1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dole (n)
nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ
Ex: He couldn't hide his ______ after hearing the bad news
(Anh ấy không thể giấu được nỗi buồn sau khi nghe tin xấu)
go/be on the dole (v)
được nhận / sống nhờ vào trợ cấp thất nghiệp
Ex: After losing his job, he had to ______ to survive
(Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải sống nhờ vào trợ cấp thất nghiệp)
redundant (adj)
bị thừa / mất việc, bị sa thải
Ex: Many workers were made ______ due to company downsizing
(Nhiều công nhân đã bị sa thải do công ty cắt giảm quy mô)
foreman (n)
đốc công, trưởng nhóm thợ
Ex: He was promoted to ______ after five years on the job
(Anh ấy được thăng chức làm đốc công sau năm năm làm việc)
board (n)
ban, ủy ban, bộ
Ex: The ______ will meet next week to discuss the proposal
(Ban giám đốc sẽ họp tuần tới để thảo luận về đề xuất)
lay off (v)
sa thải (thường là vì không có việc gì phải làm)
Ex: They had to ______ 50 workers last month
(Họ đã phải sa thải 50 công nhân vào tháng trước)
employer (n)
nhà tuyển dụng
Ex: The ______ offers great benefits to all staff
(Nhà tuyển dụng cung cấp phúc lợi tốt cho toàn bộ nhân viên)
employee (n)
người lao động
Ex: Every ______ must follow safety procedures
(Mỗi người lao động phải tuân thủ các quy trình an toàn)
apprenticeship (n)
thời gian học nghề, thử việc
Ex: He is doing an ______ at a car repair workshop
(Anh ấy đang học việc tại một xưởng sửa xe)
apprentice (n)
người học việc
Ex: The ______ watched closely as the master demonstrated the technique
(Người học việc quan sát kỹ khi người thợ chính trình bày kỹ thuật)
prospect (n)
cảnh, toàn cảnh
Ex: The ______ of moving abroad excited her
(Viễn cảnh ra nước ngoài khiến cô ấy phấn khích)
prospects (n)
triển vọng
Ex: This job offers excellent career ______
(Công việc này có triển vọng nghề nghiệp rất tốt)
executive (n)
(ủy viên) ban điều hành, quản trị
Ex: The ______ approved the merger plan
(Thành viên ban điều hành đã phê duyệt kế hoạch sáp nhập)
delegate (n)
người được ủy quyền, đại biểu
Ex: Each ______ will have a chance to speak
(Mỗi đại biểu sẽ có cơ hội phát biểu)
delegate (v)
ủy quyền, giao phó
Ex: She decided to ______ the task to her assistant
(Cô ấy quyết định giao việc đó cho trợ lý của mình)
on a regular basis (adv)
một cách thường xuyên
Ex: We have meetings ______ to check progress
(Chúng tôi họp thường xuyên để kiểm tra tiến độ)
on a daily basis (adv)
hàng ngày
Ex: He checks reports ______
(Anh ấy kiểm tra báo cáo hằng ngày)
workload (n)
khối lượng công việc
Ex: My ______ has increased since we lost two team members
(Khối lượng công việc của tôi đã tăng lên kể từ khi mất hai thành viên trong nhóm)
perk (n)
bổng ngoại, quyền lợi thêm
Ex: One of the ______ of this job is free lunch
(Một trong những quyền lợi thêm của công việc này là bữa trưa miễn phí)
put in long hours (v)
làm việc thêm giờ
Ex: She had to ______ to meet the deadline
(Cô ấy phải làm thêm giờ để kịp thời hạn)
supervise (v)
giám sát
Ex: He was assigned to ______ the new trainees
(Anh ấy được giao nhiệm vụ giám sát các thực tập sinh mới)
initial (adj)
ban đầu
Ex: Their ______ reaction was negative
(Phản ứng ban đầu của họ là tiêu cực)
clerical (adj)
(thuộc) thư ký, văn phòng, văn thư
Ex: She handles mainly ______ duties in the office
(Cô ấy chủ yếu xử lý công việc văn phòng)
organisational (adj)
(thuộc về) tổ chức
Ex: He has strong ______ skills
(Anh ấy có kỹ năng tổ chức tốt)
organisational abilities (n)
khả năng tổ chức
Ex: Her excellent ______ helped the event run smoothly
(Khả năng tổ chức tuyệt vời của cô ấy đã giúp sự kiện diễn ra suôn sẻ)
efficiency (n)
hiệu suất, khả năng
Ex: The new system greatly improved our ______
(Hệ thống mới đã cải thiện hiệu suất của chúng tôi một cách đáng kể)
managerial (adj)
(thuộc về) quản lí
Ex: He lacks the necessary ______ skills for this position
(Anh ấy thiếu kỹ năng quản lý cần thiết cho vị trí này)
maternity (n)
khu sản khoa, giai đoạn làm mẹ
Ex: She bought clothes from the ______ section at the store
