unit 2: business and employment

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

dole (n)

nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ

Ex: He couldn't hide his ______ after hearing the bad news

(Anh ấy không thể giấu được nỗi buồn sau khi nghe tin xấu)

2
New cards

go/be on the dole (v)

được nhận / sống nhờ vào trợ cấp thất nghiệp

Ex: After losing his job, he had to ______ to survive

(Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải sống nhờ vào trợ cấp thất nghiệp)

3
New cards

redundant (adj)

bị thừa / mất việc, bị sa thải

Ex: Many workers were made ______ due to company downsizing

(Nhiều công nhân đã bị sa thải do công ty cắt giảm quy mô)

4
New cards

foreman (n)

đốc công, trưởng nhóm thợ

Ex: He was promoted to ______ after five years on the job

(Anh ấy được thăng chức làm đốc công sau năm năm làm việc)

5
New cards

board (n)

ban, ủy ban, bộ

Ex: The ______ will meet next week to discuss the proposal

(Ban giám đốc sẽ họp tuần tới để thảo luận về đề xuất)

6
New cards

lay off (v)

sa thải (thường là vì không có việc gì phải làm)

Ex: They had to ______ 50 workers last month

(Họ đã phải sa thải 50 công nhân vào tháng trước)

7
New cards

employer (n)

nhà tuyển dụng

Ex: The ______ offers great benefits to all staff

(Nhà tuyển dụng cung cấp phúc lợi tốt cho toàn bộ nhân viên)

8
New cards

employee (n)

người lao động

Ex: Every ______ must follow safety procedures

(Mỗi người lao động phải tuân thủ các quy trình an toàn)

9
New cards

apprenticeship (n)

thời gian học nghề, thử việc

Ex: He is doing an ______ at a car repair workshop

(Anh ấy đang học việc tại một xưởng sửa xe)

10
New cards

apprentice (n)

người học việc

Ex: The ______ watched closely as the master demonstrated the technique

(Người học việc quan sát kỹ khi người thợ chính trình bày kỹ thuật)

11
New cards

prospect (n)

cảnh, toàn cảnh

Ex: The ______ of moving abroad excited her

(Viễn cảnh ra nước ngoài khiến cô ấy phấn khích)

12
New cards

prospects (n)

triển vọng

Ex: This job offers excellent career ______

(Công việc này có triển vọng nghề nghiệp rất tốt)

13
New cards

executive (n)

(ủy viên) ban điều hành, quản trị

Ex: The ______ approved the merger plan

(Thành viên ban điều hành đã phê duyệt kế hoạch sáp nhập)

14
New cards

delegate (n)

người được ủy quyền, đại biểu

Ex: Each ______ will have a chance to speak

(Mỗi đại biểu sẽ có cơ hội phát biểu)

15
New cards

delegate (v)

ủy quyền, giao phó

Ex: She decided to ______ the task to her assistant

(Cô ấy quyết định giao việc đó cho trợ lý của mình)

16
New cards

on a regular basis (adv)

một cách thường xuyên

Ex: We have meetings ______ to check progress

(Chúng tôi họp thường xuyên để kiểm tra tiến độ)

17
New cards

on a daily basis (adv)

hàng ngày

Ex: He checks reports ______

(Anh ấy kiểm tra báo cáo hằng ngày)

18
New cards

workload (n)

khối lượng công việc

Ex: My ______ has increased since we lost two team members

(Khối lượng công việc của tôi đã tăng lên kể từ khi mất hai thành viên trong nhóm)

19
New cards

perk (n)

bổng ngoại, quyền lợi thêm

Ex: One of the ______ of this job is free lunch

(Một trong những quyền lợi thêm của công việc này là bữa trưa miễn phí)

20
New cards

put in long hours (v)

làm việc thêm giờ

Ex: She had to ______ to meet the deadline

(Cô ấy phải làm thêm giờ để kịp thời hạn)

21
New cards

supervise (v)

giám sát

Ex: He was assigned to ______ the new trainees

(Anh ấy được giao nhiệm vụ giám sát các thực tập sinh mới)

