P4: Packaging & Warehouse

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:21 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

The packaging line is ready for startup.

Dây chuyền đóng gói đã sẵn sàng để khởi động.

2
New cards

The packaging area has passed line clearance.

Khu vực đóng gói đã hoàn thành line clearance.

3
New cards

All packaging materials have been verified.

Tất cả vật liệu đóng gói đã được xác nhận.

4
New cards

The packaging batch record has been reviewed.

Hồ sơ lô đóng gói đã được xem xét.

5
New cards

The packaging operation has started.

Hoạt động đóng gói đã bắt đầu.

6
New cards

The correct artwork version has been confirmed.

Phiên bản artwork chính xác đã được xác nhận.

7
New cards

The printed packaging materials have been approved.

Các vật liệu in đã được phê duyệt.

8
New cards

The packaging equipment is operating normally.

Thiết bị đóng gói đang vận hành bình thường.

9
New cards

The blister machine is running smoothly.

Máy ép vỉ đang vận hành ổn định.

10
New cards

The cartoning machine is operating within specifications.

Máy đóng hộp đang vận hành trong tiêu chuẩn.

11
New cards

The serialization system is functioning properly.

Hệ thống serial hóa đang hoạt động bình thường.

12
New cards

The coding information has been verified.

Thông tin in mã đã được xác nhận.

13
New cards

The batch number is printed correctly.

Số lô được in chính xác.

14
New cards

The expiry date is printed correctly.

Hạn dùng được in chính xác.

15
New cards

The packaging materials match the batch record.

Vật liệu đóng gói phù hợp với hồ sơ lô.

16
New cards

The line inspection was completed successfully.

Việc kiểm tra trên dây chuyền đã hoàn thành thành công.

17
New cards

No packaging defects have been observed.

Không ghi nhận lỗi đóng gói.

18
New cards

The blister appearance is acceptable.

Ngoại quan vỉ thuốc đạt yêu cầu.

19
New cards

The seal integrity is acceptable.

Độ kín của mối hàn đạt yêu cầu.

20
New cards

The carton appearance meets specifications.

Ngoại quan hộp đạt tiêu chuẩn.

21
New cards

In-process packaging checks are being performed.

Các kiểm tra trong quá trình đóng gói đang được thực hiện.

22
New cards

The packaging process remains under control.

Quá trình đóng gói vẫn đang được kiểm soát.

23
New cards

The reject rate is within the acceptable range.

Tỷ lệ loại bỏ nằm trong giới hạn chấp nhận.

24
New cards

The packaging yield meets expectations.

Hiệu suất đóng gói đáp ứng dự kiến.

25
New cards

The reconciliation is in progress.

Hoạt động đối chiếu đang được thực hiện.

26
New cards

All issued labels have been accounted for.

Tất cả nhãn đã cấp phát đều được đối chiếu đầy đủ.

27
New cards

The label reconciliation is acceptable.

Kết quả đối chiếu nhãn đạt yêu cầu.

28
New cards

No label discrepancies were identified.

Không phát hiện sai lệch về nhãn.

29
New cards

The packaging operation has been completed successfully.

Hoạt động đóng gói đã hoàn thành thành công.

30
New cards

The finished product has been transferred to the warehouse.

Thành phẩm đã được chuyển đến kho.

31
New cards
32
New cards

The warehouse received the finished goods.

Kho đã tiếp nhận thành phẩm.

33
New cards

The warehouse staff verified the shipment.

Nhân viên kho đã xác nhận lô hàng.

34
New cards

The finished goods were placed in quarantine.

Thành phẩm đã được đưa vào khu vực biệt trữ.

35
New cards

The quarantine status has been updated.

Trạng thái biệt trữ đã được cập nhật.

36
New cards

The product is awaiting QA release.

Sản phẩm đang chờ QA phê duyệt xuất xưởng.

37
New cards

The storage conditions are being monitored.

Điều kiện bảo quản đang được theo dõi.

38
New cards

The warehouse temperature is within limits.

Nhiệt độ kho nằm trong giới hạn.

39
New cards

The warehouse humidity is within limits.

Độ ẩm kho nằm trong giới hạn.

40
New cards

The inventory has been reconciled.

Tồn kho đã được đối chiếu.

41
New cards

The material status labels are clearly displayed.

Nhãn tình trạng nguyên liệu được hiển thị rõ ràng.

42
New cards

The warehouse is clean and organized.

Kho sạch sẽ và được sắp xếp ngăn nắp.

43
New cards

The materials are stored according to their status.

Nguyên liệu được lưu trữ theo đúng tình trạng.

44
New cards

The released materials are segregated from quarantined materials.

Nguyên liệu đã phê duyệt được tách biệt với nguyên liệu biệt trữ.

45
New cards

The FEFO system is being followed.

Nguyên tắc FEFO đang được áp dụng.

46
New cards

The stock rotation process is effective.

Quá trình luân chuyển tồn kho đang hiệu quả.

47
New cards

The shipment has been prepared for distribution.

Lô hàng đã được chuẩn bị để phân phối.

48
New cards

The distribution records are complete.

Hồ sơ phân phối đã hoàn chỉnh.

49
New cards

The warehouse operation complies with GMP requirements.

Hoạt động kho tuân thủ các yêu cầu GMP.

50
New cards

The product has been released for sale.

Sản phẩm đã được phê duyệt để lưu hành.

51
New cards

The batch is ready for distribution.

Lô hàng đã sẵn sàng để phân phối.