Day 345 - CV văn phòng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/179

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:06 AM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

180 Terms

1
New cards

Fulfill

(v) hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu), thực thi = Meet

2
New cards

Fulfillment

(n) sự hoàn thành

3
New cards

fulfill requirements

đáp ứng các yêu cầu

4
New cards

Attendance

(n) sự tham gia, sự có mặt

5
New cards

attendance records

bảng điểm danh

6
New cards

Attendant

(n) người tham gia, người phục vụ

7
New cards

Follow

(v) làm theo, theo dõi, chú ý, theo kịp = Monitor = Pay attention to = Understand

8
New cards

Following

sau khi, tiếp theo; (adj) dưới đây

9
New cards

follow instructions

làm theo hướng dẫn

10
New cards

Convey A to B

(v) truyền đạt, vận chuyển

11
New cards

Conveyor

(n) thiết bị truyền tải, băng chuyển

12
New cards

Demonstrate

(v) chứng minh, minh họa, biểu lộ, cho thấy = Prove = Explain

13
New cards

Demonstration

(n) sự chứng minh, cuộc biểu tình

14
New cards

demonstrate how to use

minh họa cách sử dụng

15
New cards

Collect

(v) thu thập, tập hợp

16
New cards

Collective

(adj) tập thể, chung

17
New cards

Face

(v) đương đầu, đối mặt, hướng về = Confront

(n) gương mặt, bề mặt

18
New cards

be faced with

đối mặt với

19
New cards

Submit A to B

(v) đệ trình, nộp = Turn in = Hand in

20
New cards

be Concerned with/about

(adj) có liên quan đến/ lo lắng, lo âu

21
New cards

Compile

(v) biên soạn, tập hợp, tổng hợp (tài liệu)

22
New cards

compile a list

lập một danh sách

23
New cards

Foster

(v) thúc đẩy, bồi dưỡng, bồi đắp

24
New cards

Assignment

(n) công việc, nhiệm vụ, bài tập

25
New cards

Instruct

(v) hướng dẫn, chỉ thị, dạy

26
New cards

Speak to sb about sth

(v) nói (với ai về điều gì)

27
New cards

Release

(v) phát hành, phóng thích, làm nhẹ bớt

(n) sự phát hành, sự ra mắt (sản phẩm)

28
New cards

press release

thông cáo báo chí

29
New cards

release date

ngày phát hành, ngày ra mắt

30
New cards

Intention

(n) ý định, mục đích, ý muốn

31
New cards

have every intention of Ving

nhất định phải làm gì

32
New cards

intention of Ving/intention to do

dự định làm gì

33
New cards

Intent

(n) ý muốn

34
New cards

Intend

(v) dự định

35
New cards

Intentional

(adj) cố ý

36
New cards

Intently

(adv) chăm chú

37
New cards

Widely

(adv) rộng, nhiều, xa

38
New cards

be widely advertised

được quảng cáo rộng rãi

39
New cards

widely admired

được nhiều người ngưỡng mộ

40
New cards

a wide range of

một loạt, rộng lớn, đa dạng

41
New cards

wide

(adj) rộng

42
New cards

width

(n) bề rộng

43
New cards

widen

(v) mở rộng

44
New cards

widening

(n) sự mở rộng

45
New cards

Supervision

(n) sự giám sát

46
New cards

Remind sb of sth/sb to do sth

(v) nhắc nhở

47
New cards

Sophisticated

(adj) tinh vi, tinh tế, phức tạp, công phu = Complex = Refined

48
New cards

sophistication

(n) sự tinh vi

49
New cards

File

(v) sắp xếp, lưu giữ; trình lên, đưa ra

(n) hồ sơ, tài liệu

50
New cards

Department

(n) bộ, ban, bộ phận của một đơn vị

51
New cards

Oversee

(v) quan sát, giám sát = Supervise

52
New cards

Request for/that SV

(v) yêu cầu

(n) lời yêu cầu, lời thỉnh cầu = Commission

53
New cards

upon request

theo yêu cầu

54
New cards

be requested to do

được nhờ làm gì

55
New cards

Perform

(v) thi hành, thực hiện, hoạt động = Conduct = Complete

56
New cards

Coworker

(n) đồng nghiệp

57
New cards

Realistically

(adv) theo thực tế, thực tế là

58
New cards

Realistic

(adj) thực tế

59
New cards

Realism

(n) chủ nghĩa hiện thực

60
New cards

Subsequent to

(adj) đến sau, xảy ra sau

61
New cards

Draw

(v) lôi kéo, thu hút = Attract

62
New cards

draw parise/inspiration from sb

có được lời khen/cảm hứng từ ai

63
New cards

Occasionally

(adv) thỉnh thoảng, đôi khi

64
New cards

Occasion

(n) dịp

65
New cards

Engage in

(v) tham gia, cam kết, thu hút

66
New cards

be engaged in

liên quan đến

67
New cards

engagement

(n) sự hứa hẹn, sự cam kết = Appointment

68
New cards

Engaging

(adj) cuốn hút, duyên dáng

69
New cards

Reluctantly

(adv) miễn cưỡng, bất đắc dĩ

70
New cards

Adjust to

(v) điều chỉnh, làm cho thích hợp = Adapt

71
New cards

adjust A to B

làm cho A phù hợp với B

72
New cards

adjustable

(adj) có thể điều chỉnh được

73
New cards

Colleague

(n) đồng nghiệp = Associate = Coworker = Peer

74
New cards

Matter

(v) quan trọng, trở thành vấn đề

(n) vấn đề, công việc

75
New cards

Respectful

(adj) tôn trọng, lễ phép, kính cẩn

76
New cards

respect for

tôn trọng vì

77
New cards

with respect

với sự tôn trọng

78
New cards

Coordinate

(v) điều phối, kết hợp

79
New cards

Transform

(v) biến đổi, thay đổi

80
New cards

Delegate

(v) ủy quyền, ủy thác, giao phó

(n) đại biểu, đại diện

81
New cards

file a claim

yêu cầu bồi thường

82
New cards

Advisable

(adj) nên làm, thích hợp

83
New cards

advise

(v) khuyên nhủ

84
New cards

Advice

(n) lời khuyên

85
New cards

Appparently

(adv) hình như = Seemingly

86
New cards

be Responsible for

(adj) có trách nhiệm, chịu trách nhiệm

87
New cards

hold A responsible for B

bắt A chịu trách nhiệm cho B

88
New cards

responsibility

(n) trách nhiệm

89
New cards

be Accustomed to Ving

(adj) quen với, thành thói quen

90
New cards

Conduct

(v) tiến hành, chỉ đạo, điều khiển = Carry out = Perform

91
New cards

conduct an inspection

tiến hành kiểm tra

92
New cards

conduct a seminar

tổ chức hội thảo

93
New cards

conduct a research study

thực hiện/tiến hành nghiên cứu

94
New cards

Accidentally

(adv) tình cờ, ngoài ý muốn = Deliberately

95
New cards

Electronically

(adv) bằng điện tử

96
New cards

Formal

(adj) trang trọng, chính thức

97
New cards

Monitor

(v) giám sát, theo dõi

(n) màn hình

98
New cards

Clarify

(v) sàng lọc, làm rõ

99
New cards

Check A for B/for A

(v) kiểm tra, xem xét, xác nhận = Inspect = Examine

(n) sự kiểm soát, sự kiểm tra

100
New cards

Extended

(adj) mở rộng, kéo dài