The tyranny of merit | Michael Sandel

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

rancorous (a)

having or showing a feeling of hate and continuing anger about something in the past: có hiềm khích

a rancorous dispute

Government leaders appear increasingly rancorous.

2
New cards

Poison our politics

làm đầu độc / làm xấu đi nền chính trị.

Fake news is poisoning our politics.

3
New cards

Meritocratic (a)

thuộc về chế độ trọng dụng người tài
→ tức là ai giỏi, ai có năng lực thì được trao cơ hội/thành công, không phụ thuộc vào gia thế hay tiền bạc.

  • We should build a meritocratic education system.

  • The company claims to be meritocratic.

4
New cards

pass advantage …… their children

onto

5
New cards

Proclaim (v)

👉 tuyên bố công khai, khẳng định mạnh mẽ (thường một cách trang trọng hoặc tự tin)

  • The government proclaimed a new policy.

  • He proclaimed his innocence.

  • They proclaim themselves as leaders.

6
New cards

hubris (n)

ngạo mạn, coi thường người khác

  • His hubris led to his downfall.

  • Political leaders must avoid hubris.

7
New cards

inhale too deeply of their success

là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là:

👉 quá “say sưa” với thành công của mình → trở nên tự mãn, mất tỉnh táo

8
New cards

Credentialed

có bằng cấp / chứng chỉ chính thức / đủ tư cách được công nhận

  • She is a highly credentialed expert in education.

  • Only credentialed professionals can access this system.

9
New cards

potent (a)

👉 mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn / hiệu lực cao

có ảnh hưởng lớn, dễ gây thay đổi

  • a potent force → một lực lượng mạnh mẽ

  • a potent argument → lập luận có sức thuyết phục cao

  • a potent drug → thuốc có tác dụng mạnh

  • Education is a potent tool for social change.

  • Fear can be a potent motivator.

10
New cards

Backlash

👉 phản ứng dữ dội / làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công chúng

  • The policy sparked a public backlash.
    → Chính sách này đã gây ra làn sóng phản đối từ công chúng.

  • There was a backlash against the company after the scandal.

  • trigger/provoke a backlash = gây ra phản ứng dữ dội

  • face a backlash = đối mặt với phản ứng

  • public backlash = phản ứng từ dư luận

11
New cards

Legitimate

hợp pháp / chính đáng / hợp lý / có cơ sở

  • People have legitimate concerns about privacy.

  • The protest is a legitimate response to injustice.

  • legitimate concerns / demands / authority

  • legitimate criticism = sự chỉ trích hợp lý

  • a legitimate source = nguồn đáng tin cậy

12
New cards

Stagnant wages

👉 mức lương bị đình trệ / không tăng theo thời gian

  • Many workers are struggling due to stagnant wages.
    → Nhiều người lao động đang gặp khó khăn vì lương không tăng.

  • Stagnant wages have widened economic inequality.
    → Lương trì trệ đã làm gia tăng bất bình đẳng kinh tế.

Cụm xịn cho essay:

  • wage stagnation = tình trạng lương trì trệ

  • stagnant wages and rising living costs = lương không tăng nhưng chi phí sống tăng

  • suffer from stagnant wages = chịu ảnh hưởng bởi lương trì trệ

13
New cards

an insult

= lời xúc phạm

That comment was an insult.

ụm xịn cho essay:

  • a direct insult = sự xúc phạm trực tiếp

  • perceive something as an insult = coi điều gì là xúc phạm

  • add insult to injury = đã tệ còn tệ hơn (idiom cực hay)

💡 Ví dụ nâng cao:

  • Ignoring people’s struggles can be seen as an insult to their dignity.

14
New cards

implicit (a)

👉 ngầm hiểu, không nói ra trực tiếp nhưng vẫn rõ ý

  • There was an implicit message in his speech.
    → Có một thông điệp ngầm trong bài phát biểu của anh ấy.

  • She gave implicit approval.
    → Cô ấy ngầm đồng ý (không nói ra trực tiếp).

Cụm xịn cho essay:

  • implicit bias = thiên kiến ngầm

  • implicit assumption = giả định ngầm

  • implicit understanding = sự hiểu ngầm

15
New cards

Arbiter (n)

👉 người phân xử / người quyết định điều gì đúng – sai (một cách có thẩm quyền)

  • The court is the final arbiter of justice.
    → Tòa án là người phân xử cuối cùng của công lý.

  • She became an arbiter in the dispute.
    → Cô ấy trở thành người phân xử trong cuộc tranh chấp.

16
New cards

folly

sự ngu ngốc / hành động dại dột (thường dẫn đến hậu quả xấu)

  • Trang trọng hơn stupidity

  • Hay dùng trong essay, văn học, debate

  • Thường mang ý: đáng lẽ có thể tránh được nhưng lại sai lầm

  • It was a folly to ignore the warning signs.
    → Việc phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo là một sai lầm ngu ngốc.