22
New cards

initial (adj)

ban đầu

Ex: Their ______ reaction was negative

(Phản ứng ban đầu của họ là tiêu cực)

23
New cards

clerical (adj)

(thuộc) thư ký, văn phòng, văn thư

Ex: She handles mainly ______ duties in the office

(Cô ấy chủ yếu xử lý công việc văn phòng)

24
New cards

organisational (adj)

(thuộc về) tổ chức

Ex: He has strong ______ skills

(Anh ấy có kỹ năng tổ chức tốt)

25
New cards

organisational abilities (n)

khả năng tổ chức

Ex: Her excellent ______ helped the event run smoothly

(Khả năng tổ chức tuyệt vời của cô ấy đã giúp sự kiện diễn ra suôn sẻ)

26
New cards

efficiency (n)

hiệu suất, khả năng

Ex: The new system greatly improved our ______

(Hệ thống mới đã cải thiện hiệu suất của chúng tôi một cách đáng kể)

27
New cards

managerial (adj)

(thuộc về) quản lí

Ex: He lacks the necessary ______ skills for this position

(Anh ấy thiếu kỹ năng quản lý cần thiết cho vị trí này)

28
New cards

maternity (n)

khu sản khoa, giai đoạn làm mẹ

Ex: She bought clothes from the ______ section at the store

(Cô ấy mua quần áo từ khu dành cho mẹ bầu trong cửa hàng)

29
New cards

maternity leave (n)

nghỉ thai sản

Ex: She is currently on ______ and will return next month

(Cô ấy đang trong thời gian nghỉ thai sản và sẽ quay lại vào tháng sau)

30
New cards

circulate (v)

tuần hoàn, lưu thông, luân chuyển

Ex: The memo will ______ to all departments

(Thông báo sẽ được lưu hành đến tất cả các phòng ban)

31
New cards

circulation (n)

sự lưu thông, sự phát hành

Ex: The newspaper has a daily ______ of 500,000 copies

(Tờ báo có lượng phát hành hàng ngày là 500.000 bản)

32
New cards

circulatory (adj)

(thuộc) tuần hoàn

Ex: The heart is part of the ______ system

(Tim là một phần của hệ tuần hoàn)

33
New cards

memo (n)

thư báo, bản ghi nhớ

Ex: She sent out a ______ about the upcoming event

(Cô ấy đã gửi một thư báo về sự kiện sắp tới)

34
New cards

circulate a memo (v)

phát hành / lưu hành một thông báo

Ex: The manager asked his assistant to ______ to all departments

(Quản lý yêu cầu trợ lý của mình phát hành thông báo đến tất cả các phòng ban)

35
New cards

draft a memo (v)

soạn thảo một bản thông báo

Ex: She had to stay late to ______ for the meeting

(Cô ấy phải ở lại muộn để soạn thảo một bản thông báo cho cuộc họp)

36
New cards

draft (n)

bản phác thảo

Ex: He showed me the first ______ of his proposal

(Anh ấy cho tôi xem bản phác thảo đầu tiên của đề xuất)

37
New cards

draft (v)

phác thảo, dự thảo

Ex: I will ______ a report and send it by Monday

(Tôi sẽ phác thảo một bản báo cáo và gửi vào thứ Hai)

38
New cards

negotiate (with) (v)

thương lượng, đàm phán

Ex: We need to ______ a better deal with the supplier

(Chúng tôi cần đàm phán một thỏa thuận tốt hơn với nhà cung cấp)

39
New cards

negotiation (n)

cuộc đàm phán, sự thương lượng

Ex: The ______ took several weeks to complete

(Cuộc đàm phán kéo dài trong vài tuần mới hoàn tất)

40
New cards

negotiator (n)

người đàm phán

Ex: She is a skilled ______ in international business

(Cô ấy là một nhà đàm phán giỏi trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế)

41
New cards

recruit (v)

tuyển mộ

Ex: They are planning to ______ more developers next month

(Họ đang lên kế hoạch tuyển thêm lập trình viên vào tháng tới)

