiểm soát một tình huống, vấn đề/công việc

vd: 問題 を 放置して はいけない。→ Không được bỏ mặc vấn đề.

彼 は 仕事 を 放置した。→ Anh ấy bỏ bê công việc.

病気 を 放置する と 危険だ。→ Để mặc bệnh không chữa thì nguy hiểm.

2: Vứt bừa bãi, không dọn dẹp

→ Dùng khi để đồ đạc ở nơi không nên để hoặc không sử dụng nhưng cũng không vứt đi.

vd: 放置 自転車 → Xe đạp để bừa bãi (để ở nơi cấm đỗ hoặc xe bị bỏ hoang).

ゴミ 放置するVứt/Bỏ mặc rác ở đường.

3: Bỏ rơi, thiếu quan tâm

→ Dùng trong các mối quan hệ khi một người bị ngó lơ hoặc không được chăm sóc.

vd: 子供 車内 放置するBỏ mặc trẻ em trong xe ô tô (một hành động rất nguy hiểm và thường bị lên án)

彼女 1時間 も 放置してしまった。→ Tôi đã để mặc bạn gái một mình suốt cả tiếng đồng hồ.

>< 放っておく(ほうっておく)để mặc, kệ. → khẩu ngữ, đời thường >< 放置する trang trọng, văn viết, Mạnh hơn 放っておく

vd: 子供 を 放っておく のは よくない。→ Không tốt khi bỏ mặc trẻ con.

53
New cards

頭を抱える

あたまをかかえる (thành ngữ) đau đầu, lo lắng vì vấn đề khó

→ Diễn tả không biết giải quyết vấn đề thế nào.
vd: 彼 は 借金 で 頭を抱えている。→ Anh ấy đau đầu vì nợ nần.

54
New cards

赤ん坊

>< 赤ちゃん

乳児

新生児

あかんぼう (Danh từ) Em bé sơ sinh, trẻ nhỏ (mới sinh hoặc còn rất nhỏ)
→ Thường dùng để chỉ em bé còn rất bé, chưa biết nói hoặc mới biết bò.

vd: 赤ん坊 が 泣いている。→ Đứa bé sơ sinh đang khóc.

>< 赤ちゃん(あかちゃん)em bé → nhưng cách nói nhẹ nhàng, thân mật hơn → Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày

乳児(にゅうじ)trẻ sơ sinh (mang tính y học, chính thức)

→ Dùng trong văn bản, bệnh viện, nghiên cứu

新生児(しんせいじ)trẻ mới sinh (thường trong vài tuần đầu) → Mang tính chuyên môn hơn 赤ん坊

55
New cards

すやすや / すやすやする

うとうと

ぐっすり

すやすや (phó từ, từ tượng thanh) ngủ ngon, ngủ say yên bình

→ Diễn tả giấc ngủ nhẹ nhàng của em bé hoặc người đang ngủ.
vd: 赤ん坊 は すやすや 眠っている。→ Em bé đang ngủ ngon.

うとうと (Phó từ) ngủ gật, lơ mơ.

vd: 授業中 に うとうと してしまった。→ Tôi ngủ gật trong giờ học.

ぐっすり (Phó từ) ngủ rất say.

vd: 昨夜 は ぐっすり 眠った。→ Tối qua tôi ngủ rất say.

56
New cards

恨む

恨み

うらむ (tha động từ)

1: Oán hận, nuôi lòng căm ghét đối với ai vì cho rằng người đó đã gây ra bất hạnh, thiệt hại hoặc đau khổ cho mình.

vd: 彼 は 友人 を 裏切った 人 を 恨んでいる。→ Anh ấy oán hận người đã phản bội bạn mình.

2: Trách móc / oán trách, Cảm thấy bất mãn vì hoàn cảnh không như mong muốn.

vd: 運命 を 恨む。→ Oán trách số phận.

を 恨んではいけない。→ Không nên oán trách cha mẹ.

恨み(うらみ)(danh từ) Sự oán hận, mối hận do bị người khác làm tổn thương hoặc gây bất công.

vd: 彼 は 長い間 恨み を持っていた。→ Anh ấy mang mối hận suốt thời gian dài.

>< 憎む(にくむ)căm ghét mạnh vì ghét bản thân người đó đáng ghét >< 恨む → oán vì bị hại

57
New cards

(お)みこし

(お)みこし(danh từ) kiệu thần trong lễ hội Nhật

→ Kiệu dùng để rước thần trong lễ hội.
vd: 祭り で みこし を 担ぐ。→ Khiêng kiệu thần trong lễ hội.

58
New cards

縁起

えんぎ (danh từ)

1: điềm may, điềm lành

→ Dùng cho may mắn hoặc xui xẻo theo quan niệm dân gian.
vd: この数字 は 縁起 が いい。→ Con số này là điềm may.

2: sự mê tín về điềm

→ Tin vào điềm báo.
vd: 彼 は 縁起 を 気にする。→ Anh ấy quan tâm đến điềm may rủi.

縁 (えん) (Danh từ)

mang sắc thái văn hóa – tâm linh nhẹ

(1) Duyên, mối liên kết giữa người với người

vd: 彼とはがある。→ Tôi có duyên với anh ấy.

(2) Quan hệ, nhân duyên

vd: 結婚はだと思う。→ Hôn nhân là do duyên.

(3) Rìa, viền (nghĩa gốc)

vd: 皿の。→ Viền cái đĩa.

