1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rancorous (a)
having or showing a feeling of hate and continuing anger about something in the past: có hiềm khích
a rancorous dispute
Government leaders appear increasingly rancorous.
Poison our politics
làm đầu độc / làm xấu đi nền chính trị.
Fake news is poisoning our politics.
Meritocratic (a)
thuộc về chế độ trọng dụng người tài
→ tức là ai giỏi, ai có năng lực thì được trao cơ hội/thành công, không phụ thuộc vào gia thế hay tiền bạc.
We should build a meritocratic education system.
The company claims to be meritocratic.
pass advantage …… their children
onto
Proclaim (v)
👉 tuyên bố công khai, khẳng định mạnh mẽ (thường một cách trang trọng hoặc tự tin)
The government proclaimed a new policy.
He proclaimed his innocence.
They proclaim themselves as leaders.
hubris (n)
ngạo mạn, coi thường người khác
His hubris led to his downfall.
Political leaders must avoid hubris.
inhale too deeply of their success
là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là:
👉 quá “say sưa” với thành công của mình → trở nên tự mãn, mất tỉnh táo
Credentialed
có bằng cấp / chứng chỉ chính thức / đủ tư cách được công nhận
She is a highly credentialed expert in education.
Only credentialed professionals can access this system.
potent (a)
👉 mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn / hiệu lực cao
có ảnh hưởng lớn, dễ gây thay đổi
a potent force → một lực lượng mạnh mẽ
a potent argument → lập luận có sức thuyết phục cao
a potent drug → thuốc có tác dụng mạnh
Education is a potent tool for social change.
Fear can be a potent motivator.
Backlash
👉 phản ứng dữ dội / làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công chúng
The policy sparked a public backlash.
→ Chính sách này đã gây ra làn sóng phản đối từ công chúng.
There was a backlash against the company after the scandal.
trigger/provoke a backlash = gây ra phản ứng dữ dội
face a backlash = đối mặt với phản ứng
public backlash = phản ứng từ dư luận
Legitimate
hợp pháp / chính đáng / hợp lý / có cơ sở
People have legitimate concerns about privacy.
The protest is a legitimate response to injustice.
legitimate concerns / demands / authority
legitimate criticism = sự chỉ trích hợp lý
a legitimate source = nguồn đáng tin cậy
Stagnant wages
👉 mức lương bị đình trệ / không tăng theo thời gian
Many workers are struggling due to stagnant wages.
→ Nhiều người lao động đang gặp khó khăn vì lương không tăng.
Stagnant wages have widened economic inequality.
→ Lương trì trệ đã làm gia tăng bất bình đẳng kinh tế.
✨ Cụm xịn cho essay:
wage stagnation = tình trạng lương trì trệ
stagnant wages and rising living costs = lương không tăng nhưng chi phí sống tăng
suffer from stagnant wages = chịu ảnh hưởng bởi lương trì trệ
an insult
= lời xúc phạm
That comment was an insult.
ụm xịn cho essay:
a direct insult = sự xúc phạm trực tiếp
perceive something as an insult = coi điều gì là xúc phạm
add insult to injury = đã tệ còn tệ hơn (idiom cực hay)
💡 Ví dụ nâng cao:
Ignoring people’s struggles can be seen as an insult to their dignity.
implicit (a)
👉 ngầm hiểu, không nói ra trực tiếp nhưng vẫn rõ ý
There was an implicit message in his speech.
→ Có một thông điệp ngầm trong bài phát biểu của anh ấy.
She gave implicit approval.
→ Cô ấy ngầm đồng ý (không nói ra trực tiếp).
✨ Cụm xịn cho essay:
implicit bias = thiên kiến ngầm
implicit assumption = giả định ngầm
implicit understanding = sự hiểu ngầm
Arbiter (n)
👉 người phân xử / người quyết định điều gì đúng – sai (một cách có thẩm quyền)
The court is the final arbiter of justice.
→ Tòa án là người phân xử cuối cùng của công lý.
She became an arbiter in the dispute.
→ Cô ấy trở thành người phân xử trong cuộc tranh chấp.
folly
sự ngu ngốc / hành động dại dột (thường dẫn đến hậu quả xấu)
Trang trọng hơn stupidity
Hay dùng trong essay, văn học, debate
Thường mang ý: đáng lẽ có thể tránh được nhưng lại sai lầm
It was a folly to ignore the warning signs.