42
New cards

recruit (n)

lính mới, tân binh

Ex: The new ______ will start training on Monday

(Tân binh mới sẽ bắt đầu đào tạo vào thứ Hai)

43
New cards

a pay rise (n)

sự tăng lương

Ex: He asked for ______ after taking on more duties

(Anh ấy yêu cầu tăng lương sau khi đảm nhận thêm nhiều nhiệm vụ)

44
New cards

demand a pay rise (v)

yêu cầu tăng lương

Ex: He decided to ______ after taking on more responsibilities

(Anh ấy quyết định yêu cầu tăng lương sau khi đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm)

45
New cards

negotiate a pay rise (v)

thương lượng để được tăng lương

Ex: I've managed to ______ with my boss

(Tôi đã thương lượng được việc tăng lương với sếp)

46
New cards

run/set up a business (v)

điều hành công việc kinh doanh

Ex: He wants to ______ instead of working for others

(Anh ấy muốn tự điều hành công việc kinh doanh thay vì làm thuê)

47
New cards

hold/chair a meeting (v)

tổ chức cuộc họp

Ex: We will ______ to discuss next month's budget

(Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp để thảo luận ngân sách tháng sau)

48
New cards

set/meet a deadline (v)

đặt thời hạn

Ex: The manager ______ for the final report

(Quản lý đã đặt thời hạn cho báo cáo cuối cùng)

49
New cards

administer (v)

quản lý, điều hành

Ex: She was hired to ______ the company's finances

(Cô ấy được thuê để quản lý tài chính của công ty)

50
New cards

occupation (n)

nghề nghiệp, sở thích, chiếm đóng

Ex: Please state your ______ on the form

(Vui lòng ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn)

51
New cards

vocation (n)

nghề nghiệp phù hợp, đáng mơ ước

Ex: She feels that teaching is her true ______

(Cô ấy cảm thấy giảng dạy là nghề phù hợp với mình)

52
New cards

vocational (adj)

hướng nghiệp

Ex: He enrolled in a ______ training course

(Anh ấy đăng ký một khóa đào tạo hướng nghiệp)

53
New cards

line = shift (n)

ca làm việc

Ex: She was assigned to the night ______ at the factory

(Cô ấy được phân công vào ca đêm tại nhà máy)

54
New cards

efficient (adj)

năng suất, hiệu quả

Ex: She's an ______ worker who always meets deadlines

(Cô ấy là một nhân viên làm việc hiệu quả, luôn hoàn thành đúng hạn)

55
New cards

effective (adj)

hữu hiệu

Ex: This method is more ______ than the old one

(Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp cũ)

56
New cards

affectionate (adj)

trìu mến, yêu thương

Ex: He is very ______ towards his younger sister

(Anh ấy rất trìu mến với em gái của mình)

57
New cards

domain (n)

lĩnh địa, miền (về kiến thức hoặc kiểm soát)

Ex: Education is not his ______ of expertise

(Giáo dục không phải là lĩnh vực chuyên môn của anh ấy)

58
New cards

field (n)

lĩnh vực

Ex: She works in the medical ______

(Cô ấy làm việc trong lĩnh vực y tế)

59
New cards

aspect (n)

khía cạnh

Ex: We need to consider every ______ of the plan

(Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch)

60
New cards

permit (n)

giấy phép

Ex: You need a parking ______ to leave your car here

(Bạn cần giấy phép đỗ xe để đậu xe ở đây)

61
New cards

permission (n)

sự cho phép

Ex: He entered without ______

(Anh ấy vào mà không có sự cho phép)

62
New cards

leave (n)

thời gian nghỉ phép

Ex: She is currently on maternity ______

(Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản)

63
New cards

outlook + for (n)

viễn cảnh cho, triển vọng về

Ex: The economic ______ for next year is positive

(Triển vọng kinh tế cho năm sau là tích cực)

64
New cards

outlook + onto/over (n)

quang cảnh nhìn ra

Ex: Their hotel room had an amazing ______ over the lake

(Phòng khách sạn của họ có quang cảnh tuyệt đẹp nhìn ra hồ)