59
New cards

剥がす / 剥ぐ

剥がす(はがす)(tha động từ)

1: bóc, lột, gỡ ra (thứ đang dính vào bề mặt)

→ Làm cho vật đang dính vào bề mặt tách ra.

vd: 壁 の ポスター を 剥がした。→ Tôi gỡ tấm poster khỏi tường.

シール を 剥がしてください。→ Hãy bóc cái sticker ra.

2: làm bong ra (lớp phủ, lớp bề mặt)

→ Làm lớp bên ngoài tách ra khỏi vật.

vd: 古いペンキ を 剥がす。→ Cạo/bóc lớp sơn cũ.

3: làm rời khỏi vị trí ban đầu

→ Khiến một thứ đang gắn, dính hoặc ở một vị trí bị tách ra.

vd: テープ きれい に 剥がした。→ Tôi gỡ băng keo ra sạch sẽ.

剥ぐ(はぐ)(tha động từ)

1: lột da, lột vỏ, lột lớp ngoài

→ Dùng khi lột lớp ngoài của vật hoặc động vật.

vd: 皮 を 剥ぐ。→ Lột da / lột vỏ.

動物 の 皮 を 剥ぐ。→ Lột da động vật.

2: lột, tước lấy (một cách thô bạo)

→ Nghĩa mạnh hơn, có thể mang sắc thái tước đoạt. (Nghĩa bóng)

vd: 服 を 剥ぐ。→ Lột quần áo.

彼 は 権利 を 剥がれた。→ Anh ấy bị tước quyền.

60
New cards

狩り

狩る

>< 捕獲する

かり (danh từ)

1: săn bắn (động vật)

→ Hành động đuổi bắt và giết động vật hoang dã để lấy thịt, da hoặc vì mục đích săn bắn.

vd: 彼 は 山 で 鹿 狩りをした。→ Anh ấy đi săn hươu trên núi.

狩り の 季節 が 始まった。→ Mùa săn bắn đã bắt đầu.

2: hoạt động “đi tìm / đi hái” theo mùa

→ Trong tiếng Nhật hiện đại, 狩り còn dùng cho hoạt động đi thu hoạch hoặc trải nghiệm.

vd: いちご 狩り に行った。→ Tôi đi hái dâu tây.

きのこ 狩り を楽しむ。→ Thưởng thức việc đi hái nấm.

狩る(かる)(Tha động từ) săn, săn bắn

vd: 猟師 が 鹿 を 狩る。→ Thợ săn săn hươu.

>< 捕獲する(ほかくする)(Tha động từ) bắt giữ, bắt sống động vật hoặc sinh vật, tội phạm bằng phương pháp săn bắt hoặc bẫy.

→ Nhấn mạnh bắt được và khống chế, không nhất thiết giết.

vd: 研究者 が 野生動物 を 捕獲した。Các nhà nghiên cứu đã bắt giữ động vật hoang dã.

警察は犯人 を 捕獲した。→ Cảnh sát đã bắt được nghi phạm.

>< 狩り / 狩る → săn bắn (thường giết con mồi) → Sắc thái: hoạt động săn, Ngữ cảnh: săn bắn, hoạt động ngoài trời >< 捕獲する → bắt giữ, bắt sống → Sắc thái: hành động bắt, Ngữ cảnh: sinh học, cảnh sát, tin tức

61
New cards

獲物

えもの (danh từ) con mồi

→ Động vật bị săn hoặc bị bắt.
vd: ライオン は 獲物 を 捕まえた。→ Sư tử bắt được con mồi.

62
New cards

描写する

>< 描く

びょうしゃする (tha động từ) miêu tả, mô tả chi tiết bằng lời

→ Dùng khi diễn đạt cảnh, tâm lý, tình huống bằng ngôn ngữ (văn bản, lời nói).

vd: 小説 は 戦争 の 様子 細かく 描写している。→ Tiểu thuyết miêu tả chi tiết tình hình chiến tranh.

彼は事件 の 様子 を 描写した。→ Anh ấy mô tả lại tình hình vụ việc.

>< 描く(えがく)vẽ, Cách thể hiện: hình ảnh hoặc nghệ thuật, Nghĩa bóng: khắc họa, hình dung, Ngữ cảnh: hội họa, văn học, phim >< 描写する mô tả, Cách thể hiện: bằng lời, Nghĩa bóng: mô tả chi tiết, Ngữ cảnh: văn viết, phân tích

63
New cards

打ち砕く

>< 砕く

うちくだく (tha động từ)

1: đập vỡ, nghiền nát bằng lực mạnh

→ Làm cho vật vỡ vụn bằng cách đập mạnh.

vd: 大きな 岩 を 打ち砕く。→ Đập vỡ tảng đá lớn.

ハンマー で 氷 を 打ち砕いた。→ Tôi dùng búa đập vỡ đá lạnh.

2: phá tan hoàn toàn (hy vọng, kế hoạch, niềm tin…)

→ Nghĩa bóng: làm cho hy vọng hoặc niềm tin của ai đó sụp đổ hoàn toàn.

vd: 彼 の 夢 を 打ち砕いた。→ Phá tan ước mơ của anh ấy.

敗北 が 彼ら の 希望 を 打ち砕いた。→ Thất bại đã phá tan hy vọng của họ.

