1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Carbon offset
Bù đắp carbon (hành động đền bù lượng phát thải bằng cách tài trợ cho các dự án giảm khí nhà kính ở nơi khác)
Carbon offsetting project
Dự án bù đắp carbon
Greenhouse gas mitigation
Sự giảm thiểu khí nhà kính
Counterbalance
Bù đắp lại, đối trọng lại (lượng khí thải đã tạo ra)
Reforestation
Sự tái trồng rừng (giúp hấp thụ CO2 để bù đắp phát thải)
Renewable energy transition
Sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo
Energy efficiency
Hiệu quả năng lượng / tiết kiệm năng lượng
Methane capture
Thu giữ khí metan (từ các bãi rác hoặc hoạt động nông nghiệp)
Voluntary carbon market
Thị trường carbon tự nguyện (nơi các cá nhân/doanh nghiệp tự nguyện mua gói bù đắp)
Carbon neutrality
Trạng thái trung hòa carbon
Eco-conscious consumer
Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường
Greenwashing
Tẩy xanh (lạm dụng việc mua bù đắp carbon để che giấu hành vi hủy hoại môi trường thực tế)
Carbon accounting
Kiểm toán carbon / tính toán lượng phát thải
Environmental integrity
Tính toàn vẹn của môi trường (đảm bảo các dự án bù đắp thực sự có hiệu quả)
Sustainable investment
Đầu tư bền vững
Emissions reduction
Sự cắt giảm phát thải
Corporate social responsibility (CSR)
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Climate action
Hành động vì khí hậu
Offsetting fee
Phí bù đắp (khoảng tiền hành khách trả thêm khi đi máy bay để bù đắp lượng carbon của chuyến đi)
Net-zero target
Mục tiêu phát thải ròng bằng không