65
New cards

outlook + on (n)

cách nhìn, quan điểm về

Ex: She has a realistic ______ on life

(Cô ấy có cách nhìn thực tế về cuộc sống)

66
New cards

prospect + of (n)

viễn cảnh, triển vọng về điều gì đó (thường là điều sẽ xảy ra)

Ex: The ______ of moving to a new city excited her

(Viễn cảnh chuyển đến một thành phố mới khiến cô ấy phấn khích)

67
New cards

perspective (n)

góc nhìn, quan điểm

Ex: Try to see the problem from a different ______

(Hãy thử nhìn vấn đề từ một góc độ khác)

68
New cards

get/keep sth in perspective (v)

nhìn nhận điều gì một cách đúng đắn, toàn diện

Ex: It's important to ______ during stressful times

(Điều quan trọng là phải nhìn nhận mọi việc một cách đúng đắn trong những lúc căng thẳng)

69
New cards

put sth in(to) perspective (v)

làm rõ, giúp nhìn nhận đúng tầm quan trọng của điều gì

Ex: Her story about growing up poor really ______ my problems

(Câu chuyện của cô ấy về việc lớn lên trong nghèo khó thật sự giúp tôi nhìn nhận lại vấn đề của mình)

70
New cards

significance (n)

tầm quan trọng

Ex: The event had great cultural ______

(Sự kiện đó có tầm quan trọng lớn về mặt văn hóa)

71
New cards

priority (n)

sự ưu tiên

Ex: Safety is our top ______

(Sự an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi)

72
New cards

expertise (n)

sự thành thạo, kiến thức chuyên môn

Ex: We need someone with technical ______

(Chúng tôi cần một người có chuyên môn kỹ thuật)

73
New cards

vacant (adj)

trống rỗng, bỏ trống

Ex: The position is still ______

(Vị trí đó vẫn đang bị bỏ trống)

74
New cards

vacancy (n)

vị trí trống, chỗ trống (thường là công việc hoặc phòng ở)

Ex: We have a ______ for a receptionist starting next month

(Chúng tôi có một vị trí trống cho lễ tân bắt đầu từ tháng sau)

75
New cards

manufacture (v)

sản xuất, chế tạo

Ex: This company ______ car parts

(Công ty này sản xuất phụ tùng xe hơi)

76
New cards

manufacture (n)

sự sản xuất, chế tạo

Ex: The ______ of electronic goods is increasing

(Việc sản xuất hàng điện tử đang gia tăng)

77
New cards

commerce (n)

thương mại

Ex: Online ______ has grown rapidly

(Thương mại trực tuyến đã phát triển nhanh chóng)

78
New cards

innovate (v)

đổi mới, cách tân

Ex: Companies must ______ to stay competitive

(Các công ty phải đổi mới để duy trì tính cạnh tranh)

79
New cards

meteoric (adj)

(thành công) nhanh chóng

Ex: She had a ______ rise to fame

(Cô ấy nổi tiếng rất nhanh)

80
New cards

inventive (adj)

đầy sáng tạo

Ex: He is very ______ and always thinks of new ideas

(Anh ấy rất sáng tạo và luôn nghĩ ra những ý tưởng mới)

81
New cards

deteriorate (v)

xấu đi, làm giảm đi

Ex: Her health began to ______ after the accident

(Sức khỏe của cô ấy bắt đầu xấu đi sau tai nạn)

82
New cards

diminish (v)

giảm bớt

Ex: The pain will slowly ______ over time

(Cơn đau sẽ dần giảm bớt theo thời gian)

83
New cards

extend (v)

kéo dài (thường là thời gian)

Ex: They decided to ______ the deadline by a week

(Họ quyết định gia hạn thời hạn thêm một tuần)

84
New cards

expand (v)

mở rộng, trải ra (kích thước, phạm vi)

Ex: The company plans to ______ into Asia

(Công ty dự định mở rộng sang châu Á)