>< 砕く(くだく)nghiền, làm vỡ, Sắc thái: trung tính >< 打ち砕く đập vỡ hoàn toàn, Sắc thái: mạnh, quyết liệt

64
New cards

噛み砕く

>< 砕く

かみくだく (tha động từ)

1: nhai nghiền

→ dùng răng Nhai thức ăn thành nhỏ.
vd: よく かみ砕いて 食べる。→ Nhai kỹ rồi ăn.

2: giải thích dễ hiểu

→ Diễn đạt điều khó thành dễ hiểu.
vd: 先生 は 内容 を かみ砕いて 説明した。→ Giáo viên giải thích nội dung dễ hiểu.

>< 砕く(くだく)nghiền / làm vỡ, giải thích dễ hiểu, Sắc thái: nghĩa chung >< 噛み砕く nhai nghiền, giải thích dễ hiểu, Sắc thái: dùng răng / hoặc giải thích dễ hiểu

65
New cards

シール

シール seal (danh từ)

1: nhãn dán, sticker

2: con dấu niêm phong

vd: 箱 に シール を 貼って閉じる。→ Dán seal để đóng hộp.

66
New cards

塞がる / 塞ぐ

塞ぎ

塞ぎ込む

塞がる(ふさがる)(tự động từ)

1: bị bịt lại, bị chặn lại

→ Một lỗ, đường, khe… bị chặn kín nên không thông được.

vd: 鼻 が 塞がっている。→ Mũi bị nghẹt.

排水口 ゴミ で 塞がった。→ Lỗ thoát nước bị rác chặn lại.

2: bị chiếm chỗ, bị kín chỗ

→ Không còn chỗ trống vì đã có người/vật chiếm.

vd: 入口 人 で 塞がっている。→ Lối vào bị người đứng kín.

車で 塞がった。→ Con đường bị xe chặn kín.

3: (tâm trạng) buồn bã, nặng lòng

→ Nghĩa bóng: tâm trạng nặng nề, u sầu.

vd: 悲しくて 胸 が 塞がる。→ Buồn đến mức lòng nặng trĩu.

塞ぐ(ふさぐ)(tha động từ)

1: bịt, chặn, lấp

→ Làm cho lỗ hoặc đường bị đóng lại.
vd: 穴 土 で 塞ぐ。→ Lấp lỗ bằng đất.

2: chặn, cản (đường, lối đi)

→ Khiến người hoặc vật không thể đi qua.

vd: 道 車 で 塞いだ。→ Chặn đường bằng xe.

出口 を 塞ぐ。→ Chặn lối ra.

3: bịt (tai, miệng…)

→ Che hoặc chặn một bộ phận cơ thể.

vd: 耳 手で 塞ぐ。→ Bịt tai bằng tay.

塞ぐ(ふさぐ)(tự động từ) (tâm trạng) trở nên nặng nề, buồn bã = 塞ぎ込む (ふさぎ込む)

→ Diễn tả cảm giác trong lòng bị bít lại, khó chịu, u uất.

→ Thường dùng với: 胸(むね)心(こころ)

vd: 悲しくて 胸 が 塞ぐ。→ Buồn đến mức lòng nặng trĩu.

嫌な 知らせ を 聞いて 胸 が 塞いだ。→ Nghe tin xấu khiến lòng nặng nề.

塞ぎ(ふさぎ)(danh từ) trạng thái buồn bã, u sầu

→ Tâm trạng không vui, nặng nề.
vd: 彼 は 塞ぎ の 顔をしている。→ Anh ấy có vẻ mặt buồn bã.

塞ぎ込む (ふさぎ込む) (tự động từ) Buồn bã, khép kín, trầm cảm

→ Khi ai đó buồn và không muốn nói chuyện với người khác.

vd: 彼 は部屋で ふさぎ込んでいる。→ Anh ấy buồn và nhốt mình trong phòng.

67
New cards

開いた口が塞がらない

あいたくちがふさがらない (thành ngữ) há hốc miệng vì quá kinh ngạc

→ Ngạc nhiên đến mức không biết nói gì.
vd: 彼 の 行動 には 開いた口が塞がらない。→ Hành động của anh ấy khiến tôi há hốc miệng.

68
New cards

戸口

= 入口

出口

玄関

とぐち (danh từ)

1: cửa ra vào

→ Chỗ lối vào của nhà.
vd: 彼 は 戸口 に 立っている。→ Anh ấy đứng ở cửa.

2: ngưỡng cửa, bước đầu, giai đoạn bắt đầu

→ Nghĩa bóng: bước đầu của điều gì đó.
vd: 彼 は 成功 の 戸口 に立っている。→ Anh ấy đang ở ngưỡng cửa thành công.

= 入口(いりぐち)(Danh từ) lối vào → phổ biến >< 戸口 văn chương hơn

出口(でぐち)(Danh từ) lối ra

玄関(げんかん)(Danh từ) tiền sảnh / cửa chính của nhà

→ Chỉ khu vực trước khi bước vào nhà trong kiến trúc Nhật.

69
New cards

人目を避ける

ひとめをさける (cụm động từ) tránh ánh mắt người khác

→ Làm điều gì đó không muốn người khác nhìn thấy. → Chủ động tránh mặt
vd: 彼ら は 人目を避けて 会った。→ Họ gặp nhau tránh ánh mắt người khác.

70
New cards

避ける(よける)

>< 避ける(さける)

避ける(よける)(tha động từ)

→ là một cách đọc khác của kanji 避ける, nhưng nghĩa khác với さける.
よける nhấn mạnh né sang một bên để tránh va chạm trực tiếp.