(Cô ấy mua quần áo từ khu dành cho mẹ bầu trong cửa hàng)
maternity leave (n)
nghỉ thai sản
Ex: She is currently on ______ and will return next month
(Cô ấy đang trong thời gian nghỉ thai sản và sẽ quay lại vào tháng sau)
circulate (v)
tuần hoàn, lưu thông, luân chuyển
Ex: The memo will ______ to all departments
(Thông báo sẽ được lưu hành đến tất cả các phòng ban)
circulation (n)
sự lưu thông, sự phát hành
Ex: The newspaper has a daily ______ of 500,000 copies
(Tờ báo có lượng phát hành hàng ngày là 500.000 bản)
circulatory (adj)
(thuộc) tuần hoàn
Ex: The heart is part of the ______ system
(Tim là một phần của hệ tuần hoàn)
memo (n)
thư báo, bản ghi nhớ
Ex: She sent out a ______ about the upcoming event
(Cô ấy đã gửi một thư báo về sự kiện sắp tới)
circulate a memo (v)
phát hành / lưu hành một thông báo
Ex: The manager asked his assistant to ______ to all departments
(Quản lý yêu cầu trợ lý của mình phát hành thông báo đến tất cả các phòng ban)
draft a memo (v)
soạn thảo một bản thông báo
Ex: She had to stay late to ______ for the meeting
(Cô ấy phải ở lại muộn để soạn thảo một bản thông báo cho cuộc họp)
draft (n)
bản phác thảo
Ex: He showed me the first ______ of his proposal
(Anh ấy cho tôi xem bản phác thảo đầu tiên của đề xuất)
draft (v)
phác thảo, dự thảo
Ex: I will ______ a report and send it by Monday
(Tôi sẽ phác thảo một bản báo cáo và gửi vào thứ Hai)
negotiate (with) (v)
thương lượng, đàm phán
Ex: We need to ______ a better deal with the supplier
(Chúng tôi cần đàm phán một thỏa thuận tốt hơn với nhà cung cấp)
negotiation (n)
cuộc đàm phán, sự thương lượng
Ex: The ______ took several weeks to complete
(Cuộc đàm phán kéo dài trong vài tuần mới hoàn tất)
negotiator (n)
người đàm phán
Ex: She is a skilled ______ in international business
(Cô ấy là một nhà đàm phán giỏi trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế)
recruit (v)
tuyển mộ
Ex: They are planning to ______ more developers next month
(Họ đang lên kế hoạch tuyển thêm lập trình viên vào tháng tới)
recruit (n)
lính mới, tân binh
Ex: The new ______ will start training on Monday
(Tân binh mới sẽ bắt đầu đào tạo vào thứ Hai)
a pay rise (n)
sự tăng lương
Ex: He asked for ______ after taking on more duties
(Anh ấy yêu cầu tăng lương sau khi đảm nhận thêm nhiều nhiệm vụ)
demand a pay rise (v)
yêu cầu tăng lương
Ex: He decided to ______ after taking on more responsibilities
(Anh ấy quyết định yêu cầu tăng lương sau khi đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm)
negotiate a pay rise (v)
thương lượng để được tăng lương
Ex: I've managed to ______ with my boss
(Tôi đã thương lượng được việc tăng lương với sếp)
run/set up a business (v)
điều hành công việc kinh doanh
Ex: He wants to ______ instead of working for others
(Anh ấy muốn tự điều hành công việc kinh doanh thay vì làm thuê)
hold/chair a meeting (v)
tổ chức cuộc họp
Ex: We will ______ to discuss next month's budget
(Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp để thảo luận ngân sách tháng sau)
set/meet a deadline (v)
đặt thời hạn
Ex: The manager ______ for the final report
(Quản lý đã đặt thời hạn cho báo cáo cuối cùng)
administer (v)
quản lý, điều hành
Ex: She was hired to ______ the company's finances
(Cô ấy được thuê để quản lý tài chính của công ty)
occupation (n)
nghề nghiệp, sở thích, chiếm đóng
Ex: Please state your ______ on the form
(Vui lòng ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn)
vocation (n)
nghề nghiệp phù hợp, đáng mơ ước
Ex: She feels that teaching is her true ______
(Cô ấy cảm thấy giảng dạy là nghề phù hợp với mình)
vocational (adj)
hướng nghiệp
Ex: He enrolled in a ______ training course
(Anh ấy đăng ký một khóa đào tạo hướng nghiệp)
line = shift (n)
ca làm việc
Ex: She was assigned to the night ______ at the factory
(Cô ấy được phân công vào ca đêm tại nhà máy)
efficient (adj)
năng suất, hiệu quả
Ex: She's an ______ worker who always meets deadlines
(Cô ấy là một nhân viên làm việc hiệu quả, luôn hoàn thành đúng hạn)
effective (adj)
hữu hiệu
Ex: This method is more ______ than the old one
(Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp cũ)
affectionate (adj)
trìu mến, yêu thương
Ex: He is very ______ towards his younger sister
(Anh ấy rất trìu mến với em gái của mình)
domain (n)
lĩnh địa, miền (về kiến thức hoặc kiểm soát)
Ex: Education is not his ______ of expertise
(Giáo dục không phải là lĩnh vực chuyên môn của anh ấy)
field (n)
lĩnh vực
Ex: She works in the medical ______
(Cô ấy làm việc trong lĩnh vực y tế)
aspect (n)
khía cạnh
Ex: We need to consider every ______ of the plan
(Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch)
permit (n)
giấy phép
Ex: You need a parking ______ to leave your car here
(Bạn cần giấy phép đỗ xe để đậu xe ở đây)
permission (n)
sự cho phép
Ex: He entered without ______
(Anh ấy vào mà không có sự cho phép)
leave (n)
thời gian nghỉ phép
Ex: She is currently on maternity ______
(Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản)
outlook + for (n)
viễn cảnh cho, triển vọng về
Ex: The economic ______ for next year is positive
(Triển vọng kinh tế cho năm sau là tích cực)
outlook + onto/over (n)
quang cảnh nhìn ra
Ex: Their hotel room had an amazing ______ over the lake
(Phòng khách sạn của họ có quang cảnh tuyệt đẹp nhìn ra hồ)
outlook + on (n)
cách nhìn, quan điểm về
Ex: She has a realistic ______ on life
(Cô ấy có cách nhìn thực tế về cuộc sống)
prospect + of (n)
viễn cảnh, triển vọng về điều gì đó (thường là điều sẽ xảy ra)
Ex: The ______ of moving to a new city excited her
(Viễn cảnh chuyển đến một thành phố mới khiến cô ấy phấn khích)
perspective (n)
góc nhìn, quan điểm
Ex: Try to see the problem from a different ______
(Hãy thử nhìn vấn đề từ một góc độ khác)
get/keep sth in perspective (v)
nhìn nhận điều gì một cách đúng đắn, toàn diện
Ex: It's important to ______ during stressful times
(Điều quan trọng là phải nhìn nhận mọi việc một cách đúng đắn trong những lúc căng thẳng)
put sth in(to) perspective (v)
làm rõ, giúp nhìn nhận đúng tầm quan trọng của điều gì
Ex: Her story about growing up poor really ______ my problems
(Câu chuyện của cô ấy về việc lớn lên trong nghèo khó thật sự giúp tôi nhìn nhận lại vấn đề của mình)
significance (n)
tầm quan trọng
Ex: The event had great cultural ______
(Sự kiện đó có tầm quan trọng lớn về mặt văn hóa)
priority (n)
sự ưu tiên
Ex: Safety is our top ______
(Sự an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi)
expertise (n)
sự thành thạo, kiến thức chuyên môn
Ex: We need someone with technical ______
(Chúng tôi cần một người có chuyên môn kỹ thuật)
vacant (adj)
trống rỗng, bỏ trống
Ex: The position is still ______
(Vị trí đó vẫn đang bị bỏ trống)
vacancy (n)
vị trí trống, chỗ trống (thường là công việc hoặc phòng ở)
Ex: We have a ______ for a receptionist starting next month
(Chúng tôi có một vị trí trống cho lễ tân bắt đầu từ tháng sau)
manufacture (v)
sản xuất, chế tạo
Ex: This company ______ car parts
(Công ty này sản xuất phụ tùng xe hơi)
manufacture (n)
sự sản xuất, chế tạo
Ex: The ______ of electronic goods is increasing
(Việc sản xuất hàng điện tử đang gia tăng)
commerce (n)
thương mại
Ex: Online ______ has grown rapidly
(Thương mại trực tuyến đã phát triển nhanh chóng)
innovate (v)
đổi mới, cách tân
Ex: Companies must ______ to stay competitive
(Các công ty phải đổi mới để duy trì tính cạnh tranh)
meteoric (adj)
(thành công) nhanh chóng
Ex: She had a ______ rise to fame
(Cô ấy nổi tiếng rất nhanh)
inventive (adj)
đầy sáng tạo
Ex: He is very ______ and always thinks of new ideas
(Anh ấy rất sáng tạo và luôn nghĩ ra những ý tưởng mới)
deteriorate (v)
xấu đi, làm giảm đi
Ex: Her health began to ______ after the accident
(Sức khỏe của cô ấy bắt đầu xấu đi sau tai nạn)
diminish (v)
giảm bớt
Ex: The pain will slowly ______ over time
(Cơn đau sẽ dần giảm bớt theo thời gian)
extend (v)
kéo dài (thường là thời gian)
Ex: They decided to ______ the deadline by a week
(Họ quyết định gia hạn thời hạn thêm một tuần)
expand (v)
mở rộng, trải ra (kích thước, phạm vi)
Ex: The company plans to ______ into Asia
(Công ty dự định mở rộng sang châu Á)