1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The packaging line is ready for startup.
Dây chuyền đóng gói đã sẵn sàng để khởi động.
The packaging area has passed line clearance.
Khu vực đóng gói đã hoàn thành line clearance.
All packaging materials have been verified.
Tất cả vật liệu đóng gói đã được xác nhận.
The packaging batch record has been reviewed.
Hồ sơ lô đóng gói đã được xem xét.
The packaging operation has started.
Hoạt động đóng gói đã bắt đầu.
The correct artwork version has been confirmed.
Phiên bản artwork chính xác đã được xác nhận.
The printed packaging materials have been approved.
Các vật liệu in đã được phê duyệt.
The packaging equipment is operating normally.
Thiết bị đóng gói đang vận hành bình thường.
The blister machine is running smoothly.
Máy ép vỉ đang vận hành ổn định.
The cartoning machine is operating within specifications.
Máy đóng hộp đang vận hành trong tiêu chuẩn.
The serialization system is functioning properly.
Hệ thống serial hóa đang hoạt động bình thường.
The coding information has been verified.
Thông tin in mã đã được xác nhận.
The batch number is printed correctly.
Số lô được in chính xác.
The expiry date is printed correctly.
Hạn dùng được in chính xác.
The packaging materials match the batch record.
Vật liệu đóng gói phù hợp với hồ sơ lô.
The line inspection was completed successfully.
Việc kiểm tra trên dây chuyền đã hoàn thành thành công.
No packaging defects have been observed.
Không ghi nhận lỗi đóng gói.
The blister appearance is acceptable.
Ngoại quan vỉ thuốc đạt yêu cầu.
The seal integrity is acceptable.
Độ kín của mối hàn đạt yêu cầu.
The carton appearance meets specifications.
Ngoại quan hộp đạt tiêu chuẩn.
In-process packaging checks are being performed.
Các kiểm tra trong quá trình đóng gói đang được thực hiện.
The packaging process remains under control.
Quá trình đóng gói vẫn đang được kiểm soát.
The reject rate is within the acceptable range.
Tỷ lệ loại bỏ nằm trong giới hạn chấp nhận.
The packaging yield meets expectations.
Hiệu suất đóng gói đáp ứng dự kiến.
The reconciliation is in progress.
Hoạt động đối chiếu đang được thực hiện.
All issued labels have been accounted for.
Tất cả nhãn đã cấp phát đều được đối chiếu đầy đủ.
The label reconciliation is acceptable.
Kết quả đối chiếu nhãn đạt yêu cầu.
No label discrepancies were identified.
Không phát hiện sai lệch về nhãn.
The packaging operation has been completed successfully.
Hoạt động đóng gói đã hoàn thành thành công.
The finished product has been transferred to the warehouse.
Thành phẩm đã được chuyển đến kho.
The warehouse received the finished goods.
Kho đã tiếp nhận thành phẩm.
The warehouse staff verified the shipment.
Nhân viên kho đã xác nhận lô hàng.
The finished goods were placed in quarantine.
Thành phẩm đã được đưa vào khu vực biệt trữ.
The quarantine status has been updated.
Trạng thái biệt trữ đã được cập nhật.
The product is awaiting QA release.
Sản phẩm đang chờ QA phê duyệt xuất xưởng.
The storage conditions are being monitored.
Điều kiện bảo quản đang được theo dõi.
The warehouse temperature is within limits.
Nhiệt độ kho nằm trong giới hạn.
The warehouse humidity is within limits.
Độ ẩm kho nằm trong giới hạn.
The inventory has been reconciled.
Tồn kho đã được đối chiếu.
The material status labels are clearly displayed.
Nhãn tình trạng nguyên liệu được hiển thị rõ ràng.
The warehouse is clean and organized.
Kho sạch sẽ và được sắp xếp ngăn nắp.
The materials are stored according to their status.
Nguyên liệu được lưu trữ theo đúng tình trạng.
The released materials are segregated from quarantined materials.
Nguyên liệu đã phê duyệt được tách biệt với nguyên liệu biệt trữ.
The FEFO system is being followed.
Nguyên tắc FEFO đang được áp dụng.
The stock rotation process is effective.
Quá trình luân chuyển tồn kho đang hiệu quả.
The shipment has been prepared for distribution.
Lô hàng đã được chuẩn bị để phân phối.
The distribution records are complete.
Hồ sơ phân phối đã hoàn chỉnh.
The warehouse operation complies with GMP requirements.
Hoạt động kho tuân thủ các yêu cầu GMP.
The product has been released for sale.
Sản phẩm đã được phê duyệt để lưu hành.
The batch is ready for distribution.
Lô hàng đã sẵn sàng để phân phối.