1: né, tránh sang một bên

→ Di chuyển cơ thể hoặc vật sang bên để tránh thứ đang đến gần.

vd: 飛んできた ボール を 避けた。→ Tôi quả bóng bay tới.

= 交わす(かわす)né tránh khéo léo (đòn tấn công, câu hỏi…)

2: gạt sang một bên, tránh ra = どける dời ra chỗ khác, chuyển sang bên

→ Làm cho vật lệch sang một bên để không cản trở.

vd: 石 を 避けて歩いた。→ Tôi đi tránh những hòn đá.

机の上の物 を 避ける。→ Gạt đồ trên bàn sang một bên.

>< 避ける(さける)tránh → Đặc điểm: rộng, trừu tượng >< 避ける(よける) né sang một bên → Đặc điểm: hành động vật lý → Chủ yếu dùng cho tình huống vật lý cụ thể.

71
New cards

交わす

交わる

交える

交じる / 混じる

交ざる / 混ざる

交ぜる / 混ぜる

交わす (かわす) (Tha động từ)

1: trao đổi (lời nói, ánh mắt, lời hứa…)

→ Hai bên cùng trao đổi qua lại.

vd: 彼 と 少し言葉 を 交わした。→ Tôi đã trao đổi vài lời với anh ấy.

二人 は 視線 を 交わした。→ Hai người trao đổi ánh mắt với nhau.

2: ký kết / trao đổi chính thức (lời hứa, hợp đồng)

→ Hai bên cam kết hoặc xác nhận với nhau.

vd: 両国 は 協定 を 交わした。→ Hai nước đã ký kết hiệp định.

将来の約束 を 交わす。→ Trao lời hứa về tương lai.

3: né tránh khéo léo (đòn tấn công, câu hỏi…)

Tránh một cách nhanh và khéo.

→ Thường dùng trong: võ thuật, thể thao, hội thoại (né câu hỏi)

vd: 相手の攻撃を交わす。→ Né đòn tấn công của đối phương.

彼は質問をうまく交わした。→ Anh ta khéo léo né câu hỏi.

交わる(まじわる)(Tự động từ)

1: giao nhau, cắt nhau

→ Hai đường, hai vật giao nhau tại một điểm.

vd: 二本 の 線 が 交わる。→ Hai đường thẳng giao nhau.

ここ で 交わる。→ Các con đường giao nhau ở đây.

2: quan hệ / giao thiệp với người khác

Có quan hệ, giao lưu với người khác.

vd: 彼 とは あまり 交わらない。→ Tôi không giao thiệp nhiều với anh ấy.

多くの人 と 交わる。→ Giao lưu với nhiều người.

3: trộn lẫn / hòa vào nhau

→ Hai thứ hòa trộn hoặc xen vào nhau.

vd: 水 と 油 は 交わらない。→ Nước và dầu không hòa lẫn với nhau.

交える(まじえる)(Tha động từ)

1: trộn, pha vào

Cho một thứ vào trong thứ khác.

vd: 水に酒 を 交える。→ Pha rượu vào nước.

冗談 を 交えて 話す。→ Nói chuyện xen lẫn chuyện đùa.

2: xen vào, kèm theo

Thêm yếu tố khác vào khi nói, viết, làm việc.

vd: 具体例 を 交えて 説明する。→ Giải thích kèm theo ví dụ cụ thể.

3: trao đổi / giao nhau (ít dùng)

→ Thường thấy trong các cụm: 言葉を交える, 刃を交える

vd: 二人は言葉 を 交えた。→ Hai người trao đổi vài lời.

交じる / 混じる (まじる)(Tự động từ)

→ Thường viết 混じる trong đời sống.

1: bị trộn vào

→ Một thứ tự lẫn vào trong thứ khác.

vd: 水 が 混じっている。→ Cát lẫn trong nước.

2: xen lẫn

→ Có yếu tố khác xen vào trong một tập hợp.

vd: 外国人 人混み に 混じっている。→ Người nước ngoài lẫn trong đám đông.

3: pha trộn (cảm xúc, trạng thái)

vd: 彼の声 には 怒り が 混じっていた。→ Trong giọng anh ấy lẫn sự tức giận.

交ざる / 混ざる(まざる)(Tự động từ) → Thường viết 混ざる. → hòa trộn với nhau

→ Hai hay nhiều thứ trộn lẫn với nhau.

vd: 水 と 油 は 混ざらない。→ Nước và dầu không hòa lẫn.

赤と青 が 混ざって 紫になる。→ Đỏ và xanh trộn lại thành tím.

交ぜる / 混ぜる(まぜる)(Tha động từ) → Thường viết 混ぜる.

1: trộn, khuấy

Làm cho các thứ trộn vào nhau.

vd: 砂糖 コーヒー に 混ぜる。→ Cho đường vào cà phê rồi khuấy.

2: cho vào / trộn lẫn

vd: 冗談 を 混ぜて 話す。→ Nói chuyện pha trò.

72
New cards

どける (退ける)

どく (退く)

どける (tha động từ) thường viết bằng hiragana

1: dời ra chỗ khác, chuyển sang bên

→ Làm cho người hoặc vật rời khỏi vị trí đang cản đường.

vd: 椅子 を どける。→ Dời cái ghế sang chỗ khác.

荷物 を どけて ください。→ Làm ơn dời hành lý sang một bên.

2: tránh ra, tránh đường (ra lệnh / yêu cầu)

→ Bảo người khác tránh sang một bên.

vd: そこ を どけ。→ Tránh ra khỏi đó!