→ Việc phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo là một sai lầm ngu ngốc.
His actions were driven by pride and folly.
→ Hành động của anh ta bị chi phối bởi sự kiêu ngạo và dại dột.
✨ Cụm xịn:
an act of folly = một hành động dại dột
the folly of doing something = sự ngu ngốc khi làm gì đó
Decent
1. 👉 tốt, ổn, chấp nhận được (không quá xuất sắc)
He did a decent job.
The food is decent.
2. 👉 đàng hoàng, tử tế (về đạo đức, cách cư xử)
She is a decent person.
3. 👉 khá nhiều / khá lớn (informal)
He earns a decent salary.
✨ Cụm xịn cho essay:
a decent standard of living = mức sống ổn định
decent wages = mức lương đủ sống / hợp lý
a decent society = một xã hội tử tế
Venture
📌 1. Danh từ (noun)
👉 một dự án / hoạt động mới, thường có rủi ro
They started a new business venture.
→ Họ bắt đầu một dự án kinh doanh mới.
It was a risky venture.
📌 2. Động từ (verb)
👉 dám làm gì đó (thường là mạo hiểm / chưa chắc chắn)
He ventured into a new field.
→ Anh ấy dấn thân vào một lĩnh vực mới.
She ventured to ask a question.
✨ Cụm xịn cho essay:
a risky venture = dự án mạo hiểm
venture into something = dấn thân vào lĩnh vực mới
a joint venture = liên doanh
Sentiment
👉 cảm xúc / quan điểm (đặc biệt là của nhiều người, dư luận),tâm lý chung của xã hội
Public sentiment is changing.
→ Dư luận công chúng đang thay đổi.
There is growing sentiment against the policy.
→ Có sự gia tăng phản đối đối với chính sách này.
✨ Cụm xịn cho essay:
public sentiment = dư luận công chúng
popular sentiment = quan điểm phổ biến
anti-government sentiment = tâm lý phản đối chính phủ
shape/influence sentiment = định hình cảm xúc dư luận
Sanitation worker
công nhân vệ sinh / người thu gom rác / làm việc trong hệ thống vệ sinh môi trường
Assassinated
bi am sat
rampant
👉 lan tràn, hoành hành mạnh mẽ (thường là điều tiêu cực, khó kiểm soát)
Corruption is rampant in some countries.
→ Tham nhũng lan tràn ở một số quốc gia.
Rumors spread rampant on social media.
The diseases are rampant
dignity
(n) 👉 phẩm giá / sự tôn nghiêm / giá trị của con người cần được tôn trọng
Everyone deserves to be treated with dignity.
→ Ai cũng xứng đáng được đối xử với sự tôn trọng.
He handled the situation with dignity.
→ Anh ấy xử lý tình huống một cách đàng hoàng, giữ phẩm giá.
all labor has dignity
✨ Cụm xịn cho essay:
human dignity = phẩm giá con người
preserve/protect dignity = bảo vệ phẩm giá
strip someone of their dignity = tước đi phẩm giá của ai
Warehouse worker
👉 công nhân kho (người làm việc trong kho hàng)
Warehouse workers are essential to supply chains.
→ Công nhân kho là lực lượng thiết yếu trong chuỗi cung ứng.
Many warehouse workers face long hours and low pay.
→ Nhiều công nhân kho phải làm việc nhiều giờ với mức lương thấp.
grocery store clerks,
👉 nhân viên cửa hàng tạp hóa / siêu thị (người bán hàng, thu ngân, hỗ trợ khách hàng)
Grocery store clerks often work long hours on their feet.
→ Nhân viên siêu thị thường phải đứng làm việc nhiều giờ liền.
During the pandemic, grocery store clerks were considered essential workers.
→ Trong đại dịch, nhân viên siêu thị được xem là lao động thiết yếu.
humility
sự khiêm tốn
Experiencing failure often instills humility and prevents hubris.
Virtue
👉 đức tính tốt / phẩm chất đạo đức / điều tốt đẹp về mặt moral
onesty is a virtue.
→ Trung thực là một đức tính tốt.
She is a woman of great virtue.
→ Cô ấy là người có nhiều phẩm chất tốt đẹp.
✨ Cụm xịn cho essay:
moral virtue = đức hạnh
personal virtue = phẩm chất cá nhân
virtue of honesty / humility / fairness
🔥 Ví dụ nâng cao:
Society often praises virtue but fails to reward it equally.