1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have an accident
gặp tai nạn
have an adventure
có một chuyến phiêu lưu
have an operation
phẫu thuật
have an opinion
có ý kiến / quan điểm
have a result
có kết quả
make a choice
đưa ra lựa chọn
make a discovery
khám phá ra điều gì
make a fortune
kiếm được rất nhiều tiền
make a fuss
làm ầm ĩ / làm quá lên
make a joke
đùa / nói đùa
make a journey
thực hiện chuyến đi (thường dài)
make money
kiếm tiền
make no mention of
không đề cập đến
make a recovery
hồi phục (sức khỏe)
make a speech
phát biểu / diễn thuyết
take a risk / chance (+ V-ing)
mạo hiểm làm gì
take sth seriously
xem gì đó nghiêm túc
take part in
tham gia
cause someone a problem
gây rắc rối cho ai