車の前から どけて ください。→ Làm ơn tránh khỏi phía trước xe.

どく (Tự động từ) tránh ra, rời ra

vd: そこから どいて ください。→ Làm ơn tránh ra khỏi đó.

人が道から どいた。→ Người đó tránh ra khỏi đường.

73
New cards

逸れる

逸らす

>< 外れる

>< 外す

逸れる (それる) (tự động từ)

1: lệch, đi chệch

→ Không đi đúng hướng ban đầu.
vd: 話 が それた。→ Câu chuyện bị lệch chủ đề.

本線 から 逸れる。→ Con đường lệch khỏi tuyến chính.

が それた。→ Lạc đề

2: rời khỏi nhóm, lạc khỏi đoàn

Không còn đi cùng nhóm hoặc đoàn.

vd: 子供 から 逸れた。→ Đứa trẻ lạc khỏi hàng.

3: tránh khỏi, trượt khỏi (đòn, mục tiêu)

→ Vật hoặc hành động không trúng mục tiêu.

vd: 弾 目標 から 逸れた。→ Viên đạn lệch khỏi mục tiêu.

から それた。→ Mũi tên lệch khỏi bia.

逸らす(そらす)(tha động từ)

1: làm lệch đi, chuyển hướng

Làm cho cái gì đó lệch khỏi hướng ban đầu.

vd: 話題 を 逸らす。→ Lái câu chuyện sang hướng khác.

2: quay đi, tránh (ánh mắt)

Cố ý không nhìn vào.

vd: 目 を 逸らす。→ Quay đi / tránh ánh mắt.

3: làm chệch (đòn, lực)

Làm cho lực hoặc đòn tấn công lệch hướng.

vd: 相手の 攻撃 を 逸らす。→ Làm lệch đòn tấn công của đối phương.

>< 外れる(はずれる)/ 外す(はずす)lệch khỏi vị trí → Nhấn mạnh vật rời khỏi vị trí hoặc không trúng >< 逸れる (それる)/ 逸らす(そらす)→ lệch hướng → Nhấn mạnh hướng di chuyển bị lệch

逸 = lệch hướng / rời khỏi dòng

外 = ra khỏi vị trí / không trúng

74
New cards

外れる / 外す

>< 逸れる / 逸らす

外れる (はずれる) (Tự động từ)

(1) trật, dự đoán sai

vd: 予想が はずれた。→ Dự đoán sai.

(2) tuột ra, rơi ra, rời khỏi vị trí

vd: ボタンが はずれた。→ Cúc áo bị tuột.

ドアノブ が 外れた。→ Tay nắm cửa bị rơi ra.

(3) không trúng (trúng thưởng / chọn đúng)

vd: 宝(たから)くじ が はずれた。→ Xổ số không trúng.

(4) trượt / lệch khỏi mục tiêu = 逸れる (それる) tránh khỏi, trượt khỏi (đòn, mục tiêu)

→ Không trúng mục tiêu.

vd: 弾的から 外れた。→ Viên đạn trượt khỏi bia.

(5) không phù hợp / lệch chuẩn

→ Không đúng với quy tắc, chuẩn mực.

vd: 常識 から 外れている。→ Lệch khỏi lẽ thường.

抽選 に 外れた。→ Trượt kết quả bốc thăm.

外す(はずす)(Tha động từ)

1: tháo ra

→ Làm cho vật rời khỏi vị trí gắn.

vd: メガネ を 外す。→ Tháo kính.

時計 を 外す。→ Tháo đồng hồ.

2: mở (cúc áo, khóa)

→ Làm cho không còn gắn.

vd: ボタン を 外す。→ Mở cúc áo.

3: làm trượt mục tiêu

→ Làm cho không trúng.

vd: 的 を 外した。→ Bắn trượt bia.

4: bỏ lỡ

→ Không nắm được cơ hội.

vd: チャンス を 外した。→ Bỏ lỡ cơ hội.

5: rời khỏi chỗ trong thời gian ngắn

→ Đi ra ngoài một lát.

vd: 席 を 外す。→ Rời khỏi chỗ một lúc.

少し席 を 外します。→ Tôi ra ngoài một chút.

>< 外れる(はずれる)/ 外す(はずす)lệch khỏi vị trí → Nhấn mạnh vật rời khỏi vị trí hoặc không trúng >< 逸れる (それる)/ 逸らす(そらす)→ lệch hướng → Nhấn mạnh hướng di chuyển bị lệch

逸 = lệch hướng / rời khỏi dòng

外 = ra khỏi vị trí / không trúng

75
New cards

じっと

じっと (phó từ)

1: đứng / ngồi yên không cử động

→ Không di chuyển cơ thể.

vd: 子供 は じっと 座っている。→ Đứa trẻ ngồi yên không cử động.

2: chăm chú nhìn / nhìn chằm chằm

Nhìn lâu và tập trung.

vd: 彼女 は 写真 を じっと見つめていた。→ Cô ấy chăm chú nhìn bức ảnh.

3: kiên nhẫn chịu đựng, cố nhịn

Im lặng chịu đựng đau đớn, khó chịu, cảm xúc.

vd: 痛み を じっと こらえる。→ Cố nhịn cơn đau.

彼は怒り を じっと 我慢した。→ Anh ấy cố nén cơn giận.