  • His actions were driven by pride and folly.
    → Hành động của anh ta bị chi phối bởi sự kiêu ngạo và dại dột.

Cụm xịn:

  • an act of folly = một hành động dại dột

  • the folly of doing something = sự ngu ngốc khi làm gì đó

17
New cards

Decent

1. 👉 tốt, ổn, chấp nhận được (không quá xuất sắc)

  • He did a decent job.

  • The food is decent.

2. 👉 đàng hoàng, tử tế (về đạo đức, cách cư xử)

  • She is a decent person.

3. 👉 khá nhiều / khá lớn (informal)

  • He earns a decent salary.

Cụm xịn cho essay:

  • a decent standard of living = mức sống ổn định

  • decent wages = mức lương đủ sống / hợp lý

  • a decent society = một xã hội tử tế

18
New cards

Venture

📌 1. Danh từ (noun)

👉 một dự án / hoạt động mới, thường có rủi ro

  • They started a new business venture.
    → Họ bắt đầu một dự án kinh doanh mới.

  • It was a risky venture.

📌 2. Động từ (verb)

👉 dám làm gì đó (thường là mạo hiểm / chưa chắc chắn)

  • He ventured into a new field.
    → Anh ấy dấn thân vào một lĩnh vực mới.

  • She ventured to ask a question.

Cụm xịn cho essay:

  • a risky venture = dự án mạo hiểm

  • venture into something = dấn thân vào lĩnh vực mới

  • a joint venture = liên doanh

19
New cards

Sentiment

👉 cảm xúc / quan điểm (đặc biệt là của nhiều người, dư luận),tâm lý chung của xã hội

  • Public sentiment is changing.
    → Dư luận công chúng đang thay đổi.

  • There is growing sentiment against the policy.
    → Có sự gia tăng phản đối đối với chính sách này.

Cụm xịn cho essay:

  • public sentiment = dư luận công chúng

  • popular sentiment = quan điểm phổ biến

  • anti-government sentiment = tâm lý phản đối chính phủ

  • shape/influence sentiment = định hình cảm xúc dư luận

20
New cards

Sanitation worker

công nhân vệ sinh / người thu gom rác / làm việc trong hệ thống vệ sinh môi trường

21
New cards

Assassinated

bi am sat

22
New cards

rampant

👉 lan tràn, hoành hành mạnh mẽ (thường là điều tiêu cực, khó kiểm soát)

  • Corruption is rampant in some countries.
    → Tham nhũng lan tràn ở một số quốc gia.

  • Rumors spread rampant on social media.

  • The diseases are rampant

23
New cards

dignity

(n) 👉 phẩm giá / sự tôn nghiêm / giá trị của con người cần được tôn trọng

  • Everyone deserves to be treated with dignity.
    → Ai cũng xứng đáng được đối xử với sự tôn trọng.

  • He handled the situation with dignity.
    → Anh ấy xử lý tình huống một cách đàng hoàng, giữ phẩm giá.

  • all labor has dignity

Cụm xịn cho essay:

  • human dignity = phẩm giá con người

  • preserve/protect dignity = bảo vệ phẩm giá

  • strip someone of their dignity = tước đi phẩm giá của ai

24
New cards

Warehouse worker

👉 công nhân kho (người làm việc trong kho hàng)

  • Warehouse workers are essential to supply chains.
    → Công nhân kho là lực lượng thiết yếu trong chuỗi cung ứng.

  • Many warehouse workers face long hours and low pay.
    → Nhiều công nhân kho phải làm việc nhiều giờ với mức lương thấp.

25
New cards

grocery store clerks,

👉 nhân viên cửa hàng tạp hóa / siêu thị (người bán hàng, thu ngân, hỗ trợ khách hàng)

  • Grocery store clerks often work long hours on their feet.
    → Nhân viên siêu thị thường phải đứng làm việc nhiều giờ liền.

  • During the pandemic, grocery store clerks were considered essential workers.
    → Trong đại dịch, nhân viên siêu thị được xem là lao động thiết yếu.

26
New cards

humility

sự khiêm tốn

Experiencing failure often instills humility and prevents hubris.

27
New cards

Virtue

👉 đức tính tốt / phẩm chất đạo đức / điều tốt đẹp về mặt moral

  • onesty is a virtue.
    → Trung thực là một đức tính tốt.

  • She is a woman of great virtue.
    → Cô ấy là người có nhiều phẩm chất tốt đẹp.

Cụm xịn cho essay:

  • moral virtue = đức hạnh

  • personal virtue = phẩm chất cá nhân

  • virtue of honesty / humility / fairness

🔥 Ví dụ nâng cao:

  • Society often praises virtue but fails to reward it equally.