76
New cards

凝視する

>< 見つめる

ぎょうしする (tha động từ)

1: nhìn chằm chằm, chăm chú nhìn không rời mắt

Nhìn rất tập trung vào một điểm hoặc một đối tượng trong thời gian dài.

→ Thường dùng trong văn viết, miêu tả tâm lý hoặc hành động quan sát kỹ.

vd: 彼 は 画面 を 凝視している。→ Anh ta chăm chú nhìn chằm chằm vào màn hình.

Đặc điểm của 凝視する sắc thái rất tập trung, mang tính khách quan / miêu tả, thường dùng trong văn viết

>< 見つめる(みつめる)nhìn chăm chú, thường có cảm xúc >< 凝視する(ぎょうしする)Nhìn rất tập trung và cố định vào một điểm.→ Thường dùng trong văn viết, khoa học, báo chí.

77
New cards

直視する

ちょくしする (tha động từ)

1: nhìn thẳng vào

→ Nhìn trực tiếp không né tránh.
vd: 彼 は 相手 の 目 を直視した。→ Anh ấy nhìn thẳng vào mắt đối phương.

2: đối diện thẳng với sự thật

→ Chấp nhận và nhìn nhận vấn đề một cách trực tiếp.
vd: 現実 を 直視する 必要がある。→ Cần phải đối diện với thực tế.

>< 見つめる(みつめる)đối diện nghiêm túc với vấn đề (nghĩa bóng) → Nhìn thẳng vào thực tế hoặc bản thân. >< 直視する→ Không né tránh sự thật hoặc tình huống. Thường dùng cho thực tế khó khăn, sự thật khó chấp nhận.

78
New cards

遠足

えんそく (Danh từ) Chuyến đi dã ngoại (thường của học sinh).

vd: 明日 は 遠足 です。→ Ngày mai là buổi dã ngoại.

79
New cards

むらさき (danh từ) màu tím

80
New cards

立ち去る

たちさる (tự động từ)

1: bỏ đi, rời khỏi chỗ đang đứng

→ Rời khỏi nơi đang đứng hoặc nơi đang có mặt.

→ Thường dùng khi ai đó rời khỏi hiện trường, địa điểm, chỗ đứng.
vd: 彼 は 黙って 立ち去った。→ Anh ấy lặng lẽ bỏ đi.

2: rời khỏi nơi nào đó một cách dứt khoát

Rời đi và không quay lại, thường mang sắc thái quyết định hoặc lạnh lùng.

vd: 彼 は 怒って 部屋 を 立ち去った。→ Anh ấy tức giận rồi bỏ khỏi phòng.

81
New cards

走り去る

はしりさる (tự động từ) chạy đi, chạy khỏi

→ Rời khỏi nơi nào đó bằng cách chạy.

→ Thường dùng khi ai đó vội vàng chạy đi và rời khỏi tầm nhìn.
vd: 彼 は その場から 走り去った。→ Anh ấy chạy khỏi chỗ đó.

82
New cards

逃げ去る

にげさる chạy trốn hoàn toàn, biến mất khỏi nơi đó, chạy trốn rồi rời đi → hoàn toàn rời đi, biến mất, không còn thấy nữa

→ Rời đi để tránh nguy hiểm hoặc tránh bị bắt.

逃げる(にげる): chạy trốn, bỏ chạy

去る(さる): rời đi, đi khỏi

vd: 彼は警察の目をうまくまいて逃げ去った
→ Anh ấy khéo léo tránh được cảnh sát và trốn thoát

83
New cards

消え去る

消し去る

きえさる (tự động từ)

1: biến mất hoàn toàn

Không còn tồn tại hoặc không còn thấy nữa.

vd: 雲 空から 消え去った。→ Những đám mây biến mất khỏi bầu trời.

彼の姿 は 闇の中 に 消え去った。→ Bóng dáng anh ta biến mất trong bóng tối.

2: biến mất hoàn toàn (cảm xúc / trạng thái)

Một cảm xúc hoặc trạng thái hoàn toàn biến mất.

vd: 不安 は 完全に 消え去った。→ Nỗi lo hoàn toàn biến mất.

彼への怒り が 消え去った。→ Cơn giận với anh ta đã biến mất.

消し去る(けしさる)(tha động từ) xóa sạch, làm biến mất hoàn toàn

→ Làm cho điều gì đó biến mất.
vd: 証拠 を 消し去った。→ Đã xóa sạch chứng cứ.

悲しい記憶 を 消し去りたい。→ Tôi muốn xóa đi những ký ức buồn.

84
New cards

取り去る

とりさる (tha động từ)

1: lấy đi, loại bỏ khỏi nơi đó

Lấy một vật ra và làm cho nó không còn ở chỗ đó nữa.

vd: 机の上の本 を 取り去った。→ Lấy cuốn sách khỏi bàn.

障害物 を 取り去る。→ Loại bỏ chướng ngại vật.

2: loại bỏ hoàn toàn (trở ngại, yếu tố xấu)

Làm cho một yếu tố gây cản trở biến mất.

→ Thường dùng với: 障害, 不安, 偏見, 疑い

vd: 偏見 を 取り去る。→ Loại bỏ định kiến.

不安 を 取り去る。→ Xóa bỏ nỗi lo.

3: làm mất đi một trạng thái

Làm cho một cảm giác hoặc ảnh hưởng biến mất.

vd: その言葉 が 彼の疑い を 取り去った。→ Lời nói đó xóa bỏ sự nghi ngờ của anh ấy.

85
New cards

捨て去る

すてさる (tha động từ) vứt bỏ hoàn toàn, bỏ đi dứt khoát

Từ bỏ một thứ gì đó và không giữ lại nữa.

→ Thường dùng cho: thói quen, suy nghĩ, quan niệm, quá khứ

vd: 古い考え を 捨て去る。→ Vứt bỏ những suy nghĩ cũ.

迷い を 捨て去った。→ Vứt bỏ sự do dự.

彼は希望 を 捨て去った。→ Anh ấy từ bỏ hy vọng.

彼は過去 を 捨て去った。→ Anh ấy vứt bỏ quá khứ.

86
New cards

世を去る

よをさる qua đời, rời khỏi thế gian

→ Cách nói nhẹ nhàng của “chết”.
vd: 彼 は 静かに 世を去った。→ Ông ấy ra đi thanh thản.

87
New cards

来る(きたる)

きたる (tự động từ)

1: sắp tới, sắp đến (dùng trước danh từ) (cách nói trang trọng / văn viết)

→ Dùng trong văn viết hoặc thông báo.

→ 来る + ngày / tháng / thời gian
vd: 来る 四月 に イベントがある。→ Tháng tư tới sẽ có sự kiện.

来る 5月10日→ Ngày 10 tháng 5 tới đây

来る 日曜日に試験があります。→ Chủ nhật tới sẽ có kỳ thi.

2: đến, xảy đến (thời điểm / sự kiện)

Một thời điểm hoặc sự kiện đến.

→ Thường dùng với: 時, 日, 年, 時代

vd: 来る 時代 に 備える。→ Chuẩn bị cho thời đại sắp đến.

3: thời điểm quyết định / quan trọng đã đến

Một thời khắc quan trọng đã tới.

vd: 決戦 の 時 が 来たる。→ Thời khắc quyết chiến đã đến.

>< 来る(くる)đến → Sắc thái: bình thường >< 来る(きたる)đến / sắp đến → Sắc thái: văn viết

88
New cards

啜る (すする)

すすり泣く

すすり泣き

すする (tha động từ)

1: húp, hút (mì, súp)

→ Hút thức ăn có nước bằng miệng.
vd: 彼 は ラーメン を すする。→ Anh ấy húp mì ramen.

2: khịt mũi (hít nước mũi)
vd: 彼 は 鼻 を すすった。→ Anh ấy khịt mũi.

すすり泣く(すすりなく) → khóc thút thít / nức nở nhẹ

すすり泣き(すすりなき) (Danh từ) → tiếng khóc thút thít

89
New cards

しみじみとした味わい

しみじみとしたあじわい (danh từ) hương vị sâu lắng, cảm giác thấm thía

→ Diễn tả cảm giác sâu sắc, nhẹ nhàng nhưng rất thấm.
vd: この 歌には しみじみとした味わい が ある。→ Bài hát này có cảm giác sâu lắng.

90
New cards

しみじみとした

しみじみとした (tính từ) sâu lắng, thấm thía

→ Cảm xúc từ từ lan tỏa trong lòng.
vd: しみじみとした 気持ちになる。→ Cảm thấy thấm thía.

91
New cards

快感

快感を覚える

快感を得る

不快感

かいかん (danh từ)

1: khoái cảm, cảm giác cực kỳ dễ chịu

→ Có thể dùng cho: cảm giác cơ thể, cảm giác tinh thần

vd: 彼 は 勝利 に 快感 を 覚えた。→ Anh ấy cảm thấy khoái cảm / sự sung sướng khi chiến thắng.

このマッサージ は 快感 だ。→ Việc massage này rất dễ chịu.

2: cảm giác sướng / thỏa mãn mạnh (khi làm được điều gì đó)

→ Cảm giác cực kỳ thỏa mãn khi đạt được thành công hoặc vượt qua điều gì đó.

vd: 難しい問題 を 解いたとき、快感 を 感じた。→ Khi giải được bài toán khó, tôi cảm thấy rất sướng / rất đã.

3: khoái cảm sinh lý (nghĩa sinh học)

Khoái cảm về mặt sinh lý / tình dục.

→ Nghĩa này thường xuất hiện trong: y học, sinh học, văn cảnh người lớn

vd: 快感 を 得る。→ Đạt được khoái cảm.

快感を覚える(かいかんをおぼえる) → cảm thấy khoái cảm

vd: 勝つこと に 快感を覚える。→ Cảm thấy khoái cảm khi chiến thắng.

快感を得る(かいかんをえる) → đạt được khoái cảm

vd: 彼 は 成功 に 快感を得た。→ Anh ấy cảm thấy rất sướng khi thành công.

不快感(ふかいかん) (Danh từ) cảm giác khó chịu

vd: 不快感 を 覚える。→ Cảm thấy khó chịu.

92
New cards

香る

香り

香る(かおる)(tự động từ)

(1) Tỏa hương, lan mùi thơm (tự nhiên)

→ Chủ ngữ là mùi hương, không phải người ngửi.

= 匂う(におう)có mùi (tốt hoặc xấu) >< 香る: chỉ mùi thơm, mang sắc thái đẹp

vd: 花 が 香る。→ Hoa tỏa hương.

(2) (nghĩa bóng) toát ra cảm giác / phong vị

vd: 彼女には 上品さ が 香る。→ Ở cô ấy toát lên vẻ thanh nhã.

香り(かおり)(Danh từ)

(1) Hương, mùi thơm

(2) (nghĩa bóng) bầu không khí, phong vị

vd: 春の香りがする。→ Có cảm giác mùi vị mùa xuân.

93
New cards

飢え死にする

うえじにする (tự động từ) chết đói

→ Chết vì thiếu thức ăn.
vd: 昔 は 多くの人 が 飢え死にした。→ Ngày xưa nhiều người chết đói.

94
New cards

問い合わせる

問い合わせ

問い合わせをする

お問い合わせ

問い合わせ先

といあわせる (Tha động từ)

1: hỏi thông tin, hỏi để biết chi tiết

Liên hệ hỏi để biết thông tin cụ thể.

vd: 駅員に時刻 を 問い合わせた。→ Tôi hỏi nhân viên nhà ga về giờ tàu.

詳しいこと 会社 に 問い合わせる。→ Hỏi công ty về chi tiết.

2: liên hệ hỏi (qua điện thoại, email…)

Liên hệ với tổ chức / cửa hàng để hỏi.

vd: 電話 で 問い合わせる。→ hỏi qua điện thoại

問い合わせ(といあわせ)(Danh từ) sự hỏi thông tin, yêu cầu thông tin

vd: 問い合わせ が 多い。→ Có nhiều yêu cầu hỏi thông tin.

問い合わせをする tiến hành hỏi thông tin

お問い合わせ → cách nói lịch sự trong dịch vụ khách hàng

vd: お問い合わせ は こちら。→ Liên hệ hỏi tại đây.

問い合わせ先(といあわせさき) → nơi liên hệ hỏi

vd: 問い合わせ先 に 電話する。→ Gọi đến nơi liên hệ.

95
New cards

追及する

ついきゅうする (Tha động từ)

1: truy cứu, truy hỏi đến cùng (trách nhiệm, lỗi)

Chất vấn hoặc điều tra để làm rõ trách nhiệm hoặc sự thật.

→ Thường dùng với: 責任, 過失, 真相. 不正

vd: 政府の責任 を 追及する。→ Truy cứu trách nhiệm của chính phủ.

事件の真相 を 追及する。→ Truy tìm sự thật của vụ việc.

2: truy đuổi / theo đuổi đến cùng (mục tiêu)

Theo đuổi điều gì đó một cách kiên trì đến cùng.

→ Thường dùng với: 理想, 利益, 効率

vd: 利益 を 追及する 会社。→ Công ty theo đuổi lợi nhuận.

効率 を 追及する。→ Theo đuổi hiệu quả tối đa.

96
New cards

抱負

抱負を述べる

ほうふ (danh từ) Hoài bão, quyết tâm, mục tiêu đặt ra cho tương lai

vd: 今年 の 抱負 は日本語 を 上達させることです。→ Hoài bão năm nay của tôi là nâng cao tiếng Nhật.

抱負を述べる(ほうふをのべる)(tha động từ) Trình bày hoài bão, phát biểu quyết tâm

vd: 彼 は 会議 で 抱負を述べた。→ Anh ấy đã phát biểu hoài bão trong cuộc họp.

97
New cards

過失

かしつ (Danh từ) lỗi, sai sót do bất cẩn

Lỗi xảy ra vì sơ suất, bất cẩn hoặc thiếu chú ý, không phải cố ý.

→ Thường dùng trong: luật pháp, tai nạn, trách nhiệm

vd: 彼の 過失 で 事故 が 起こった。→ Tai nạn xảy ra do lỗi của anh ta.

過失 を 認める。→ Thừa nhận lỗi lầm.

98
New cards

特徴

特徴的

>< 特長

とくちょう (Danh từ)

1:đặc trưng

Điểm nổi bật giúp phân biệt một người hoặc vật với cái khác.

vd: この町 の 特徴。Đặc điểm của thị trấn này.

彼 の 顔 には 特徴 が ある。→ Khuôn mặt anh ấy có đặc điểm dễ nhận ra.

2: nét nổi bật / đặc trưng riêng

Điểm đặc biệt hoặc tính chất riêng biệt.

vd: この料理 の 特徴 は 辛さだ。→ Đặc trưng của món ăn này là vị cay.

日本文化 の 特徴。→ Đặc trưng của văn hóa Nhật.

特徴的(とくちょうてき)(Tính từ な) mang tính đặc trưng

vd: 特徴的な 声。→ Giọng nói đặc trưng.

>< 特長 (とくちょう) ưu điểm nổi bật → sắc thái: nghĩa tích cực >< 特徴 đặc điểm nổi bật → sắc thái: trung tính

99
New cards

宣誓する

>< 誓う

せんせいする (tha động từ) tuyên thệ (chính thức)

Công khai thề hoặc cam kết điều gì đó trước mọi người hoặc trước pháp luật.

→ Thường dùng trong: lễ nhậm chức, tòa án, lễ khai mạc, quân đội

vd: 新しい大統領 が 宣誓した。→ Tổng thống mới tuyên thệ nhậm chức.

選手 が フェアプレー を 宣誓する。→ Vận động viên tuyên thệ thi đấu công bằng.

>< 宣誓する (せんせいする) tuyên thệ → chính thức, trước công chúng >< 誓う(ちかう)thề / hứa → cá nhân, cảm xúc

100
New cards

重用する

ちょうようする (tha động từ) trọng dụng

→ Đánh giá cao và dùng người đó cho vị trí quan trọng.
vd: 社長は彼 を 重用している。→ Giám đốc đang trọng dụng anh ấy.